Tài chính Generac Holdings Inc. (GNRC)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 9.400 nhân viên · CEO Aaron Jagdfeld
- Giá
- 197,93 $ -2,67%
- Vốn hóa
- 11,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến 2,59 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 11,7 T $ EV 12,6 T $
- Doanh thu
- 4,62 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +17% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 38,6× Dự phóng 20,2× (FY2026)
- P/S
- 2,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 414 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 301 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,93 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-10 Doanh thu dự kiến 1,39 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu hụt 2,3%, EPS vượt 5,8%Doanh thu 1,29 T $ so với kỳ vọng 1,32 T $ (-2,3%); EPS 2,54 $ so với 2,40 $ (+5,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,29 T $, so với mức trung bình 1,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 10,4% (TTM), -1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -3,5% trong khi doanh thu tăng 6,1%.
- 19,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 402 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 479 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 3,8%)Đã đầu tư 186 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+13,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 414 Tr $ = 137,6% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm59,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 59,1 Tr.
- Nợ ròng 940 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 394 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,33 T $; năm trước nợ ròng 1,12 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,29 T $ | 1,11 T $ | +16,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 39,9% | 38,3% | +1,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 161 Tr $ | 103 Tr $ | +55,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 12,4% | 9,3% | +3,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 109 Tr $ | 66,2 Tr $ | +65,1% |
| EPS pha loãng | 1,83 $ | 1,12 $ | +63,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 171 Tr $ | 118 Tr $ | +44,4% |
| Capex | 39,3 Tr $ | 21,9 Tr $ | +79,4% |
| Dòng tiền tự do | 132 Tr $ | 96,5 Tr $ | +36,5% |
| R&D | 63,8 Tr $ | 60,1 Tr $ | +6,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 13 Tr $ | 12,8 Tr $ | +2,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,29 T $ | 1,32 T $ | -2,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,54 $ | 2,40 $ | +5,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Residential Power Products | – | – | – | – | – | |
| Commercial and Industrial Power Products | – | – | – | – | – | |
| Extended Warranties | 233 Tr $ | – | 100,0% | – | – | |
| Other Products and Services | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Domestic | 938 Tr $ | – | 83,5% | – | – | |
| International | 185 Tr $ | – | 16,5% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 601 Tr $
- Capex
- -186 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -209 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -106 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 51,3 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 414 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 38,6× | 35,4× | 18,1× – 50,0× |
| EV / EBITDA | 18,3× | 18,2× | 10,9× – 28,5× |
| EV / Doanh thu | 2,7× | 3,0× | 1,7× – 6,2× |
| Giá / FCF | 28,2× | 34,6× 4/5 năm | 15,3× – 73,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,9× | 4,6× | 2,8× – 10,0× |
| Tỷ suất FCF | 3,5% | 3,2% | -0,4% – 6,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,5% | 9,6% | 5,3% – 15,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,8% | 13,5% | 6,1% – 24,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 301,93 $ (+52,5%)
khoảng 250,00 $ – 375,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,93 T $ | +17,0% | 9,82 $ | +264,9% | 20,2× | 13 |
| FY2027 | 6,86 T $ | +39,3% | 13,93 $ | +41,9% | 14,2× | 15 |
| FY2028 | 8,01 T $ | +16,8% | 17,15 $ | +23,1% | 11,5× | 13 |
| FY2029 | 8,24 T $ | +2,8% | 18,23 $ | +6,3% | 10,9× | 10 |
| FY2030 | 8,65 T $ | +5,0% | 19,46 $ | +6,8% | 10,2× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 306 số liệu mà Generac Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58,3 Tr $ | 57,7 Tr $ | +1,0% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 556 Tr $ | 596 Tr $ | -6,7% | 437 Tr $ | 459 Tr $ | -4,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 669 Tr $ | 649 Tr $ | +3,2% | 603 Tr $ | 612 Tr $ | -1,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 34,5 Tr $2025-12-31 | 35,5 N $ | +97.190,3% | 34,5 Tr $ | 35,5 N $ | +97.190,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 33,8 Tr $ | 36,2 Tr $ | -6,8% | 34,5 Tr $ | 35,5 Tr $ | -2,7% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 637 Tr $2025-12-31 | 648 N $ | +98.305,0% | 637 Tr $ | 648 N $ | +98.305,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 517 Tr $ | 438 Tr $ | +18,1% | 470 Tr $ | 391 Tr $ | +20,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -17,6 Tr $ | 3,11 Tr $ | -665,4% | 874 N $ | -85,4 Tr $ | +101,0% |
| Additional Paid in Capital | 1,21 T $ | 1,16 T $ | +4,3% | 1,19 T $ | 1,13 T $ | +4,7% |
| Advertising Expense | – | – | – | 123 Tr $ | 117 Tr $ | +5,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 546 N $ | 642 N $ | -15,0% | 2,38 Tr $ | 3,24 Tr $ | -26,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 30,8 Tr $ | 25,7 Tr $ | +20,0% | 102 Tr $ | 97,7 Tr $ | +3,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 124 Tr | 779 Tr | -84,1% | 300 N | 428 N | -29,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 14 Tr $ | 14,8 Tr $ | -5,1% | 49,9 Tr $ | 49,2 Tr $ | +1,4% |
| Assets | 5,77 T $ | 5,39 T $ | +7,1% | 5,57 T $ | 5,11 T $ | +9,1% |
| Assets, Current | 2,43 T $ | 2,25 T $ | +8,4% | 2,46 T $ | 2,03 T $ | +21,2% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 122 Tr $ | – | – | 38,9 Tr $2023-12-31 | 81,5 Tr $ | -52,2% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 106 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 16 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 3,82 Tr $ | 2,96 Tr $ | +29,3% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 24,3 Tr $2025-12-31 | 17,1 Tr $ | +41,8% | 24,3 Tr $ | 17,1 Tr $ | +41,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 265 Tr $ | 224 Tr $ | +18,5% | 341 Tr $ | 281 Tr $ | +21,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 265 Tr $ | 224 Tr $ | +18,5% | 341 Tr $ | 281 Tr $ | +21,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -609 N $ | 36,1 Tr $ | -101,7% | 60,1 Tr $ | 80,3 Tr $ | -25,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 74,2 Tr | 74 Tr | +0,3% | 74,1 Tr | 73,8 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 742 N $ | 740 N $ | +0,3% | 741 N $ | 738 N $ | +0,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 2,48 Tr $ | 405 N $ | +512,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 143 Tr $ | 138 Tr $ | +4,1% | 246 Tr $ | 246 Tr $ | -0,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 248 Tr $ | 246 Tr $ | +0,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 78,7 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability | 118 Tr $ | 23,8 Tr $ | +395,9% | 26,9 Tr $2024-12-31 | 19,2 Tr $ | +40,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 228 Tr $ | 200 Tr $ | +13,6% | 233 Tr $ | 193 Tr $ | +20,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 43,5 Tr $ | 7,2 Tr $ | +504,3% | 61,3 Tr $ | 19,2 Tr $ | +219,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 652 Tr $ | 644 Tr $ | +1,1% | 2,6 T $ | 2,63 T $ | -1,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10 Tr $ | 118 Tr $ | -91,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | +7,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22,6 Tr $ | 153 Tr $ | -85,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,83 Tr $ | 21 Tr $ | -113,5% |
| Debt and Lease Obligation | 1,28 T $ | 1,37 T $ | -6,4% | 1,28 T $ | 1,28 T $ | +0,3% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 5,14 Tr $ | 6,93 Tr $ | -25,7% | 5,67 Tr $ | 8,2 Tr $ | -30,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 17,9 Tr $ | -46,5 Tr $ | +138,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -7,26 Tr $ | -5,57 Tr $ | -30,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 8,11 Tr $ | 42,2 Tr $ | -80,8% | 41,9 Tr $ | 24,1 Tr $ | +73,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 22,7 Tr $ | -14,5 Tr $ | +256,7% | 15,1 Tr $ | -60,6 Tr $ | +124,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 54,3 Tr $ | 34,7 Tr $ | +56,3% | 60,9 Tr $ | 33,2 Tr $ | +83,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,11 Tr $ | -8,61 Tr $ | +136,1% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 39,7 Tr $2025-12-31 | 43,3 Tr $ | -8,3% | 39,7 Tr $ | 43,3 Tr $ | -8,3% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 30,6 Tr $2025-12-31 | 98,3 Tr $ | -68,9% | 30,6 Tr $ | 98,3 Tr $ | -68,9% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 17,9 Tr $2025-12-31 | 14,1 Tr $ | +26,6% | 17,9 Tr $ | 14,1 Tr $ | +26,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 216 Tr $2025-12-31 | 285 Tr $ | -24,1% | 216 Tr $ | 285 Tr $ | -24,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 55,6 Tr $2025-12-31 | 50,3 Tr $ | +10,4% | 55,6 Tr $ | 50,3 Tr $ | +10,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 12,8 Tr $2025-12-31 | 13 Tr $ | -1,6% | 12,8 Tr $ | 13 Tr $ | -1,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 8,63 Tr $2025-12-31 | 17 Tr $ | -49,1% | 8,63 Tr $ | 17 Tr $ | -49,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 54,7 Tr $2025-12-31 | 52,4 Tr $ | +4,5% | 54,7 Tr $ | 52,4 Tr $ | +4,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 1,22 Tr $2025-12-31 | 1,8 Tr $ | -32,4% | 1,22 Tr $ | 1,8 Tr $ | -32,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 6,54 Tr $2025-12-31 | 5,23 Tr $ | +25,1% | 6,54 Tr $ | 5,23 Tr $ | +25,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Derivatives | 166 N $2025-12-31 | 6,5 Tr $ | -97,4% | 166 N $ | 6,5 Tr $ | -97,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 183 Tr $2025-12-31 | 234 Tr $ | -21,8% | 183 Tr $ | 234 Tr $ | -21,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02