PerpEquities

Tài chính Aon (AON)

NYSE · Financial Services · Insurance - Brokers · 60.000 nhân viên · CEO Gregory C. Case

Giá
321,67 $ +0,01%
Vốn hóa
68,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
95 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29 EPS dự kiến 4,90 $
Doanh thu (TTM)17,7 T $+3,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)27,0%+2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,78 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,93 T $+44,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,27 T $+7,4% so với năm trướcCapex 308 Tr $
EPS pha loãng (TTM)18,27 $+46,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-13,5 T $+17,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
68,2 T $
EV 95 T $
Doanh thu
17,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
22,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,5×
Dự phóng 17,5× (FY2026)
P/S
3,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
14,1×
TTM
Dòng tiền tự do
3,27 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,93 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
17,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-29
Doanh thu dự kiến 4,53 T $
Cổ tức
3,13 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 0,6%, EPS vượt 1,8%Doanh thu 4,1 T $ so với kỳ vọng 4,08 T $ (+0,6%); EPS 3,36 $ so với 3,30 $ (+1,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,1 T $, so với mức trung bình 4,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 27,0% (TTM), +2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 13,0% trong khi doanh thu tăng 3,8%.
  • Capex chiếm 1,7% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 308 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+26,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,27 T $ = 83,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,02 T $ cho cổ đông = 61,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,35 T $ (năm trước 950 Tr $), cổ tức 672 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 308 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,7% trong một năm213 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 217 Tr.
  • Nợ ròng 13,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 15,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 28,8 T $; năm trước nợ ròng 16,3 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,1 T $4 T $+2,6%
Biên lợi nhuận gộp44,5%43,5%+1,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động809 Tr $816 Tr $-0,9%
Biên lợi nhuận hoạt động19,7%20,4%-0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng476 Tr $458 Tr $+3,9%
EPS pha loãng2,23 $2,11 $+5,7%
Dòng tiền hoạt động1,19 T $1,15 T $+3,7%
Capex94 Tr $69 Tr $+36,2%
Dòng tiền tự do1,1 T $1,08 T $+1,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu104 Tr $106 Tr $-1,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,1 T $4,08 T $+0,6%
EPS (theo dự báo)3,36 $3,30 $+1,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Risk Capital Segment2,68 T $+6,2%65,4%11,9 T $–
Human Capital Segment1,42 T $-3,7%34,6%5,8 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States2,14 T $+2,5%57,5%8,32 T $-0,5%
Europe, Middle East, And Africa606 Tr $+9,2%16,3%3,52 T $+14,0%
United Kingdom526 Tr $+0,2%14,2%2,31 T $+6,8%
Asia Pacific403 Tr $-1,7%10,8%1,68 T $-1,9%
IRELAND46 Tr $+9,5%1,2%198 Tr $+14,5%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Risk Capital Segment––608 Tr $+3,9%––3,7 T $
Human Capital Segment––346 Tr $+4,2%––1,51 T $
Corporate And Eliminations––-145 Tr $-43,6%––-563 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,57 T $
Capex
-308 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,35 T $
Cổ tức
-672 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
2,11 T $
Nợ phát hành ròng
10,3 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
308 Tr $
Dòng tiền tự do
3,27 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
61,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,5×30,1×20,6× – 53,8×
EV / EBITDA14,1×20,7×17,1× – 30,0×
EV / Doanh thu5,4×5,8×5,3× – 6,3×
Giá / FCF20,9×24,6×18,6× – 33,0×
Giá / Giá trị sổ sách6,8×28,1× 3/5 năm8,1× – 63,7×
Tỷ suất FCF4,8%4,2%3,0% – 5,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,0%15,8%9,9% – 22,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu40,4%-119,7%-489,4% – 118,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 361,30 $ (+12,3%)
khoảng 317,00 $ – 423,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ19
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202617,9 T $+4,2%18,41 $+8,1%17,5×14
FY202721,7 T $+21,2%20,25 $+10,0%15,9×13
FY202823 T $+5,9%23,37 $+15,4%13,8×5
FY202923,7 T $+3,1%25,65 $+9,8%12,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 246 số liệu mà Aon plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current2,54 T $2,4 T $+5,7%2,86 T $2,91 T $-1,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,78 T $4,28 T $+11,7%4,21 T $3,8 T $+10,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current83 Tr $74 Tr $+12,2%74 Tr $75 Tr $-1,3%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)5 Tr $4 Tr $+25,0%10 Tr $7 Tr $+42,9%
Accrued Income Taxes, Current239 Tr $127 Tr $+88,2%309 Tr $260 Tr $+18,8%
Accrued Income Taxes, Noncurrent1,09 T $979 Tr $+10,8%1,01 T $885 Tr $+14,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,65 T $2025-12-311,51 T $+9,0%1,65 T $1,51 T $+9,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,91 T $-3,92 T $+0,3%-3,84 T $-4,75 T $+19,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock13,6 T $13,4 T $+1,8%13,4 T $13,2 T $+2,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount100 N0–02023-12-31800 N-100,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition104 Tr $106 Tr $-1,9%432 Tr $474 Tr $-8,9%
Assets65,1 T $51,6 T $+26,1%50,8 T $49 T $+3,7%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan602 Tr $588 Tr $+2,4%603 Tr $556 Tr $+8,5%
Assets, Current39,9 T $26,6 T $+50,1%25,8 T $23,4 T $+10,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current45 Tr $70 Tr $-35,7%28 Tr $93 Tr $-69,9%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent120 Tr $121 Tr $-0,8%99 Tr $104 Tr $-4,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,02 T $1,1 T $+84,2%1,2 T $1,09 T $+10,1%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments15,3 T $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations10,5 T $9,52 T $+10,0%8,57 T $8,33 T $+2,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,41 T $196 Tr $+618,4%240 Tr $611 Tr $-60,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,82 $0,75 $+10,1%2,91 $2,64 $+10,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued212 Tr215 Tr-1,4%215 Tr216 Tr-0,7%
Common Stock, Value, Issued2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $2 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent557 Tr $386 Tr $+44,3%4,6 T $2,28 T $+101,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current352 Tr $320 Tr $+10,0%450 Tr $424 Tr $+6,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent215 Tr $190 Tr $+13,2%208 Tr $207 Tr $+0,5%
Contract with Customer, Liability, Current262 Tr $286 Tr $-8,4%259 Tr $280 Tr $-7,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent26 Tr $29 Tr $-10,3%30 Tr $30 Tr $0,0%
Costs and Expenses3,29 T $3,18 T $+3,5%12,8 T $11,9 T $+8,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,15 T $1,05 T $+9,2%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net173 Tr $2025-12-31191 Tr $-9,4%173 Tr $191 Tr $-9,4%
Debt, Current1,72 T $1,74 T $-0,7%589 Tr $751 Tr $-21,6%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount15,2 T $2025-12-3117 T $-10,4%15,2 T $17 T $-10,4%
Deferred Income Tax Assets, Net884 Tr $855 Tr $+3,4%748 Tr $654 Tr $+14,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-141 Tr $-311 Tr $+54,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net350 Tr $361 Tr $-3,0%340 Tr $319 Tr $+6,6%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-127 Tr $6 Tr $-2.216,7%-141 Tr $-311 Tr $+54,7%
Deferred Tax Assets, Deferred Income34 Tr $2025-12-3131 Tr $+9,7%34 Tr $31 Tr $+9,7%
Deferred Tax Assets, Gross2,57 T $2025-12-312,53 T $+1,7%2,57 T $2,53 T $+1,7%
Deferred Tax Assets, Net408 Tr $2025-12-31335 Tr $+21,8%408 Tr $335 Tr $+21,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,26 T $2025-12-312,33 T $-2,7%2,26 T $2,33 T $-2,7%
Deferred Tax Assets, Other58 Tr $2025-12-3156 Tr $+3,6%58 Tr $56 Tr $+3,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits325 Tr $2025-12-31359 Tr $-9,5%325 Tr $359 Tr $-9,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other166 Tr $2025-12-31176 Tr $-5,7%166 Tr $176 Tr $-5,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance306 Tr $2025-12-31202 Tr $+51,5%306 Tr $202 Tr $+51,5%
Deferred Tax Liabilities, Net1,86 T $2025-12-311,99 T $-6,8%1,86 T $1,99 T $-6,8%
Deferred Tax Liabilities, Other61 Tr $2025-12-3157 Tr $+7,0%61 Tr $57 Tr $+7,0%
Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income184 Tr $2025-12-31160 Tr $+15,0%184 Tr $160 Tr $+15,0%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings55 Tr $2025-12-3166 Tr $-16,7%55 Tr $66 Tr $-16,7%
Deferred Tax Liabilities, Unrealized Currency Transaction Gains41 Tr $2025-12-3136 Tr $+13,9%41 Tr $36 Tr $+13,9%
Defined Benefit Plan, Plan Assets, Contributions by Employer28 Tr $26 Tr $+7,7%–––
Defined Contribution Plan, Cost–––231 Tr $212 Tr $+9,0%
Depreciation49 Tr $47 Tr $+4,3%188 Tr $183 Tr $+2,7%
Derivative Asset38 Tr $2026-03-31––45 Tr $40 Tr $+12,5%
Derivative Liability30 Tr $2026-03-31––27 Tr $16 Tr $+68,8%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Current1,27 T $2025-09-300 $–1 Tr $2024-12-31354 Tr $-99,7%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Cash and Cash Equivalents0 $34 Tr $-100,0%0 $1 Tr $-100,0%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Current166 Tr $2025-09-300 $–0 $2024-12-3169 Tr $-100,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01