Bảng cân đối kế toán Kopin Corporation (KOPN)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 145 nhân viên · CEO Michael Murray
- Giá
- 3,79 $ -5,96%
- Vốn hóa
- 704 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 681 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-11 EPS dự kiến -0,01 $
Cuối Q2 '26, Kopin Corporation (KOPN) nắm giữ 24,9 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,16 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 106 Tr $, tổng nợ phải trả 37 Tr $, vốn chủ sở hữu 69,2 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 9,6 Tr $ | 5,71 Tr $ | 14,1 Tr $ | 10 Tr $ | 14,5 Tr $ | 14,2 Tr $ | 15,3 Tr $ | 24,4 Tr $ | 26,5 Tr $ | 61,6 Tr $ | 59,5 Tr $ | 24,9 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 11,6 Tr $ | 11,7 Tr $ | 6,94 Tr $ | 7,59 Tr $ | 21,7 Tr $ | 21,4 Tr $ | 16,2 Tr $ | 2,42 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 13 Tr $ | 13,1 Tr $ | 12,5 Tr $ | 13,9 Tr $ | 17,5 Tr $ | 18,9 Tr $ | 16,5 Tr $ | 16,3 Tr $ | 16,3 Tr $ | 21,8 Tr $ | 15,2 Tr $ | 15,6 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 9,07 Tr $ | 7,6 Tr $ | 6,12 Tr $ | 5,65 Tr $ | 6,56 Tr $ | 6,13 Tr $ | 6,06 Tr $ | 6,69 Tr $ | 6,29 Tr $ | 5,51 Tr $ | 4,98 Tr $ | 4,73 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,98 Tr $ | 1,62 Tr $ | 2,23 Tr $ | 3,02 Tr $ | 2,61 Tr $ | 2,2 Tr $ | 2,99 Tr $ | 2,85 Tr $ | 4,07 Tr $ | 2,86 Tr $ | 2,77 Tr $ | 30,3 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 45,4 Tr $ | 39,8 Tr $ | 42 Tr $ | 40,3 Tr $ | 63 Tr $ | 62,8 Tr $ | 57,1 Tr $ | 52,6 Tr $ | 53,2 Tr $ | 91,8 Tr $ | 82,4 Tr $ | 79,3 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,46 Tr $ | 4,67 Tr $ | 4,54 Tr $ | 4,62 Tr $ | 4,32 Tr $ | 4,23 Tr $ | 4,33 Tr $ | 4,9 Tr $ | 4,77 Tr $ | 4,11 Tr $ | 5 Tr $ | 8,47 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 4,6 Tr $ | 4,69 Tr $ | 4,61 Tr $ | 3,98 Tr $ | 3,13 Tr $ | 3,56 Tr $ | 3,46 Tr $ | 3,52 Tr $ | 3,15 Tr $ | 12,4 Tr $ | 14,9 Tr $ | 18,4 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 169 N $ | 125 N $ | 125 N $ | 125 N $ | 125 N $ | 124 N $ | 124 N $ | 124 N $ | 124 N $ | 124 N $ | 124 N $ | 124 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 9,24 Tr $ | 9,48 Tr $ | 9,28 Tr $ | 8,73 Tr $ | 7,58 Tr $ | 7,92 Tr $ | 7,92 Tr $ | 8,54 Tr $ | 8,04 Tr $ | 16,6 Tr $ | 20 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 54,6 Tr $ | 49,3 Tr $ | 51,3 Tr $ | 49 Tr $ | 70,6 Tr $ | 70,8 Tr $ | 65 Tr $ | 61,2 Tr $ | 61,2 Tr $ | 108 Tr $ | 102 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 7,19 Tr $ | 4,95 Tr $ | 8,99 Tr $ | 5,71 Tr $ | 4,39 Tr $ | 5,94 Tr $ | 3,43 Tr $ | 4,13 Tr $ | 6,13 Tr $ | 5,32 Tr $ | 5,71 Tr $ | 4,85 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,64 Tr $ | 2,49 Tr $ | 30,2 Tr $ | 37,5 Tr $ | 37,8 Tr $ | 36,8 Tr $ | 36,4 Tr $ | 35,8 Tr $ | 27,5 Tr $ | 23,7 Tr $ | 3,22 Tr $ | 23,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 661 N $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 471 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,23 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,59 Tr $ | 530 N $ | 371 N $ | 87,8 N $ | 26,1 N $ | 275 N $ | 1,38 Tr $ | 1,17 Tr $ | 1,01 Tr $ | 6,96 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,24 Tr $ | 6,46 Tr $ | 1,07 Tr $ | 886 N $ | 698 N $ | 454 N $ | 456 N $ | 487 N $ | 505 N $ | 2,69 Tr $ | 20,5 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 16,1 Tr $ | 15,9 Tr $ | 42,5 Tr $ | 45,3 Tr $ | 43,9 Tr $ | 43,9 Tr $ | 40,9 Tr $ | 41,4 Tr $ | 36,3 Tr $ | 34 Tr $ | 31,5 Tr $ | 36,4 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,01 Tr $ | 1,83 Tr $ | 1,68 Tr $ | 1,79 Tr $ | 1,63 Tr $ | 1,48 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,44 Tr $ | 1,23 Tr $ | 832 N $ | 661 N $ | 488 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 267 N $ | 278 N $ | 362 N $ | 357 N $ | 373 N $ | 358 N $ | 367 N $ | 388 N $ | 378 N $ | 3,68 N $ | 2,73 N $ | 1,78 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,9 Tr $ | 1,81 Tr $ | 1,77 Tr $ | 1,77 Tr $ | 1,9 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,72 Tr $ | 1,89 Tr $ | 2,01 Tr $ | 1,9 Tr $ | 1,82 Tr $ | 171 N $ | |
| Nợ dài hạn | 4,17 Tr $ | 3,93 Tr $ | 3,82 Tr $ | 3,92 Tr $ | 3,91 Tr $ | 3,54 Tr $ | 3,41 Tr $ | 3,72 Tr $ | 3,62 Tr $ | 2,73 Tr $ | 2,49 Tr $ | 660 N $ | |
| Tổng nợ phải trả | 20,2 Tr $ | 19,8 Tr $ | 46,3 Tr $ | 49,3 Tr $ | 47,9 Tr $ | 47,5 Tr $ | 44,4 Tr $ | 45,1 Tr $ | 39,9 Tr $ | 36,7 Tr $ | 34 Tr $ | 37 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,1 Tr $ | 1,12 Tr $ | 1,15 Tr $ | 1,16 Tr $ | 1,53 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,57 Tr $ | 1,57 Tr $ | 1,78 Tr $ | 1,78 Tr $ | 1,82 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -352 Tr $ | -358 Tr $ | -391 Tr $ | -397 Tr $ | -400 Tr $ | -402 Tr $ | -405 Tr $ | -410 Tr $ | -406 Tr $ | -399 Tr $ | -403 Tr $ | -402 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,14 Tr $ | 1,23 Tr $ | 1,23 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,32 Tr $ | 2,03 Tr $ | 1,77 Tr $ | 1,64 Tr $ | 1,76 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 34,4 Tr $ | 29,5 Tr $ | 4,94 Tr $ | -216 N $ | 22,7 Tr $ | 23,3 Tr $ | 20,7 Tr $ | 16 Tr $ | 21,3 Tr $ | 71,7 Tr $ | 68,4 Tr $ | 69,2 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,77 Tr $ | 2,48 Tr $ | 2,31 Tr $ | 2,46 Tr $ | 2,29 Tr $ | 2,12 Tr $ | 1,94 Tr $ | 2,2 Tr $ | 2,01 Tr $ | 1,48 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,16 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -6,83 Tr $ | -3,23 Tr $ | -11,8 Tr $ | -7,58 Tr $ | -12,2 Tr $ | -12 Tr $ | -13,4 Tr $ | -22,2 Tr $ | -24,5 Tr $ | -60,1 Tr $ | -58,2 Tr $ | -23,7 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 15,8 Tr $ | 24,8 Tr $ | 14,3 Tr $ | 6,03 Tr $ | 17,1 Tr $ | 26,8 Tr $ | 8,26 Tr $ | 5,71 Tr $ | 14,2 Tr $ | 61,6 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 61,4 Tr $ | 43,9 Tr $ | 22,9 Tr $ | 15,8 Tr $ | 3,64 Tr $ | 2,51 Tr $ | 4,39 Tr $ | 11,7 Tr $ | 21,4 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,7 Tr $ | 4,66 Tr $ | 6,18 Tr $ | 6,94 Tr $ | 12,8 Tr $ | 14,4 Tr $ | 10,6 Tr $ | 13,1 Tr $ | 18,9 Tr $ | 21,8 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 3,3 Tr $ | 5,08 Tr $ | 4,8 Tr $ | 3,77 Tr $ | 4,46 Tr $ | 6,58 Tr $ | 6,43 Tr $ | 7,6 Tr $ | 6,13 Tr $ | 5,51 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 854 N $ | 1,24 Tr $ | 785 N $ | 1,16 Tr $ | 1,26 Tr $ | 1,76 Tr $ | 1,07 Tr $ | 1,62 Tr $ | 2,2 Tr $ | 2,86 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 83,4 Tr $ | 80 Tr $ | 49,4 Tr $ | 33,8 Tr $ | 39,5 Tr $ | 52,2 Tr $ | 30,9 Tr $ | 39,8 Tr $ | 62,8 Tr $ | 91,8 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,98 Tr $ | 5,08 Tr $ | 2,91 Tr $ | 4,23 Tr $ | 3,41 Tr $ | 5,72 Tr $ | 5 Tr $ | 4,67 Tr $ | 4,23 Tr $ | 4,11 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 5,85 Tr $ | 4,54 Tr $ | 4,52 Tr $ | 4,91 Tr $ | 7,72 Tr $ | 4,69 Tr $ | 3,56 Tr $ | 12,4 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 844 N $ | 1,78 Tr $ | 331 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 884 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | -331 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 950 N $ | 2,81 Tr $ | 1,36 Tr $ | 517 N $ | 162 N $ | 171 N $ | 170 N $ | 125 N $ | 124 N $ | 124 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,44 Tr $ | 10,5 Tr $ | 10,5 Tr $ | 9,28 Tr $ | 8,09 Tr $ | 10,8 Tr $ | 12,9 Tr $ | 9,48 Tr $ | 7,92 Tr $ | 16,6 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 87,8 Tr $ | 90,5 Tr $ | 59,9 Tr $ | 43 Tr $ | 47,5 Tr $ | 63 Tr $ | 43,8 Tr $ | 49,3 Tr $ | 70,8 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,36 Tr $ | 4,92 Tr $ | 3,92 Tr $ | 4 Tr $ | 5,61 Tr $ | 5,48 Tr $ | 5,44 Tr $ | 4,95 Tr $ | 5,94 Tr $ | 5,32 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,44 Tr $ | 4,35 Tr $ | 3,04 Tr $ | 2,2 Tr $ | 4,3 Tr $ | 4,13 Tr $ | 6,03 Tr $ | 2,49 Tr $ | 36,8 Tr $ | 23,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 525 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 935 N $ | 2,17 Tr $ | 546 N $ | 525 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 471 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 982 N $ | 896 N $ | 389 N $ | 797 N $ | 5,44 Tr $ | 6,7 Tr $ | 931 N $ | 1,32 Tr $ | 87,8 N $ | 1,17 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,08 Tr $ | 0 $ | 3,02 Tr $ | 2,74 Tr $ | 554 N $ | 513 N $ | 1,27 Tr $ | 6,46 Tr $ | 454 N $ | 2,69 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 13,4 Tr $ | 12,1 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,3 Tr $ | 16,9 Tr $ | 17,5 Tr $ | 14,5 Tr $ | 15,9 Tr $ | 43,9 Tr $ | 34 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,79 Tr $ | 821 N $ | 3,11 Tr $ | 2,58 Tr $ | 1,83 Tr $ | 1,48 Tr $ | 832 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 374 N $ | 17,3 N $ | 268 N $ | 276 N $ | 289 N $ | 248 N $ | 278 N $ | 358 N $ | 3,68 N $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | -17,3 N $ | -268 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 247 N $ | 1,46 Tr $ | 1,47 Tr $ | 1,35 Tr $ | 1,27 Tr $ | 2,45 Tr $ | 2,48 Tr $ | 1,81 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 247 N $ | 1,84 Tr $ | 1,47 Tr $ | 3,15 Tr $ | 2,37 Tr $ | 5,85 Tr $ | 5,3 Tr $ | 3,93 Tr $ | 3,54 Tr $ | 2,73 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 13,6 Tr $ | 13,9 Tr $ | 11,8 Tr $ | 14,5 Tr $ | 19,3 Tr $ | 23,4 Tr $ | 19,8 Tr $ | 19,8 Tr $ | 47,5 Tr $ | 36,7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 766 N $ | 776 N $ | 785 N $ | 870 N $ | 880 N $ | 901 N $ | 930 N $ | 1,12 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,78 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -214 Tr $ | -240 Tr $ | -273 Tr $ | -301 Tr $ | -306 Tr $ | -319 Tr $ | -338 Tr $ | -358 Tr $ | -402 Tr $ | -399 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,57 Tr $ | 3,56 Tr $ | 1,55 Tr $ | 1,76 Tr $ | 1,48 Tr $ | 1,41 Tr $ | 1,18 Tr $ | 1,23 Tr $ | 2,03 Tr $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 74,1 Tr $ | 76,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | 28,6 Tr $ | 28,4 Tr $ | 39,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | 29,5 Tr $ | 23,3 Tr $ | 71,7 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,83 Tr $ | 1,8 Tr $ | 3,81 Tr $ | 3,36 Tr $ | 2,48 Tr $ | 2,12 Tr $ | 1,48 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -77 Tr $ | -68,1 Tr $ | -37 Tr $ | -18,9 Tr $ | -15,3 Tr $ | -23 Tr $ | -4,9 Tr $ | -3,23 Tr $ | -12 Tr $ | -60,1 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02