PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Generac Holdings Inc. (GNRC)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 9.400 nhân viên · CEO Aaron Jagdfeld

Giá
197,93 $ -2,67%
Vốn hóa
11,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
12,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 2,59 $

Generac Holdings Inc. (GNRC) báo cáo doanh thu 1,29 T $ cho Q3 '26 (+16,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 161 Tr $ (12,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 109 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,62 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,06 T $889 Tr $998 Tr $1,17 T $1,23 T $942 Tr $1,06 T $1,11 T $1,09 T $1,06 T $1,17 T $1,29 T $
Giá vốn hàng bán675 Tr $573 Tr $623 Tr $701 Tr $733 Tr $570 Tr $644 Tr $687 Tr $695 Tr $649 Tr $652 Tr $779 Tr $
Lợi nhuận gộp389 Tr $316 Tr $376 Tr $472 Tr $501 Tr $372 Tr $417 Tr $427 Tr $396 Tr $410 Tr $522 Tr $516 Tr $
Nghiên cứu & phát triển44,4 Tr $49,4 Tr $54 Tr $56,9 Tr $59,3 Tr $62 Tr $60,4 Tr $60,1 Tr $61 Tr $62,7 Tr $65,8 Tr $63,8 Tr $
Bán hàng & tiếp thị114 Tr $109 Tr $128 Tr $145 Tr $144 Tr $126 Tr $139 Tr $145 Tr $145 Tr $124 Tr $142 Tr $175 Tr $
Quản lý chung & hành chính53,8 Tr $66,8 Tr $65,4 Tr $77,2 Tr $75,7 Tr $74,7 Tr $79,4 Tr $93,7 Tr $174 Tr $76,3 Tr $73,2 Tr $88,1 Tr $
Chi phí hoạt động khác25,7 Tr $24,8 Tr $24,8 Tr $24,2 Tr $24 Tr $25,5 Tr $25,7 Tr $24,9 Tr $25,4 Tr $30,4 Tr $30,8 Tr $28,6 Tr $
Chi phí hoạt động238 Tr $250 Tr $272 Tr $304 Tr $303 Tr $288 Tr $305 Tr $324 Tr $405 Tr $293 Tr $311 Tr $355 Tr $
Lợi nhuận hoạt động151 Tr $66,9 Tr $103 Tr $169 Tr $198 Tr $83,6 Tr $112 Tr $103 Tr $-9,32 Tr $117 Tr $210 Tr $161 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,75 Tr $0 $2,06 Tr $0 $3,56 Tr $0 $
Chi phí lãi vay24,8 Tr $23,6 Tr $23,3 Tr $22,9 Tr $19,9 Tr $17,1 Tr $18,2 Tr $18,5 Tr $16,9 Tr $15,4 Tr $16,8 Tr $16,4 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-603 N $4,75 Tr $1,23 Tr $-1,52 Tr $33,1 Tr $8,01 Tr $3,7 Tr $6,28 Tr $1,45 Tr $5,16 Tr $3,94 Tr $1,06 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-24,2 Tr $-28,4 Tr $-24,5 Tr $-21,4 Tr $-53 Tr $-25,1 Tr $-21,9 Tr $-24,7 Tr $-18,3 Tr $-20,5 Tr $-20,7 Tr $-17,4 Tr $
Lợi nhuận trước thuế127 Tr $38,5 Tr $78,7 Tr $147 Tr $145 Tr $58,5 Tr $89,9 Tr $78,3 Tr $-27,6 Tr $96,8 Tr $190 Tr $143 Tr $
Thuế thu nhập30 Tr $12 Tr $19,6 Tr $33,5 Tr $27,3 Tr $14,2 Tr $15,4 Tr $11,8 Tr $-3,71 Tr $23,6 Tr $46,7 Tr $34,2 Tr $
Lợi nhuận ròng96 Tr $23,5 Tr $59,1 Tr $114 Tr $129 Tr $43,8 Tr $74 Tr $66,2 Tr $-24,5 Tr $73,3 Tr $143 Tr $109 Tr $
EPS (cơ bản)1,59 $0,39 $0,99 $1,91 $2,18 $0,74 $1,27 $1,14 $-0,42 $1,25 $2,44 $1,86 $
EPS (pha loãng)1,57 $0,39 $0,97 $1,89 $2,15 $0,73 $1,25 $1,12 $-0,42 $1,24 $2,40 $1,83 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)60,4 Tr59,8 Tr59,9 Tr59,5 Tr59,6 Tr59,1 Tr58,8 Tr58,3 Tr58,3 Tr58,4 Tr58,6 Tr58,8 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)61 Tr60,5 Tr60,6 Tr60,3 Tr60,4 Tr59,7 Tr59,4 Tr59,1 Tr58,3 Tr59,2 Tr59,4 Tr59,6 Tr
Khấu hao & phân bổ42,5 Tr $41,9 Tr $42,9 Tr $43,2 Tr $43,8 Tr $46,1 Tr $48,3 Tr $49,2 Tr $51,2 Tr $56 Tr $58,4 Tr $57,3 Tr $
EBITDA194 Tr $104 Tr $145 Tr $213 Tr $209 Tr $122 Tr $156 Tr $146 Tr $40,4 Tr $168 Tr $265 Tr $217 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02