PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Advanced Micro Devices, Inc. (AMD)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 31.000 nhân viên · CEO Lisa T. Su

Giá
504,80 $ -10,88%
Vốn hóa
824 T $
Giá trị doanh nghiệp
823 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,95 $

Advanced Micro Devices, Inc. (AMD) báo cáo doanh thu 11,5 T $ cho Q2 '26 (+50,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,99 T $ (17,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,3 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 41,3 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu5,8 T $6,17 T $5,47 T $5,84 T $6,82 T $7,66 T $7,44 T $7,69 T $9,25 T $10,3 T $10,3 T $11,5 T $
Giá vốn hàng bán3,05 T $3,26 T $2,91 T $2,97 T $3,4 T $3,78 T $3,7 T $4,63 T $4,47 T $4,69 T $4,84 T $5,33 T $
Lợi nhuận gộp2,75 T $2,91 T $2,56 T $2,86 T $3,42 T $3,88 T $3,74 T $3,06 T $4,78 T $5,58 T $5,42 T $6,2 T $
Nghiên cứu & phát triển1,51 T $1,51 T $1,53 T $1,58 T $1,64 T $1,71 T $1,73 T $1,89 T $2,14 T $2,33 T $2,4 T $2,53 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $1,2 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $-408 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác440 Tr $414 Tr $392 Tr $372 Tr $338 Tr $507 Tr $316 Tr $308 Tr $302 Tr $297 Tr $290 Tr $284 Tr $
Chi phí hoạt động2,52 T $2,57 T $2,52 T $2,6 T $2,7 T $3,01 T $2,93 T $3,19 T $3,51 T $3,83 T $3,94 T $4,21 T $
Lợi nhuận hoạt động224 Tr $342 Tr $36 Tr $269 Tr $724 Tr $871 Tr $806 Tr $-134 Tr $1,27 T $1,75 T $1,48 T $1,99 T $
Chi phí lãi vay26 Tr $27 Tr $25 Tr $25 Tr $23 Tr $19 Tr $20 Tr $38 Tr $37 Tr $36 Tr $37 Tr $37 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-59 Tr $-49 Tr $-53 Tr $-55 Tr $-36 Tr $-37 Tr $-39 Tr $-98 Tr $-82 Tr $-358 Tr $-165 Tr $-598 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động36 Tr $28 Tr $35 Tr $37 Tr $20 Tr $30 Tr $26 Tr $68 Tr $55 Tr $323 Tr $134 Tr $561 Tr $
Lợi nhuận trước thuế260 Tr $370 Tr $71 Tr $306 Tr $744 Tr $901 Tr $832 Tr $-66 Tr $1,33 T $2,08 T $1,61 T $2,55 T $
Thuế thu nhập-39 Tr $-297 Tr $-52 Tr $41 Tr $-27 Tr $419 Tr $123 Tr $-834 Tr $153 Tr $455 Tr $238 Tr $246 Tr $
Lợi nhuận ròng299 Tr $667 Tr $123 Tr $265 Tr $771 Tr $482 Tr $709 Tr $872 Tr $1,24 T $1,51 T $1,38 T $2,3 T $
EPS (cơ bản)0,18 $0,41 $0,08 $0,16 $0,48 $0,30 $0,44 $0,54 $0,76 $0,93 $0,85 $1,40 $
EPS (pha loãng)0,18 $0,41 $0,08 $0,16 $0,47 $0,30 $0,44 $0,54 $0,76 $0,92 $0,84 $1,38 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,62 T1,62 T1,62 T1,62 T1,62 T1,62 T1,62 T1,62 T1,63 T1,63 T1,63 T1,63 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,63 T1,63 T1,64 T1,64 T1,64 T1,63 T1,63 T1,63 T1,64 T1,65 T1,65 T1,66 T
Khấu hao & phân bổ848 Tr $824 Tr $784 Tr $769 Tr $756 Tr $786 Tr $742 Tr $757 Tr $754 Tr $751 Tr $757 Tr $765 Tr $
EBITDA1,13 T $1,22 T $873 Tr $1,09 T $1,52 T $1,69 T $1,59 T $721 Tr $2,11 T $2,86 T $2,4 T $3,35 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01