PerpEquities

Tài chính Advanced Micro Devices, Inc. (AMD)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 31.000 nhân viên · CEO Lisa T. Su

Giá
504,80 $ -10,88%
Vốn hóa
824 T $
Giá trị doanh nghiệp
823 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,95 $
Doanh thu (TTM)41,3 T $+39,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,7%+8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 6,49 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)6,43 T $+127,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)8,4 T $+107,8% so với năm trướcCapex 1,68 T $
EPS pha loãng (TTM)3,90 $+122,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng8,84 T $+346,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
824 T $
EV 823 T $
Doanh thu
41,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+48%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
15,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
128,1×
Dự phóng 66,0× (FY2026)
P/S
20,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
76,8×
TTM
Dòng tiền tự do
8,4 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
6,43 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
51,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 13,1 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 2,0%, EPS vượt 2,5%Doanh thu 11,5 T $ so với kỳ vọng 11,3 T $ (+2,0%); EPS 1,66 $ so với 1,62 $ (+2,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 50,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 11,5 T $, so với mức trung bình 34,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,7% (TTM), +8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 186,2% trong khi doanh thu tăng 39,5%.
  • 14,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 7,56 T $ so với lợi nhuận hoạt động 6,49 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,1% doanh thu (năm trước 2,8%)Đã đầu tư 1,68 T $ trong 4 quý gần nhất (+101,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 8,4 T $ = 130,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 517 Tr $ cho cổ đông = 6,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 517 Tr $ (năm trước 2,31 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,9 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,5% trong một năm1,66 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,63 T.
  • Tiền ròng 8,84 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 13,1 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,28 T $; năm trước tiền ròng 1,98 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu11,5 T $7,69 T $+50,1%
Biên lợi nhuận gộp53,8%39,8%+14,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,99 T $-134 Tr $+1.585,1%
Biên lợi nhuận hoạt động17,3%-1,7%+19,0 điểm %
Lợi nhuận ròng2,3 T $872 Tr $+163,4%
EPS pha loãng1,38 $0,54 $+155,6%
Dòng tiền hoạt động2,37 T $2,01 T $+17,7%
Capex808 Tr $282 Tr $+186,5%
Dòng tiền tự do1,56 T $1,73 T $-9,9%
R&D2,53 T $1,89 T $+33,5%
Thù lao bằng cổ phiếu503 Tr $369 Tr $+36,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu11,5 T $11,3 T $+2,0%
EPS (theo dự báo)1,66 $1,62 $+2,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Data Center6,72 T $+107,3%58,2%22,2 T $+55,1%
Client and Gaming3,84 T $+6,1%33,3%15,4 T $–
Embedded977 Tr $+18,6%8,5%3,66 T $+4,6%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Client–––––––
Gaming–––––––
Data Center––2,1 T $+1.456,8%–––
Embedded––386 Tr $+40,4%––1,36 T $
Material Reconciling Items–––––––
Client And Gaming––582 Tr $-24,1%––2,75 T $
All Other–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,1 T $
Capex
-1,68 T $
Mua lại cổ phiếu
-517 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-173 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,49 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,9 T $
Dòng tiền tự do
8,4 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
6,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)128,1×123,0×56,0× – 278,1×
EV / EBITDA76,8×40,7×17,9× – 57,1×
EV / Doanh thu19,9×8,6×4,2× – 10,7×
Giá / FCF98,1×87,2×32,5× – 212,2×
Giá / Giá trị sổ sách12,2×7,8×1,8× – 23,6×
Tỷ suất FCF1,0%1,7%0,5% – 3,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,6%9,5%0,6% – 37,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu10,1%11,2%1,5% – 42,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 627,14 $ (+24,2%)
khoảng 340,00 $ – 1.250,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua50
Nắm giữ20
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202651,4 T $+48,3%7,65 $+188,8%66,0×30
FY202790,7 T $+76,6%16,28 $+112,7%31,0×32
FY2028126 T $+39,4%23,81 $+46,3%21,2×20
FY2029164 T $+29,5%31,37 $+31,7%16,1×9
FY2030232 T $+41,9%43,74 $+39,4%11,5×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 319 số liệu mà Advanced Micro Devices, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
1,1 T $–––––
Accounts Payable, Current5,36 T $3,08 T $+74,0%2,93 T $2,47 T $+18,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current7,28 T $5,12 T $+42,3%6,32 T $6,19 T $+2,0%
Accrued Income Taxes, Noncurrent873 Tr $738 Tr $+18,3%1,4 T $2023-12-301,3 T $+7,7%
Accrued Liabilities5,55 T $4,48 T $+23,8%–––
Accrued Liabilities, Current5,55 T $4,48 T $+23,8%5,25 T $4,26 T $+23,2%
Accrued Marketing Costs, Current1,58 T $1,22 T $+29,3%–––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,9 T $2,43 T $+19,3%2,62 T $2,17 T $+20,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-74 Tr $10 Tr $-840,0%-3 Tr $-69 Tr $+95,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock61,4 T $62,2 T $-1,4%63,4 T $61,4 T $+3,3%
Amortization–––2,25 T $2,39 T $-5,8%
Amortization of Intangible Assets544 Tr $568 Tr $-4,2%2,3 T $2,4 T $-4,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––9 Tr1 Tr+800,0%
AssetAcquisitionContingentConsiderationLiability361 Tr $2025-09-270 $––––
Assets84,5 T $74,8 T $+12,9%76,9 T $69,2 T $+11,1%
Assets, Current31,5 T $24,5 T $+28,6%26,9 T $19 T $+41,5%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $2025-12-27––47 Tr $––
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability–––-482 Tr $––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Liabilities3,62 T $––44 Tr $2012-03-23––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Net3,98 T $–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid92 Tr $186 Tr $-50,5%129 Tr $144 Tr $-10,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,09 T $4,44 T $+14,5%5,54 T $3,79 T $+46,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value, Including Discontinued Operations5,09 T $4,44 T $+14,5%–––
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations1,35 T $2025-12-270 $–1,32 T $0 $–
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations296 Tr $2025-12-270 $–1,22 T $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents5,56 T $2025-12-273,81 T $+45,8%5,56 T $3,81 T $+45,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations5,56 T $2025-12-273,81 T $+45,8%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations5,1 T $4,45 T $+14,5%5,56 T $3,81 T $+45,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-499 Tr $-1,61 T $+68,9%1,75 T $-122 Tr $+1.530,3%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights0,01 $2026-03-28––0,01 $––
Class of Warrant or Right, Outstanding160 Tr2026-03-28–––––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance107 Tr––72,1 Tr2016-12-3183 Tr-13,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4 T4 T0,0%4 T4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,63 T1,68 T-3,1%1,7 T1,68 T+0,9%
Common Stock, Shares, Outstanding1,63 T1,62 T+0,6%1,63 T1,62 T+0,5%
Common Stock, Value, Issued16 Tr $17 Tr $-5,9%17 Tr $17 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,3 T $922 Tr $+148,9%4,4 T $1,58 T $+178,2%
Construction in Progress, Gross1,15 T $575 Tr $+99,7%508 Tr $324 Tr $+56,8%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization5,07 T $4,37 T $+16,2%16,5 T $12,1 T $+35,8%
Cost of Goods and Services Sold5,33 T $4,63 T $+15,3%17,5 T $13,1 T $+33,9%
Costs and Expenses9,55 T $7,82 T $+22,1%–––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-493 Tr $1,34 T $-136,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––106 Tr $142 Tr $-25,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-355 Tr $1,54 T $-123,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––32 Tr $64 Tr $-50,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net-24 Tr $-32 Tr $+25,0%28 Tr $29 Tr $-3,4%
Debt Securities, Available-for-sale11,4 T $5,05 T $+126,3%9,37 T $4 T $+134,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1 Tr $2 Tr $-50,0%4 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax30 Tr $2 Tr $+1.400,0%1 Tr $3 Tr $-66,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost11,5 T $5,05 T $+126,9%9,37 T $4 T $+134,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1020 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five4 T $494 Tr $+710,5%–––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1019 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five3,98 T $495 Tr $+703,6%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost2,2 T $2025-12-27406 Tr $+440,6%2,2 T $406 Tr $+440,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value2,2 T $2025-12-27405 Tr $+443,0%2,2 T $405 Tr $+443,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost6,68 T $2,51 T $+166,6%6,53 T $2,07 T $+214,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value6,68 T $2,51 T $+166,4%6,53 T $2,07 T $+214,9%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount3,23 T $3,22 T $+0,2%3,22 T $1,72 T $+87,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01