PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Alibaba Group Holding Ltd. (BABA)

NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 132.165 nhân viên · CEO Yongming Wu

Giá
98,04 $ -1,51%
Vốn hóa
244 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,72 NT CN¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-20
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24

Alibaba Group Holding Ltd. (BABA) báo cáo doanh thu 268 T CN¥ cho Q1 '27 (+8,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 19,3 T CN¥ (7,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 10,6 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,04 NT CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu225 T CN¥260 T CN¥222 T CN¥243 T CN¥237 T CN¥280 T CN¥236 T CN¥248 T CN¥248 T CN¥285 T CN¥243 T CN¥268 T CN¥
Giá vốn hàng bán140 T CN¥156 T CN¥148 T CN¥146 T CN¥144 T CN¥163 T CN¥146 T CN¥136 T CN¥151 T CN¥170 T CN¥159 T CN¥166 T CN¥
Lợi nhuận gộp85,1 T CN¥104 T CN¥73,8 T CN¥97,1 T CN¥92,5 T CN¥118 T CN¥90,8 T CN¥111 T CN¥97 T CN¥115 T CN¥84 T CN¥102 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển14,2 T CN¥13,5 T CN¥14,1 T CN¥13,4 T CN¥14,2 T CN¥14,7 T CN¥14,9 T CN¥15 T CN¥17,1 T CN¥15,5 T CN¥19 T CN¥22,5 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị25,5 T CN¥33,8 T CN¥28,8 T CN¥32,7 T CN¥32,5 T CN¥42,7 T CN¥36,2 T CN¥53,2 T CN¥66,5 T CN¥71,9 T CN¥53,4 T CN¥47,6 T CN¥
Quản lý chung & hành chính9,41 T CN¥11,3 T CN¥14 T CN¥13,3 T CN¥9,78 T CN¥10,9 T CN¥10,3 T CN¥7,4 T CN¥7,38 T CN¥8,36 T CN¥9,95 T CN¥12,5 T CN¥
Chi phí hoạt động khác2,43 T CN¥23,1 T CN¥2,08 T CN¥1,79 T CN¥798 Tr CN¥8,24 T CN¥919 Tr CN¥658 Tr CN¥678 Tr CN¥-620 Tr CN¥2,52 T CN¥-1 N CN¥
Chi phí hoạt động51,5 T CN¥81,6 T CN¥59 T CN¥61,1 T CN¥57,2 T CN¥76,4 T CN¥62,4 T CN¥76,2 T CN¥91,6 T CN¥95,1 T CN¥84,8 T CN¥82,6 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động33,6 T CN¥22,5 T CN¥14,8 T CN¥36 T CN¥35,2 T CN¥41,2 T CN¥28,5 T CN¥35 T CN¥5,37 T CN¥20,2 T CN¥-848 Tr CN¥19,3 T CN¥
Thu nhập lãi5,14 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥18,6 T CN¥11,1 T CN¥0 CN¥17,4 T CN¥20,1 T CN¥16,2 T CN¥33,8 T CN¥8,98 T CN¥
Chi phí lãi vay1,85 T CN¥5,63 T CN¥7,88 T CN¥3,67 T CN¥2,43 T CN¥2,49 T CN¥2,5 T CN¥2,48 T CN¥2,52 T CN¥2,56 T CN¥2,24 T CN¥2,35 T CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-6,53 T CN¥-439 Tr CN¥-2,96 T CN¥1,22 T CN¥-17,1 T CN¥-15,7 T CN¥7,5 T CN¥-17,7 T CN¥-21,1 T CN¥-6,27 T CN¥-34,4 T CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-1,09 T CN¥-6,81 T CN¥-8,12 T CN¥-1,9 T CN¥15,7 T CN¥16,4 T CN¥-9,64 T CN¥16,3 T CN¥20,8 T CN¥3,93 T CN¥31,5 T CN¥3,9 T CN¥
Lợi nhuận trước thuế32,5 T CN¥15,7 T CN¥6,64 T CN¥34,1 T CN¥50,9 T CN¥57,6 T CN¥18,8 T CN¥51,2 T CN¥26,2 T CN¥24,1 T CN¥30,7 T CN¥23,2 T CN¥
Thuế thu nhập5,8 T CN¥4,99 T CN¥5,72 T CN¥10,1 T CN¥7,38 T CN¥11,1 T CN¥6,85 T CN¥8,87 T CN¥5,55 T CN¥8,46 T CN¥7,17 T CN¥12,8 T CN¥
Lợi nhuận ròng27,8 T CN¥14,6 T CN¥3,37 T CN¥24,4 T CN¥44 T CN¥49,1 T CN¥12,6 T CN¥40,6 T CN¥21 T CN¥16,4 T CN¥25,5 T CN¥10,6 T CN¥
EPS (cơ bản)11,76 CN¥5,76 CN¥1,36 CN¥10,08 CN¥18,72 CN¥21,04 CN¥5,36 CN¥18,64 CN¥9,04 CN¥6,96 CN¥10,96 CN¥4,48 CN¥
EPS (pha loãng)11,68 CN¥5,68 CN¥1,28 CN¥9,92 CN¥18,16 CN¥20,40 CN¥5,20 CN¥18,00 CN¥8,72 CN¥6,64 CN¥10,40 CN¥3,68 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,54 T2,52 T2,47 T2,42 T2,35 T2,32 T2,31 T2,31 T2,32 T2,32 T2,32 T2,33 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,57 T2,54 T2,5 T2,45 T2,42 T2,4 T2,39 T2,39 T2,4 T2,41 T2,4 T2,42 T
Khấu hao & phân bổ8,87 T CN¥21,3 T CN¥8,92 T CN¥7,91 T CN¥8,41 T CN¥9,32 T CN¥9,97 T CN¥7,67 T CN¥9,04 T CN¥11,5 T CN¥13,9 T CN¥12,5 T CN¥
EBITDA49 T CN¥44,3 T CN¥26,6 T CN¥42,7 T CN¥60,8 T CN¥66,3 T CN¥30,9 T CN¥60,4 T CN¥35,5 T CN¥37,9 T CN¥47,5 T CN¥31,8 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.