PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Intel Corporation (INTC)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 85.100 nhân viên · CEO Lip-Bu Tan

Giá
65,76 $ -28,58%
Vốn hóa
348 T $
Giá trị doanh nghiệp
376 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 0,29 $

Cuối Q3 '26, Intel Corporation (INTC) nắm giữ 54 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 50,1 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 229 T $, tổng nợ phải trả 97 T $, vốn chủ sở hữu 115 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền7,08 T $6,92 T $11,3 T $8,79 T $8,25 T $8,95 T $9,64 T $11,1 T $14,3 T $17,2 T $12,9 T $21,8 T $
Đầu tư ngắn hạn18 T $14,4 T $18 T $15,3 T $13,8 T $12,1 T $11,6 T $19,8 T $23,2 T $15,5 T $16,9 T $32,2 T $
Các khoản phải thu3,4 T $3,32 T $3,13 T $3,12 T $3,48 T $3,06 T $2,36 T $3,2 T $3,84 T $4,07 T $4,03 T $4,09 T $
Hàng tồn kho11,1 T $11,5 T $11,2 T $12,1 T $12,2 T $12,3 T $11,4 T $11,5 T $11,6 T $12,4 T $12,5 T $13,1 T $
Tài sản ngắn hạn khác3,71 T $6,48 T $7,18 T $6,87 T $9,59 T $5,74 T $8,43 T $6,11 T $10,8 T $12,9 T $11 T $11,4 T $
Tài sản ngắn hạn43,3 T $42,6 T $50,8 T $46,1 T $47,3 T $42,1 T $43,4 T $51,7 T $63,7 T $62,2 T $57,2 T $82,6 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)97,2 T $99,9 T $103 T $104 T $108 T $110 T $110 T $105 T $105 T $104 T $106 T $105 T $
Đầu tư dài hạn5,83 T $8,15 T $7,83 T $5,5 T $5,38 T $5,03 T $6,24 T $8,67 T $8,51 T $8,48 T $8,41 T $8,8 T $
Lợi thế thương mại27,6 T $27,4 T $27,4 T $24,7 T $24,7 T $24,7 T $23,9 T $23,9 T $23,9 T $20,5 T $20,5 T $20,5 T $
Tài sản vô hình4,59 T $4,68 T $4,38 T $3,98 T $3,69 T $3,57 T $3,06 T $2,88 T $2,77 T $2,72 T $2,55 T $2,44 T $
Tài sản dài hạn khác13,1 T $9,94 T $12,3 T $9,01 T $7,48 T $7,06 T $6,43 T $12,3 T $7,13 T $7,05 T $8,07 T $8,98 T $
Tài sản dài hạn148 T $150 T $155 T $147 T $149 T $150 T $149 T $153 T $148 T $143 T $145 T $146 T $
Tổng tài sản192 T $193 T $206 T $194 T $196 T $192 T $193 T $205 T $211 T $205 T $202 T $229 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán8,58 T $8,56 T $9,62 T $11,1 T $12,6 T $10,9 T $10,7 T $10,3 T $9,88 T $7,16 T $8,76 T $8,83 T $
Chi phí phải trả3,66 T $8,32 T $10,2 T $5,02 T $14,3 T $11,5 T $4,25 T $3,76 T $14,6 T $14,9 T $3,75 T $3,91 T $
Nợ ngắn hạn2,3 T $4,58 T $4,7 T $3,77 T $3,73 T $5,24 T $6,73 T $2,5 T $2,5 T $2 T $1,99 T $3,82 T $
Thuế phải nộp1,11 T $346 Tr $1,86 T $2,44 T $1,76 T $1,87 T $887 Tr $825 Tr $604 Tr $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác12,4 T $5,41 T $5,65 T $12,9 T $3,34 T $2,65 T $12,4 T $15 T $3,99 T $2,82 T $21,2 T $20,8 T $
Nợ ngắn hạn28,1 T $27,2 T $32 T $35,2 T $35,7 T $32,2 T $35 T $32,3 T $31,6 T $26,9 T $35,7 T $37,4 T $
Nợ dài hạn47 T $47,9 T $48,3 T $46,5 T $46,3 T $44,9 T $44 T $44,1 T $44,1 T $43 T $48,5 T $46,3 T $
Nợ dài hạn khác6,58 T $6,9 T $5,41 T $7,05 T $9,51 T $8,74 T $7,78 T $11,4 T $9,41 T $10,4 T $15,1 T $13,3 T $
Nợ dài hạn53,6 T $54,8 T $53,7 T $53,5 T $55,8 T $53,7 T $51,8 T $55,5 T $53,5 T $53,5 T $63,6 T $59,6 T $
Tổng nợ phải trả81,6 T $82 T $85,8 T $88,7 T $91,5 T $85,8 T $86,8 T $87,8 T $85,1 T $80,3 T $99,3 T $97 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp36,6 T $38,3 T $49,8 T $50,7 T $50,9 T $51,9 T $52,3 T $56,8 T $65,2 T $66,3 T $0 $78,2 T $
Lợi nhuận giữ lại69,2 T $68,2 T $66,2 T $49,1 T $49 T $48,3 T $45,5 T $49,6 T $49 T $45,2 T $33,8 T $37 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-215 Tr $-542 Tr $-696 Tr $-185 Tr $-711 Tr $-486 Tr $65 Tr $19 Tr $113 Tr $-44 Tr $-80 Tr $-232 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông106 T $106 T $115 T $99,5 T $99,3 T $99,8 T $97,9 T $106 T $114 T $111 T $87,5 T $115 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)49,3 T $52,5 T $53 T $50,2 T $50 T $50,2 T $50,8 T $46,6 T $46,6 T $45 T $50,5 T $50,1 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)42,2 T $45,5 T $41,7 T $41,5 T $41,8 T $41,2 T $41,1 T $35,4 T $32,3 T $27,8 T $37,7 T $28,3 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-01