Tài chính Linde plc (LIN)
NASDAQ · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 64.649 nhân viên · CEO Sanjiv Lamba
- Giá
- 514,24 $ +2,20%
- Vốn hóa
- 236 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 259 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 4,50 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 236 T $ EV 259 T $
- Doanh thu
- 36,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 19,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 34,0× Dự phóng 28,7× (FY2026)
- P/S
- 6,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 19,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 5,08 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 7,01 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 36,4 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 9,23 T $
- Cổ tức
- 6,30 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,6%, EPS vượt 1,5%Doanh thu 9,4 T $ so với kỳ vọng 9,16 T $ (+2,6%); EPS 4,59 $ so với 4,52 $ (+1,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,4 T $, so với mức trung bình 6,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 26,0% (TTM), -1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 3,5% trong khi doanh thu tăng 8,2%.
- Capex chiếm 15,5% doanh thu (năm trước 15,1%)Đã đầu tư 5,63 T $ trong 4 quý gần nhất (+11,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,08 T $ = 72,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 6,93 T $ cho cổ đông = 136,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,02 T $ (năm trước 4,55 T $), cổ tức 2,91 T $, thù lao bằng cổ phiếu 104 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,9% trong một năm463 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 472 Tr.
- Nợ ròng 22,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,95 T $, nợ gồm thuê tài sản 26,7 T $; năm trước nợ ròng 21,4 T $.
- Engineering Segment: doanh thu +12,1%, biên lợi nhuận 18,4% (trước đó 19,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 107 Tr $ trên doanh thu 582 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,4 T $ | 8,62 T $ | +9,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 37,0% | 38,0% | -1,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,15 T $ | 2,34 T $ | -8,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 22,9% | 27,2% | -4,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,69 T $ | 1,93 T $ | -12,3% |
| EPS pha loãng | 3,66 $ | 4,09 $ | -10,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,17 T $ | 2,95 T $ | +7,5% |
| Capex | 1,39 T $ | 1,28 T $ | +9,1% |
| Dòng tiền tự do | 1,78 T $ | 1,67 T $ | +6,3% |
| R&D | 37 Tr $ | 36 Tr $ | +2,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 44 Tr $ | 45 Tr $ | -2,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,4 T $ | 9,16 T $ | +2,6% |
| EPS (theo dự báo) | 4,59 $ | 4,52 $ | +1,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 3,6 T $ | -6,4% | 42,0% | 15,6 T $ | -15,7% | |
| EMEA Segment | 2,33 T $ | +6,8% | 27,1% | 8,98 T $ | -14,7% | |
| APAC Segment | 1,95 T $ | +12,0% | 22,8% | 7,25 T $ | +9,8% | |
| Engineering Segment | 693 Tr $ | -4,8% | 8,1% | 2,66 T $ | +3,2% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 3,6 T $ | +10,7% | 1,26 T $ | +12,4% | 35,1% | 34,6% | 5,08 T $ |
| EMEA Segment | 2,33 T $ | +6,8% | 817 Tr $ | +4,6% | 35,1% | 35,9% | 3,2 T $ |
| APAC Segment | 1,95 T $ | +12,0% | 534 Tr $ | +9,0% | 27,4% | 28,1% | 2,04 T $ |
| Corporate And Other | 944 Tr $ | +2,2% | 42 Tr $ | -32,3% | 4,4% | 6,7% | -13 Tr $ |
| Engineering Segment | 582 Tr $ | +12,1% | 107 Tr $ | +5,9% | 18,4% | 19,5% | 411 Tr $ |
| Material Reconciling Items | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 10,7 T $
- Capex
- -5,63 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -4,02 T $
- Cổ tức
- -2,91 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -430 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,5 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 104 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 5,08 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 136,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 34,0× | 35,6× | 29,1× – 46,8× |
| EV / EBITDA | 19,5× | 17,7× | 16,5× – 19,3× |
| EV / Doanh thu | 7,1× | 6,2× | 5,3× – 6,6× |
| Giá / FCF | 46,5× | 34,3× | 27,0× – 40,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,0× | 4,7× | 4,1× – 5,3× |
| Tỷ suất FCF | 2,2% | 3,0% | 2,5% – 3,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,2% | 8,0% | 5,6% – 9,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 18,0% | 14,0% | 8,7% – 18,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 559,55 $ (+8,8%)
khoảng 525,00 $ – 583,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 36,4 T $ | +7,2% | 17,91 $ | +22,7% | 28,7× | 16 |
| FY2027 | 38,1 T $ | +4,7% | 19,56 $ | +9,3% | 26,3× | 10 |
| FY2028 | 40,3 T $ | +5,6% | 21,55 $ | +10,1% | 23,9× | 9 |
| FY2029 | 43,3 T $ | +7,6% | 24,80 $ | +15,1% | 20,7× | 3 |
| FY2030 | 45,7 T $ | +5,5% | 27,17 $ | +9,6% | 18,9× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 297 số liệu mà Linde plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 2,85 T $ | 2,65 T $ | +7,9% | 2,81 T $ | 2,51 T $ | +12,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,6 T $ | 5,33 T $ | +5,0% | 4,97 T $ | 4,62 T $ | +7,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 257 Tr $ | 453 Tr $ | -43,3% | 581 Tr $ | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 581 Tr $2025-12-31 | 421 Tr $ | +38,0% | 581 Tr $ | 421 Tr $ | +38,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 41 Tr $2025-12-31 | 36 Tr $ | +13,9% | 41 Tr $ | 36 Tr $ | +13,9% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 5,37 T $ | 5,24 T $ | +2,5% | 5,55 T $ | 5,04 T $ | +10,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 350 Tr $ | 383 Tr $ | -8,6% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 19 Tr $ | 56 Tr $ | -66,1% | 207 Tr $ | 180 Tr $ | +15,0% |
| Accrued Income Taxes | 492 Tr $2025-12-31 | 535 Tr $ | -8,0% | 492 Tr $ | 535 Tr $ | -8,0% |
| Accrued Insurance, Current | 21 Tr $2025-12-31 | 20 Tr $ | +5,0% | 21 Tr $ | 20 Tr $ | +5,0% |
| Accrued Insurance, Noncurrent | 63 Tr $2025-12-31 | 60 Tr $ | +5,0% | 63 Tr $ | 60 Tr $ | +5,0% |
| Accrued Salaries, Current | 649 Tr $2025-12-31 | 618 Tr $ | +5,0% | 649 Tr $ | 618 Tr $ | +5,0% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | -107 Tr $ | -80 Tr $ | -33,7% | -104 Tr $ | -79 Tr $ | -31,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -5,77 T $ | -6,52 T $ | +11,5% | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -5,63 T $ | -6,41 T $ | +12,1% | -6,23 T $ | -6,89 T $ | +9,6% |
| Additional Paid in Capital | 39,2 T $ | 39,4 T $ | -0,6% | 39,4 T $ | 39,6 T $ | -0,4% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 517 Tr $ | 554 Tr $ | -6,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 552 N | 485 N | +13,8% | 572 N | 268 N | +113,4% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 31 Tr $ | 34 Tr $ | -8,8% | 16 Tr $ | -6 Tr $ | +366,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 44 Tr $ | 45 Tr $ | -2,2% | 164 Tr $ | 160 Tr $ | +2,5% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 318 Tr $2025-12-31 | 305 Tr $ | +4,3% | 318 Tr $ | 305 Tr $ | +4,3% |
| Assets | 88,1 T $ | 86 T $ | +2,4% | 86,8 T $ | 80,1 T $ | +8,3% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 1,3 T $2025-12-31 | 1,11 T $ | +17,4% | 1,3 T $ | 1,11 T $ | +17,4% |
| Assets, Current | 13,4 T $ | 13,3 T $ | +0,6% | 13,3 T $ | 12,9 T $ | +2,9% |
| Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Consideration Transferred | – | – | – | -164 Tr $ | -17 Tr $ | -864,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,95 T $ | 4,51 T $ | -12,5% | 5,06 T $ | 4,85 T $ | +4,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,95 T $ | 4,51 T $ | -12,5% | 5,06 T $ | 4,85 T $ | +4,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -951 Tr $ | -277 Tr $ | -243,3% | 206 Tr $ | 186 Tr $ | +10,8% |
| Commercial Paper | 4,32 T $ | 4,73 T $ | -8,6% | 4,23 T $ | 3,96 T $ | +6,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,60 $ | 1,50 $ | +6,7% | 6,00 $ | 5,56 $ | +7,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,75 T | 1,75 T | 0,0% | 1,75 T | 1,75 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 491 Tr | 491 Tr | 0,0% | 491 Tr | 491 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 64 Tr $ | 37 Tr $ | +73,0% | 192 Tr $ | 135 Tr $ | +42,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,99 T $ | 1,77 T $ | +12,2% | 7,56 T $ | 5,48 T $ | +38,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 2,05 T $ | 1,81 T $ | +13,4% | 7,75 T $ | 5,61 T $ | +38,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 447 Tr $ | 228 Tr $ | +96,1% | 269 Tr $ | 263 Tr $ | +2,3% |
| Contract with Customer, Liability | 2,45 T $ | 2,53 T $ | -3,4% | 2,52 T $ | 2,29 T $ | +9,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,17 T $ | 1,28 T $ | -8,5% | 1,23 T $ | 1,19 T $ | +3,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,28 T $ | 1,25 T $ | +1,8% | 1,28 T $ | 1,1 T $ | +16,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 378 Tr $2026-03-31 | 380 Tr $ | -0,5% | 631 Tr $ | 993 Tr $ | -36,5% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 4,96 T $ | 4,38 T $ | +13,3% | 17,4 T $ | 17,1 T $ | +1,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 475 Tr $ | 436 Tr $ | +8,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,87 T $ | 1,6 T $ | +16,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,45 T $ | 2,14 T $ | +14,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 114 Tr $ | 106 Tr $ | +7,5% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 26,7 T $ | 25,9 T $ | +3,0% | 27 T $ | 21,6 T $ | +24,8% |
| Deferred Credits and Other Liabilities | 6,84 T $2025-12-31 | 6,76 T $ | +1,2% | 6,84 T $ | 6,76 T $ | +1,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 46 Tr $ | 3 Tr $ | +1.433,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -496 Tr $ | -156 Tr $ | -217,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 423 Tr $2025-12-31 | 428 Tr $ | -1,2% | 423 Tr $ | 428 Tr $ | -1,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -465 Tr $ | -142 Tr $ | -227,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 5,56 T $2025-12-31 | 5,66 T $ | -1,8% | 5,56 T $ | 5,66 T $ | -1,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -15 Tr $ | 11 Tr $ | -236,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,44 T $2025-12-31 | 1,44 T $ | 0,0% | 1,44 T $ | 1,44 T $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 87 Tr $2025-12-31 | 87 Tr $ | 0,0% | 87 Tr $ | 87 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,28 T $2025-12-31 | 1,29 T $ | -0,4% | 1,28 T $ | 1,29 T $ | -0,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 338 Tr $2025-12-31 | 461 Tr $ | -26,7% | 338 Tr $ | 461 Tr $ | -26,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 272 Tr $2025-12-31 | 386 Tr $ | -29,5% | 272 Tr $ | 386 Tr $ | -29,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01