PerpEquities

Tài chính Blackstone Inc. (BX)

NYSE · Financial Services · Asset Management · 5.285 nhân viên · CEO Stephen Allen Schwarzman

Giá
118,51 $ -1,73%
Vốn hóa
138 T $
Giá trị doanh nghiệp
149 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04
Doanh thu (TTM)16,3 T $+32,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)52,0%+0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 8,48 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,56 T $+31,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,84 T $-22,2% so với năm trướcCapex 87,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,53 $+29,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-11 T $-5,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
138 T $
EV 149 T $
Doanh thu
16,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
21,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
26,2×
Dự phóng 20,2× (FY2026)
P/S
8,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,3×
TTM
Dòng tiền tự do
2,84 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,56 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
14,7 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Cổ tức
5,23 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 8,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,06 T $, so với mức trung bình 29,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 52,0% (TTM), +0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 33,0% trong khi doanh thu tăng 32,6%.
  • Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,9%)Đã đầu tư 87,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-16,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,84 T $ = 79,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,2 T $ cho cổ đông = 183,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 160 Tr $ (năm trước 321 Tr $), cổ tức 5,04 T $, thù lao bằng cổ phiếu -23,2 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,2% trong một năm800 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 782 Tr.
  • Nợ ròng 11 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,21 T $, nợ gồm thuê tài sản 14,2 T $; năm trước nợ ròng 10,5 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,06 T $2,81 T $+8,9%
Biên lợi nhuận gộp99,7%95,5%+4,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,57 T $1,45 T $+8,6%
Biên lợi nhuận hoạt động51,3%51,4%-0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng662 Tr $625 Tr $+6,0%
EPS pha loãng0,83 $0,80 $+3,7%
Dòng tiền hoạt động0 $1,6 T $-100,0%
Capex0 $23,9 Tr $-100,0%
Dòng tiền tự do0 $1,57 T $-100,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu-193 Tr $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Total investment income2,47 T $–49,0%––
Management and advisory fees, net2,27 T $–44,9%––
Private Equity Segment–––––
Real Estate Segment–––––
Incentive fees159 Tr $–3,2%––
Interest and dividend revenue134 Tr $–2,7%––
Other11,9 Tr $–0,2%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,93 T $
Capex
-87,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-160 Tr $
Cổ tức
-5,04 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
1,47 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
-23,2 Tr $
Dòng tiền tự do
2,84 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
183,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)26,2×40,9×15,9× – 69,7×
EV / EBITDA17,3×30,0×11,0× – 52,7×
EV / Doanh thu9,2×15,1×8,9× – 21,2×
Giá / FCF48,6×33,1×9,0× – 69,0×
Giá / Giá trị sổ sách10,7×12,3×7,2× – 16,1×
Tỷ suất FCF2,1%4,7%1,4% – 11,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư17,3%14,5%6,5% – 31,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu40,8%34,8%20,4% – 62,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 143,45 $ (+21,0%)
khoảng 118,00 $ – 169,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua19
Nắm giữ10
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202614,7 T $+6,1%5,86 $+50,9%20,2×16
FY202718,5 T $+25,9%7,31 $+24,8%16,2×17
FY202819,5 T $+5,7%7,89 $+8,0%15,0×15
FY202914,1 T $-28,0%8,88 $+12,5%13,4×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 204 số liệu mà Blackstone Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities3,1 T $2,5 T $+24,2%2,89 T $2,79 T $+3,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss692 Tr $358 Tr $+93,4%292 Tr $238 Tr $+22,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment469 Tr $407 Tr $+15,4%431 Tr $483 Tr $-10,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-18,6 Tr $1,06 Tr $-1.862,0%-6,01 Tr $-40,3 Tr $+85,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock9,05 T $7,99 T $+13,3%8,48 T $7,44 T $+13,9%
Alternative Investment1,1 T $142 Tr $+676,6%896 Tr $543 Tr $+65,0%
Amortization of Intangible Assets9 Tr $9 Tr $0,0%36 Tr $36 Tr $+0,2%
Assets49,9 T $45,4 T $+10,0%47,7 T $43,5 T $+9,8%
Assets, Fair Value Disclosure6,87 T $4,46 T $+53,9%5,09 T $4,73 T $+7,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,51 T $2,24 T $+12,1%2,63 T $1,97 T $+33,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,77 T $2,55 T $+8,8%2,85 T $2,18 T $+31,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect62,9 Tr $-850 Tr $+107,4%678 Tr $-1,1 T $+161,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,16 $0,93 $+24,7%4,69 $3,45 $+35,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized90 T90 T0,0%90 T90 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued753 Tr739 Tr+1,8%749 Tr732 Tr+2,3%
Common Stock, Shares, Outstanding753 Tr739 Tr+1,8%749 Tr732 Tr+2,3%
Common Stock, Value, Issued7 N $7 N $0,0%7 N $7 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest1,12 T $997 Tr $+12,4%3,19 T $2,61 T $+22,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,23 T $794 Tr $+54,4%3,05 T $2,76 T $+10,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,35 T $1,79 T $+31,0%6,25 T $5,36 T $+16,5%
Costs and Expenses2,38 T $1,93 T $+22,9%7,7 T $6,82 T $+13,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––355 Tr $425 Tr $-16,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––142 Tr $129 Tr $+10,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––684 Tr $674 Tr $+1,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––187 Tr $120 Tr $+55,2%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure12 T $10,8 T $+10,7%11,4 T $9,94 T $+14,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––363 Tr $266 Tr $+36,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-3,82 Tr $-471 N $-711,7%
Deferred Income Tax Assets, Net1,88 T $2,11 T $-10,8%2,06 T $2 T $+2,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––441 Tr $348 Tr $+26,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––82,3 Tr $82,5 Tr $-0,3%
Deferred Tax Assets, Gross2,09 T $2025-12-312,03 T $+3,3%2,09 T $2,03 T $+3,3%
Deferred Tax Assets, Other212 Tr $2025-12-31288 Tr $-26,4%212 Tr $288 Tr $-26,4%
Deferred Tax Assets, Unrealized Losses on Available-for-Sale Securities, Gross1,88 T $2025-12-311,74 T $+8,2%1,88 T $1,74 T $+8,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance35,6 Tr $––35,4 Tr $21,2 Tr $+66,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross16,5 Tr $2025-12-3114,2 Tr $+15,7%16,5 Tr $14,2 Tr $+15,7%
Deferred Tax Liabilities, Other1,68 Tr $2025-12-311,95 Tr $-13,9%1,68 Tr $1,95 Tr $-13,9%
Depreciation–––98 Tr $98,8 Tr $-0,8%
Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset158 Tr $146 Tr $+8,5%147 Tr $194 Tr $-23,9%
Derivative Asset, Notional Amount2,12 T $1,9 T $+11,5%1,96 T $1,71 T $+14,8%
Derivative Liability, Fair Value, Gross Liability1,27 T $1,22 T $+3,9%1,25 T $1,08 T $+16,3%
Derivative Liability, Notional Amount3,53 T $3,78 T $-6,6%3,98 T $3,13 T $+26,8%
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned455 Tr $265 Tr $+72,0%417 Tr $144 Tr $+188,7%
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Amount Offset Against Collateral7,79 Tr $25,4 Tr $-69,3%16,4 Tr $12,5 Tr $+31,5%
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Collateral, Right to Reclaim Cash21 N $76 N $-72,4%32 N $10 N $+220,0%
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Collateral, Right to Reclaim Securities447 Tr $239 Tr $+87,1%400 Tr $132 Tr $+203,6%
Earnings Per Share, Basic1,54 $0,98 $+57,1%3,87 $3,62 $+6,9%
Earnings Per Share, Diluted1,54 $0,98 $+57,1%3,87 $3,62 $+6,9%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-1,78 Tr $12,3 Tr $-114,5%9,84 Tr $-14,6 Tr $+167,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––76,2 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent–––1,1%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount–––633 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent–––8,8%9,0%-2,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––30,5 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,4%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––-61,9 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––-0,9%0,9%-200,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent–––15,7%15,8%-0,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount–––207 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01