PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Kopin Corporation (KOPN)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 145 nhân viên · CEO Michael Murray

Giá
3,79 $ -5,96%
Vốn hóa
704 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
681 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
Báo cáo kế tiếp
2026-11-11 EPS dự kiến -0,01 $

Kopin Corporation (KOPN) báo cáo doanh thu 12,7 Tr $ cho Q2 '26 (+50,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -3,5 Tr $ (-27,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 831 N $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 43,6 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu10,6 Tr $8,58 Tr $10 Tr $12,3 Tr $13,3 Tr $14,6 Tr $10,5 Tr $8,45 Tr $12 Tr $8,37 Tr $10,6 Tr $12,7 Tr $
Giá vốn hàng bán5,44 Tr $14,4 Tr $10,6 Tr $10,5 Tr $8,32 Tr $10,6 Tr $7,63 Tr $7,07 Tr $8,4 Tr $4,73 Tr $5,61 Tr $6,59 Tr $
Lợi nhuận gộp5,16 Tr $-5,79 Tr $-610 N $1,81 Tr $5 Tr $4,03 Tr $2,91 Tr $1,38 Tr $3,57 Tr $3,63 Tr $4,94 Tr $6,15 Tr $
Nghiên cứu & phát triển3,09 Tr $2,24 Tr $2,1 Tr $1,84 Tr $2,6 Tr $3,1 Tr $2,12 Tr $1,95 Tr $2,5 Tr $3,58 Tr $4,91 Tr $4,52 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $5,13 Tr $
Chi phí hoạt động khác4,8 Tr $-1,25 Tr $29,9 Tr $5,43 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động7,89 Tr $995 N $32 Tr $7,27 Tr $7,8 Tr $6,24 Tr $6,82 Tr $6,84 Tr $4,13 Tr $8,65 Tr $10,9 Tr $9,65 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-2,73 Tr $-6,79 Tr $-32,6 Tr $-5,46 Tr $-2,8 Tr $-2,21 Tr $-3,91 Tr $-5,46 Tr $-567 N $-5,02 Tr $-5,99 Tr $-3,5 Tr $
Thu nhập lãi300 N $206 N $173 N $227 N $220 N $198 N $446 N $326 N $281 N $70,1 N $94,2 N $95,5 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-317 N $-338 N $-24,8 Tr $466 N $535 N $-308 N $-846 N $-347 N $-4,7 Tr $-11,9 Tr $-2,29 Tr $-2,24 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động317 N $338 N $93,3 N $-466 N $-535 N $308 N $846 N $347 N $4,7 Tr $11,9 Tr $2,29 Tr $2,24 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-2,41 Tr $-6,45 Tr $-32,5 Tr $-5,92 Tr $-3,34 Tr $-1,9 Tr $-3,06 Tr $-5,11 Tr $4,13 Tr $6,86 Tr $-3,7 Tr $-1,26 Tr $
Thuế thu nhập39 N $39 N $0 $0 $125 N $45 N $52 N $52 N $52 N $52 N $57 N $-2,09 Tr $
Lợi nhuận ròng-2,45 Tr $-6,49 Tr $-32,5 Tr $-5,92 Tr $-3,46 Tr $-1,95 Tr $-3,11 Tr $-5,17 Tr $4,08 Tr $6,75 Tr $-3,75 Tr $831 N $
EPS (cơ bản)-0,02 $-0,06 $-0,27 $-0,05 $-0,03 $-0,01 $-0,02 $-0,03 $0,02 $0,04 $-0,02 $0,00 $
EPS (pha loãng)-0,02 $-0,06 $-0,27 $-0,05 $-0,03 $-0,01 $-0,02 $-0,03 $0,02 $0,04 $-0,02 $0,00 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)110 Tr111 Tr120 Tr121 Tr124 Tr133 Tr166 Tr166 Tr167 Tr171 Tr187 Tr188 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)110 Tr111 Tr120 Tr121 Tr124 Tr133 Tr166 Tr166 Tr169 Tr175 Tr187 Tr192 Tr
Khấu hao & phân bổ110 N $110 N $195 N $137 N $138 N $166 N $220 N $225 N $194 N $190 N $247 N $184 N $
EBITDA-2,3 Tr $-6,34 Tr $-7,65 Tr $-5,79 Tr $-3,2 Tr $-1,74 Tr $-2,84 Tr $-4,89 Tr $4,33 Tr $7,05 Tr $-3,45 Tr $-1,08 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02