PerpEquities

Tài chính IonQ, Inc. (IONQ)

NYSE · Technology · Computer Hardware · 1.132 nhân viên · CEO Niccolo Mcleod De Masi

Giá
30,04 $ -5,30%
Vốn hóa
12,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,34 $
Doanh thu (TTM)246 Tr $+370,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-414,0%+259,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -1,02 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,41 T $-205,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-484 Tr $-202,7% so với năm trướcCapex 31,5 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-4,66 $-131,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,06 T $+293,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
12,9 T $
EV 11,7 T $
Doanh thu
246 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-573,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-7,0×
P/S
52,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,4×
TTM
Dòng tiền tự do
-484 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,41 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 141 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 20,5%, EPS hụt 13,8%Doanh thu 80,1 Tr $ so với kỳ vọng 66,4 Tr $ (+20,5%); EPS -0,33 $ so với -0,29 $ (-13,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 286,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 80,1 Tr $, so với mức trung bình 371,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -414,0% (TTM), +259,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -189,2% trong khi doanh thu tăng 370,6%.
  • Capex chiếm 12,8% doanh thu (năm trước 29,8%)Đã đầu tư 31,5 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+101,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -484 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 46,5% trong một năm368 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 251 Tr.
  • Tiền ròng 2,06 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,12 T $, nợ gồm thuê tài sản 54,5 Tr $; năm trước tiền ròng 524 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu80,1 Tr $20,7 Tr $+286,8%
Biên lợi nhuận gộp24,9%8,5%+16,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-337 Tr $-146 Tr $-130,2%
Biên lợi nhuận hoạt động-421,3%-707,9%+286,6 điểm %
Lợi nhuận ròng-1,87 T $-177 Tr $-956,2%
EPS pha loãng-5,08 $-0,70 $-625,7%
Dòng tiền hoạt động-104 Tr $-52,6 Tr $-97,4%
Capex10,2 Tr $2,28 Tr $+347,2%
Dòng tiền tự do-114 Tr $-54,9 Tr $-107,8%
R&D161 Tr $103 Tr $+55,4%
Thù lao bằng cổ phiếu142 Tr $99,2 Tr $+43,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu80,1 Tr $66,4 Tr $+20,5%
EPS (theo dự báo)-0,33 $-0,29 $-13,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States38,2 Tr $+139,1%47,8%––
Non-US15,2 Tr $+223,2%19,0%––
Korea, Republic Of17,8 Tr $–22,2%––
SWITZERLAND8,84 Tr $–11,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-452 Tr $
Capex
-31,5 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-31,8 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
417 Tr $
Dòng tiền tự do
-484 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-7,0×––
EV / EBITDA6,4×––
EV / Doanh thu47,5×361,4×57,7× – 1.341,7×
Giá / FCF-26,7×––
Giá / Giá trị sổ sách3,3×7,7×1,2× – 23,2×
Tỷ suất FCF-3,8%-3,5%-8,4% – -1,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-15,5%-21,9%-48,9% – -6,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-39,3%-31,8%-86,4% – -8,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 64,00 $ (+113,0%)
khoảng 43,00 $ – 80,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ4
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 256 số liệu mà IonQ, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current44,6 Tr $8,94 Tr $+398,7%26,1 Tr $2025-12-315,23 Tr $+399,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current106 Tr $19,1 Tr $+454,1%66,5 Tr $2025-12-3110,2 Tr $+553,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $2025-12-310 $–
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments2,16 Tr $2025-12-311,72 Tr $+25,5%8,32 Tr $2025-12-318,8 Tr $-5,5%
Accrued Liabilities, Current97 Tr $49,2 Tr $+97,2%89,7 Tr $2025-12-3116,8 Tr $+433,7%
Accrued Professional Fees, Current10,3 Tr $19,2 Tr $-46,2%18,6 Tr $2025-12-31936 N $+1.885,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment72,1 Tr $37,3 Tr $+93,2%54,4 Tr $2025-12-3127,6 Tr $+96,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-54,3 Tr $4,07 Tr $-1.432,6%-12,7 Tr $2025-12-31157 N $-8.170,7%
Additional Paid in Capital5,64 T $2,05 T $+175,0%5,01 T $2025-12-311,07 T $+369,0%
Amortization of Intangible Assets32,7 Tr $5,4 Tr $+505,6%52,8 Tr $2025-12-315,6 Tr $+842,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount114 Tr33,4 Tr+240,8%61,8 Tr2025-12-3150,2 Tr+23,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition132 Tr $97,4 Tr $+35,0%292 Tr $2025-12-31106 Tr $+176,2%
Assets6,78 T $1,35 T $+403,4%6,57 T $2025-12-31508 Tr $+1.192,4%
Assets, Current2,41 T $626 Tr $+285,0%2,59 T $2025-12-31379 Tr $+582,8%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue81,9 Tr $39,4 Tr $+108,0%189 Tr $2025-12-31145 Tr $+30,8%
Business Combination, Acquisition Related Costs10,5 Tr $––36,5 Tr $2025-12-31––
Business Combination, Consideration Transferred–––2,66 T $2025-12-31––
Business Combination, Consideration Transferred, Equity Interests Issued and Issuable–––2,54 T $2025-12-31––
Business Combination, Consideration Transferred, Including Equity Interest in Acquiree Held Prior to Combination–––59,8 Tr $2025-12-31––
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred–––4,4 Tr $2025-12-31––
Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Intangibles0 $2025-09-30–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid1,78 Tr $313 N $+468,1%1,28 Tr $2025-12-311,06 Tr $+20,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,24 T $140 Tr $+782,2%1,03 T $2025-12-3154,4 Tr $+1.795,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,24 T $144 Tr $+766,3%1,04 T $2025-12-3156,8 Tr $+1.725,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect742 Tr $-18,8 Tr $+4.036,4%981 Tr $2025-12-3118,8 Tr $+5.129,0%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights1,38 $1,38 $0,0%1,38 $2025-12-311,38 $0,0%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights8,3 Tr2025-12-318,3 Tr0,0%8,3 Tr2025-12-318,3 Tr0,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance144 Tr2025-12-3173,9 Tr+95,1%144 Tr2025-12-3173,9 Tr+95,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $2025-12-310,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T2025-12-311 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued381 Tr270 Tr+41,3%222 Tr2024-12-31207 Tr+7,4%
Common Stock, Shares, Outstanding381 Tr270 Tr+41,3%363 Tr2025-12-31222 Tr+63,4%
Common Stock, Value, Issued38 N $27 N $+40,7%36 N $2025-12-3122 N $+63,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-1,36 Tr $-105 N $-1.197,1%-1,14 Tr $2025-12-310 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-1,87 T $-173 Tr $-980,7%-523 Tr $2025-12-31-330 Tr $-58,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-1,87 T $-173 Tr $-980,8%-524 Tr $2025-12-31-330 Tr $-59,1%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization60,1 Tr $8,33 Tr $+621,9%77,5 Tr $2025-12-3120,6 Tr $+276,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $2025-12-310 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––296 N $2025-12-3159 N $+401,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––296 N $2025-12-3159 N $+401,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $2025-12-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale2,97 T $660 Tr $+349,4%3,34 T $2025-12-31366 Tr $+812,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer42 Tr $3,98 Tr $+953,3%0 $2025-12-3128,4 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss54 N $2 N $+2.600,0%0 $2025-12-3160 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months1,5 T $362 Tr $+314,5%915 Tr $2025-12-3167,6 Tr $+1.253,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss9,46 Tr $236 N $+3.910,2%435 N $2025-12-31111 N $+291,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five847 Tr $113 Tr $+651,0%951 Tr $2025-12-3126 Tr $+3.564,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One2,12 T $547 Tr $+287,2%2,39 T $2025-12-31340 Tr $+603,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position1,54 T $366 Tr $+321,4%915 Tr $2025-12-3196 Tr $+852,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss9,52 Tr $238 N $+3.899,2%435 N $2025-12-31171 N $+154,4%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLoss2,98 T $660 Tr $+350,8%3,34 T $2025-12-31366 Tr $+812,8%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAndHeldToMaturityCumulativeUnrecognizedGain31 N $161 N $-80,7%2,33 Tr $2025-12-31341 N $+584,5%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAndHeldToMaturityCumulativeUnrecognizedLoss9,52 Tr $238 N $+3.899,2%435 N $2025-12-31171 N $+154,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-33,6 Tr $2025-12-310 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-6,26 Tr $2025-12-310 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-6,37 Tr $-15,3 Tr $+58,4%-44,9 Tr $2025-12-310 $–
Deferred Income Tax Liabilities, Net76,5 Tr $3,55 Tr $+2.053,3%–––
Deferred Revenue25,2 Tr $2025-09-308,39 Tr $+200,8%10,7 Tr $2024-12-3112,5 Tr $-14,8%
Deferred Revenue, Additions7,44 Tr $2025-09-30-5,08 Tr $+246,5%10,1 Tr $2024-12-3111,3 Tr $-10,7%
Deferred Revenue, Current72,8 Tr $16,7 Tr $+335,4%42,1 Tr $2025-12-3110,7 Tr $+294,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02