PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Alibaba Group Holding Ltd. (BABA)

NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 132.165 nhân viên · CEO Yongming Wu

Giá
98,04 $ -1,51%
Vốn hóa
244 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,72 NT CN¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-20
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24

Trong Q1 '27, Alibaba Group Holding Ltd. (BABA) tạo ra 22,9 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 67,7 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -44,7 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -77,5 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng27,8 T CN¥14,1 T CN¥3,29 T CN¥24,4 T CN¥43,1 T CN¥49,7 T CN¥12,4 T CN¥42,4 T CN¥21 T CN¥16,1 T CN¥25,3 T CN¥10,6 T CN¥
Khấu hao & phân bổ8,87 T CN¥21,3 T CN¥8,92 T CN¥7,91 T CN¥8,41 T CN¥9,32 T CN¥9,97 T CN¥7,67 T CN¥9,04 T CN¥11,5 T CN¥13,9 T CN¥12,5 T CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥3,33 T CN¥0 CN¥0 CN¥3,3 T CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác-2,43 T CN¥41,3 T CN¥12,3 T CN¥1,5 T CN¥-20,4 T CN¥12,6 T CN¥3,59 T CN¥-29,8 T CN¥-23,3 T CN¥7,61 T CN¥-29,5 T CN¥-3,47 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh34,3 T CN¥76,7 T CN¥24,5 T CN¥33,8 T CN¥31,1 T CN¥71,6 T CN¥25,9 T CN¥20,3 T CN¥10,1 T CN¥35,2 T CN¥9,75 T CN¥22,9 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)2,02 T CN¥-3,64 T CN¥-24,2 T CN¥-12,1 T CN¥-17,3 T CN¥-2,04 T CN¥-53,7 T CN¥-38,1 T CN¥-31,5 T CN¥-28,5 T CN¥-27,8 T CN¥-67,7 T CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥-114 T CN¥-6,13 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥90,3 T CN¥22,7 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-51 T CN¥-2,61 T CN¥40,1 T CN¥270 Tr CN¥-15,6 T CN¥-92,8 T CN¥-3,58 T CN¥56,1 T CN¥-38,2 T CN¥3,25 T CN¥36,5 T CN¥48,7 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-49 T CN¥-6,25 T CN¥15,8 T CN¥-36 T CN¥-16,3 T CN¥-94,8 T CN¥-57,3 T CN¥18 T CN¥-69,7 T CN¥-25,2 T CN¥8,68 T CN¥-19 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥0 CN¥-473 Tr CN¥31,2 T CN¥6,79 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥46,5 T CN¥0 CN¥0 CN¥11 T CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1,8 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-33,3 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-7,04 T CN¥-21,3 T CN¥-49,9 T CN¥-50,9 T CN¥-55,5 T CN¥-2,67 T CN¥16,2 T CN¥-2,69 T CN¥-484 Tr CN¥-13,4 T CN¥-14,6 T CN¥-1,54 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-7,04 T CN¥-21,3 T CN¥-50,4 T CN¥-19,7 T CN¥-48,7 T CN¥-2,67 T CN¥16,2 T CN¥-2,69 T CN¥10,9 T CN¥-13,4 T CN¥-14,6 T CN¥9,47 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền34 T CN¥-27,9 T CN¥-10,8 T CN¥5,96 T CN¥4,93 T CN¥-5,81 T CN¥-7,73 T CN¥11,2 T CN¥-485 Tr CN¥1,66 T CN¥1,14 T CN¥-1,52 T CN¥
Thay đổi tiền thuần12,2 T CN¥21,2 T CN¥-20,8 T CN¥-15,9 T CN¥-29 T CN¥-31,7 T CN¥-22,9 T CN¥46,8 T CN¥-49,1 T CN¥-1,71 T CN¥4,98 T CN¥11,9 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)36,3 T CN¥73,1 T CN¥229 Tr CN¥21,6 T CN¥13,9 T CN¥69,6 T CN¥-27,8 T CN¥-17,7 T CN¥-21,4 T CN¥6,76 T CN¥-18,1 T CN¥-44,7 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.