Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Aon (AON)
NYSE · Financial Services · Insurance - Brokers · 60.000 nhân viên · CEO Gregory C. Case
- Giá
- 321,67 $ +0,01%
- Vốn hóa
- 68,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 95 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-29 EPS dự kiến 4,90 $
Trong Q3 '26, Aon (AON) tạo ra 1,19 T $ dòng tiền hoạt động, chi 94 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,1 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,27 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 498 Tr $ | 1,07 T $ | 524 Tr $ | 355 Tr $ | 734 Tr $ | 982 Tr $ | 594 Tr $ | 470 Tr $ | 1,69 T $ | 1,24 T $ | 565 Tr $ | 486 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 67 Tr $ | 60 Tr $ | 173 Tr $ | 221 Tr $ | 232 Tr $ | 245 Tr $ | 248 Tr $ | 240 Tr $ | 233 Tr $ | 198 Tr $ | 223 Tr $ | 224 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 117 Tr $ | 130 Tr $ | 0 $ | 114 Tr $ | 113 Tr $ | 147 Tr $ | 119 Tr $ | 106 Tr $ | 0 $ | 82 Tr $ | 122 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -141 Tr $ | -76 Tr $ | -46 Tr $ | -24 Tr $ | -165 Tr $ | -117 Tr $ | -125 Tr $ | 6 Tr $ | 0 $ | -49 Tr $ | -41 Tr $ | -127 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 715 Tr $ | -816 Tr $ | 18 Tr $ | 437 Tr $ | 298 Tr $ | -1,1 T $ | 54 Tr $ | 332 Tr $ | 522 Tr $ | -1,02 T $ | 438 Tr $ | 508 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 5 Tr $ | -60 Tr $ | -156 Tr $ | -90 Tr $ | -12 Tr $ | -17 Tr $ | -94 Tr $ | -6 Tr $ | -1,05 T $ | -19 Tr $ | -751 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,26 T $ | 309 Tr $ | 513 Tr $ | 1,01 T $ | 1,2 T $ | 140 Tr $ | 796 Tr $ | 1,15 T $ | 1,4 T $ | 430 Tr $ | 556 Tr $ | 1,19 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -49 Tr $ | -48 Tr $ | -53 Tr $ | -62 Tr $ | -55 Tr $ | -56 Tr $ | -64 Tr $ | -69 Tr $ | -74 Tr $ | -67 Tr $ | -73 Tr $ | -94 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -13 Tr $ | 71 Tr $ | -2,5 T $ | 103 Tr $ | -481 Tr $ | -92 Tr $ | 68 Tr $ | 24 Tr $ | 2,12 T $ | -295 Tr $ | 295 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -6 Tr $ | -5,1 T $ | 5,01 T $ | -45 Tr $ | -36 Tr $ | -164 Tr $ | -31 Tr $ | 72 Tr $ | -1,41 T $ | 1,34 T $ | 14 Tr $ | -13,1 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | -172 Tr $ | 118 Tr $ | 217 Tr $ | 33 Tr $ | -5 Tr $ | 20 Tr $ | 51 Tr $ | -71 Tr $ | 15 Tr $ | 1,38 T $ | -1,38 T $ | 62 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -50 Tr $ | 0 $ | -1,36 T $ | 1,1 T $ | 1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -240 Tr $ | -4,96 T $ | 2,68 T $ | 29 Tr $ | -577 Tr $ | -292 Tr $ | 24 Tr $ | -94 Tr $ | 648 Tr $ | 999 Tr $ | -49 Tr $ | -13,2 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -103 Tr $ | 5,35 T $ | -2,34 T $ | -550 Tr $ | -50 Tr $ | 594 Tr $ | -414 Tr $ | -504 Tr $ | -1,55 T $ | -593 Tr $ | -658 Tr $ | 13,1 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -750 Tr $ | -250 Tr $ | -250 Tr $ | -300 Tr $ | -200 Tr $ | -250 Tr $ | -250 Tr $ | -250 Tr $ | -250 Tr $ | -500 Tr $ | -600 Tr $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -123 Tr $ | -123 Tr $ | -146 Tr $ | -147 Tr $ | -146 Tr $ | -147 Tr $ | -161 Tr $ | -160 Tr $ | -161 Tr $ | -162 Tr $ | -175 Tr $ | -174 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -697 Tr $ | 258 Tr $ | -259 Tr $ | 264 Tr $ | -391 Tr $ | -576 Tr $ | 798 Tr $ | 119 Tr $ | -1,11 T $ | 789 Tr $ | 572 Tr $ | 390 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 T $ | 5,26 T $ | -3 T $ | -699 Tr $ | -769 Tr $ | -349 Tr $ | -24 Tr $ | -768 Tr $ | -3,06 T $ | -441 Tr $ | -858 Tr $ | 13,3 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 321 Tr $ | -146 Tr $ | -56 Tr $ | 379 Tr $ | -564 Tr $ | 196 Tr $ | 500 Tr $ | -90 Tr $ | 1,12 T $ | -97 Tr $ | -50 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -322 Tr $ | 463 Tr $ | 136 Tr $ | 722 Tr $ | -710 Tr $ | -305 Tr $ | 1,3 T $ | 196 Tr $ | 100 Tr $ | 891 Tr $ | -401 Tr $ | 1,41 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,21 T $ | 261 Tr $ | 460 Tr $ | 951 Tr $ | 1,15 T $ | 84 Tr $ | 732 Tr $ | 1,08 T $ | 1,32 T $ | 363 Tr $ | 483 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 127 Tr $ | 244 Tr $ | 309 Tr $ | 297 Tr $ | 203 Tr $ | 233 Tr $ | 459 Tr $ | 189 Tr $ | 0 $ | 120 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 137 Tr $ | 95 Tr $ | 161 Tr $ | 282 Tr $ | 120 Tr $ | 273 Tr $ | 143 Tr $ | 273 Tr $ | 107 Tr $ | 271 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,43 T $ | 1,26 T $ | 1,17 T $ | 1,57 T $ | 2,02 T $ | 1,31 T $ | 2,65 T $ | 2,56 T $ | 2,72 T $ | 3,7 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 319 Tr $ | 891 Tr $ | 769 Tr $ | 564 Tr $ | 413 Tr $ | 326 Tr $ | 264 Tr $ | 256 Tr $ | 686 Tr $ | 966 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 331 Tr $ | 319 Tr $ | 338 Tr $ | 317 Tr $ | 312 Tr $ | 449 Tr $ | 397 Tr $ | 438 Tr $ | 474 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -24 Tr $ | -8 Tr $ | -225 Tr $ | -36 Tr $ | 9 Tr $ | 11 Tr $ | -252 Tr $ | -373 Tr $ | -311 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 119 Tr $ | -984 Tr $ | -302 Tr $ | -571 Tr $ | 57 Tr $ | 230 Tr $ | 48 Tr $ | 462 Tr $ | -63 Tr $ | -192 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 151 Tr $ | -747 Tr $ | -68 Tr $ | -12 Tr $ | -26 Tr $ | -142 Tr $ | 116 Tr $ | 88 Tr $ | -471 Tr $ | -988 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,33 T $ | 734 Tr $ | 1,69 T $ | 1,84 T $ | 2,78 T $ | 2,18 T $ | 3,22 T $ | 3,44 T $ | 3,04 T $ | 3,48 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -222 Tr $ | -183 Tr $ | -240 Tr $ | -225 Tr $ | -141 Tr $ | -137 Tr $ | -196 Tr $ | -252 Tr $ | -218 Tr $ | -263 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -772 Tr $ | 3,22 T $ | -68 Tr $ | 13 Tr $ | -338 Tr $ | 204 Tr $ | -81 Tr $ | -30 Tr $ | -2,81 T $ | 1,96 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -64 Tr $ | -296 Tr $ | -80 Tr $ | -113 Tr $ | -264 Tr $ | -91 Tr $ | -282 Tr $ | -67 Tr $ | -172 Tr $ | -1,55 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 104 Tr $ | 68 Tr $ | 419 Tr $ | 96 Tr $ | 64 Tr $ | 73 Tr $ | 110 Tr $ | 161 Tr $ | 363 Tr $ | 145 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | -19 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -954 Tr $ | 2,79 T $ | 31 Tr $ | -229 Tr $ | -679 Tr $ | 49 Tr $ | -449 Tr $ | -188 Tr $ | -2,83 T $ | 286 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 522 Tr $ | -345 Tr $ | 337 Tr $ | 1,11 T $ | 271 Tr $ | 1,75 T $ | 1,4 T $ | 367 Tr $ | 2,41 T $ | -1,87 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,26 T $ | -2,4 T $ | -1,47 T $ | -1,96 T $ | -1,76 T $ | -3,54 T $ | -3,2 T $ | -2,7 T $ | -1 T $ | -1 T $ | |
| Cổ tức | -345 Tr $ | -364 Tr $ | -382 Tr $ | -410 Tr $ | -412 Tr $ | -447 Tr $ | -463 Tr $ | -489 Tr $ | -562 Tr $ | -629 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -206 Tr $ | -157 Tr $ | -184 Tr $ | 1,01 T $ | 132 Tr $ | 258 Tr $ | 416 Tr $ | -115 Tr $ | -128 Tr $ | -772 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,29 T $ | -3,27 T $ | -1,7 T $ | -247 Tr $ | -1,77 T $ | -1,92 T $ | -1,79 T $ | -2,87 T $ | 796 Tr $ | -4,21 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -39 Tr $ | 69 Tr $ | -118 Tr $ | 63 Tr $ | 297 Tr $ | -235 Tr $ | -549 Tr $ | 264 Tr $ | -387 Tr $ | 678 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 47 Tr $ | 325 Tr $ | -100 Tr $ | 1,42 T $ | 629 Tr $ | 72 Tr $ | 431 Tr $ | 646 Tr $ | 611 Tr $ | 240 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,1 T $ | 551 Tr $ | 1,45 T $ | 1,61 T $ | 2,64 T $ | 2,05 T $ | 3,02 T $ | 3,18 T $ | 2,82 T $ | 3,22 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 218 Tr $ | 1,18 T $ | 337 Tr $ | 353 Tr $ | 455 Tr $ | 412 Tr $ | 546 Tr $ | 740 Tr $ | 1,05 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 272 Tr $ | 272 Tr $ | 266 Tr $ | 289 Tr $ | 326 Tr $ | 328 Tr $ | 351 Tr $ | 446 Tr $ | 658 Tr $ | 796 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01