Tài chính Aon (AON)
NYSE · Financial Services · Insurance - Brokers · 60.000 nhân viên · CEO Gregory C. Case
- Giá
- 321,67 $ +0,01%
- Vốn hóa
- 68,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 95 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-29 EPS dự kiến 4,90 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 68,2 T $ EV 95 T $
- Doanh thu
- 17,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +4% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 22,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,5× Dự phóng 17,5× (FY2026)
- P/S
- 3,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,27 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,93 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 17,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-29 Doanh thu dự kiến 4,53 T $
- Cổ tức
- 3,13 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 0,6%, EPS vượt 1,8%Doanh thu 4,1 T $ so với kỳ vọng 4,08 T $ (+0,6%); EPS 3,36 $ so với 3,30 $ (+1,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,1 T $, so với mức trung bình 4,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 27,0% (TTM), +2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 13,0% trong khi doanh thu tăng 3,8%.
- Capex chiếm 1,7% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 308 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+26,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,27 T $ = 83,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,02 T $ cho cổ đông = 61,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,35 T $ (năm trước 950 Tr $), cổ tức 672 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 308 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,7% trong một năm213 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 217 Tr.
- Nợ ròng 13,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 15,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 28,8 T $; năm trước nợ ròng 16,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,1 T $ | 4 T $ | +2,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 44,5% | 43,5% | +1,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 809 Tr $ | 816 Tr $ | -0,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,7% | 20,4% | -0,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 476 Tr $ | 458 Tr $ | +3,9% |
| EPS pha loãng | 2,23 $ | 2,11 $ | +5,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,19 T $ | 1,15 T $ | +3,7% |
| Capex | 94 Tr $ | 69 Tr $ | +36,2% |
| Dòng tiền tự do | 1,1 T $ | 1,08 T $ | +1,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 104 Tr $ | 106 Tr $ | -1,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,1 T $ | 4,08 T $ | +0,6% |
| EPS (theo dự báo) | 3,36 $ | 3,30 $ | +1,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Risk Capital Segment | 2,68 T $ | +6,2% | 65,4% | 11,9 T $ | – | |
| Human Capital Segment | 1,42 T $ | -3,7% | 34,6% | 5,8 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 2,14 T $ | +2,5% | 57,5% | 8,32 T $ | -0,5% | |
| Europe, Middle East, And Africa | 606 Tr $ | +9,2% | 16,3% | 3,52 T $ | +14,0% | |
| United Kingdom | 526 Tr $ | +0,2% | 14,2% | 2,31 T $ | +6,8% | |
| Asia Pacific | 403 Tr $ | -1,7% | 10,8% | 1,68 T $ | -1,9% | |
| IRELAND | 46 Tr $ | +9,5% | 1,2% | 198 Tr $ | +14,5% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Risk Capital Segment | – | – | 608 Tr $ | +3,9% | – | – | 3,7 T $ |
| Human Capital Segment | – | – | 346 Tr $ | +4,2% | – | – | 1,51 T $ |
| Corporate And Eliminations | – | – | -145 Tr $ | -43,6% | – | – | -563 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,57 T $
- Capex
- -308 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,35 T $
- Cổ tức
- -672 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 2,11 T $
- Nợ phát hành ròng
- 10,3 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 308 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,27 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 61,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,5× | 30,1× | 20,6× – 53,8× |
| EV / EBITDA | 14,1× | 20,7× | 17,1× – 30,0× |
| EV / Doanh thu | 5,4× | 5,8× | 5,3× – 6,3× |
| Giá / FCF | 20,9× | 24,6× | 18,6× – 33,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,8× | 28,1× 3/5 năm | 8,1× – 63,7× |
| Tỷ suất FCF | 4,8% | 4,2% | 3,0% – 5,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,0% | 15,8% | 9,9% – 22,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 40,4% | -119,7% | -489,4% – 118,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 361,30 $ (+12,3%)
khoảng 317,00 $ – 423,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 17,9 T $ | +4,2% | 18,41 $ | +8,1% | 17,5× | 14 |
| FY2027 | 21,7 T $ | +21,2% | 20,25 $ | +10,0% | 15,9× | 13 |
| FY2028 | 23 T $ | +5,9% | 23,37 $ | +15,4% | 13,8× | 5 |
| FY2029 | 23,7 T $ | +3,1% | 25,65 $ | +9,8% | 12,5× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 246 số liệu mà Aon plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 2,54 T $ | 2,4 T $ | +5,7% | 2,86 T $ | 2,91 T $ | -1,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,78 T $ | 4,28 T $ | +11,7% | 4,21 T $ | 3,8 T $ | +10,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 83 Tr $ | 74 Tr $ | +12,2% | 74 Tr $ | 75 Tr $ | -1,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 5 Tr $ | 4 Tr $ | +25,0% | 10 Tr $ | 7 Tr $ | +42,9% |
| Accrued Income Taxes, Current | 239 Tr $ | 127 Tr $ | +88,2% | 309 Tr $ | 260 Tr $ | +18,8% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 1,09 T $ | 979 Tr $ | +10,8% | 1,01 T $ | 885 Tr $ | +14,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,65 T $2025-12-31 | 1,51 T $ | +9,0% | 1,65 T $ | 1,51 T $ | +9,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,91 T $ | -3,92 T $ | +0,3% | -3,84 T $ | -4,75 T $ | +19,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 13,6 T $ | 13,4 T $ | +1,8% | 13,4 T $ | 13,2 T $ | +2,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 100 N | 0 | – | 02023-12-31 | 800 N | -100,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 104 Tr $ | 106 Tr $ | -1,9% | 432 Tr $ | 474 Tr $ | -8,9% |
| Assets | 65,1 T $ | 51,6 T $ | +26,1% | 50,8 T $ | 49 T $ | +3,7% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 602 Tr $ | 588 Tr $ | +2,4% | 603 Tr $ | 556 Tr $ | +8,5% |
| Assets, Current | 39,9 T $ | 26,6 T $ | +50,1% | 25,8 T $ | 23,4 T $ | +10,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 45 Tr $ | 70 Tr $ | -35,7% | 28 Tr $ | 93 Tr $ | -69,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 120 Tr $ | 121 Tr $ | -0,8% | 99 Tr $ | 104 Tr $ | -4,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,02 T $ | 1,1 T $ | +84,2% | 1,2 T $ | 1,09 T $ | +10,1% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 15,3 T $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 10,5 T $ | 9,52 T $ | +10,0% | 8,57 T $ | 8,33 T $ | +2,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,41 T $ | 196 Tr $ | +618,4% | 240 Tr $ | 611 Tr $ | -60,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,82 $ | 0,75 $ | +10,1% | 2,91 $ | 2,64 $ | +10,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 212 Tr | 215 Tr | -1,4% | 215 Tr | 216 Tr | -0,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 557 Tr $ | 386 Tr $ | +44,3% | 4,6 T $ | 2,28 T $ | +101,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 352 Tr $ | 320 Tr $ | +10,0% | 450 Tr $ | 424 Tr $ | +6,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 215 Tr $ | 190 Tr $ | +13,2% | 208 Tr $ | 207 Tr $ | +0,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 262 Tr $ | 286 Tr $ | -8,4% | 259 Tr $ | 280 Tr $ | -7,5% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 26 Tr $ | 29 Tr $ | -10,3% | 30 Tr $ | 30 Tr $ | 0,0% |
| Costs and Expenses | 3,29 T $ | 3,18 T $ | +3,5% | 12,8 T $ | 11,9 T $ | +8,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,15 T $ | 1,05 T $ | +9,2% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 173 Tr $2025-12-31 | 191 Tr $ | -9,4% | 173 Tr $ | 191 Tr $ | -9,4% |
| Debt, Current | 1,72 T $ | 1,74 T $ | -0,7% | 589 Tr $ | 751 Tr $ | -21,6% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 15,2 T $2025-12-31 | 17 T $ | -10,4% | 15,2 T $ | 17 T $ | -10,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 884 Tr $ | 855 Tr $ | +3,4% | 748 Tr $ | 654 Tr $ | +14,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -141 Tr $ | -311 Tr $ | +54,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 350 Tr $ | 361 Tr $ | -3,0% | 340 Tr $ | 319 Tr $ | +6,6% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -127 Tr $ | 6 Tr $ | -2.216,7% | -141 Tr $ | -311 Tr $ | +54,7% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 34 Tr $2025-12-31 | 31 Tr $ | +9,7% | 34 Tr $ | 31 Tr $ | +9,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,57 T $2025-12-31 | 2,53 T $ | +1,7% | 2,57 T $ | 2,53 T $ | +1,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 408 Tr $2025-12-31 | 335 Tr $ | +21,8% | 408 Tr $ | 335 Tr $ | +21,8% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,26 T $2025-12-31 | 2,33 T $ | -2,7% | 2,26 T $ | 2,33 T $ | -2,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 58 Tr $2025-12-31 | 56 Tr $ | +3,6% | 58 Tr $ | 56 Tr $ | +3,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 325 Tr $2025-12-31 | 359 Tr $ | -9,5% | 325 Tr $ | 359 Tr $ | -9,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 166 Tr $2025-12-31 | 176 Tr $ | -5,7% | 166 Tr $ | 176 Tr $ | -5,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 306 Tr $2025-12-31 | 202 Tr $ | +51,5% | 306 Tr $ | 202 Tr $ | +51,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 1,86 T $2025-12-31 | 1,99 T $ | -6,8% | 1,86 T $ | 1,99 T $ | -6,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 61 Tr $2025-12-31 | 57 Tr $ | +7,0% | 61 Tr $ | 57 Tr $ | +7,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income | 184 Tr $2025-12-31 | 160 Tr $ | +15,0% | 184 Tr $ | 160 Tr $ | +15,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 55 Tr $2025-12-31 | 66 Tr $ | -16,7% | 55 Tr $ | 66 Tr $ | -16,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Unrealized Currency Transaction Gains | 41 Tr $2025-12-31 | 36 Tr $ | +13,9% | 41 Tr $ | 36 Tr $ | +13,9% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Contributions by Employer | 28 Tr $ | 26 Tr $ | +7,7% | – | – | – |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 231 Tr $ | 212 Tr $ | +9,0% |
| Depreciation | 49 Tr $ | 47 Tr $ | +4,3% | 188 Tr $ | 183 Tr $ | +2,7% |
| Derivative Asset | 38 Tr $2026-03-31 | – | – | 45 Tr $ | 40 Tr $ | +12,5% |
| Derivative Liability | 30 Tr $2026-03-31 | – | – | 27 Tr $ | 16 Tr $ | +68,8% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Current | 1,27 T $2025-09-30 | 0 $ | – | 1 Tr $2024-12-31 | 354 Tr $ | -99,7% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Cash and Cash Equivalents | 0 $ | 34 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Current | 166 Tr $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 69 Tr $ | -100,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01