PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh IonQ, Inc. (IONQ)

NYSE · Technology · Computer Hardware · 1.132 nhân viên · CEO Niccolo Mcleod De Masi

Giá
30,04 $ -5,30%
Vốn hóa
12,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,34 $

IonQ, Inc. (IONQ) báo cáo doanh thu 80,1 Tr $ cho Q2 '26 (+286,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -337 Tr $ (-421,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng -1,87 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 246 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu6,14 Tr $6,11 Tr $7,58 Tr $11,4 Tr $12,4 Tr $11,7 Tr $7,57 Tr $20,7 Tr $39,9 Tr $61,9 Tr $64,7 Tr $80,1 Tr $
Giá vốn hàng bán2,01 Tr $6,67 Tr $3,41 Tr $9,93 Tr $6,52 Tr $5,05 Tr $10,9 Tr $18,9 Tr $20,7 Tr $26,9 Tr $49,3 Tr $60,1 Tr $
Lợi nhuận gộp4,13 Tr $-563 N $4,17 Tr $1,45 Tr $5,89 Tr $6,67 Tr $-3,31 Tr $1,75 Tr $19,1 Tr $35 Tr $15,4 Tr $19,9 Tr $
Nghiên cứu & phát triển24,6 Tr $31,6 Tr $32,4 Tr $31,2 Tr $33,2 Tr $40,1 Tr $40 Tr $103 Tr $68 Tr $96,1 Tr $126 Tr $161 Tr $
Bán hàng & tiếp thị5,05 Tr $6,98 Tr $6,7 Tr $6,14 Tr $6,63 Tr $8,93 Tr $8,61 Tr $10,7 Tr $14,4 Tr $19,5 Tr $29,4 Tr $32,9 Tr $
Quản lý chung & hành chính13,9 Tr $15,3 Tr $14 Tr $13,1 Tr $14,3 Tr $29,7 Tr $23,8 Tr $48,1 Tr $82,5 Tr $90,7 Tr $88,6 Tr $118 Tr $
Chi phí hoạt động khác2,75 Tr $0 $3,96 Tr $0 $4,89 Tr $5,5 Tr $0 $-14 Tr $23 Tr $71,4 Tr $43,1 Tr $46,1 Tr $
Chi phí hoạt động46,3 Tr $53,9 Tr $57 Tr $50,4 Tr $59 Tr $84,2 Tr $72,4 Tr $148 Tr $188 Tr $278 Tr $287 Tr $357 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-42,2 Tr $-54,4 Tr $-52,9 Tr $-48,9 Tr $-53,1 Tr $-77,5 Tr $-75,7 Tr $-146 Tr $-169 Tr $-243 Tr $-272 Tr $-337 Tr $
Thu nhập lãi5,01 Tr $5,21 Tr $4,8 Tr $4,8 Tr $4,51 Tr $4,14 Tr $4,89 Tr $7,14 Tr $14,4 Tr $0 $28,2 Tr $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)2,58 Tr $-12,6 Tr $-13,3 Tr $-11,4 Tr $-655 N $124 Tr $-43,4 Tr $46,3 Tr $891 Tr $-971 Tr $-1,07 T $-1,54 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,58 Tr $12,6 Tr $13,3 Tr $11,4 Tr $655 N $-124 Tr $43,4 Tr $-46,3 Tr $-891 Tr $971 Tr $1,07 T $-1,54 T $
Lợi nhuận trước thuế-44,8 Tr $-41,9 Tr $-39,6 Tr $-37,5 Tr $-52,5 Tr $-202 Tr $-32,2 Tr $-193 Tr $-1,06 T $728 Tr $798 Tr $-1,87 T $
Thuế thu nhập39 N $9 N $8 N $15 N $16 N $20 N $12 N $-15,3 Tr $-4,44 Tr $24,9 Tr $-6,38 Tr $-6,07 Tr $
Lợi nhuận ròng-44,8 Tr $-41,9 Tr $-39,6 Tr $-37,6 Tr $-52,5 Tr $-202 Tr $-32,3 Tr $-177 Tr $-1,05 T $704 Tr $805 Tr $-1,87 T $
EPS (cơ bản)-0,22 $-0,20 $-0,19 $-0,18 $-0,24 $-0,93 $-0,14 $-0,70 $-3,58 $2,13 $2,24 $-5,08 $
EPS (pha loãng)-0,22 $-0,20 $-0,19 $-0,18 $-0,24 $-0,93 $-0,14 $-0,70 $-3,58 $1,93 $2,07 $-5,08 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)203 Tr205 Tr208 Tr212 Tr214 Tr218 Tr229 Tr251 Tr295 Tr346 Tr359 Tr368 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)203 Tr205 Tr208 Tr212 Tr214 Tr218 Tr229 Tr251 Tr295 Tr369 Tr371 Tr368 Tr
Khấu hao & phân bổ2,75 Tr $3,51 Tr $3,96 Tr $4,31 Tr $4,89 Tr $5,5 Tr $6,56 Tr $10,6 Tr $24,2 Tr $40,6 Tr $43,1 Tr $46,1 Tr $
EBITDA-42 Tr $-38,4 Tr $-35,6 Tr $-33,2 Tr $-47,6 Tr $-196 Tr $-25,7 Tr $-182 Tr $-1,04 T $769 Tr $841 Tr $1,25 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02