Tài chính GoPro, Inc. (GPRO)
NASDAQ · Technology · Consumer Electronics · 636 nhân viên · CEO Nicholas D. Woodman
- Giá
- 0,93 $ -7,00%
- Vốn hóa
- 175 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 234 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,14 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 175 Tr $ EV 234 Tr $
- Doanh thu
- 569 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -17% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -28,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -0,9× Dự phóng -1,3× (FY2026)
- P/S
- 0,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -1,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- -23,3 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -162 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 543 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 206 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu hụt 30,7%, EPS hụt 1.150,0%Doanh thu 105 Tr $ so với kỳ vọng 151 Tr $ (-30,7%); EPS -0,21 $ so với 0,02 $ (-1.150,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -31,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 105 Tr $, so với mức trung bình -20,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -21,1% (TTM), -6,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -13,0% trong khi doanh thu tăng -23,9%.
- Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 3,64 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-12,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -23,3 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,5% trong một năm171 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 158 Tr.
- Nợ ròng 58,8 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 27,3 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 86 Tr $; năm trước nợ ròng 65,1 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 105 Tr $ | 153 Tr $ | -31,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 30,2% | 35,8% | -5,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -39 Tr $ | -14 Tr $ | -178,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -37,1% | -9,2% | -28,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -51 Tr $ | -16,4 Tr $ | -210,6% |
| EPS pha loãng | -0,30 $ | -0,10 $ | -200,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -10,8 Tr $ | 8,75 Tr $ | -223,3% |
| Capex | 1,02 Tr $ | 478 N $ | +113,4% |
| Dòng tiền tự do | -11,8 Tr $ | 8,27 Tr $ | -242,8% |
| R&D | 29,6 Tr $ | 30,5 Tr $ | -2,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,06 Tr $ | 5,12 Tr $ | -20,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 105 Tr $ | 151 Tr $ | -30,7% |
| EPS (theo dự báo) | -0,21 $ | 0,02 $ | -1.150,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hardware | 76 Tr $ | – | 72,4% | – | – | |
| Subscription and Service Revenue | – | – | – | – | – | |
| Subscription and services | 29 Tr $ | – | 27,6% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 65,9 Tr $ | – | 38,6% | 431 Tr $ | – | |
| Americas | 68,6 Tr $ | -30,5% | 40,2% | 339 Tr $ | -14,0% | |
| EMEA | 20,1 Tr $ | -42,7% | 11,8% | 156 Tr $ | -28,1% | |
| Asia Pacific | 16,2 Tr $ | -13,7% | 9,5% | 73,2 Tr $ | -45,7% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -19,6 Tr $
- Capex
- -3,64 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 429 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -6,16 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 11,4 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -23,3 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 1,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -0,9× | 16,0× 2/5 năm | 4,3× – 27,7× |
| EV / EBITDA | -1,6× | 13,4× 2/5 năm | 11,9× – 15,0× |
| EV / Doanh thu | 0,4× | 0,6× | 0,2× – 1,3× |
| Giá / FCF | -7,5× | 172,6× 2/5 năm | 7,1× – 338,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -4,9× | 1,8× | 1,0× – 2,9× |
| Tỷ suất FCF | -13,3% | -16,1% | -77,4% – 14,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -162,9% | -14,3% | -46,3% – 12,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -529,6% | -70,3% | -285,0% – 60,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 5,00 $ (+437,6%)
khoảng 5,00 $ – 5,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 543 Tr $ | -16,6% | -0,72 $ | -22,0% | -1,3× | 1 |
| FY2027 | 736 Tr $ | +35,5% | -0,01 $ | +98,6% | -93,0× | 1 |
| FY2028 | 803 Tr $ | +9,1% | 0,12 $ | +1.300,0% | 7,8× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 259 số liệu mà GoPro, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 126 Tr $ | 61,1 Tr $ | +106,1% | 97 Tr $ | 85,9 Tr $ | +12,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 60,4 Tr $ | 83,5 Tr $ | -27,7% | 93,5 Tr $ | 85,9 Tr $ | +8,8% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 14,8 Tr $ | 15 Tr $ | -1,6% | 13,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | +16,5% |
| Accrued Liabilities, Current | 132 Tr $ | 85,9 Tr $ | +54,0% | 95,9 Tr $ | 111 Tr $ | -13,5% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 26,5 Tr $ | 34,1 Tr $ | -22,2% | 38,3 Tr $ | 54 Tr $ | -29,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 76,5 Tr $ | 76,9 Tr $ | -0,6% | 75,7 Tr $ | 78 Tr $ | -3,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 11,6 Tr $ | 33,3 Tr $ | -65,2% |
| Amortization | 1,8 Tr $ | 1,8 Tr $ | 0,0% | 7 Tr $ | 5,1 Tr $ | +37,3% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 2 Tr $ | 0 $ | – | 0 $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Amortization of Intangible Assets | 400 N $ | 400 N $ | 0,0% | 1,9 Tr $ | 1,6 Tr $ | +18,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 34 Tr | 24,9 Tr | +36,5% | 25,3 Tr | 26,3 Tr | -3,6% |
| Assets | 398 Tr $ | 439 Tr $ | -9,2% | 428 Tr $ | 544 Tr $ | -21,3% |
| Assets, Current | 229 Tr $ | 255 Tr $ | -10,3% | 253 Tr $ | 339 Tr $ | -25,5% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Intangible Assets, Other than Goodwill | – | – | – | 7,5 Tr $2024-02-27 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 113 N $ | 1,05 Tr $ | -89,2% |
| Cash | 10,1 Tr $ | 18,5 Tr $ | -45,4% | 9,6 Tr $ | 60,4 Tr $ | -84,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 27,3 Tr $ | 58,6 Tr $ | -53,4% | 49,7 Tr $ | 103 Tr $ | -51,7% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 27,3 Tr $ | 58,6 Tr $ | -53,4% | 49,7 Tr $ | 103 Tr $ | -51,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 49,7 Tr $2025-12-31 | 103 Tr $ | -51,7% | 103 Tr $2024-12-31 | 223 Tr $ | -53,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -13,5 Tr $ | -11,1 Tr $ | -21,6% | -53,1 Tr $ | -120 Tr $ | +55,7% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 1,07 T $ | 1,04 T $ | +2,9% | 1,04 T $ | 1,03 T $ | +1,8% |
| Contract with Customer, Liability | 51,7 Tr $ | 54,4 Tr $ | -5,0% | 54,2 Tr $ | 58,3 Tr $ | -7,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 50,9 Tr $ | 52,3 Tr $ | -2,7% | 52,6 Tr $ | 55,4 Tr $ | -5,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 16,1 Tr $ | 16,7 Tr $ | -3,6% | 55,4 Tr $ | 55,8 Tr $ | -0,7% |
| Contractual Obligation | 153 Tr $2025-12-31 | 219 Tr $ | -30,2% | 153 Tr $ | 219 Tr $ | -30,2% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 71,3 Tr $2025-12-31 | 156 Tr $ | -54,2% | 71,3 Tr $ | 156 Tr $ | -54,2% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 47,3 Tr $2025-12-31 | 16,7 Tr $ | +183,6% | 47,3 Tr $ | 16,7 Tr $ | +183,6% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 34,4 Tr $2025-12-31 | 47,1 Tr $ | -26,8% | 34,4 Tr $ | 47,1 Tr $ | -26,8% |
| Cost of Revenue | 73,3 Tr $ | 98 Tr $ | -25,2% | 432 Tr $ | 530 Tr $ | -18,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | 1,2 Tr $ | 1,7 Tr $ | -29,4% | 1,69 Tr $ | 2,48 Tr $ | -31,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,76 Tr $ | 2,45 Tr $ | -28,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 72 N $ | -28 N $ | +357,1% |
| Customer Refund Liability, Current | 1,24 Tr $ | 3,47 Tr $ | -64,3% | 3,29 Tr $ | 4,91 Tr $ | -33,0% |
| Debt Instrument, Repurchase Amount | – | – | – | 46,3 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Debt Instrument, Repurchased Face Amount | – | – | – | 49,4 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 66,4 Tr $2025-12-31 | – | – | 66,4 Tr $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 87 N $ | 222 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 190 N $ | -202 N $ | +194,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 277 N $ | 297 Tr $ | -99,9% |
| Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent | 0 $ | 686 N $ | -100,0% | 581 N $ | 765 N $ | -24,1% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 8 N $ | -233 N $ | +103,4% | 280 N $ | 297 Tr $ | -99,9% |
| Deferred Revenue, Revenue Recognized | 22,5 Tr $ | 22,9 Tr $ | -1,7% | – | – | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 74,9 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 2,54 Tr $2025-12-31 | 1,87 Tr $ | +35,4% | 2,54 Tr $ | 1,87 Tr $ | +35,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 347 Tr $2025-12-31 | 331 Tr $ | +4,8% | 347 Tr $ | 331 Tr $ | +4,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | 117 N $2025-12-31 | 153 N $ | -23,5% | 117 N $ | 153 N $ | -23,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,52 Tr $2025-12-31 | 3,58 Tr $ | -29,6% | 2,52 Tr $ | 3,58 Tr $ | -29,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 191 Tr $2025-12-31 | 111 Tr $ | +72,5% | 191 Tr $ | 111 Tr $ | +72,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 753 Tr $2025-12-31 | 397 Tr $ | +89,8% | 753 Tr $ | 397 Tr $ | +89,8% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 1,46 Tr $2025-12-31 | 1,18 Tr $ | +23,6% | 1,46 Tr $ | 1,18 Tr $ | +23,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 104 Tr $2025-12-31 | 102 Tr $ | +2,4% | 104 Tr $ | 102 Tr $ | +2,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 3,16 Tr $2025-12-31 | 4,53 Tr $ | -30,2% | 3,16 Tr $ | 4,53 Tr $ | -30,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 19,1 Tr $2025-12-31 | 21,9 Tr $ | -13,1% | 19,1 Tr $ | 21,9 Tr $ | -13,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Returns and Allowances | 1,1 Tr $2025-12-31 | 1,71 Tr $ | -35,6% | 1,1 Tr $ | 1,71 Tr $ | -35,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 345 Tr $ | – | – | 344 Tr $ | 327 Tr $ | +5,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 2,64 Tr $2025-12-31 | 3,42 Tr $ | -23,0% | 2,64 Tr $ | 3,42 Tr $ | -23,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02