Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Applied Materials, Inc. (AMAT)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 36.500 nhân viên · CEO Gary E. Dickerson
- Giá
- 390,09 $ -7,49%
- Vốn hóa
- 310 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 310 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến 4,06 $
Trong Q3 '26, Applied Materials, Inc. (AMAT) tạo ra 3,04 T $ dòng tiền hoạt động, chi 707 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,33 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 5,62 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2 T $ | 2,02 T $ | 1,72 T $ | 1,71 T $ | 1,73 T $ | 1,19 T $ | 2,14 T $ | 1,78 T $ | 1,73 T $ | 2,03 T $ | 2,81 T $ | 2,54 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 130 Tr $ | 91 Tr $ | 96 Tr $ | 95 Tr $ | 110 Tr $ | 105 Tr $ | 103 Tr $ | 113 Tr $ | 110 Tr $ | 127 Tr $ | 135 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 115 Tr $ | 170 Tr $ | 134 Tr $ | 132 Tr $ | 141 Tr $ | 195 Tr $ | 159 Tr $ | 158 Tr $ | 141 Tr $ | 207 Tr $ | 169 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 198 Tr $ | -72 Tr $ | -134 Tr $ | -179 Tr $ | -248 Tr $ | 668 Tr $ | 4 Tr $ | 280 Tr $ | -313 Tr $ | -78 Tr $ | 152 Tr $ | -49 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -743 Tr $ | 352 Tr $ | -414 Tr $ | 584 Tr $ | 595 Tr $ | -1,32 T $ | -723 Tr $ | 588 Tr $ | 1,26 T $ | -394 Tr $ | -1,5 T $ | 14 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -149 Tr $ | -235 Tr $ | -12 Tr $ | 48 Tr $ | 246 Tr $ | 95 Tr $ | -109 Tr $ | -284 Tr $ | -99 Tr $ | -202 Tr $ | -920 Tr $ | 214 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,56 T $ | 2,33 T $ | 1,39 T $ | 2,39 T $ | 2,58 T $ | 925 Tr $ | 1,57 T $ | 2,63 T $ | 2,83 T $ | 1,69 T $ | 845 Tr $ | 3,04 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -309 Tr $ | -229 Tr $ | -257 Tr $ | -297 Tr $ | -407 Tr $ | -381 Tr $ | -510 Tr $ | -584 Tr $ | -785 Tr $ | -646 Tr $ | -635 Tr $ | -707 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 309 Tr $ | 218 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -220 Tr $ | -28 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -175 Tr $ | -87 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -477 Tr $ | -749 Tr $ | -474 Tr $ | -745 Tr $ | -1,62 T $ | -1,71 T $ | -1,22 T $ | -2,18 T $ | -945 Tr $ | -1,28 T $ | -2,25 T $ | -1,97 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 297 Tr $ | 531 Tr $ | 582 Tr $ | 382 Tr $ | 956 Tr $ | 1,22 T $ | 1,92 T $ | 793 Tr $ | 1,59 T $ | 1,14 T $ | 2,09 T $ | 1,35 T $ | |
| Đầu tư khác | -309 Tr $ | -218 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 220 Tr $ | 0 $ | 33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -489 Tr $ | -447 Tr $ | -149 Tr $ | -660 Tr $ | -1,07 T $ | -897 Tr $ | 221 Tr $ | -1,97 T $ | -139 Tr $ | -780 Tr $ | -959 Tr $ | -1,41 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1 Tr $ | 1 Tr $ | -14 Tr $ | 695 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | -2 Tr $ | 0 $ | 291 Tr $ | 0 $ | -100 Tr $ | 99 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -700 Tr $ | -700 Tr $ | -820 Tr $ | -861 Tr $ | -1,44 T $ | -1,32 T $ | -1,67 T $ | -1,06 T $ | -851 Tr $ | -337 Tr $ | -400 Tr $ | -440 Tr $ | |
| Cổ tức | -268 Tr $ | -266 Tr $ | -266 Tr $ | -331 Tr $ | -329 Tr $ | -326 Tr $ | -325 Tr $ | -368 Tr $ | -365 Tr $ | -365 Tr $ | -365 Tr $ | -420 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 15 Tr $ | -192 Tr $ | -41 Tr $ | -25 Tr $ | -135 Tr $ | -142 Tr $ | -35 Tr $ | -33 Tr $ | -38 Tr $ | -229 Tr $ | -80 Tr $ | -128 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -966 Tr $ | -1,16 T $ | -1,02 T $ | -522 Tr $ | -1,77 T $ | -1,79 T $ | -1,9 T $ | -1,46 T $ | -831 Tr $ | -931 Tr $ | -814 Tr $ | -889 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 100 Tr $ | 721 Tr $ | 221 Tr $ | 1,2 T $ | -265 Tr $ | -1,76 T $ | -111 Tr $ | -790 Tr $ | 1,86 T $ | -23 Tr $ | -928 Tr $ | 735 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,25 T $ | 2,1 T $ | 1,14 T $ | 2,09 T $ | 2,17 T $ | 544 Tr $ | 1,06 T $ | 2,05 T $ | 2,04 T $ | 1,04 T $ | 210 Tr $ | 2,33 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 588 Tr $ | 139 Tr $ | 467 Tr $ | 213 Tr $ | 138 Tr $ | 70 Tr $ | 763 Tr $ | 436 Tr $ | -1,27 T $ | 112 Tr $ | 538 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 68 Tr $ | 34 Tr $ | 68 Tr $ | 35 Tr $ | 68 Tr $ | 52 Tr $ | 68 Tr $ | 51 Tr $ | 68 Tr $ | 65 Tr $ | 54 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,72 T $ | 3,43 T $ | 3,04 T $ | 2,71 T $ | 3,62 T $ | 5,89 T $ | 6,53 T $ | 6,86 T $ | 7,18 T $ | 7 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 389 Tr $ | 407 Tr $ | 457 Tr $ | 363 Tr $ | 376 Tr $ | 394 Tr $ | 444 Tr $ | 515 Tr $ | 392 Tr $ | 435 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 201 Tr $ | 220 Tr $ | 258 Tr $ | 263 Tr $ | 307 Tr $ | 346 Tr $ | 413 Tr $ | 490 Tr $ | 577 Tr $ | 653 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 21 Tr $ | -12 Tr $ | 71 Tr $ | 49 Tr $ | 80 Tr $ | 80 Tr $ | -223 Tr $ | 24 Tr $ | -633 Tr $ | 639 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 119 Tr $ | -377 Tr $ | -41 Tr $ | -115 Tr $ | -638 Tr $ | -1,34 T $ | -1,79 T $ | 775 Tr $ | 1,12 T $ | -1,07 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 15 Tr $ | -63 Tr $ | 4 Tr $ | -19 Tr $ | 60 Tr $ | 78 Tr $ | 32 Tr $ | 40 Tr $ | 47 Tr $ | 305 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,47 T $ | 3,61 T $ | 3,79 T $ | 3,25 T $ | 3,8 T $ | 5,44 T $ | 5,4 T $ | 8,7 T $ | 8,68 T $ | 7,96 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -253 Tr $ | -345 Tr $ | -622 Tr $ | -441 Tr $ | -422 Tr $ | -668 Tr $ | -787 Tr $ | -1,11 T $ | -1,19 T $ | -2,26 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -16 Tr $ | -68 Tr $ | -6 Tr $ | -28 Tr $ | -107 Tr $ | -12 Tr $ | -441 Tr $ | -25 Tr $ | 0 $ | 4 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,39 T $ | -4,86 T $ | -2,08 T $ | -1,91 T $ | -1,36 T $ | -2,01 T $ | -1,49 T $ | -1,67 T $ | -3,59 T $ | -6,05 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,23 T $ | 2,74 T $ | 3,28 T $ | 1,94 T $ | 1,75 T $ | 1,47 T $ | 1,36 T $ | 1,27 T $ | 2,45 T $ | 5,53 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -425 Tr $ | -2,53 T $ | 571 Tr $ | -443 Tr $ | -130 Tr $ | -1,22 T $ | -1,36 T $ | -1,54 T $ | -2,33 T $ | -2,78 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,21 T $ | 1,97 T $ | 0 $ | 0 $ | 97 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 84 Tr $ | 593 Tr $ | 289 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,89 T $ | -1,17 T $ | -5,28 T $ | -2,4 T $ | -649 Tr $ | -3,75 T $ | -6,1 T $ | -2,19 T $ | -3,82 T $ | -4,9 T $ | |
| Cổ tức | -444 Tr $ | -430 Tr $ | -605 Tr $ | -771 Tr $ | -787 Tr $ | -838 Tr $ | -873 Tr $ | -975 Tr $ | -1,19 T $ | -1,38 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 23 Tr $ | 277 Tr $ | -164 Tr $ | -86 Tr $ | 174 Tr $ | -178 Tr $ | -266 Tr $ | -179 Tr $ | 243 Tr $ | -248 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,43 T $ | 521 Tr $ | -5,93 T $ | -3,12 T $ | -1,34 T $ | -4,59 T $ | -7,04 T $ | -3,03 T $ | -4,47 T $ | -5,98 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,39 T $ | 1,6 T $ | -1,57 T $ | -311 Tr $ | 2,34 T $ | -365 Tr $ | -3 T $ | 4,13 T $ | 1,88 T $ | -781 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,21 T $ | 3,26 T $ | 3,17 T $ | 2,81 T $ | 3,38 T $ | 4,77 T $ | 4,61 T $ | 7,59 T $ | 7,49 T $ | 5,7 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | -157 Tr $ | 194 Tr $ | 300 Tr $ | 522 Tr $ | 542 Tr $ | 851 Tr $ | 1,87 T $ | 1,01 T $ | 957 Tr $ | 1,5 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 151 Tr $ | 186 Tr $ | 219 Tr $ | 219 Tr $ | 219 Tr $ | 205 Tr $ | 205 Tr $ | 205 Tr $ | 205 Tr $ | 239 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-26, 10-Q 2026-04-26, 10-Q 2026-01-25, 10-K 2025-10-26, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-Q 2025-01-26, 10-K 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01