PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Galaxy Digital (GLXY)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 700 nhân viên · CEO Michael Novogratz

Giá
16,00 $ -11,75%
Vốn hóa
5,31 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến -0,18 $

Galaxy Digital (GLXY) báo cáo doanh thu 8,69 T $ cho Q3 '26 (-70,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 409 Tr $ (4,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 154 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 37,8 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu0 $9,34 T $8,86 T $8,71 T $16,4 T $13 T $9,06 T $29,2 T $10,2 T $10,2 T $8,71 T $8,69 T $
Giá vốn hàng bán0 $9,3 T $8,85 T $8,55 T $15,8 T $13 T $8,64 T $28,3 T $10,3 T $10 T $8,49 T $8,02 T $
Lợi nhuận gộp0 $37,8 Tr $18,9 Tr $163 Tr $588 Tr $15,6 Tr $420 Tr $919 Tr $-88,7 Tr $191 Tr $216 Tr $672 Tr $
Nghiên cứu & phát triển0 $6,49 Tr $0 $0 $0 $9,89 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $138 Tr $139 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $124 Tr $
Chi phí hoạt động353 N $91,4 Tr $93,6 Tr $86,7 Tr $308 Tr $161 Tr $112 Tr $162 Tr $136 Tr $124 Tr $138 Tr $263 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-353 N $-53,6 Tr $-74,7 Tr $76,4 Tr $280 Tr $-145 Tr $308 Tr $756 Tr $-224 Tr $66,7 Tr $77,5 Tr $409 Tr $
Thu nhập lãi1,86 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay0 $6,98 Tr $7,04 Tr $7,11 Tr $9,68 Tr $14,1 Tr $14,2 Tr $14,4 Tr $16,5 Tr $17,6 Tr $25,1 Tr $93,4 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $181 Tr $-28,9 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động410 Tr $593 Tr $-129 Tr $-118 Tr $-103 Tr $-157 Tr $-266 Tr $-211 Tr $-332 Tr $-301 Tr $-206 Tr $-64,5 Tr $
Lợi nhuận trước thuế409 Tr $539 Tr $-203 Tr $-41,2 Tr $177 Tr $-302 Tr $42,2 Tr $545 Tr $-556 Tr $-235 Tr $-128 Tr $344 Tr $
Thuế thu nhập37,9 Tr $9,33 Tr $-14 Tr $-7,89 Tr $-4,34 Tr $-6,11 Tr $11,5 Tr $40,1 Tr $-74,8 Tr $-18,2 Tr $-42,9 Tr $21,5 Tr $
Lợi nhuận ròng372 Tr $388 Tr $-45,4 Tr $-12,3 Tr $192 Tr $-295 Tr $14,5 Tr $208 Tr $-195 Tr $-94,5 Tr $-17,9 Tr $154 Tr $
EPS (cơ bản)3,40 $3,54 $-0,37 $-0,10 $1,52 $-2,31 $0,10 $1,19 $-1,03 $-0,49 $-0,09 $0,80 $
EPS (pha loãng)2,96 $3,54 $-0,37 $-0,10 $1,80 $-2,31 $0,10 $1,01 $-1,03 $-0,49 $-0,09 $0,66 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)109 Tr110 Tr122 Tr125 Tr126 Tr128 Tr143 Tr175 Tr190 Tr192 Tr193 Tr193 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)127 Tr110 Tr122 Tr125 Tr126 Tr128 Tr143 Tr175 Tr190 Tr192 Tr193 Tr256 Tr
Khấu hao & phân bổ0 $9,5 Tr $13,5 Tr $13 Tr $13,4 Tr $12,6 Tr $6,48 Tr $7,4 Tr $6,6 Tr $5,84 Tr $9,16 Tr $21,9 Tr $
EBITDA-353 N $-44,1 Tr $-61,2 Tr $89,4 Tr $294 Tr $-132 Tr $315 Tr $764 Tr $-218 Tr $72,6 Tr $-93,9 Tr $460 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02