Tài chính Kopin Corporation (KOPN)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 145 nhân viên · CEO Michael Murray
- Giá
- 3,79 $ -5,96%
- Vốn hóa
- 704 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 681 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-11 EPS dự kiến -0,01 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 704 Tr $ EV 681 Tr $
- Doanh thu
- 43,6 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +58% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 18,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 85,7× Dự phóng -189,5× (FY2026)
- P/S
- 16,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 99,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- -18,4 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 7,91 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 60,6 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-11 Doanh thu dự kiến 16 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu vượt 8,1%, EPS vượt 135,2%Doanh thu 12,7 Tr $ so với kỳ vọng 11,7 Tr $ (+8,1%); EPS 0,00 $ so với -0,01 $ (+135,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 50,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 12,7 Tr $, so với mức trung bình -21,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -34,6% (TTM), -3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -4,8% trong khi doanh thu tăng -7,1%.
- 349,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 6,04 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -15,1 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 12,2% doanh thu (năm trước 3,7%)Đã đầu tư 5,32 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+205,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -18,4 Tr $ = -233,0% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 15,5% trong một năm192 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 166 Tr.
- Tiền ròng 23,7 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 24,9 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,16 Tr $; năm trước tiền ròng 24,6 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,7 Tr $ | 8,45 Tr $ | +50,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 48,3% | 16,4% | +31,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -3,5 Tr $ | -5,46 Tr $ | +35,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -27,5% | -64,6% | +37,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 831 N $ | -5,17 Tr $ | +116,1% |
| EPS pha loãng | 0,00 $ | -0,03 $ | +113,8% |
| Dòng tiền hoạt động | -4,33 Tr $ | -4,16 Tr $ | -4,2% |
| Capex | 3,81 Tr $ | 733 N $ | +419,7% |
| Dòng tiền tự do | -8,14 Tr $ | -4,89 Tr $ | -66,4% |
| R&D | 4,52 Tr $ | 1,95 Tr $ | +132,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,47 T $ | 748 N $ | +196.278,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-11| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | +8,1% |
| EPS (theo dự báo) | 0,00 $ | -0,01 $ | +135,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Defense | 7,31 Tr $ | +17,5% | 69,2% | 27,3 Tr $ | -26,7% | |
| Grant | 2,6 Tr $ | – | 24,6% | – | – | |
| Research and Development | – | – | – | – | – | |
| Industrial | 20,4 N $ | -98,0% | 0,2% | 1,69 Tr $ | -24,7% | |
| Medical | 309 N $ | +45,2% | 2,9% | – | – | |
| Collaboration | 271 N $ | – | 2,6% | – | – | |
| License and Royalties | 56 N $ | +14,3% | 0,5% | 410 N $ | +19,2% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 12,3 Tr $ | +50,2% | 49,2% | 41,4 Tr $ | -8,2% | |
| United States | 12,3 Tr $ | +50,6% | 49,2% | 41,3 Tr $ | -8,3% | |
| Asia Pacific | 56 N $ | -52,5% | 0,2% | 905 N $ | -18,9% | |
| Europe | 352 N $ | +170,5% | 1,4% | 1,33 Tr $ | +75,5% | |
| Other Americas | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -13,1 Tr $
- Capex
- -5,32 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -28,2 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,09 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,47 T $
- Dòng tiền tự do
- -18,4 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 85,7× | 159,7× 1/5 năm | 159,7× – 159,7× |
| EV / EBITDA | 99,3× | 95,3× 1/5 năm | 95,3× – 95,3× |
| EV / Doanh thu | 15,6× | 5,6× | 2,3× – 9,0× |
| Giá / FCF | -38,2× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 10,3× | 7,1× | 4,7× – 9,7× |
| Tỷ suất FCF | -2,6% | -7,8% | -16,3% – -3,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -21,4% | -65,6% | -157,0% – -18,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 13,7% | -73,1% | -188,5% – 3,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 7,40 $ (+95,3%)
khoảng 6,50 $ – 10,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 60,6 Tr $ | +57,6% | -0,02 $ | -237,0% | -189,5× | 5 |
| FY2027 | 79,5 Tr $ | +31,2% | 0,00 $ | +120,0% | 947,5× | 5 |
| FY2028 | 92,5 Tr $ | +16,4% | 0,01 $ | +150,0% | 379,0× | 3 |
| FY2029 | 109 Tr $ | +17,9% | 0,11 $ | +1.000,0% | 34,5× | 1 |
| FY2030 | 119 Tr $ | +9,5% | 0,00 $ | -100,0% | – | 0 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 272 số liệu mà Kopin Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 5,1 Tr $ | – | – | |
| 4,40 $2026-03-28 | – | – | 4,40 $ | – | – | |
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 4,51 Tr $2026-06-27 | – | – | 5,06 Tr $ | – | – |
| Accounts Payable | – | – | – | 72,5 N $2024-12-28 | 97,6 N $ | -25,7% |
| Accounts Payable, Current | 4,85 Tr $2026-06-27 | 4,13 Tr $ | +17,3% | 5,32 Tr $ | 5,94 Tr $ | -10,5% |
| Accounts Payable, Interest-bearing, Interest Rate | 2,0%2025-12-27 | – | – | 2,00 | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 5,36 Tr $2026-06-27 | 528 N $ | +915,0% | 5,45 Tr $ | 374 N $ | +1.358,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 10,7 Tr $2026-06-27 | 9,48 Tr $ | +13,2% | 10,7 Tr $ | 11,9 Tr $ | -9,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 19 N $2025-12-27 | 1,08 Tr $ | -98,2% | 19 N $ | 1,08 Tr $ | -98,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 19,3 N $2026-06-27 | 1,02 Tr $ | -98,1% | 19 N $ | 1,08 Tr $ | -98,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease) | – | – | – | 155 N $2018-12-29 | -13 N $ | +1.292,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 0 $2026-06-27 | – | – | 600 N $ | – | – |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 10,7 Tr $2026-06-27 | 10,5 Tr $ | +2,3% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 85 N $2024-12-28 | 789 N $ | -89,2% |
| Accrued Payroll Taxes, Current | 3,27 Tr $2026-06-27 | 2,35 Tr $ | +39,3% | 2,23 Tr $ | 2,41 Tr $ | -7,4% |
| Accrued Professional Fees, Current | 185 N $2025-12-27 | 6,37 Tr $ | -97,1% | 185 N $ | 6,37 Tr $ | -97,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 14,7 Tr $2025-12-27 | 17 Tr $ | -13,2% | 14,7 Tr $ | 17 Tr $ | -13,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 1,76 Tr $2025-09-27 | 1,32 Tr $ | +33,7% | 2,03 Tr $2024-12-28 | 1,23 Tr $ | +64,9% |
| Additional Paid in Capital | 472 Tr $2026-06-27 | 424 Tr $ | +11,5% | 463 Tr $ | 422 Tr $ | +9,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 2,7 Tr2026-06-27 | 7,01 Tr | -61,5% | 4,83 Tr2024-12-28 | 1,93 Tr | +150,2% |
| AOCI Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest, before Tax | – | – | – | 2,03 Tr $2024-12-28 | 1,23 Tr $ | +64,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 974 N $2026-06-27 | 748 N $ | +30,2% | 3,03 Tr $ | 3,33 Tr $ | -9,1% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 900 N $ | 1,8 Tr $ | -50,0% |
| Asset Retirement Obligation | – | – | – | 351 N $2024-12-28 | 255 N $ | +37,8% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 0 $2025-12-27 | 400 N $ | -100,0% | 0 $ | 400 N $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | – | – | – | -3,85 N $2024-12-28 | 12,6 N $ | -130,6% |
| Asset Retirement Obligation, Period Increase (Decrease) | – | – | – | -351 N $ | 100 N $ | -450,8% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 1,78 N $2026-06-27 | 388 N $ | -99,5% | 3,68 N $ | 358 N $ | -99,0% |
| Assets | 106 Tr $2026-06-27 | 61,2 Tr $ | +73,7% | 108 Tr $ | 70,8 Tr $ | +53,2% |
| Assets, Current | 79,3 Tr $2026-06-27 | 52,6 Tr $ | +50,6% | 91,8 Tr $ | 62,8 Tr $ | +46,1% |
| Capital Units, Authorized | 3.0002026-03-28 | – | – | 3.000 | – | – |
| Cash | 34,1 Tr $2026-03-28 | – | – | 36,4 Tr $ | 14,2 Tr $ | +156,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 24,9 Tr $2026-06-27 | 24,4 Tr $ | +2,1% | 36,4 Tr $ | 14,2 Tr $ | +157,1% |
| Cash Divested from Deconsolidation | 400 N $2025-08-08 | – | – | 400 N $2025-08-08 | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 50,3 Tr $2026-06-27 | 25,4 Tr $ | +97,8% | 61,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | +305,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -9,21 Tr $2026-06-27 | 9,04 Tr $ | -201,9% | 46,4 Tr $ | 9 Tr $ | +415,8% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 0,01 $2025-09-27 | – | – | 3,49 $2016-12-31 | 3,49 $ | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 10 Tr2025-09-27 | – | – | 6 Tr2023-01-27 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $2026-06-27 | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 275 Tr2026-06-27 | 200 Tr | +37,5% | 275 Tr | 200 Tr | +37,5% |
| Common Stock, Shares, Issued | 187 Tr2026-06-27 | 163 Tr | +14,4% | 183 Tr | 161 Tr | +13,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 181 Tr2026-06-27 | 157 Tr | +15,3% | 177 Tr | 156 Tr | +13,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,82 Tr $2026-06-27 | 1,57 Tr $ | +15,7% | 1,78 Tr $ | 1,56 Tr $ | +13,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 4,2 Tr $2025-09-27 | -3,47 Tr $ | +221,2% | -43,1 Tr $2024-12-28 | -19,7 Tr $ | -118,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 831 N $2026-06-27 | -5,3 Tr $ | +115,7% | 574 N $ | -43,1 Tr $ | +101,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,95 Tr $2026-06-27 | 6,84 Tr $ | -27,7% | 6,03 Tr $ | 7,07 Tr $ | -14,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 6,96 Tr $2026-06-27 | 275 N $ | +2.428,7% | 1,17 Tr $ | 87,8 N $ | +1.231,0% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,78 N $2026-06-27 | 5,57 N $ | -68,0% | 7,47 N $ | 7,47 N $ | 0,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 100 N $2026-06-27 | 0 $ | – | 100 N $ | 900 N $ | -88,9% |
| Contract with Customer, Refund Liability, Noncurrent | 129 N $2026-03-28 | – | – | 98,9 N $ | – | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 208 N $ | 170 N $ | +22,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | 2,1 Tr $ | 100 N $ | +2.000,0% | 208 N $ | 170 N $ | +22,4% |
| Debt Instrument, Redemption Price, Percentage | 150,0%2026-03-28 | – | – | 150,0% | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 500 N $2025-12-27 | 21,9 Tr $ | -97,7% | 500 N $ | 21,9 Tr $ | -97,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax | – | – | – | 196 N $2024-12-28 | -58,2 N $ | +436,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 500 N $2025-12-27 | 21,7 Tr $ | -97,7% | 500 N $ | 21,7 Tr $ | -97,7% |
| Deconsolidation, Gain (Loss), Amount | 11,1 Tr $2025-08-08 | – | – | 11,1 Tr $2025-08-08 | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,56 Tr $ | -6,9 Tr $ | +77,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,51 Tr $ | -218 N $ | +794,5% |
| Deferred Income, Current | 2,69 Tr $2025-12-27 | – | – | 2,69 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02