PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Linde plc (LIN)

NASDAQ · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 64.649 nhân viên · CEO Sanjiv Lamba

Giá
514,24 $ +2,20%
Vốn hóa
236 T $
Giá trị doanh nghiệp
259 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 4,50 $

Cuối Q3 '26, Linde plc (LIN) nắm giữ 3,95 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 26,7 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 88,1 T $, tổng nợ phải trả 47,1 T $, vốn chủ sở hữu 39,4 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền4,66 T $4,85 T $4,63 T $5,19 T $4,85 T $5,29 T $4,79 T $4,51 T $5,06 T $3,96 T $4,9 T $3,95 T $
Các khoản phải thu5,09 T $5,23 T $5,23 T $5,13 T $5,06 T $5,24 T $5,49 T $5,56 T $5,24 T $5,64 T $6,06 T $5,6 T $
Hàng tồn kho2,12 T $2,1 T $2,09 T $2,09 T $1,95 T $1,98 T $2,12 T $2,13 T $2,06 T $2,08 T $2,12 T $2,13 T $
Tài sản ngắn hạn khác166 Tr $928 Tr $896 Tr $1,06 T $508 Tr $1,08 T $1,23 T $1,14 T $979 Tr $1,07 T $0 $1,75 T $
Tài sản ngắn hạn12,6 T $13,1 T $12,8 T $13,5 T $12,9 T $13,6 T $13,6 T $13,3 T $13,3 T $12,8 T $14,2 T $13,4 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)25,5 T $24,4 T $24,6 T $25,1 T $25,8 T $25,7 T $26,9 T $27,5 T $29,3 T $28,6 T $29,2 T $29,8 T $
Đầu tư dài hạn2,38 T $57 Tr $3 Tr $5 Tr $2,24 T $7 Tr $63 Tr $236 Tr $2,12 T $88 Tr $0 $0 $
Lợi thế thương mại26,8 T $26,3 T $26,4 T $27,1 T $25,9 T $26,5 T $27,8 T $27,8 T $27,9 T $27,9 T $27,9 T $27,9 T $
Tài sản vô hình12,4 T $12 T $11,9 T $12,1 T $11,3 T $11,6 T $12,1 T $11,9 T $11,9 T $11,7 T $11,6 T $11,4 T $
Tài sản thuế hoãn lại226 Tr $-57 Tr $0 $0 $428 Tr $0 $0 $0 $423 Tr $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác948 Tr $4,54 T $4,58 T $4,74 T $1,51 T $5,32 T $5,57 T $5,13 T $1,81 T $5,36 T $5,51 T $5,5 T $
Tài sản dài hạn68,2 T $67,2 T $67,4 T $69,1 T $67,2 T $69,1 T $72,5 T $72,7 T $73,5 T $73,6 T $74,2 T $74,7 T $
Tổng tài sản80,8 T $80,3 T $80,2 T $82,5 T $80,1 T $82,7 T $86,1 T $86 T $86,8 T $86,3 T $88,3 T $88,1 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán3,02 T $2,89 T $2,86 T $2,85 T $2,51 T $2,45 T $2,59 T $2,65 T $2,81 T $2,66 T $2,84 T $2,85 T $
Chi phí phải trả709 Tr $0 $0 $0 $2,17 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn5,98 T $5,09 T $4,59 T $4,79 T $6,28 T $6,29 T $6,22 T $7,33 T $6,31 T $6,46 T $7,34 T $6,11 T $
Thuế phải nộp917 Tr $0 $0 $0 $893 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại1,9 T $1,83 T $1,77 T $1,73 T $1,19 T $1,2 T $1,26 T $1,28 T $1,23 T $1,17 T $1,13 T $1,17 T $
Nợ ngắn hạn khác3,22 T $4,59 T $4,29 T $4,69 T $1,27 T $4,55 T $4,64 T $4,93 T $4,85 T $5,11 T $4,83 T $5,51 T $
Nợ ngắn hạn15,7 T $14,4 T $13,5 T $14 T $14,5 T $14,5 T $14,7 T $16,2 T $15,2 T $15,4 T $16,1 T $15,6 T $
Nợ dài hạn13,4 T $15,2 T $16,9 T $17,5 T $15,3 T $17,6 T $19,7 T $18,6 T $20,7 T $19,9 T $20,7 T $20,6 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)715 Tr $0 $0 $0 $756 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,19 T $0 $1,23 T $0 $1,28 T $
Nợ dài hạn khác9,89 T $10,5 T $10,2 T $10,4 T $10 T $11,1 T $11,7 T $9,93 T $11,2 T $9,74 T $10,9 T $9,57 T $
Nợ dài hạn24 T $25,7 T $27,2 T $27,9 T $26,1 T $28,8 T $31,4 T $29,7 T $31,9 T $30,8 T $31,6 T $31,4 T $
Tổng nợ phải trả39,7 T $40,1 T $40,7 T $41,9 T $40,7 T $43,2 T $46,1 T $45,9 T $47,1 T $46,2 T $47,7 T $47,1 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $
Lợi nhuận giữ lại8,85 T $9,71 T $10,7 T $11,6 T $12,6 T $13,5 T $14,6 T $15,8 T $16,6 T $17,6 T $18,8 T $19,7 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-5,81 T $-6,53 T $-6,79 T $-6,06 T $-6,89 T $-6,77 T $-6,25 T $-6,41 T $-6,23 T $-6,15 T $-5,93 T $-5,63 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông39,7 T $38,8 T $38,2 T $39,2 T $38,1 T $38 T $38,5 T $38,6 T $38,2 T $38,6 T $39,1 T $39,4 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)20,3 T $20,3 T $21,5 T $22,3 T $22,6 T $23,9 T $25,9 T $25,9 T $27 T $26,3 T $28 T $26,7 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)15,7 T $15,5 T $16,9 T $17,1 T $17,8 T $18,6 T $21,1 T $21,4 T $21,9 T $22,4 T $23,1 T $22,8 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01