Bảng cân đối kế toán IonQ, Inc. (IONQ)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 1.132 nhân viên · CEO Niccolo Mcleod De Masi
- Giá
- 30,04 $ -5,30%
- Vốn hóa
- 12,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,34 $
Cuối Q2 '26, IonQ, Inc. (IONQ) nắm giữ 2,12 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 54,5 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 6,78 T $, tổng nợ phải trả 3,44 T $, vốn chủ sở hữu 3,33 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 37,1 Tr $ | 35,7 Tr $ | 60,1 Tr $ | 41,8 Tr $ | 30,2 Tr $ | 54,4 Tr $ | 160 Tr $ | 140 Tr $ | 346 Tr $ | 1,03 T $ | 494 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 347 Tr $ | 320 Tr $ | 315 Tr $ | 328 Tr $ | 272 Tr $ | 286 Tr $ | 429 Tr $ | 403 Tr $ | 736 Tr $ | 1,36 T $ | 1,54 T $ | 883 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 3,03 Tr $ | 13,6 Tr $ | 9,56 Tr $ | 7,89 Tr $ | 70,3 Tr $ | 12,4 Tr $ | 13,6 Tr $ | 26,4 Tr $ | 36,9 Tr $ | 85 Tr $ | 117 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 12,5 Tr $ | 16,2 Tr $ | 19,2 Tr $ | 17,9 Tr $ | 18,7 Tr $ | 24 Tr $ | 34,5 Tr $ | 57,4 Tr $ | 57,7 Tr $ | 70,6 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 2,8 Tr $ | 3,64 Tr $ | 3,52 Tr $ | 2,31 Tr $ | 2,56 Tr $ | 6,66 Tr $ | 15,9 Tr $ | 29,8 Tr $ | 25,1 Tr $ | 31,9 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 404 Tr $ | 390 Tr $ | 410 Tr $ | 405 Tr $ | 395 Tr $ | 379 Tr $ | 637 Tr $ | 626 Tr $ | 1,22 T $ | 2,59 T $ | 2,3 T $ | 2,41 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 40,9 Tr $ | 42,1 Tr $ | 51,6 Tr $ | 57,8 Tr $ | 59,5 Tr $ | 62,2 Tr $ | 60,9 Tr $ | 69,8 Tr $ | 141 Tr $ | 143 Tr $ | 156 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 101 Tr $ | 100 Tr $ | 59,1 Tr $ | 32,2 Tr $ | 13,7 Tr $ | 23,5 Tr $ | 109 Tr $ | 110 Tr $ | 431 Tr $ | 945 Tr $ | 1,06 T $ | 840 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 742 N $ | 742 N $ | 726 N $ | 719 N $ | 727 N $ | 9,9 Tr $ | 10,7 Tr $ | 371 Tr $ | 1,87 T $ | 1,96 T $ | 2,13 T $ | 2,19 T $ | |
| Tài sản vô hình | 13,1 Tr $ | 15,1 Tr $ | 16,9 Tr $ | 17 Tr $ | 17,5 Tr $ | 29,5 Tr $ | 28,2 Tr $ | 143 Tr $ | 656 Tr $ | 767 Tr $ | 781 Tr $ | 779 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,68 Tr $ | 5,16 Tr $ | 5,61 Tr $ | 4,9 Tr $ | 11,1 Tr $ | 4,44 Tr $ | 4,47 Tr $ | 27 Tr $ | 11,2 Tr $ | 165 Tr $ | 268 Tr $ | 373 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 162 Tr $ | 164 Tr $ | 134 Tr $ | 113 Tr $ | 103 Tr $ | 130 Tr $ | 213 Tr $ | 721 Tr $ | 3,1 T $ | 3,98 T $ | 4,39 T $ | 4,37 T $ | |
| Tổng tài sản | 565 Tr $ | 554 Tr $ | 544 Tr $ | 517 Tr $ | 498 Tr $ | 508 Tr $ | 850 Tr $ | 1,35 T $ | 4,32 T $ | 6,57 T $ | 6,69 T $ | 6,78 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 6,41 Tr $ | 5,6 Tr $ | 5,85 Tr $ | 6,32 Tr $ | 4,85 Tr $ | 5,23 Tr $ | 8,75 Tr $ | 8,94 Tr $ | 17 Tr $ | 26,1 Tr $ | 38,3 Tr $ | 44,6 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 15,7 Tr $ | 18,4 Tr $ | 10,5 Tr $ | 8,93 Tr $ | 15,7 Tr $ | 12,6 Tr $ | 17,9 Tr $ | 49,2 Tr $ | 74,1 Tr $ | 44,2 Tr $ | 28,2 Tr $ | 97 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,85 Tr $ | 9,17 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 12,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 8,33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 16,7 Tr $ | 0 $ | 42,1 Tr $ | 51 Tr $ | 72,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,79 Tr $ | 392 N $ | 17,1 Tr $ | 14,1 Tr $ | 392 N $ | 14,9 Tr $ | 18,1 Tr $ | 252 N $ | 39,6 Tr $ | 45,5 Tr $ | 37,2 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 28,6 Tr $ | 37,2 Tr $ | 34,7 Tr $ | 30,8 Tr $ | 32,3 Tr $ | 36,1 Tr $ | 48,4 Tr $ | 80,6 Tr $ | 139 Tr $ | 167 Tr $ | 164 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,5 Tr $ | 7,4 Tr $ | 14,5 Tr $ | 15,2 Tr $ | 15,2 Tr $ | 14,4 Tr $ | 13,7 Tr $ | 13,7 Tr $ | 19,9 Tr $ | 21,2 Tr $ | 21,3 Tr $ | 42,8 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 457 N $ | 447 N $ | 181 N $ | 121 N $ | 60 N $ | 0 $ | 0 $ | 2,77 Tr $ | 3,38 Tr $ | 1,92 Tr $ | 13,5 Tr $ | 14,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 77,8 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 31,3 Tr $ | 23,6 Tr $ | 14,8 Tr $ | 8,1 Tr $ | 14,6 Tr $ | 74,1 Tr $ | 22,9 Tr $ | 71 Tr $ | 1,87 T $ | 2,57 T $ | 1,43 T $ | 3,16 T $ | |
| Nợ dài hạn | 38,3 Tr $ | 31,4 Tr $ | 29,4 Tr $ | 23,4 Tr $ | 29,9 Tr $ | 88,4 Tr $ | 36,6 Tr $ | 87,5 Tr $ | 1,89 T $ | 2,59 T $ | 1,54 T $ | 3,21 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 66,9 Tr $ | 68,6 Tr $ | 64,1 Tr $ | 54,2 Tr $ | 62,2 Tr $ | 125 Tr $ | 85 Tr $ | 168 Tr $ | 2,03 T $ | 2,76 T $ | 1,7 T $ | 3,44 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 20 N $ | 20 N $ | 21 N $ | 21 N $ | 22 N $ | 22 N $ | 24 N $ | 27 N $ | 32 N $ | 36 N $ | 37 N $ | 38 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -310 Tr $ | -352 Tr $ | -392 Tr $ | -429 Tr $ | -482 Tr $ | -684 Tr $ | -716 Tr $ | -893 Tr $ | -1,95 T $ | -1,19 T $ | -389 Tr $ | -2,26 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -4,79 Tr $ | -1,97 Tr $ | -1,72 Tr $ | -1,32 Tr $ | 335 N $ | 157 N $ | -11 N $ | 4,07 Tr $ | -16,8 Tr $ | -12,7 Tr $ | -55,1 Tr $ | -54,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 498 Tr $ | 485 Tr $ | 480 Tr $ | 463 Tr $ | 436 Tr $ | 384 Tr $ | 765 Tr $ | 1,16 T $ | 2,27 T $ | 3,8 T $ | 4,98 T $ | 3,33 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 7,2 Tr $ | 8,11 Tr $ | 15,6 Tr $ | 16,6 Tr $ | 18,3 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,4 Tr $ | 19,3 Tr $ | 28,5 Tr $ | 30 Tr $ | 30,4 Tr $ | 54,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -29,9 Tr $ | -27,6 Tr $ | -44,4 Tr $ | -25,1 Tr $ | -11,9 Tr $ | -36,7 Tr $ | -142 Tr $ | -121 Tr $ | -318 Tr $ | -1 T $ | -463 Tr $ | -1,18 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 59,5 Tr $ | 36,1 Tr $ | 399 Tr $ | 44,4 Tr $ | 35,7 Tr $ | 54,4 Tr $ | 1,03 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 123 Tr $ | 311 Tr $ | 320 Tr $ | 286 Tr $ | 1,36 T $ | |
| Các khoản phải thu | 100 N $ | 390 N $ | 707 N $ | 3,29 Tr $ | 13,6 Tr $ | 12,4 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,16 Tr $ | 12,5 Tr $ | 18,7 Tr $ | 57,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,42 Tr $ | 2,8 Tr $ | 2,56 Tr $ | 25,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 60,4 Tr $ | 38,6 Tr $ | 530 Tr $ | 372 Tr $ | 390 Tr $ | 379 Tr $ | 2,59 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,65 Tr $ | 16,3 Tr $ | 22,9 Tr $ | 29,8 Tr $ | 42,1 Tr $ | 62,2 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 80,1 Tr $ | 182 Tr $ | 100 Tr $ | 23,5 Tr $ | 945 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 742 N $ | 742 N $ | 9,9 Tr $ | 1,96 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,28 Tr $ | 2,69 Tr $ | 5,84 Tr $ | 8,94 Tr $ | 15,1 Tr $ | 29,5 Tr $ | 767 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 6 N $ | 2,93 Tr $ | 3,56 Tr $ | 4,91 Tr $ | 5,16 Tr $ | 4,44 Tr $ | 165 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,93 Tr $ | 21,9 Tr $ | 112 Tr $ | 226 Tr $ | 164 Tr $ | 130 Tr $ | 3,98 T $ | |
| Tổng tài sản | 65,3 Tr $ | 60,5 Tr $ | 642 Tr $ | 598 Tr $ | 554 Tr $ | 508 Tr $ | 6,57 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 441 N $ | 538 N $ | 1,88 Tr $ | 3,06 Tr $ | 5,6 Tr $ | 5,23 Tr $ | 26,1 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 234 N $ | 608 N $ | 2,65 Tr $ | 6,66 Tr $ | 18,3 Tr $ | 16,4 Tr $ | 44,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,85 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 115 N $ | 700 N $ | 250 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,7 Tr $ | 42,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 240 N $ | 4,59 Tr $ | 9,86 Tr $ | 12,6 Tr $ | 387 N $ | 45,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 808 N $ | 1,88 Tr $ | 9,69 Tr $ | 20,2 Tr $ | 37,2 Tr $ | 36,1 Tr $ | 167 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 551 N $ | 3,78 Tr $ | 3,64 Tr $ | 3,46 Tr $ | 7,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | 21,2 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 1,12 Tr $ | 1,53 Tr $ | 1,2 Tr $ | 447 N $ | 0 $ | 1,92 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 35,9 Tr $ | 4,96 Tr $ | 23,6 Tr $ | 74,1 Tr $ | 2,57 T $ | |
| Nợ dài hạn | 551 N $ | 4,89 Tr $ | 41,1 Tr $ | 9,62 Tr $ | 31,4 Tr $ | 88,4 Tr $ | 2,59 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,36 Tr $ | 6,78 Tr $ | 50,8 Tr $ | 29,8 Tr $ | 68,6 Tr $ | 125 Tr $ | 2,76 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 3 N $ | 19 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 22 N $ | 36 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -24,2 Tr $ | -39,6 Tr $ | -146 Tr $ | -194 Tr $ | -352 Tr $ | -684 Tr $ | -1,19 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | -148 N $ | -7,36 Tr $ | -1,97 Tr $ | 157 N $ | -12,7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 64 Tr $ | 53,7 Tr $ | 591 Tr $ | 568 Tr $ | 485 Tr $ | 384 Tr $ | 3,8 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 684 N $ | 4,27 Tr $ | 4,21 Tr $ | 4,05 Tr $ | 8,11 Tr $ | 17,7 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -58,8 Tr $ | -31,8 Tr $ | -395 Tr $ | -40,3 Tr $ | -27,6 Tr $ | -36,7 Tr $ | -1 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02