Báo cáo kết quả kinh doanh Applied Materials, Inc. (AMAT)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 36.500 nhân viên · CEO Gary E. Dickerson
- Giá
- 390,09 $ -7,49%
- Vốn hóa
- 310 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 310 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến 4,06 $
Applied Materials, Inc. (AMAT) báo cáo doanh thu 9,12 T $ cho Q3 '26 (+24,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,08 T $ (33,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,54 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 30,8 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,72 T $ | 6,71 T $ | 6,65 T $ | 6,78 T $ | 7,05 T $ | 7,17 T $ | 7,1 T $ | 7,3 T $ | 6,8 T $ | 7,01 T $ | 7,91 T $ | 9,12 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,55 T $ | 3,5 T $ | 3,49 T $ | 3,57 T $ | 3,71 T $ | 3,67 T $ | 3,62 T $ | 3,74 T $ | 3,54 T $ | 3,58 T $ | 3,96 T $ | 4,53 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,17 T $ | 3,2 T $ | 3,15 T $ | 3,21 T $ | 3,34 T $ | 3,5 T $ | 3,49 T $ | 3,56 T $ | 3,27 T $ | 3,44 T $ | 3,95 T $ | 4,59 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 789 Tr $ | 754 Tr $ | 785 Tr $ | 836 Tr $ | 858 Tr $ | 859 Tr $ | 893 Tr $ | 901 Tr $ | 917 Tr $ | 928 Tr $ | 1,03 T $ | 1,1 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 192 Tr $ | 207 Tr $ | 209 Tr $ | 205 Tr $ | 215 Tr $ | 206 Tr $ | 216 Tr $ | 224 Tr $ | 212 Tr $ | 222 Tr $ | 233 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 217 Tr $ | 276 Tr $ | 247 Tr $ | 222 Tr $ | 216 Tr $ | 256 Tr $ | 207 Tr $ | 204 Tr $ | 243 Tr $ | 189 Tr $ | 164 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 181 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,2 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,26 T $ | 1,29 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,33 T $ | 1,55 T $ | 1,34 T $ | 1,42 T $ | 1,51 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,97 T $ | 1,97 T $ | 1,91 T $ | 1,94 T $ | 2,05 T $ | 2,18 T $ | 2,17 T $ | 2,23 T $ | 1,71 T $ | 2,1 T $ | 2,52 T $ | 3,08 T $ | |
| Thu nhập lãi | 259 Tr $ | 395 Tr $ | 141 Tr $ | 81 Tr $ | -85 Tr $ | 8 Tr $ | 221 Tr $ | 8 Tr $ | 0 $ | 566 Tr $ | 771 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 58 Tr $ | 59 Tr $ | 59 Tr $ | 63 Tr $ | 66 Tr $ | 64 Tr $ | 68 Tr $ | 66 Tr $ | 71 Tr $ | 69 Tr $ | 69 Tr $ | 68 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -259 Tr $ | -395 Tr $ | -141 Tr $ | -81 Tr $ | 85 Tr $ | -8 Tr $ | -221 Tr $ | -396 Tr $ | -626 Tr $ | -301 Tr $ | -771 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 201 Tr $ | 336 Tr $ | 82 Tr $ | 18 Tr $ | -151 Tr $ | -56 Tr $ | 153 Tr $ | 330 Tr $ | 555 Tr $ | 232 Tr $ | 702 Tr $ | -168 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,17 T $ | 2,3 T $ | 1,99 T $ | 1,96 T $ | 1,9 T $ | 2,12 T $ | 2,32 T $ | 2,56 T $ | 2,27 T $ | 2,33 T $ | 3,23 T $ | 2,91 T $ | |
| Thuế thu nhập | 168 Tr $ | 284 Tr $ | 272 Tr $ | 255 Tr $ | 164 Tr $ | 934 Tr $ | 185 Tr $ | 784 Tr $ | 370 Tr $ | 302 Tr $ | 419 Tr $ | 369 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2 T $ | 2,02 T $ | 1,72 T $ | 1,71 T $ | 1,73 T $ | 1,19 T $ | 2,14 T $ | 1,78 T $ | 1,9 T $ | 2,03 T $ | 2,81 T $ | 2,54 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,40 $ | 2,43 $ | 2,07 $ | 2,06 $ | 2,11 $ | 1,46 $ | 2,64 $ | 2,22 $ | 2,39 $ | 2,55 $ | 3,53 $ | 3,20 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,38 $ | 2,41 $ | 2,06 $ | 2,05 $ | 2,09 $ | 1,45 $ | 2,63 $ | 2,21 $ | 2,38 $ | 2,54 $ | 3,51 $ | 3,17 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 836 Tr | 831 Tr | 830 Tr | 826 Tr | 822 Tr | 814 Tr | 811 Tr | 807 Tr | 794 Tr | 793 Tr | 794 Tr | 794 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 842 Tr | 837 Tr | 836 Tr | 833 Tr | 828 Tr | 819 Tr | 815 Tr | 811 Tr | 798 Tr | 799 Tr | 799 Tr | 800 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 130 Tr $ | 91 Tr $ | 96 Tr $ | 95 Tr $ | 110 Tr $ | 105 Tr $ | 103 Tr $ | 113 Tr $ | 110 Tr $ | 127 Tr $ | 135 Tr $ | 151 Tr $ | |
| EBITDA | 2,36 T $ | 2,45 T $ | 2,15 T $ | 2,12 T $ | 2,07 T $ | 2,29 T $ | 2,49 T $ | 2,74 T $ | 2,45 T $ | 2,52 T $ | 3,43 T $ | 3,13 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,8 T $ | 14,7 T $ | 16,7 T $ | 14,6 T $ | 17,2 T $ | 23,1 T $ | 25,8 T $ | 26,5 T $ | 27,2 T $ | 28,4 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,31 T $ | 8,09 T $ | 9,19 T $ | 8,22 T $ | 9,51 T $ | 12,1 T $ | 13,8 T $ | 14,1 T $ | 14,3 T $ | 14,6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,51 T $ | 6,61 T $ | 7,52 T $ | 6,39 T $ | 7,69 T $ | 10,9 T $ | 12 T $ | 12,4 T $ | 12,9 T $ | 13,8 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,54 T $ | 1,77 T $ | 2,02 T $ | 2,05 T $ | 2,23 T $ | 2,49 T $ | 2,77 T $ | 3,1 T $ | 3,23 T $ | 3,57 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 429 Tr $ | 456 Tr $ | 521 Tr $ | 521 Tr $ | 526 Tr $ | 609 Tr $ | 703 Tr $ | 776 Tr $ | 836 Tr $ | 858 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 390 Tr $ | 434 Tr $ | 481 Tr $ | 461 Tr $ | 567 Tr $ | 620 Tr $ | 735 Tr $ | 852 Tr $ | 961 Tr $ | 910 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 311 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 181 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,36 T $ | 2,66 T $ | 3,02 T $ | 3,04 T $ | 3,33 T $ | 4,03 T $ | 4,21 T $ | 4,73 T $ | 5,03 T $ | 5,52 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,15 T $ | 3,94 T $ | 4,49 T $ | 3,35 T $ | 4,37 T $ | 6,89 T $ | 7,79 T $ | 7,65 T $ | 7,87 T $ | 8,29 T $ | |
| Thu nhập lãi | 16 Tr $ | 78 Tr $ | 139 Tr $ | 156 Tr $ | 41 Tr $ | 118 Tr $ | 39 Tr $ | 300 Tr $ | 532 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 155 Tr $ | 198 Tr $ | 234 Tr $ | 237 Tr $ | 240 Tr $ | 236 Tr $ | 228 Tr $ | 238 Tr $ | 247 Tr $ | 269 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -16 Tr $ | -78 Tr $ | -139 Tr $ | -156 Tr $ | -41 Tr $ | -118 Tr $ | -39 Tr $ | -300 Tr $ | -532 Tr $ | -1,25 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -139 Tr $ | -120 Tr $ | -95 Tr $ | -81 Tr $ | -199 Tr $ | -118 Tr $ | -189 Tr $ | 62 Tr $ | 285 Tr $ | 982 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,01 T $ | 3,82 T $ | 4,4 T $ | 3,27 T $ | 4,17 T $ | 6,77 T $ | 7,6 T $ | 7,72 T $ | 8,15 T $ | 9,27 T $ | |
| Thuế thu nhập | 292 Tr $ | 297 Tr $ | 1,36 T $ | 563 Tr $ | 547 Tr $ | 883 Tr $ | 1,07 T $ | 860 Tr $ | 975 Tr $ | 2,27 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,72 T $ | 3,52 T $ | 3,04 T $ | 2,71 T $ | 3,62 T $ | 5,89 T $ | 6,53 T $ | 6,86 T $ | 7,18 T $ | 7 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,56 $ | 3,20 $ | 3,00 $ | 2,89 $ | 3,95 $ | 6,47 $ | 7,49 $ | 8,16 $ | 8,68 $ | 8,71 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,54 $ | 3,17 $ | 2,96 $ | 2,86 $ | 3,92 $ | 6,40 $ | 7,44 $ | 8,11 $ | 8,61 $ | 8,66 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,11 T | 1,07 T | 1,01 T | 937 Tr | 916 Tr | 910 Tr | 871 Tr | 840 Tr | 827 Tr | 804 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,12 T | 1,08 T | 1,03 T | 945 Tr | 923 Tr | 919 Tr | 877 Tr | 845 Tr | 834 Tr | 808 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 389 Tr $ | 407 Tr $ | 457 Tr $ | 363 Tr $ | 376 Tr $ | 394 Tr $ | 444 Tr $ | 515 Tr $ | 392 Tr $ | 435 Tr $ | |
| EBITDA | 2,56 T $ | 4,42 T $ | 5,08 T $ | 3,87 T $ | 4,78 T $ | 7,39 T $ | 8,26 T $ | 8,46 T $ | 8,79 T $ | 9,98 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-26, 10-Q 2026-04-26, 10-Q 2026-01-25, 10-K 2025-10-26, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-Q 2025-01-26, 10-K 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01