Báo cáo kết quả kinh doanh Blackstone Inc. (BX)
NYSE · Financial Services · Asset Management · 5.285 nhân viên · CEO Stephen Allen Schwarzman
- Giá
- 118,51 $ -1,73%
- Vốn hóa
- 138 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 149 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04
Blackstone Inc. (BX) báo cáo doanh thu 3,06 T $ cho Q3 '26 (+8,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,57 T $ (51,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 662 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 16,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,21 T $ | 3,16 T $ | 2,4 T $ | 3 T $ | 2,82 T $ | 2,94 T $ | 3,71 T $ | 2,81 T $ | 4,36 T $ | 4,1 T $ | 4,77 T $ | 3,06 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 109 Tr $ | 108 Tr $ | 109 Tr $ | 111 Tr $ | 116 Tr $ | 118 Tr $ | 136 Tr $ | 126 Tr $ | 1,55 T $ | 60,3 Tr $ | 58,9 Tr $ | 9,73 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,11 T $ | 3,05 T $ | 2,29 T $ | 2,89 T $ | 2,7 T $ | 2,83 T $ | 3,58 T $ | 2,69 T $ | 2,81 T $ | 4,04 T $ | 4,71 T $ | 3,05 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 290 Tr $ | 374 Tr $ | 318 Tr $ | 344 Tr $ | 345 Tr $ | 344 Tr $ | 361 Tr $ | 394 Tr $ | 448 Tr $ | 0 $ | 1,37 T $ | 1,48 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 661 Tr $ | 795 Tr $ | 767 Tr $ | 732 Tr $ | 796 Tr $ | 1,03 T $ | 1,3 T $ | 846 Tr $ | 0 $ | 2,45 T $ | 385 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 951 Tr $ | 1,17 T $ | 1,08 T $ | 1,08 T $ | 1,14 T $ | 1,37 T $ | 1,66 T $ | 1,24 T $ | 448 Tr $ | 2,45 T $ | 1,76 T $ | 1,48 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 155 Tr $ | 1,88 T $ | 1,21 T $ | 1,81 T $ | 1,56 T $ | 1,45 T $ | 1,92 T $ | 1,45 T $ | 2,36 T $ | 1,59 T $ | 2,95 T $ | 1,57 T $ | |
| Thu nhập lãi | 168 Tr $ | 97,8 Tr $ | 105 Tr $ | 110 Tr $ | 98,5 Tr $ | 97,4 Tr $ | 100 Tr $ | 108 Tr $ | 111 Tr $ | 108 Tr $ | 134 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 109 Tr $ | 108 Tr $ | 109 Tr $ | 111 Tr $ | 116 Tr $ | 118 Tr $ | 136 Tr $ | 126 Tr $ | 128 Tr $ | 137 Tr $ | 145 Tr $ | 133 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -93,4 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -6,64 Tr $ | -137 Tr $ | -145 Tr $ | -39,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 155 Tr $ | 1,88 T $ | 1,21 T $ | 1,81 T $ | 1,56 T $ | 1,45 T $ | 1,92 T $ | 1,45 T $ | 2,36 T $ | 1,46 T $ | 2,81 T $ | 1,53 T $ | |
| Thuế thu nhập | 46 Tr $ | 284 Tr $ | 260 Tr $ | 245 Tr $ | 232 Tr $ | 244 Tr $ | 289 Tr $ | 210 Tr $ | 382 Tr $ | 197 Tr $ | 452 Tr $ | 259 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 152 Tr $ | 847 Tr $ | 444 Tr $ | 781 Tr $ | 704 Tr $ | 615 Tr $ | 764 Tr $ | 625 Tr $ | 1,02 T $ | 650 Tr $ | 1,23 T $ | 662 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,20 $ | 1,12 $ | 0,58 $ | 1,02 $ | 0,92 $ | 0,80 $ | 0,98 $ | 0,80 $ | 1,30 $ | 0,83 $ | 1,57 $ | 0,83 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,20 $ | 1,11 $ | 0,58 $ | 1,02 $ | 0,92 $ | 0,80 $ | 0,98 $ | 0,80 $ | 1,30 $ | 0,83 $ | 1,57 $ | 0,83 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 758 Tr | 760 Tr | 769 Tr | 768 Tr | 769 Tr | 772 Tr | 782 Tr | 782 Tr | 781 Tr | 783 Tr | 783 Tr | 800 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 758 Tr | 760 Tr | 769 Tr | 768 Tr | 769 Tr | 772 Tr | 782 Tr | 782 Tr | 781 Tr | 784 Tr | 784 Tr | 800 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 9 Tr $ | 8,98 Tr $ | 8,98 Tr $ | 8,98 Tr $ | 9,02 Tr $ | 8,98 Tr $ | 8,97 Tr $ | 8,98 Tr $ | 9,1 Tr $ | 9,04 Tr $ | 9,04 Tr $ | 26,2 Tr $ | |
| EBITDA | 164 Tr $ | 1,89 T $ | 1,22 T $ | 1,82 T $ | 1,57 T $ | 1,46 T $ | 1,92 T $ | 1,46 T $ | 2,37 T $ | 1,6 T $ | 2,96 T $ | 1,69 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,46 T $ | 5,98 T $ | 5,96 T $ | 6,37 T $ | 5,4 T $ | 16,9 T $ | 7,45 T $ | 7,44 T $ | 11,4 T $ | 13,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 153 Tr $ | 197 Tr $ | 164 Tr $ | 200 Tr $ | 166 Tr $ | 198 Tr $ | 317 Tr $ | 432 Tr $ | 444 Tr $ | 1,93 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,31 T $ | 5,78 T $ | 5,8 T $ | 6,17 T $ | 5,23 T $ | 16,7 T $ | 7,13 T $ | 7,01 T $ | 10,9 T $ | 11,9 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 594 Tr $ | 621 Tr $ | 673 Tr $ | 697 Tr $ | 725 Tr $ | 928 Tr $ | 1,12 T $ | 1,24 T $ | 1,38 T $ | 1,55 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,34 T $ | 1,04 T $ | 1,61 T $ | 1,66 T $ | 1,89 T $ | 2,16 T $ | 2,55 T $ | 2,81 T $ | 3,09 T $ | 3,17 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,93 T $ | 1,66 T $ | 2,28 T $ | 2,36 T $ | 2,62 T $ | 3,09 T $ | 3,67 T $ | 4,05 T $ | 4,47 T $ | 4,72 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,38 T $ | 4,12 T $ | 3,51 T $ | 3,82 T $ | 2,62 T $ | 13,6 T $ | 3,46 T $ | 2,96 T $ | 6,46 T $ | 7,18 T $ | |
| Thu nhập lãi | 95,7 Tr $ | 140 Tr $ | 172 Tr $ | 182 Tr $ | 125 Tr $ | 161 Tr $ | 272 Tr $ | 516 Tr $ | 411 Tr $ | 416 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 153 Tr $ | 197 Tr $ | 164 Tr $ | 200 Tr $ | 166 Tr $ | 198 Tr $ | 317 Tr $ | 432 Tr $ | 444 Tr $ | 508 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -6,64 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,38 T $ | 4,12 T $ | 3,51 T $ | 3,82 T $ | 2,62 T $ | 13,6 T $ | 3,46 T $ | 2,96 T $ | 6,46 T $ | 7,17 T $ | |
| Thuế thu nhập | 132 Tr $ | 743 Tr $ | 249 Tr $ | -48 Tr $ | 356 Tr $ | 1,18 T $ | 473 Tr $ | 513 Tr $ | 1,02 T $ | 1,13 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,04 T $ | 1,47 T $ | 1,54 T $ | 2,05 T $ | 1,05 T $ | 5,86 T $ | 1,75 T $ | 1,39 T $ | 2,78 T $ | 3,02 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,56 $ | 2,21 $ | 2,27 $ | 3,03 $ | 1,50 $ | 8,14 $ | 2,36 $ | 1,84 $ | 3,62 $ | 3,88 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,56 $ | 2,21 $ | 2,26 $ | 3,03 $ | 1,50 $ | 8,13 $ | 2,36 $ | 1,84 $ | 3,62 $ | 3,88 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 598 Tr | 665 Tr | 603 Tr | 676 Tr | 697 Tr | 720 Tr | 741 Tr | 755 Tr | 766 Tr | 781 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 598 Tr | 666 Tr | 603 Tr | 676 Tr | 697 Tr | 720 Tr | 741 Tr | 755 Tr | 767 Tr | 781 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 82,9 Tr $ | 46,8 Tr $ | 59 Tr $ | 71 Tr $ | 71,1 Tr $ | 74,9 Tr $ | 67,1 Tr $ | 40,1 Tr $ | 36 Tr $ | 36 Tr $ | |
| EBITDA | 2,46 T $ | 4,16 T $ | 3,57 T $ | 3,89 T $ | 2,69 T $ | 13,6 T $ | 3,53 T $ | 3 T $ | 6,5 T $ | 7,21 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01