PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual HubSpot, Inc. (HUBS)

HubSpot cung cấp nền tảng CRM trên đám mây với các mô-đun tiếp thị, bán hàng, dịch vụ khách hàng và quản lý nội dung, cùng dịch vụ chuyên nghiệp cho doanh nghiệp B2B quy mô vừa.

-3,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:HUBS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-3,34%
5D+0,64%
1M+0,59%
6M+3,80%
YTD-42,45%
1Y-47,13%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchHUBS-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 18m trước
Vốn hóa
11,8 T $
Cập nhật 18m trước
Doanh thu
3,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,3%
P/E
81,6
P/E cùng ngành 27,2
Dòng tiền tự do
767,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
146,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,4
P/E cùng ngành
27,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 925,3 Tr $ · Cập nhật 18m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,5%
Dòng tiền tự do707,6 Tr $
Nợ ròng-619,9 Tr $
2020883 Tr $
20211,3 T $
20221,7 T $
20232,2 T $
20242,6 T $
20253,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020883 Tr $+31%-85 Tr $30 Tr $
20211,3 T $+47%-77,8 Tr $176,9 Tr $
20221,7 T $+33%-107,3 Tr $181,4 Tr $
20232,2 T $+25%-164,5 Tr $250,7 Tr $
20242,6 T $+21%4,6 Tr $560,7 Tr $
20253,1 T $+19%45,9 Tr $707,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+81,1%-5,8%-9,6%-11,1%-4,3%
2021+80,1%-4,2%-6,0%-8,9%-3,6%
2022+82,2%-5,9%-6,2%-10,8%-4,2%
2023+84,4%-9,3%-7,6%-12,3%-5,4%
2024+85,0%-2,6%+0,2%+0,2%+0,1%
2025+83,8%+0,4%+1,5%+2,2%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020378,1 Tr $788,6 Tr $410,5 Tr $3,27
2021377 Tr $713 Tr $336 Tr $2,35
2022331 Tr $806,3 Tr $475,3 Tr $2,30
2023388 Tr $787,8 Tr $399,8 Tr $1,99
2024512,7 Tr $745,4 Tr $232,7 Tr $1,67
2025882,2 Tr $262,3 Tr $-619,9 Tr $1,67
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202017,7 T $18,2 T $20,1-208,7
202130,9 T $31,2 T $23,8-397,1
202213,9 T $14,4 T $8,0-123,0
202329 T $29,4 T $13,3-175,9
202435,7 T $35,9 T $13,67.741,9
202521,1 T $20,4 T $6,7456,0
Q3 2024669,7 Tr $
Q4 2024703,2 Tr $
Q1 2025714,1 Tr $
Q2 2025760,9 Tr $
Q3 2025809,5 Tr $
Q4 2025846,3 Tr $
Q1 2026881 Tr $
Q2 2026911,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024669,7 Tr $+20%8,1 Tr $191,5 Tr $
Q4 2024703,2 Tr $+21%5 Tr $181,4 Tr $
Q1 2025714,1 Tr $+16%-21,8 Tr $148,2 Tr $
Q2 2025760,9 Tr $+19%-3,3 Tr $148,3 Tr $
Q3 2025809,5 Tr $+21%16,5 Tr $177 Tr $
Q4 2025846,3 Tr $+20%54,4 Tr $203,7 Tr $
Q1 2026881 Tr $+23%32,6 Tr $183,4 Tr $
Q2 2026911,7 Tr $+20%43,3 Tr $203,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+85,2%-1,4%+1,2%+0,5%+0,2%
Q4 2024+85,3%-1,5%+0,7%+0,3%+0,1%
Q1 2025+83,9%-3,8%-3,1%-1,1%-0,6%
Q2 2025+83,9%-3,2%-0,4%-0,2%-0,1%
Q3 2025+83,5%+1,4%+2,0%+0,9%+0,5%
Q4 2025+83,7%+5,7%+6,4%+2,6%+1,4%
Q1 2026+83,5%+3,3%+3,7%+1,6%+0,9%
Q2 2026+82,4%+4,8%+4,8%+2,6%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024410,1 Tr $758 Tr $348 Tr $1,64
Q4 2024512,7 Tr $745,4 Tr $232,7 Tr $1,67
Q1 2025625 Tr $655,1 Tr $30,1 Tr $1,66
Q2 2025601,2 Tr $280,5 Tr $-320,7 Tr $1,79
Q3 2025614,4 Tr $271,9 Tr $-342,4 Tr $1,61
Q4 2025882,2 Tr $262,3 Tr $-619,9 Tr $1,67
Q1 2026943,9 Tr $247,3 Tr $-696,6 Tr $1,61
Q2 2026958,3 Tr $236,9 Tr $-721,4 Tr $1,38
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202427,3 T $27,6 T $40,8830,6
Q4 202435,7 T $35,9 T $50,71.741,9
Q1 202529,8 T $29,8 T $41,7-340,1
Q2 202529,3 T $29 T $38,6-2.251,7
Q3 202524,6 T $24,3 T $30,4377,3
Q4 202521,1 T $20,4 T $24,996,5
Q1 202612,8 T $12,1 T $14,598,4
Q2 20269,2 T $8,5 T $10,153,1

Đã làm mới 18m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu911,7 Tr $Q2 2026
227,9 Tr $455,9 Tr $683,8 Tr $911,7 Tr $Q3 2023: 557,6 Tr $Q4 2023: 581,9 Tr $Q1 2024: 617,4 Tr $Q2 2024: 637,2 Tr $Q3 2024: 669,7 Tr $Q4 2024: 703,2 Tr $Q1 2025: 714,1 Tr $Q2 2025: 760,9 Tr $Q3 2025: 809,5 Tr $Q4 2025: 846,3 Tr $Q1 2026: 881 Tr $Q2 2026: 911,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng43,3 Tr $Q2 2026
-2,7 Tr $16,3 Tr $35,4 Tr $54,4 Tr $Q3 2023: -3,6 Tr $Q4 2023: -13,6 Tr $Q1 2024: 5,9 Tr $Q2 2024: -14,4 Tr $Q3 2024: 8,1 Tr $Q4 2024: 5 Tr $Q1 2025: -21,8 Tr $Q2 2025: -3,3 Tr $Q3 2025: 16,5 Tr $Q4 2025: 54,4 Tr $Q1 2026: 32,6 Tr $Q2 2026: 43,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA94,4 Tr $Q2 2026
25,1 Tr $50,1 Tr $75,2 Tr $100,2 Tr $Q3 2023: 16,5 Tr $Q4 2023: 10,9 Tr $Q1 2024: 29,9 Tr $Q2 2024: 20,4 Tr $Q3 2024: 36,6 Tr $Q4 2024: 42,3 Tr $Q1 2025: 19,6 Tr $Q2 2025: 28 Tr $Q3 2025: 58,8 Tr $Q4 2025: 100,2 Tr $Q1 2026: 79,8 Tr $Q2 2026: 94,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do203,1 Tr $Q2 2026
50,9 Tr $101,9 Tr $152,8 Tr $203,7 Tr $Q3 2023: 60,5 Tr $Q4 2023: 78,4 Tr $Q1 2024: 99,6 Tr $Q2 2024: 88,2 Tr $Q3 2024: 191,5 Tr $Q4 2024: 181,4 Tr $Q1 2025: 148,2 Tr $Q2 2025: 148,3 Tr $Q3 2025: 177 Tr $Q4 2025: 203,7 Tr $Q1 2026: 183,4 Tr $Q2 2026: 203,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,86 $Q2 2026
-0,05 $0,31 $0,68 $1,04 $Q3 2023: -0,07 $Q4 2023: -0,27 $Q1 2024: 0,12 $Q2 2024: -0,28 $Q3 2024: 0,16 $Q4 2024: 0,09 $Q1 2025: -0,42 $Q2 2025: -0,06 $Q3 2025: 0,31 $Q4 2025: 1,04 $Q1 2026: 0,62 $Q2 2026: 0,86 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ958,3 Tr $Q2 2026
239,6 Tr $479,2 Tr $718,7 Tr $958,3 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 535,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 787,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 388 Tr $Q4 2023 · Nợ: 787,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 447,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 774,1 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 797,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 763,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 410,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 758 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 512,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 745,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 625 Tr $Q1 2025 · Nợ: 655,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 601,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 280,5 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 614,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 271,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 882,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 262,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 943,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 247,3 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 958,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 236,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+82,4%Q2 2026
+18,2%+40,6%+62,9%+85,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +84,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +84,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +84,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +85,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +85,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +82,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,8%Q2 2026
+5,8%+11,7%+17,5%+23,4%Q3 2024: +20,1%Q4 2024: +20,8%Q1 2025: +15,7%Q2 2025: +19,4%Q3 2025: +20,9%Q4 2025: +20,4%Q1 2026: +23,4%Q2 2026: +19,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành50,6 TrQ2 2026
13,2 Tr26,3 Tr39,5 Tr52,7 TrQ3 2023: 50,1 TrQ4 2023: 50,3 TrQ1 2024: 51,5 TrQ2 2024: 51 TrQ3 2024: 51,8 TrQ4 2024: 52,2 TrQ1 2025: 52,2 TrQ2 2025: 52,7 TrQ3 2025: 52,7 TrQ4 2025: 52,5 TrQ1 2026: 52,6 TrQ2 2026: 50,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá53,1Q2 2026
-1.253,3-254,9743,51.741,9Q3 2023 · P/E: -1.758,9Q4 2023 · P/E: -537,1Q1 2024 · P/E: 1.326,8Q2 2024 · P/E: -529,1Q3 2024 · P/E: 830,6Q4 2024 · P/E: 1.741,9Q1 2025 · P/E: -340,1Q2 2025 · P/E: -2.251,7Q3 2025 · P/E: 377,3Q4 2025 · P/E: 96,5Q1 2026 · P/E: 98,4Q2 2026 · P/E: 53,1Q3 2023 · P/S: 44,2Q4 2023 · P/S: 50,2Q1 2024 · P/S: 52,3Q2 2024 · P/S: 47,4Q3 2024 · P/S: 40,8Q4 2024 · P/S: 50,7Q1 2025 · P/S: 41,7Q2 2025 · P/S: 38,6Q3 2025 · P/S: 30,4Q4 2025 · P/S: 24,9Q1 2026 · P/S: 14,5Q2 2026 · P/S: 10,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,1 T $2025
782,8 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $2018: 513 Tr $2019: 674,9 Tr $2020: 883 Tr $2021: 1,3 T $2022: 1,7 T $2023: 2,2 T $2024: 2,6 T $2025: 3,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng45,9 Tr $2025
-111,9 Tr $-59,3 Tr $-6,7 Tr $45,9 Tr $2018: -63,8 Tr $2019: -53,7 Tr $2020: -85 Tr $2021: -77,8 Tr $2022: -107,3 Tr $2023: -164,5 Tr $2024: 4,6 Tr $2025: 45,9 Tr $20182025
EBITDA206,6 Tr $2025
-3,9 Tr $66,3 Tr $136,5 Tr $206,6 Tr $2018: -17,1 Tr $2019: 838 N $2020: -6,7 Tr $2021: 1,6 Tr $2022: -36,5 Tr $2023: -74,1 Tr $2024: 129,2 Tr $2025: 206,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do707,6 Tr $2025
176,9 Tr $353,8 Tr $530,7 Tr $707,6 Tr $2018: 51,4 Tr $2019: 65,1 Tr $2020: 30 Tr $2021: 176,9 Tr $2022: 181,4 Tr $2023: 250,7 Tr $2024: 560,7 Tr $2025: 707,6 Tr $20182025
EPS0,86 $2025
-2,26 $-1,22 $-0,18 $0,86 $2018: -1,66 $2019: -1,28 $2020: -1,9 $2021: -1,66 $2022: -2,35 $2023: -3,3 $2024: 0,09 $2025: 0,86 $20182025
Tiền mặt / Nợ882,2 Tr $2025
220,6 Tr $441,1 Tr $661,7 Tr $882,2 Tr $2018 · Tiền mặt: 111,5 Tr $2018 · Nợ: 318,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 269,7 Tr $2019 · Nợ: 608,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 378,1 Tr $2020 · Nợ: 788,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 377 Tr $2021 · Nợ: 713 Tr $2022 · Tiền mặt: 331 Tr $2022 · Nợ: 806,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 388 Tr $2023 · Nợ: 787,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 512,7 Tr $2024 · Nợ: 745,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 882,2 Tr $2025 · Nợ: 262,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,8%2025
+11,9%+36,3%+60,7%+85,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +80,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +80,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +84,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -12,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -9,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -6,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -6,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,2%2025
+11,8%+23,6%+35,5%+47,3%2019: +31,6%2020: +30,8%2021: +47,3%2022: +33,1%2023: +25,4%2024: +21,1%2025: +19,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành53,2 Tr2025
13,3 Tr26,6 Tr39,9 Tr53,2 Tr2018: 38,5 Tr2019: 42 Tr2020: 44,8 Tr2021: 46,9 Tr2022: 48,1 Tr2023: 49,9 Tr2024: 51,8 Tr2025: 53,2 Tr20182025
Định giá456,02025
1.637,73.672,45.707,17.741,92018 · P/E: -75,72019 · P/E: -123,82020 · P/E: -208,72021 · P/E: -397,12022 · P/E: -123,02023 · P/E: -175,92024 · P/E: 7.741,92025 · P/E: 456,02018 · P/S: 9,42019 · P/S: 9,92020 · P/S: 20,12021 · P/S: 23,82022 · P/S: 8,02023 · P/S: 13,32024 · P/S: 13,62025 · P/S: 6,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 925,3 Tr $ · Cập nhật 18m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202613,303,7 T $+18%19
FY 202716,904,2 T $+34%19
FY 202820,364,8 T $+53%5
FY 202923,455,3 T $+69%1
FY 203027,025,9 T $+88%1
Q1 20273,68999,8 Tr $+13%15

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 3,27-
2026-08-05Kết quảThực tế 3,26 / Ước tính 3,02Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 2,72 / Ước tính 2,47Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 3,09 / Ước tính 2,99Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 2,66 / Ước tính 2,59Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế 2,19 / Ước tính 2,12Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HUBS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị205631
Nhà phân tích3842
Mua / giữ / bán145 / 54 / 6516 / 105 / 10
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 22 / 311 / 23 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt34 / 153 (18%)34 / 537 (6%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-24,6%-51,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+32,7% / -70,1%+32,7% / -75,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,2% so với S&P 500 -1,5% (n = 526)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David HynesCanaccord Genuity75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$7 thg 10, 2026
  2. Siti PanigrahiMizuho Securities67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 260 US$8 thg 5, 2026
  3. Kenneth WongOppenheimer65% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 275 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 10, 2026J. Parker LaneStifel NicolausGiữDuy trì225 US$
12 thg 10, 2026Samik ChatterjeeJ.P. MorganGiữHạ hạng240 US$
12 thg 10, 2026Raimo LenschowBarclaysGiữHạ hạng240 US$
12 thg 10, 2026Raimo LenschowBarclaysGiữHạ hạng240 US$
8 thg 10, 2026Samik ChatterjeeJ.P. MorganGiữHạ hạng–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$300 US$400 US$500 US$600 US$thg 11 25 · Mua 28 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 29 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 29 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 28 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 27 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 27 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 22 · Giữ 8 · Bán 1thg 7 26 · Mua 21 · Giữ 9 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 17 · Bán 1thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 17 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 14 · Giữ 19 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 600 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 600 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 584 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 415 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 389 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 370 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 289 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 289 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 286 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 246 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 249 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 248 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 367 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 401 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 280 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 265 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 244 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 222 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 221 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 183 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 237 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 261 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 228 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 205 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

HUBS perpetuals · perpequities.comHUBS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hubs-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hubs-perp.svg" width="240" height="64" alt="HUBS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HUBS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HUBS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HUBS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X