PerpEquities

Tài chính GoPro, Inc. (GPRO)

NASDAQ · Technology · Consumer Electronics · 636 nhân viên · CEO Nicholas D. Woodman

Giá
0,93 $ -7,00%
Vốn hóa
175 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
234 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,14 $
Doanh thu (TTM)569 Tr $-23,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-21,1%-6,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -120 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-162 Tr $-49,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-23,3 Tr $+70,9% so với năm trướcCapex 3,64 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,99 $-42,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-58,8 Tr $+9,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
175 Tr $
EV 234 Tr $
Doanh thu
569 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-17%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-28,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,9×
Dự phóng -1,3× (FY2026)
P/S
0,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-1,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-23,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-162 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
543 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 206 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu hụt 30,7%, EPS hụt 1.150,0%Doanh thu 105 Tr $ so với kỳ vọng 151 Tr $ (-30,7%); EPS -0,21 $ so với 0,02 $ (-1.150,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -31,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 105 Tr $, so với mức trung bình -20,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -21,1% (TTM), -6,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -13,0% trong khi doanh thu tăng -23,9%.
  • Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 3,64 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-12,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -23,3 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,5% trong một năm171 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 158 Tr.
  • Nợ ròng 58,8 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 27,3 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 86 Tr $; năm trước nợ ròng 65,1 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu105 Tr $153 Tr $-31,3%
Biên lợi nhuận gộp30,2%35,8%-5,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-39 Tr $-14 Tr $-178,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-37,1%-9,2%-28,0 điểm %
Lợi nhuận ròng-51 Tr $-16,4 Tr $-210,6%
EPS pha loãng-0,30 $-0,10 $-200,0%
Dòng tiền hoạt động-10,8 Tr $8,75 Tr $-223,3%
Capex1,02 Tr $478 N $+113,4%
Dòng tiền tự do-11,8 Tr $8,27 Tr $-242,8%
R&D29,6 Tr $30,5 Tr $-2,8%
Thù lao bằng cổ phiếu4,06 Tr $5,12 Tr $-20,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu105 Tr $151 Tr $-30,7%
EPS (theo dự báo)-0,21 $0,02 $-1.150,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Hardware76 Tr $–72,4%––
Subscription and Service Revenue–––––
Subscription and services29 Tr $–27,6%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States65,9 Tr $–38,6%431 Tr $–
Americas68,6 Tr $-30,5%40,2%339 Tr $-14,0%
EMEA20,1 Tr $-42,7%11,8%156 Tr $-28,1%
Asia Pacific16,2 Tr $-13,7%9,5%73,2 Tr $-45,7%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-19,6 Tr $
Capex
-3,64 Tr $
Mua lại cổ phiếu
429 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-6,16 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
11,4 Tr $
Dòng tiền tự do
-23,3 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
1,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,9×16,0× 2/5 năm4,3× – 27,7×
EV / EBITDA-1,6×13,4× 2/5 năm11,9× – 15,0×
EV / Doanh thu0,4×0,6×0,2× – 1,3×
Giá / FCF-7,5×172,6× 2/5 năm7,1× – 338,2×
Giá / Giá trị sổ sách-4,9×1,8×1,0× – 2,9×
Tỷ suất FCF-13,3%-16,1%-77,4% – 14,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-162,9%-14,3%-46,3% – 12,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-529,6%-70,3%-285,0% – 60,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 5,00 $ (+437,6%)
khoảng 5,00 $ – 5,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua6
Nắm giữ13
Bán9
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026543 Tr $-16,6%-0,72 $-22,0%-1,3×1
FY2027736 Tr $+35,5%-0,01 $+98,6%-93,0×1
FY2028803 Tr $+9,1%0,12 $+1.300,0%7,8×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 259 số liệu mà GoPro, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current126 Tr $61,1 Tr $+106,1%97 Tr $85,9 Tr $+12,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current60,4 Tr $83,5 Tr $-27,7%93,5 Tr $85,9 Tr $+8,8%
Accrued Income Taxes, Noncurrent14,8 Tr $15 Tr $-1,6%13,5 Tr $11,6 Tr $+16,5%
Accrued Liabilities, Current132 Tr $85,9 Tr $+54,0%95,9 Tr $111 Tr $-13,5%
Accrued Marketing Costs, Current26,5 Tr $34,1 Tr $-22,2%38,3 Tr $54 Tr $-29,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment76,5 Tr $76,9 Tr $-0,6%75,7 Tr $78 Tr $-3,0%
Advertising Expense–––11,6 Tr $33,3 Tr $-65,2%
Amortization1,8 Tr $1,8 Tr $0,0%7 Tr $5,1 Tr $+37,3%
Amortization of Debt Discount (Premium)2 Tr $0 $–0 $2023-12-310 $–
Amortization of Intangible Assets400 N $400 N $0,0%1,9 Tr $1,6 Tr $+18,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount34 Tr24,9 Tr+36,5%25,3 Tr26,3 Tr-3,6%
Assets398 Tr $439 Tr $-9,2%428 Tr $544 Tr $-21,3%
Assets, Current229 Tr $255 Tr $-10,3%253 Tr $339 Tr $-25,5%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Intangible Assets, Other than Goodwill–––7,5 Tr $2024-02-27––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––113 N $1,05 Tr $-89,2%
Cash10,1 Tr $18,5 Tr $-45,4%9,6 Tr $60,4 Tr $-84,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value27,3 Tr $58,6 Tr $-53,4%49,7 Tr $103 Tr $-51,7%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments27,3 Tr $58,6 Tr $-53,4%49,7 Tr $103 Tr $-51,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents49,7 Tr $2025-12-31103 Tr $-51,7%103 Tr $2024-12-31223 Tr $-53,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-13,5 Tr $-11,1 Tr $-21,6%-53,1 Tr $-120 Tr $+55,7%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital1,07 T $1,04 T $+2,9%1,04 T $1,03 T $+1,8%
Contract with Customer, Liability51,7 Tr $54,4 Tr $-5,0%54,2 Tr $58,3 Tr $-7,0%
Contract with Customer, Liability, Current50,9 Tr $52,3 Tr $-2,7%52,6 Tr $55,4 Tr $-5,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized16,1 Tr $16,7 Tr $-3,6%55,4 Tr $55,8 Tr $-0,7%
Contractual Obligation153 Tr $2025-12-31219 Tr $-30,2%153 Tr $219 Tr $-30,2%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Contractual Obligation, to be Paid, Year One71,3 Tr $2025-12-31156 Tr $-54,2%71,3 Tr $156 Tr $-54,2%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three47,3 Tr $2025-12-3116,7 Tr $+183,6%47,3 Tr $16,7 Tr $+183,6%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two34,4 Tr $2025-12-3147,1 Tr $-26,8%34,4 Tr $47,1 Tr $-26,8%
Cost of Revenue73,3 Tr $98 Tr $-25,2%432 Tr $530 Tr $-18,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1 N $1 N $0,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)1,2 Tr $1,7 Tr $-29,4%1,69 Tr $2,48 Tr $-31,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,76 Tr $2,45 Tr $-28,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––72 N $-28 N $+357,1%
Customer Refund Liability, Current1,24 Tr $3,47 Tr $-64,3%3,29 Tr $4,91 Tr $-33,0%
Debt Instrument, Repurchase Amount–––46,3 Tr $2023-12-31––
Debt Instrument, Repurchased Face Amount–––49,4 Tr $2023-12-31––
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount66,4 Tr $2025-12-31––66,4 Tr $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––87 N $222 Tr $-100,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––190 N $-202 N $+194,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––277 N $297 Tr $-99,9%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent0 $686 N $-100,0%581 N $765 N $-24,1%
Deferred Income Taxes and Tax Credits8 N $-233 N $+103,4%280 N $297 Tr $-99,9%
Deferred Revenue, Revenue Recognized22,5 Tr $22,9 Tr $-1,7%–––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $74,9 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets2,54 Tr $2025-12-311,87 Tr $+35,4%2,54 Tr $1,87 Tr $+35,4%
Deferred Tax Assets, Gross347 Tr $2025-12-31331 Tr $+4,8%347 Tr $331 Tr $+4,8%
Deferred Tax Assets, Net117 N $2025-12-31153 N $-23,5%117 N $153 N $-23,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,52 Tr $2025-12-313,58 Tr $-29,6%2,52 Tr $3,58 Tr $-29,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards191 Tr $2025-12-31111 Tr $+72,5%191 Tr $111 Tr $+72,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic753 Tr $2025-12-31397 Tr $+89,8%753 Tr $397 Tr $+89,8%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment1,46 Tr $2025-12-311,18 Tr $+23,6%1,46 Tr $1,18 Tr $+23,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards104 Tr $2025-12-31102 Tr $+2,4%104 Tr $102 Tr $+2,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost3,16 Tr $2025-12-314,53 Tr $-30,2%3,16 Tr $4,53 Tr $-30,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals19,1 Tr $2025-12-3121,9 Tr $-13,1%19,1 Tr $21,9 Tr $-13,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Returns and Allowances1,1 Tr $2025-12-311,71 Tr $-35,6%1,1 Tr $1,71 Tr $-35,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance345 Tr $––344 Tr $327 Tr $+5,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross2,64 Tr $2025-12-313,42 Tr $-23,0%2,64 Tr $3,42 Tr $-23,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02