Cổ phiếu
Hợp đồng perpetual Agnico Eagle Mines Limited (AEM)
Agnico Eagle Mines Limited thăm dò, phát triển và vận hành các mỏ khoáng sản tại Canada, Mexico và Phần Lan, tập trung khai thác và bán vàng.
-1,0%NYSE đóng cửa
Biểu đồ giá
Biểu đồ TradingView tương tác
Mã TradingView NYSE:AEM
Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.
Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView
Dữ liệu giao dịch
Hoạt động thị trường perpetual
0/1 thị trường trực tiếp
Dữ liệu giao dịch
Hoạt động thị trường perpetual
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-1,01%
5D-2,43%
1M-8,60%
6M+10,24%
YTD+16,49%
1Y+22,51%
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này
Thanh khoản tốt nhất
-Không có dữ liệu trực tiếp-
Spread hẹp nhất
-Không có dữ liệu trực tiếp-
Khối lượng cao nhất
-Không có dữ liệu trực tiếp-
Dữ liệu công ty
Dữ liệu cơ bản công ty
Cập nhật 1h trước
Dữ liệu công ty
Dữ liệu cơ bản công ty
Vốn hóa
100 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
14,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+29%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+40,4%
P/E
17,0
P/E cùng ngành 36,6
Dòng tiền tự do
4,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
5,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,9
P/E cùng ngành
36,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
15,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 3,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,45 $
2026-09-01
Chi tiết cơ bản
Hàng năm + hàng quýDoanh thu gần nhất11,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+37,5%
Dòng tiền tự do4,3 T $
Nợ ròng-2,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203,1 T $+26%511,6 Tr $432,7 Tr $
20213,9 T $+23%561,9 Tr $398,3 Tr $
20225,7 T $+48%670,2 Tr $558,4 Tr $
20236,6 T $+15%1,9 T $947,4 Tr $
20248,3 T $+25%1,9 T $2,1 T $
202511,9 T $+44%4,5 T $4,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+34,5%+26,2%+16,3%+9,0%+5,3%
2021+35,1%+27,3%+14,5%+9,4%+5,5%
2022+34,9%+25,1%+11,7%+4,1%+2,9%
2023+33,2%+25,6%+29,3%+10,0%+6,8%
2024+44,5%+38,0%+22,9%+9,1%+6,3%
2025+58,1%+53,1%+37,5%+18,0%+12,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020402,5 Tr $1,7 T $1,3 T $2,42
2021185,8 Tr $1,7 T $1,5 T $1,71
2022658,6 Tr $1,5 T $834,8 Tr $2,30
2023338,6 Tr $2 T $1,7 T $2,09
2024926,4 Tr $1,3 T $355,8 Tr $1,86
20252,9 T $321,5 Tr $-2,5 T $2,02
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202017 T $18,3 T $5,433,3
202113 T $14,5 T $3,323,8
202222,8 T $23,6 T $4,034,0
202326,8 T $28,5 T $4,013,8
202439,1 T $39,5 T $4,720,6
202585,1 T $82,6 T $7,119,1
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,2 T $+31%567,1 Tr $616,2 Tr $
Q4 20242,2 T $+27%509,3 Tr $564,7 Tr $
Q1 20252,5 T $+35%814,7 Tr $590,3 Tr $
Q2 20252,8 T $+36%1,1 T $1,3 T $
Q3 20253,1 T $+42%1,1 T $1,2 T $
Q4 20253,6 T $+60%1,5 T $1,3 T $
Q1 20264,1 T $+66%1,7 T $726,8 Tr $
Q2 20263,7 T $+32%1,6 T $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+45,5%+39,9%+26,3%+2,8%+1,9%
Q4 2024+49,0%+41,0%+22,9%+2,4%+1,7%
Q1 2025+52,0%+47,0%+33,0%+3,8%+2,7%
Q2 2025+58,6%+53,6%+38,0%+4,7%+3,4%
Q3 2025+58,5%+53,8%+34,5%+4,5%+3,2%
Q4 2025+61,7%+55,9%+42,7%+6,2%+4,4%
Q1 2026+66,4%+62,4%+41,4%+6,5%+4,8%
Q2 2026+62,2%+60,0%+42,1%+5,5%+4,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024977,2 Tr $1,6 T $638,2 Tr $1,75
Q4 2024926,4 Tr $1,3 T $355,8 Tr $1,86
Q1 20251,1 T $1,3 T $142,4 Tr $2,37
Q2 20251,6 T $733,7 Tr $-823,9 Tr $2,03
Q3 20252,4 T $357,8 Tr $-2 T $2,12
Q4 20252,9 T $321,5 Tr $-2,5 T $2,02
Q1 20263,1 T $319,2 Tr $-2,8 T $3,15
Q2 20263,5 T $320 Tr $-3,1 T $2,86
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202444,2 T $44,8 T $20,519,5
Q4 202439,2 T $39,6 T $17,619,2
Q1 202554,5 T $54,6 T $22,116,7
Q2 202559,8 T $58,9 T $21,214,0
Q3 202584,6 T $82,7 T $27,720,1
Q4 202584,9 T $82,4 T $23,813,9
Q1 2026101,5 T $98,7 T $24,815,0
Q2 202677,8 T $74,7 T $21,012,5
Đã làm mới 1h trước
Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Tiền mặtNợ
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
P/EP/S
Tiền mặtNợ
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
P/EP/S
Chất xúc tác tiếp theo
Chất xúc tác
Chất xúc tác tiếp theo
Chất xúc tác
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 3,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,45 $
2026-09-01
Hiện không có hoạt động perp bất thường.
Dữ liệu nghiên cứu
Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh
Dữ liệu nghiên cứu
Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh
Ước tính
6NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202611,9115,4 T $+29%11
FY 202712,2915,9 T $+34%11
FY 202812,2115,5 T $+30%7
FY 202910,6512,6 T $+6%2
FY 203010,3611,2 T $-6%4
Q1 20273,134 T $-2%3
Sự kiện công ty
62026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 2,72-
2026-09-01Cổ tức0,45 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 3,05 / Ước tính 2,89Vượt dự báo
2026-06-01Cổ tức0,45 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 3,4 / Ước tính 3,19Vượt dự báo
2026-03-02Cổ tức0,45 $-
So sánh cùng ngành
Perpetual niêm yết tương tựCơ cấu doanh thu
Đang chờChưa có dữ liệu phân khúc.
Nhà phân tích
Đang chờChưa có dữ liệu nhà phân tích.
Sở hữu
AEM-PERPDữ liệu sở hữu đang được cập nhật.
Hồ sơ
Đang chờChưa có hồ sơ nào.
Bản ghi
Đang chờChưa có bản ghi nào.
Cập nhật mới nhất
Không có cập nhật gần đây.Không có cập nhật gần đây.
Thành tích của nhà phân tích
Các nhà phân tích theo dõi AEM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.
| 12 tháng | 3 năm | |
|---|---|---|
| Khuyến nghị | 57 | 209 |
| Nhà phân tích | 19 | 26 |
| Mua / giữ / bán | 37 / 19 / 1 | 178 / 30 / 1 |
| Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi | 1 / 3 / 2 | 1 / 4 / 9 |
| Giá mục tiêu đạt / không đạt | 11 / 42 (21%) | 157 / 44 (78%) |
| Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks) | +217,2% | +139,5% |
| Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất | +12.242,5% / -46,6% | +12.242,5% / -46,6% |
Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được
Khuyến nghị mới nhất
| Ngày | Nhà phân tích | Khuyến nghị | Mục tiêu | |
|---|---|---|---|---|
| 21 thg 5, 2026 | Unknown AnalystBarclays | MuaBắt đầu theo dõi | 213 US$ | bài viết ↗ |
| 20 thg 5, 2026 | Richard GrayATB Cormark Capital Markets | MuaDuy trì | 254 US$ | bài viết ↗ |
| 20 thg 5, 2026 | Tanya JakusconekScotiabank | MuaDuy trì | 280 US$ | bài viết ↗ |
| 19 thg 5, 2026 | Lawson WinderBank of America Securities | MuaDuy trì | 302 US$ | bài viết ↗ |
| 18 thg 5, 2026 | Josh WolfsonRBC Capital | GiữDuy trì | 280 US$ | bài viết ↗ |
Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 22 thg 9, 2026 · 57 khuyến nghị
BingX