PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Có thể giao dịch Aon (AON) dạng perp chưa? Chưa

Aon plc là công ty dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp giải pháp rủi ro, sức khỏe và tài sản, bao gồm môi giới và tư vấn.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết AON. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:AON

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
67 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
17,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+22,3%
P/E
17,3
P/E cùng ngành 22,1
Dòng tiền tự do
3,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,8
P/E cùng ngành
22,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
17,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 4,1 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,82 $
2026-08-03

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất17,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+21,5%
Dòng tiền tự do3,2 T $
Nợ ròng15,3 T $
202011,1 T $
202112,2 T $
202212,5 T $
202313,4 T $
202415,7 T $
202517,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202011,1 T $0%2 T $2,6 T $
202112,2 T $+10%1,3 T $2 T $
202212,5 T $+2%2,6 T $3 T $
202313,4 T $+7%2,6 T $3,2 T $
202415,7 T $+17%2,7 T $2,8 T $
202517,2 T $+9%3,7 T $3,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+46,6%+25,1%+17,8%+56,3%+6,1%
2021+44,7%+17,1%+10,3%+118,3%+3,9%
2022+48,1%+29,4%+20,7%-489,4%+7,9%
2023+48,4%+28,3%+19,2%-310,4%+7,6%
2024+47,2%+24,4%+16,9%+43,4%+5,4%
2025+47,7%+25,3%+21,5%+39,5%+7,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020884 Tr $8,9 T $8 T $1,07
2021544 Tr $10,4 T $9,9 T $1,00
2022690 Tr $11,7 T $11 T $1,02
2023778 Tr $12 T $11,3 T $1,00
20241,1 T $17,9 T $16,8 T $1,02
20251,2 T $16,5 T $15,3 T $1,11
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202049 T $57 T $4,424,9
202167,5 T $77,4 T $5,553,8
202263,5 T $74,5 T $5,124,5
202359,2 T $70,5 T $4,423,1
202475,9 T $92,7 T $4,828,6
202575,9 T $91,2 T $4,420,6
Q3 20243,7 T $
Q4 20244,1 T $
Q1 20254,7 T $
Q2 20254,2 T $
Q3 20254 T $
Q4 20254,3 T $
Q1 20265 T $
Q2 20264,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,7 T $+26%343 Tr $951 Tr $
Q4 20244,1 T $+23%716 Tr $1,1 T $
Q1 20254,7 T $+16%965 Tr $84 Tr $
Q2 20254,2 T $+11%579 Tr $732 Tr $
Q3 20254 T $+7%458 Tr $1,1 T $
Q4 20254,3 T $+4%1,7 T $1,3 T $
Q1 20265 T $+6%1,2 T $363 Tr $
Q2 20264,2 T $+2%551 Tr $483 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+42,2%+16,7%+9,2%+5,5%+0,7%
Q4 2024+48,9%+26,3%+17,3%+11,7%+1,5%
Q1 2025+52,4%+30,9%+20,4%+13,8%+1,9%
Q2 2025+43,2%+20,7%+13,9%+7,4%+1,1%
Q3 2025+43,5%+20,4%+11,5%+5,8%+0,9%
Q4 2025+83,5%+31,1%+39,4%+18,1%+3,3%
Q1 2026+87,7%+35,9%+24,1%+12,3%+2,4%
Q2 2026+114,6%+19,4%+13,0%+5,7%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,1 T $18 T $16,9 T $1,07
Q4 20241,1 T $17,9 T $16,8 T $1,02
Q1 2025964 Tr $18,5 T $17,5 T $1,05
Q2 20251 T $18,2 T $17,2 T $1,03
Q3 20251,1 T $17,6 T $16,5 T $1,06
Q4 20251,2 T $16,5 T $15,3 T $1,11
Q1 20261,2 T $15,5 T $14,3 T $1,07
Q2 20261,1 T $15,9 T $14,8 T $1,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202475,2 T $92,1 T $20,254,7
Q4 202477,8 T $94,6 T $18,827,1
Q1 202586,4 T $103,9 T $18,322,4
Q2 202577,1 T $94,3 T $18,633,3
Q3 202576,9 T $93,4 T $19,242,0
Q4 202575,9 T $91,2 T $17,711,2
Q1 202669,2 T $83,5 T $13,714,3
Q2 202670,9 T $85,7 T $16,732,0
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 3 T $Q4 2023: 3,4 T $Q1 2024: 4,1 T $Q2 2024: 3,8 T $Q3 2024: 3,7 T $Q4 2024: 4,1 T $Q1 2025: 4,7 T $Q2 2025: 4,2 T $Q3 2025: 4 T $Q4 2025: 4,3 T $Q1 2026: 5 T $Q2 2026: 4,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: 456 Tr $Q4 2023: 498 Tr $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 524 Tr $Q3 2024: 343 Tr $Q4 2024: 716 Tr $Q1 2025: 965 Tr $Q2 2025: 579 Tr $Q3 2025: 458 Tr $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 551 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 741 Tr $Q4 2023: 800 Tr $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 883 Tr $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 2,6 T $Q1 2026: 1,9 T $Q2 2026: 700 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: 985 Tr $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 261 Tr $Q2 2024: 460 Tr $Q3 2024: 951 Tr $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 84 Tr $Q2 2025: 732 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 363 Tr $Q2 2026: 483 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: 2,23 $Q4 2023: 2,47 $Q1 2024: 5,35 $Q2 2024: 2,46 $Q3 2024: 1,57 $Q4 2024: 3,28 $Q1 2025: 4,43 $Q2 2025: 2,66 $Q3 2025: 2,11 $Q4 2025: 7,82 $Q1 2026: 5,63 $Q2 2026: 2,59 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 808 Tr $Q3 2023 · Nợ: 12,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 778 Tr $Q4 2023 · Nợ: 12 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 995 Tr $Q1 2024 · Nợ: 17,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 974 Tr $Q2 2024 · Nợ: 18,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2024 · Nợ: 18 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2024 · Nợ: 17,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 964 Tr $Q1 2025 · Nợ: 18,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2025 · Nợ: 18,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 17,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2025 · Nợ: 16,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 15,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 15,9 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +114,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +39,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q3 2024: +26,0%Q4 2024: +22,9%Q1 2025: +16,2%Q2 2025: +10,5%Q3 2025: +7,4%Q4 2025: +3,7%Q1 2026: +6,4%Q2 2026: +2,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 204,6 TrQ4 2023: 202 TrQ1 2024: 200,1 TrQ2 2024: 213,3 TrQ3 2024: 218,4 TrQ4 2024: 218,3 TrQ1 2025: 217,9 TrQ2 2025: 217,3 TrQ3 2025: 216,7 TrQ4 2025: 216,5 TrQ1 2026: 215,4 TrQ2 2026: 214,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: 36,0Q4 2023 · P/E: 29,2Q1 2024 · P/E: 15,3Q2 2024 · P/E: 29,7Q3 2024 · P/E: 54,7Q4 2024 · P/E: 27,1Q1 2025 · P/E: 22,4Q2 2025 · P/E: 33,3Q3 2025 · P/E: 42,0Q4 2025 · P/E: 11,2Q1 2026 · P/E: 14,3Q2 2026 · P/E: 32,0Q3 2023 · P/S: 22,3Q4 2023 · P/S: 17,3Q1 2024 · P/S: 16,1Q2 2024 · P/S: 16,6Q3 2024 · P/S: 20,2Q4 2024 · P/S: 18,8Q1 2025 · P/S: 18,3Q2 2025 · P/S: 18,6Q3 2025 · P/S: 19,2Q4 2025 · P/S: 17,7Q1 2026 · P/S: 13,7Q2 2026 · P/S: 16,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 10,8 T $2019: 11 T $2020: 11,1 T $2021: 12,2 T $2022: 12,5 T $2023: 13,4 T $2024: 15,7 T $2025: 17,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 1,1 T $2019: 1,5 T $2020: 2 T $2021: 1,3 T $2022: 2,6 T $2023: 2,6 T $2024: 2,7 T $2025: 3,7 T $20182025
EBITDA
2018: 2,3 T $2019: 2,7 T $2020: 3,2 T $2021: 2,6 T $2022: 3,8 T $2023: 3,9 T $2024: 4,9 T $2025: 5,3 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: 1,4 T $2019: 1,6 T $2020: 2,6 T $2021: 2 T $2022: 3 T $2023: 3,2 T $2024: 2,8 T $2025: 3,2 T $20182025
EPS
2018: 4,59 $2019: 6,37 $2020: 8,45 $2021: 5,55 $2022: 12,1 $2023: 12,5 $2024: 12,5 $2025: 17 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 656 Tr $2018 · Nợ: 6,4 T $2019 · Tiền mặt: 790 Tr $2019 · Nợ: 8,6 T $2020 · Tiền mặt: 884 Tr $2020 · Nợ: 8,9 T $2021 · Tiền mặt: 544 Tr $2021 · Nợ: 10,4 T $2022 · Tiền mặt: 690 Tr $2022 · Nợ: 11,7 T $2023 · Tiền mặt: 778 Tr $2023 · Nợ: 12 T $2024 · Tiền mặt: 1,1 T $2024 · Nợ: 17,9 T $2025 · Tiền mặt: 1,2 T $2025 · Nợ: 16,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +44,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +20,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: +2,3%2020: +0,5%2021: +10,2%2022: +2,3%2023: +7,2%2024: +17,4%2025: +9,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 247 Tr2019: 240,6 Tr2020: 233,1 Tr2021: 226,1 Tr2022: 213,2 Tr2023: 205 Tr2024: 212,5 Tr2025: 216,5 Tr20182025
Định giá
2018 · P/E: 31,52019 · P/E: 32,42020 · P/E: 24,92021 · P/E: 53,82022 · P/E: 24,52023 · P/E: 23,12024 · P/E: 28,62025 · P/E: 20,62018 · P/S: 3,32019 · P/S: 4,52020 · P/S: 4,42021 · P/S: 5,52022 · P/S: 5,12023 · P/S: 4,42024 · P/S: 4,82025 · P/S: 4,420182025
P/EP/S

Đã làm mới 2h trước

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202618,8317,9 T $+4%14
FY 202720,6820,5 T $+20%9
FY 202823,8621,9 T $+28%2
FY 202924,8423,7 T $+38%1
Q1 20287,916,3 T $+26%13
Q2 20284,785,4 T $+28%7

Sự kiện công ty

6
2026-10-30Kết quảThực tế - / Ước tính 3,39-
2026-08-03Cổ tức0,82 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 3,81 / Ước tính 3,8Vượt dự báo
2026-05-01Cổ tức0,82 $-
2026-05-01Kết quảThực tế 6,48 / Ước tính 6,37Vượt dự báo
2026-02-02Cổ tức0,745 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự