PerpEquities

Tài chính Galaxy Digital (GLXY)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 700 nhân viên · CEO Michael Novogratz

Giá
16,00 $ -11,75%
Vốn hóa
5,31 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến -0,18 $
Doanh thu (TTM)37,8 T $-44,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)0,9%-0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 329 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-154 Tr $-229,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)-0,95 $-258,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,47 T $+27,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
5,31 T $
EV 10,9 T $
Doanh thu
37,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-41%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-0,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-19,8×
Dự phóng -106,7× (FY2026)
P/S
0,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
49,6×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-154 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
36,2 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-02
Doanh thu dự kiến 9,09 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu hụt 0,6%, EPS vượt 193,2%Doanh thu 8,69 T $ so với kỳ vọng 8,74 T $ (-0,6%); EPS 0,83 $ so với 0,28 $ (+193,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -70,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,69 T $, so với mức trung bình 43,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 0,9% (TTM), -0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -72,6% trong khi doanh thu tăng -44,0%.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 46,4% trong một năm256 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 175 Tr.
  • Nợ ròng 2,47 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,49 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,96 T $; năm trước nợ ròng 3,39 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,69 T $29,2 T $-70,3%
Biên lợi nhuận gộp7,7%3,1%+4,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động409 Tr $756 Tr $-46,0%
Biên lợi nhuận hoạt động4,7%2,6%+2,1 điểm %
Lợi nhuận ròng154 Tr $208 Tr $-26,2%
EPS pha loãng0,66 $1,01 $-34,7%
Dòng tiền hoạt động–433 Tr $–
Capex–240 Tr $–
Dòng tiền tự do–193 Tr $–
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu–0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,69 T $8,74 T $-0,6%
EPS (theo dự báo)0,83 $0,28 $+193,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Lending42,6 Tr $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-19,8×8,0× 3/5 năm1,8× – 18,1×
EV / EBITDA49,6×8,9× 2/5 năm5,6× – 12,2×
EV / Doanh thu0,3×0,1× 2/5 năm0,1× – 0,1×
Giá / FCF-3,0×––
Giá / Giá trị sổ sách1,6×1,4×1,0× – 2,1×
Tỷ suất FCF-32,8%-14,1%-40,7% – -0,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư2,5%3,6%-0,7% – 13,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-8,2%-12,9%-174,6% – 58,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 34,36 $ (+114,8%)
khoảng 20,50 $ – 45,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua12
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202636,2 T $-41,1%-0,15 $+71,7%-106,7×5
FY202742,3 T $+16,9%-0,04 $+75,0%-426,4×9
FY202851,7 T $+22,2%0,74 $+2.059,4%21,8×3
FY202974,9 T $+45,0%-0,32 $-143,6%-49,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 281 số liệu mà Galaxy Digital gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
0 $–––––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current307 Tr $226 Tr $+35,7%278 Tr $282 Tr $-1,4%
Accounts Payable, Current17,6 Tr $2025-12-316,91 Tr $+154,3%17,6 Tr $6,91 Tr $+154,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current86,5 Tr $41,4 Tr $+108,9%34 Tr $55,3 Tr $-38,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-3,59 Tr $2025-12-313,64 Tr $-198,8%-2,57 Tr $3,64 Tr $-170,7%
Accrued Professional Fees, Current6,73 Tr $2025-12-315,68 Tr $+18,3%6,73 Tr $5,68 Tr $+18,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment39,7 Tr $66,8 Tr $-40,5%30,1 Tr $57,9 Tr $-48,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax1,93 Tr $––-2,04 Tr $0 $–
Additional Paid in Capital1,61 T $2025-12-310 $–1,61 T $0 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount262 Tr30,2 Tr+765,8%13,3 Tr2024-12-3113,3 Tr0,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition16,6 Tr $7,39 Tr $+125,3%36,4 Tr $––
Asset Impairment Charges181 Tr $127 Tr $+42,3%754 Tr $332 Tr $+127,1%
Assets10,8 T $9,09 T $+19,3%11,3 T $7,12 T $+59,4%
Assets, Current7,24 T $7,36 T $-1,6%8,52 T $5,88 T $+44,8%
Assets, Fair Value Disclosure5,4 T $5,3 T $+2,0%6,17 T $4,67 T $+31,9%
Assets, Noncurrent3,61 T $1,73 T $+108,5%2,83 T $1,24 T $+128,6%
Broker-Dealer, Payable to Customer87,2 Tr $2025-09-30–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid52,8 Tr $34,7 Tr $+52,1%117 Tr $160 N $+72.916,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value896 Tr $691 Tr $+29,6%1,25 T $462 Tr $+169,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents896 Tr $691 Tr $+29,6%1,25 T $462 Tr $+169,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-14,9 Tr $182 Tr $-108,2%784 Tr $145 Tr $+439,0%
Collateralized Financings787 Tr $689 Tr $+14,1%615 Tr $621 Tr $-0,9%
Communications and Information Technology16,3 Tr $11,6 Tr $+40,1%46,9 Tr $30,5 Tr $+53,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-81,8 Tr $30,7 Tr $-366,6%-246 Tr $347 Tr $-170,9%
Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Modification of Contract0 $––57,1 Tr $––
Contract with Customer, Liability42,8 Tr $––52,3 Tr $0 $–
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized4,8 Tr $0 $––––
Conversion of Stock, Shares Converted02026-03-310–17,5 Tr81,4 N+21.353,7%
CryptoAssetAddition–––94,8 T $62,6 T $+51,5%
CryptoAssetCost3,72 T $3,57 T $+4,2%4,72 T $3,04 T $+55,2%
CryptoAssetDisposition–––94,4 T $62,4 T $+51,4%
CryptoAssetFairValue3,52 T $3,56 T $-1,2%4,54 T $2,93 T $+55,1%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainOperating–––2,84 T $3,3 T $-13,9%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedLossOperating–––2,75 T $1,78 T $+54,7%
CryptoAssetRealizedGainLossOperating237 Tr $135 Tr $+75,9%742 Tr $635 Tr $+17,0%
CryptoAssetRealizedGainOperating–––2,7 T $3,2 T $-15,6%
CryptoAssetRealizedLossOperating–––2,5 T $1,6 T $+56,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-43,9 Tr $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––3,11 Tr $-2,28 Tr $+236,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-43,2 Tr $-8,55 Tr $-405,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-2,49 Tr $-6,27 Tr $+60,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax731 Tr $2025-09-30–––––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––19,7 Tr $-1,33 Tr $+1.578,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-7,73 Tr $-13,3 Tr $+41,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-49,1 Tr $-21,8 Tr $-125,4%13,9 Tr $-8,39 Tr $+265,9%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––41,1 Tr $-8,39 Tr $+590,4%
Deferred Revenue441 N $2025-12-31358 N $+23,2%441 N $358 N $+23,2%
Deferred Revenue, Noncurrent183 Tr $2025-12-310 $–183 Tr $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––1,93 Tr $6,22 Tr $-68,9%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent209 Tr $2025-12-3143 Tr $+386,7%209 Tr $43 Tr $+386,7%
Deferred Tax Assets, Gross210 Tr $2025-12-3174,7 Tr $+180,8%210 Tr $74,7 Tr $+180,8%
Deferred Tax Assets, Net180 Tr $2025-12-3120 Tr $+798,3%180 Tr $20 Tr $+798,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards208 Tr $2025-12-3168,4 Tr $+204,1%208 Tr $68,4 Tr $+204,1%
Deferred Tax Assets, Other1,6 Tr $2025-12-316,24 Tr $-74,4%1,6 Tr $6,24 Tr $-74,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross29,9 Tr $2025-12-3154,7 Tr $-45,4%29,9 Tr $54,7 Tr $-45,4%
Deferred Tax Liabilities, Investments29,9 Tr $2025-12-3152,6 Tr $-43,2%29,9 Tr $52,6 Tr $-43,2%
Deferred Tax Liabilities, Other0 $2025-12-312,1 Tr $-100,0%0 $2,1 Tr $-100,0%
Deposits Assets, Current34,2 Tr $2025-12-314,85 Tr $+605,2%34,2 Tr $4,85 Tr $+605,2%
Depreciation7,2 Tr $3,5 Tr $+105,7%18,2 Tr $31,2 Tr $-41,7%
Depreciation, Depletion and Amortization9,16 Tr $7,46 Tr $+22,8%34,1 Tr $46,9 Tr $-27,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02