Báo cáo kết quả kinh doanh GoPro, Inc. (GPRO)
NASDAQ · Technology · Consumer Electronics · 636 nhân viên · CEO Nicholas D. Woodman
- Giá
- 0,93 $ -7,00%
- Vốn hóa
- 175 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 234 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,14 $
GoPro, Inc. (GPRO) báo cáo doanh thu 105 Tr $ cho Q2 '26 (-31,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -39 Tr $ (-37,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng -51 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 569 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 294 Tr $ | 295 Tr $ | 155 Tr $ | 186 Tr $ | 259 Tr $ | 201 Tr $ | 134 Tr $ | 153 Tr $ | 163 Tr $ | 202 Tr $ | 99,1 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 200 Tr $ | 194 Tr $ | 102 Tr $ | 130 Tr $ | 167 Tr $ | 131 Tr $ | 91,2 Tr $ | 98 Tr $ | 106 Tr $ | 137 Tr $ | 94,8 Tr $ | 73,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 94,2 Tr $ | 101 Tr $ | 53 Tr $ | 56,7 Tr $ | 91,8 Tr $ | 69,7 Tr $ | 43,1 Tr $ | 54,7 Tr $ | 57,2 Tr $ | 64,2 Tr $ | 4,31 Tr $ | 31,7 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 41,7 Tr $ | 43,9 Tr $ | 44,6 Tr $ | 46,9 Tr $ | 44,3 Tr $ | 50 Tr $ | 29,6 Tr $ | 30,5 Tr $ | 34,6 Tr $ | 32,1 Tr $ | 28,4 Tr $ | 29,6 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 41,3 Tr $ | 48,2 Tr $ | 32,9 Tr $ | 38,9 Tr $ | 40,7 Tr $ | 39,1 Tr $ | 21,9 Tr $ | 25,3 Tr $ | 25 Tr $ | 26,4 Tr $ | 23,2 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 15 Tr $ | 17,5 Tr $ | 15,1 Tr $ | 16 Tr $ | 14,8 Tr $ | 15,7 Tr $ | 16,6 Tr $ | 12,9 Tr $ | 13,5 Tr $ | 13,8 Tr $ | 9,9 Tr $ | 12 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 954 N $ | 1,85 Tr $ | 1,43 Tr $ | 0 $ | 4,02 Tr $ | 20,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 98 Tr $ | 110 Tr $ | 94,5 Tr $ | 103 Tr $ | 99,9 Tr $ | 109 Tr $ | 88,4 Tr $ | 68,7 Tr $ | 73,1 Tr $ | 72,3 Tr $ | 61,6 Tr $ | 70,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -3,79 Tr $ | -9,37 Tr $ | -41,4 Tr $ | -46,5 Tr $ | -8,01 Tr $ | -39,1 Tr $ | -45,2 Tr $ | -14 Tr $ | -15,9 Tr $ | -8,07 Tr $ | -57,2 Tr $ | -39 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,17 Tr $ | 1,24 Tr $ | 674 N $ | 790 N $ | 808 N $ | 1,06 Tr $ | 797 N $ | 1,44 Tr $ | 2,72 Tr $ | 3,5 Tr $ | -4,12 Tr $ | 6,44 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,96 Tr $ | -5,2 Tr $ | -1,21 Tr $ | -811 N $ | -2,69 Tr $ | -563 N $ | -948 N $ | -330 N $ | 1,88 Tr $ | -775 N $ | 25,8 Tr $ | 4,79 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 792 N $ | 3,96 Tr $ | 534 N $ | 21 N $ | 1,88 Tr $ | -494 N $ | 151 N $ | -1,11 Tr $ | -4,6 Tr $ | -2,73 Tr $ | -21,7 Tr $ | -11,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -3 Tr $ | -5,41 Tr $ | -40,9 Tr $ | -46,5 Tr $ | -6,13 Tr $ | -39,6 Tr $ | -45,1 Tr $ | -15,1 Tr $ | -20,5 Tr $ | -10,8 Tr $ | -79 Tr $ | -50,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 689 N $ | -2,99 Tr $ | 298 Tr $ | 1,33 Tr $ | 2,08 Tr $ | -2,4 Tr $ | 1,65 Tr $ | 1,31 Tr $ | 771 N $ | -1,69 Tr $ | 1,85 Tr $ | 796 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -3,68 Tr $ | -2,42 Tr $ | -339 Tr $ | -47,8 Tr $ | -8,21 Tr $ | -37,2 Tr $ | -46,7 Tr $ | -16,4 Tr $ | -21,3 Tr $ | -9,1 Tr $ | -80,8 Tr $ | -51 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,02 $ | -0,02 $ | -2,24 $ | -0,31 $ | -0,05 $ | -0,24 $ | -0,30 $ | -0,10 $ | -0,13 $ | -0,06 $ | -0,50 $ | -0,30 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,02 $ | -0,02 $ | -2,24 $ | -0,31 $ | -0,05 $ | -0,24 $ | -0,30 $ | -0,10 $ | -0,13 $ | -0,06 $ | -0,50 $ | -0,30 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 152 Tr | 151 Tr | 151 Tr | 153 Tr | 154 Tr | 153 Tr | 156 Tr | 158 Tr | 159 Tr | 159 Tr | 163 Tr | 171 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 152 Tr | 151 Tr | 151 Tr | 153 Tr | 154 Tr | 153 Tr | 156 Tr | 158 Tr | 159 Tr | 159 Tr | 163 Tr | 171 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,44 Tr $ | 1,16 Tr $ | 1,33 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,83 Tr $ | 1,78 Tr $ | 1,72 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,8 Tr $ | 1,85 Tr $ | 1,79 Tr $ | 1,78 Tr $ | |
| EBITDA | -380 N $ | -3,01 Tr $ | -38,9 Tr $ | -44,1 Tr $ | -3,49 Tr $ | -36,8 Tr $ | -42,5 Tr $ | -12 Tr $ | -16 Tr $ | -5,44 Tr $ | -81,3 Tr $ | -42 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,19 T $ | 1,18 T $ | 1,15 T $ | 1,19 T $ | 892 Tr $ | 1,16 T $ | 1,09 T $ | 1,01 T $ | 801 Tr $ | 652 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 724 Tr $ | 795 Tr $ | 787 Tr $ | 782 Tr $ | 577 Tr $ | 684 Tr $ | 687 Tr $ | 682 Tr $ | 530 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 462 Tr $ | 385 Tr $ | 361 Tr $ | 413 Tr $ | 315 Tr $ | 477 Tr $ | 407 Tr $ | 324 Tr $ | 271 Tr $ | 219 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 359 Tr $ | 229 Tr $ | 167 Tr $ | 143 Tr $ | 132 Tr $ | 141 Tr $ | 140 Tr $ | 166 Tr $ | 186 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 343 Tr $ | 237 Tr $ | 222 Tr $ | 206 Tr $ | 151 Tr $ | 157 Tr $ | 167 Tr $ | 161 Tr $ | 161 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 107 Tr $ | 82,1 Tr $ | 66 Tr $ | 65,3 Tr $ | 68,4 Tr $ | 65,7 Tr $ | 61 Tr $ | 71,7 Tr $ | 59,8 Tr $ | 56,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -2,21 Tr $ | 733 N $ | 0 $ | 501 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 963 N $ | 0 $ | -4,56 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 808 Tr $ | 548 Tr $ | 455 Tr $ | 415 Tr $ | 351 Tr $ | 364 Tr $ | 368 Tr $ | 399 Tr $ | 406 Tr $ | 279 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -373 Tr $ | -163 Tr $ | -94 Tr $ | -2,33 Tr $ | -36,8 Tr $ | 113 Tr $ | 39 Tr $ | -75,5 Tr $ | -135 Tr $ | -60,2 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,99 Tr $ | 13,7 Tr $ | 18,7 Tr $ | 19,2 Tr $ | 20,3 Tr $ | 22,9 Tr $ | 6,24 Tr $ | 4,7 Tr $ | 3,33 Tr $ | 8,45 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 2,21 Tr $ | -733 N $ | -4,97 Tr $ | -2,49 Tr $ | 4,88 Tr $ | 176 N $ | -1,74 Tr $ | -12,4 Tr $ | -5,27 Tr $ | 22,8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,21 Tr $ | -12,9 Tr $ | -13,7 Tr $ | -16,7 Tr $ | -25,1 Tr $ | -23,1 Tr $ | -4,5 Tr $ | 7,73 Tr $ | 1,94 Tr $ | -31,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -375 Tr $ | -176 Tr $ | -108 Tr $ | -19,1 Tr $ | -62 Tr $ | 90,1 Tr $ | 34,5 Tr $ | -67,7 Tr $ | -133 Tr $ | -91,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 43,8 Tr $ | 6,49 Tr $ | 1,36 Tr $ | -4,43 Tr $ | 4,83 Tr $ | -281 Tr $ | 5,61 Tr $ | -14,6 Tr $ | 299 Tr $ | 2,04 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -419 Tr $ | -183 Tr $ | -109 Tr $ | -14,6 Tr $ | -66,8 Tr $ | 371 Tr $ | 28,8 Tr $ | -53,2 Tr $ | -432 Tr $ | -93,5 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -3,01 $ | -1,32 $ | -0,78 $ | -0,10 $ | -0,45 $ | 2,41 $ | 0,18 $ | -0,35 $ | -2,82 $ | -0,59 $ | |
| EPS (pha loãng) | -3,01 $ | -1,32 $ | -0,78 $ | -0,10 $ | -0,45 $ | 2,27 $ | 0,16 $ | -0,35 $ | -2,82 $ | -0,59 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 139 Tr | 138 Tr | 139 Tr | 145 Tr | 149 Tr | 154 Tr | 156 Tr | 153 Tr | 153 Tr | 159 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 139 Tr | 138 Tr | 139 Tr | 145 Tr | 149 Tr | 163 Tr | 178 Tr | 153 Tr | 153 Tr | 159 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 41,6 Tr $ | 41,5 Tr $ | 35,1 Tr $ | 26,3 Tr $ | 19,1 Tr $ | 11 Tr $ | 8,57 Tr $ | 6,16 Tr $ | 6,49 Tr $ | 7,07 Tr $ | |
| EBITDA | -334 Tr $ | -121 Tr $ | -53,9 Tr $ | 26,4 Tr $ | -22,6 Tr $ | 124 Tr $ | 49,3 Tr $ | -56,9 Tr $ | -123 Tr $ | -75,9 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02