Tài chính Intel Corporation (INTC)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 85.100 nhân viên · CEO Lip-Bu Tan
- Giá
- 65,76 $ -28,58%
- Vốn hóa
- 348 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 376 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 0,29 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 348 T $ EV 376 T $
- Doanh thu
- 59,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +18% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -20,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -27,6× Dự phóng 43,6× (FY2026)
- P/S
- 5,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 111,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,77 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -12 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 62,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 16 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 27,9%Doanh thu 16,5 T $ so với kỳ vọng 16,6 T $ (-0,3%); EPS 0,52 $ so với 0,41 $ (+27,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 20,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 16,5 T $, so với mức trung bình 7,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 3,2% (TTM), +7,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 180,5% trong khi doanh thu tăng 12,1%.
- Capex chiếm 22,9% doanh thu (năm trước 31,8%)Đã đầu tư 13,7 T $ trong 4 quý gần nhất (-19,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,77 T $.
- Hoàn trả 15 T $ cho cổ đông = 396,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 617 Tr $ (năm trước 181 Tr $), cổ tức 14,3 T $, thù lao bằng cổ phiếu 2,43 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 17,1% trong một năm5,31 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,53 T.
- Tiền ròng 3,87 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 54 T $, nợ gồm thuê tài sản 50,1 T $; năm trước nợ ròng 15,6 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16,5 T $ | 13,7 T $ | +20,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,0% | 38,2% | +4,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,52 T $ | 683 Tr $ | +269,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 15,3% | 5,0% | +10,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 3,32 T $ | 4,06 T $ | -18,3% |
| EPS pha loãng | 0,60 $ | 0,90 $ | -33,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 5,08 T $ | 2,55 T $ | +99,6% |
| Capex | 4,02 T $ | 2,43 T $ | +65,9% |
| Dòng tiền tự do | 1,06 T $ | 121 Tr $ | +774,4% |
| R&D | 3,49 T $ | 3,23 T $ | +8,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 587 Tr $ | 548 Tr $ | +7,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16,5 T $ | 16,6 T $ | -0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,52 $ | 0,41 $ | +27,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CCPG | – | – | – | – | – | |
| Client Computing Group | – | – | – | – | – | |
| Data Center Group | 7,32 T $ | +77,8% | 34,9% | – | – | |
| Intel Foundry Services | 6,7 T $ | +58,1% | 31,9% | – | – | |
| Intersegment Eliminations | 6,29 T $ | +248,8% | 30,0% | – | – | |
| DCAI | – | – | – | – | – | |
| Intel Foundry | – | – | – | – | – | |
| Intersegment eliminations | – | – | – | – | – | |
| Other Segments | 692 Tr $ | -30,3% | 3,3% | – | – | |
| All Other | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Client Computing Group | – | – | – | – | – | – | – |
| Datacenter And AI | – | – | 3,04 T $ | +215,2% | – | – | 8,31 T $ |
| Network And Edge | – | – | – | – | – | – | – |
| Client Computing Group Datacenter And AI And Network And Edge | – | – | 5,32 T $ | +45,5% | – | – | 17,7 T $ |
| Intel Foundry | – | – | -1,85 T $ | +20,2% | – | – | -8,89 T $ |
| Altera | – | – | – | – | – | – | – |
| Mobileye | – | – | – | – | – | – | – |
| All other segments | – | – | 179 Tr $ | +79,0% | – | – | 503 Tr $ |
| Altera Mobileye And Other | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | -1,06 T $ | -35,3% | – | – | -8,28 T $ |
| Client Computing And Physical AI Group | – | – | 2,29 T $ | -15,2% | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 17,5 T $
- Capex
- -13,7 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -617 Tr $
- Cổ tức
- -14,3 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -596 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 507 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 2,43 T $
- Dòng tiền tự do
- 3,77 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 396,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -27,6× | 49,9× 3/5 năm | 10,5× – 125,6× |
| EV / EBITDA | 111,8× | 31,5× | 6,5× – 106,9× |
| EV / Doanh thu | 6,3× | 3,3× | 2,2× – 4,7× |
| Giá / FCF | 92,3× | 22,8× 1/5 năm | 22,8× – 22,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,0× | 1,5× | 0,9× – 2,2× |
| Tỷ suất FCF | 1,1% | -6,4% | -18,0% – 4,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,0% | 1,3% | -7,1% – 12,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -11,2% | 2,2% | -18,9% – 20,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 113,07 $ (+71,9%)
khoảng 70,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 62,3 T $ | +18,0% | 1,51 $ | +2.661,4% | 43,6× | 19 |
| FY2027 | 70,5 T $ | +13,1% | 1,88 $ | +24,6% | 35,0× | 27 |
| FY2028 | 84,7 T $ | +20,0% | 3,12 $ | +66,1% | 21,1× | 16 |
| FY2029 | 101 T $ | +19,0% | 4,65 $ | +49,0% | 14,1× | 9 |
| FY2030 | 127 T $ | +26,3% | 6,77 $ | +45,5% | 9,7× | 9 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 344 số liệu mà Intel Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 8,83 T $ | 10,3 T $ | -14,0% | 9,88 T $ | 12,6 T $ | -21,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,09 T $ | 3,2 T $ | +27,8% | 3,84 T $ | 3,48 T $ | +10,4% |
| Accounts Receivable, Sale | 0 $ | 800 Tr $ | -100,0% | 2,6 T $ | 2,3 T $ | +13,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 604 Tr $2025-12-27 | 1,76 T $ | -65,6% | 604 Tr $ | 1,76 T $ | -65,6% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 1,5 T $2025-12-27 | 1,6 T $ | -6,3% | 1,5 T $ | 1,6 T $ | -6,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 108 T $2026-03-28 | 103 T $ | +4,7% | 93,4 T $2022-12-31 | 85,3 T $ | +9,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -232 Tr $ | 19 Tr $ | -1.321,1% | 113 Tr $ | -711 Tr $ | +115,9% |
| Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities | 1,56 T $ | -1,72 T $ | +190,6% | 9,67 T $ | 27,5 T $ | -64,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 610 Tr $ | 856 Tr $ | -28,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 190 Tr $ | 234 Tr $ | -18,8% | 949 Tr $ | 1,43 T $ | -33,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 70 Tr2026-06-27 | 0 | – | 153 Tr | 114 Tr | +34,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, ESPP, Increase for Cost Recognition | 309 Tr $ | 286 Tr $ | +8,0% | 771 Tr $ | 988 Tr $ | -22,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 596 Tr $ | 548 Tr $ | +8,8% | 2,43 T $ | 3,37 T $ | -27,7% |
| Asset Impairment Charges | -23 Tr $ | -4 Tr $ | -475,0% | 522 Tr $ | 3,63 T $ | -85,6% |
| Assets | 229 T $ | 205 T $ | +11,8% | 211 T $ | 196 T $ | +7,6% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 217 Tr $2025-12-27 | 135 Tr $ | +60,7% | 217 Tr $ | 135 Tr $ | +60,7% |
| Assets, Current | 82,6 T $ | 51,7 T $ | +59,6% | 63,7 T $ | 47,3 T $ | +34,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 38,2 T $2025-12-27 | 23,3 T $ | +64,1% | 38,2 T $ | 23,3 T $ | +64,1% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 67 Tr $ | -87 Tr $ | +177,0% | 4,95 T $ | 8,13 T $ | -39,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 21,8 T $ | 11,1 T $ | +96,1% | 14,3 T $ | 8,25 T $ | +72,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 14,7 T $2025-12-27 | 8,25 T $ | +78,3% | 14,7 T $ | 8,25 T $ | +78,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 22,4 T $ | 11,1 T $ | +101,0% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 8,8 T $ | 1,45 T $ | +507,8% | 6,46 T $ | 1,17 T $ | +452,4% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments | -408 Tr $ | 36 Tr $ | -1.233,3% | – | – | – |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Hedged Item in Fair Value Hedge | 408 Tr $ | -36 Tr $ | +1.233,3% | -316 Tr $ | 4 Tr $ | -8.000,0% |
| Commercial Paper | 0 $2025-12-27 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 0,38 $2024-12-28 | 0,74 $ | -48,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2025-12-27 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 10 T2025-12-27 | 10 T | 0,0% | 10 T | 10 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 5,31 T | 4,77 T | +11,4% | 4,99 T | 4,33 T | +15,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 5,31 T | 4,77 T | +11,4% | 4,99 T | 4,33 T | +15,3% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 78,2 T $ | 56,8 T $ | +37,7% | 65,2 T $ | 50,9 T $ | +27,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 200 Tr $ | 207 Tr $ | -3,4% | 293 Tr $ | -477 Tr $ | +161,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,17 T $ | 4,02 T $ | -21,1% | 557 Tr $ | -19,3 T $ | +102,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 3,37 T $ | 4,22 T $ | -20,3% | 850 Tr $ | -19,7 T $ | +104,3% |
| Concentration Risk, Credit Risk, Financial Instrument, Maximum Exposure | – | – | – | 1,4 T $2024-12-28 | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 9,42 T $ | 8,44 T $ | +11,6% | 34,5 T $ | 35,8 T $ | -3,6% |
| Costs and Expenses | 14 T $ | 13 T $ | +7,9% | 55,1 T $ | 64,8 T $ | -15,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 310 Tr $ | 600 Tr $ | -48,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 910 Tr $ | 1,36 T $ | -33,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,2 T $ | 1,96 T $ | -38,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -18 Tr $ | -8 Tr $ | -125,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 384 Tr $2025-12-27 | 392 Tr $ | -2,0% | 384 Tr $ | 392 Tr $ | -2,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 39,5 T $ | 25,9 T $ | +52,6% | 32,4 T $ | 18,7 T $ | +73,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 11,9 T $ | 6,8 T $ | +75,0% | 10,6 T $ | 5,2 T $ | +103,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 32,2 T $ | 19,8 T $ | +62,5% | 23,2 T $ | 13,8 T $ | +67,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 368 Tr $2026-03-28 | 225 Tr $ | +63,6% | 291 Tr $ | 168 Tr $ | +73,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 6,65 T $2026-03-28 | 6,06 T $ | +9,6% | 281 Tr $2021-12-25 | 1,1 T $ | -74,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Remainder of Fiscal Year | 6,28 T $2026-03-28 | 4,15 T $ | +51,4% | 2,2 T $2019-12-28 | 3,23 T $ | -31,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 4,19 T $2026-03-28 | 3,06 T $ | +37,1% | 9,54 T $ | 5,69 T $ | +67,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value | 1,84 T $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 21,5 T $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value | 1,77 T $ | 4,1 T $ | -56,9% | 7,47 T $ | 4,32 T $ | +73,2% |
| Debt Securities, Realized Gain (Loss) | -267 Tr $ | -47 Tr $ | -468,1% | 341 Tr $ | 464 Tr $ | -26,5% |
| Debt, Current | 3,82 T $ | 2,5 T $ | +52,9% | 2,5 T $ | 3,73 T $ | -33,0% |
| Deferred Compensation Liability, Current | 3,1 T $ | 3,2 T $ | -3,1% | 3,2 T $ | 3,3 T $ | -3,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 245 Tr $ | 6,19 T $ | -96,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 570 Tr $2025-12-27 | 603 Tr $ | -5,5% | 570 Tr $ | 603 Tr $ | -5,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -9 Tr $2026-03-28 | 19 Tr $ | -147,4% | 329 Tr $ | 6,07 T $ | -94,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,69 T $2025-12-27 | 1,46 T $ | +15,3% | 1,69 T $ | 1,46 T $ | +15,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01