PerpEquities

Tài chính Applied Materials, Inc. (AMAT)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 36.500 nhân viên · CEO Gary E. Dickerson

Giá
390,09 $ -7,49%
Vốn hóa
310 T $
Giá trị doanh nghiệp
310 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-20
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến 4,06 $
Doanh thu (TTM)30,8 T $+7,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)30,5%+0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,41 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)9,27 T $+35,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,62 T $-3,4% so với năm trướcCapex 2,77 T $
EPS pha loãng (TTM)11,60 $+38,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,89 T $+651,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
310 T $
EV 310 T $
Doanh thu
30,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+21%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
30,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
33,4×
Dự phóng 30,4× (FY2026)
P/S
10,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
26,9×
TTM
Dòng tiền tự do
5,62 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
9,27 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
34,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-12
Doanh thu dự kiến 10,3 T $
Cổ tức
1,98 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-13): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 2,9%Doanh thu 9,12 T $ so với kỳ vọng 8,99 T $ (+1,3%); EPS 3,50 $ so với 3,40 $ (+2,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 24,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,12 T $, so với mức trung bình 3,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 30,5% (TTM), +0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,1% trong khi doanh thu tăng 7,8%.
  • 12,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 10,7 T $ so với lợi nhuận hoạt động 9,41 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 9,0% doanh thu (năm trước 6,6%)Đã đầu tư 2,77 T $ trong 4 quý gần nhất (+47,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,62 T $ = 60,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,54 T $ cho cổ đông = 63,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,03 T $ (năm trước 5,49 T $), cổ tức 1,52 T $, thù lao bằng cổ phiếu 686 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,4% trong một năm800 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 811 Tr.
  • Tiền ròng 1,89 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 9,23 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,35 T $; năm trước tiền ròng 251 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu9,12 T $7,3 T $+24,8%
Biên lợi nhuận gộp50,3%48,8%+1,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,08 T $2,23 T $+37,7%
Biên lợi nhuận hoạt động33,7%30,6%+3,2 điểm %
Lợi nhuận ròng2,54 T $1,78 T $+42,7%
EPS pha loãng3,17 $2,21 $+43,4%
Dòng tiền hoạt động3,04 T $2,63 T $+15,3%
Capex707 Tr $584 Tr $+21,1%
Dòng tiền tự do2,33 T $2,05 T $+13,7%
R&D1,1 T $901 Tr $+22,1%
Thù lao bằng cổ phiếu169 Tr $158 Tr $+7,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-13
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu9,12 T $8,99 T $+1,3%
EPS (theo dự báo)3,50 $3,40 $+2,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-13 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Semiconductor Systems7,04 T $+29,7%77,2%22,9 T $+8,0%
Applied Global Services1,78 T $+11,3%19,5%6,63 T $+3,6%
Corporate And Reconciling Items294 Tr $+2.350,0%3,2%2,01 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
CHINA2,51 T $-1,6%27,5%8,65 T $-0,6%
Taiwan, Province Of China2,03 T $+9,9%22,2%7,74 T $+22,7%
Korea, Republic Of1,52 T $+31,1%16,7%5,77 T $+3,8%
United States1,37 T $+100,1%15,0%3,62 T $+1,6%
JAPAN839 Tr $+17,7%9,2%2,44 T $+1,2%
Europe483 Tr $+201,9%5,3%1,27 T $+10,8%
Southeast Asia374 Tr $+91,8%4,1%1,35 T $+45,6%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Semiconductor Systems–––––––
Applied Global Services–––––––
Displayand Adjacent Markets–––––––
Corporate And Reconciling Items––-118 Tr $-2.850,0%––-1,07 T $
Semiconductor Systems Segment––2,66 T $+44,6%––8,08 T $
Applied Global Services Segment––536 Tr $+34,0%––2,14 T $
Display Segment–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
8,4 T $
Capex
-2,77 T $
Mua lại cổ phiếu
-2,03 T $
Cổ tức
-1,52 T $
Mua lại doanh nghiệp
-262 Tr $
Nợ phát hành ròng
290 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
686 Tr $
Dòng tiền tự do
5,62 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
63,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)33,4×19,5×11,8× – 26,6×
EV / EBITDA26,9×15,2×9,8× – 18,6×
EV / Doanh thu10,0×5,0×3,1× – 6,5×
Giá / FCF55,1×22,2×14,5× – 32,6×
Giá / Giá trị sổ sách12,1×8,1×6,3× – 10,4×
Tỷ suất FCF1,8%4,9%3,1% – 6,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư23,5%28,3%22,0% – 34,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu40,4%43,1%34,3% – 53,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 659,83 $ (+69,1%)
khoảng 530,00 $ – 900,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua42
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202634,3 T $+21,0%12,82 $+48,0%30,4×22
FY202746,9 T $+36,5%18,77 $+46,4%20,8×24
FY202857,1 T $+21,8%24,59 $+31,0%15,9×16
FY202962,8 T $+9,9%26,76 $+8,8%14,6×7
FY203080,4 T $+28,1%36,10 $+34,9%10,8×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 222 số liệu mà Applied Materials, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current5,79 T $4,61 T $+25,4%5,33 T $4,82 T $+10,6%
Accounts Payable, Current2,39 T $1,77 T $+34,9%1,98 T $1,57 T $+26,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current7,69 T $5,77 T $+33,2%5,19 T $5,23 T $-0,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $0 $–0 $0 $–
Accrued Income Taxes, Current317 Tr $157 Tr $+101,9%380 Tr $535 Tr $-29,0%
Accrued Income Taxes, Noncurrent880 Tr $330 Tr $+166,7%356 Tr $670 Tr $-46,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,19 T $3,99 T $+5,0%3,9 T $3,77 T $+3,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-165 Tr $-102 Tr $-61,8%-110 Tr $-168 Tr $+34,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock10,6 T $10,1 T $+4,8%10,3 T $9,66 T $+7,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–00–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition169 Tr $158 Tr $+7,0%660 Tr $577 Tr $+14,4%
Assets43,5 T $34,2 T $+27,2%36,3 T $34,4 T $+5,5%
Assets, Current25,1 T $19,7 T $+27,3%20,9 T $21,2 T $-1,6%
Cash1,76 T $1,44 T $+22,7%1,42 T $1,31 T $+8,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,04 T $5,38 T $+30,7%7,24 T $8,02 T $-9,7%
Cash Equivalents, at Carrying Value5,27 T $3,95 T $+33,6%5,82 T $6,71 T $-13,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,09 T $5,45 T $+30,1%7,31 T $8,11 T $-9,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect735 Tr $-790 Tr $+193,0%-801 Tr $1,88 T $-142,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,53 $0,46 $+15,2%1,78 $1,52 $+17,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $2025-10-260,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,5 T2025-10-262,5 T0,0%2,5 T2,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued793 Tr2025-10-26818 Tr-3,1%793 Tr818 Tr-3,1%
Common Stock, Shares, Outstanding793 Tr2025-10-26818 Tr-3,1%793 Tr818 Tr-3,1%
Common Stock, Value, Outstanding8 Tr $8 Tr $0,0%8 Tr $8 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,5 T $1,82 T $+37,1%7,06 T $7,23 T $-2,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss227 Tr $306 Tr $-25,8%281 Tr $269 Tr $+4,5%
Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal)0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Liability3,27 T $2,47 T $+32,4%2,57 T $2,85 T $-9,9%
Contract with Customer, Liability, Current3,27 T $2,47 T $+32,4%2,57 T $2,85 T $-9,9%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized300 Tr $300 Tr $0,0%2,4 T $2,7 T $-11,1%
Cost of Goods and Services Sold4,53 T $3,74 T $+21,1%14,6 T $14,3 T $+2,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––675 Tr $1,25 T $-46,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––411 Tr $366 Tr $+12,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,12 T $1,65 T $-32,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––34 Tr $33 Tr $+3,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 105 Tr $2026-01-253 Tr $+66,7%7 Tr $2022-10-302 Tr $+250,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,31 T $1,32 T $+75,4%1,27 T $1,16 T $+9,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One2,18 T $1,57 T $+39,3%1,28 T $1,41 T $-9,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 105 Tr $2026-01-253 Tr $+66,7%7 Tr $2022-10-302 Tr $+250,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,3 T $1,32 T $+73,4%1,29 T $1,17 T $+10,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One2,18 T $1,56 T $+39,3%1,28 T $1,4 T $-9,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––382 Tr $-697 Tr $+154,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––788 Tr $30 Tr $+2.526,7%
Deferred Income Tax Assets, Net1,11 T $1,29 T $-14,2%1,23 T $2,39 T $-48,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––1,15 T $-678 Tr $+270,1%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent3,37 T $2,25 T $+49,6%2,55 T $3,08 T $-17,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-17 Tr $-11 Tr $-54,5%
Deferred Tax Assets, Deferred Income61 Tr $2025-10-2672 Tr $-15,3%61 Tr $72 Tr $-15,3%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets225 Tr $2025-10-26977 Tr $-77,0%225 Tr $977 Tr $-77,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,53 T $2025-10-263,05 T $-17,1%2,53 T $3,05 T $-17,1%
Deferred Tax Assets, Inventory145 Tr $2025-10-26127 Tr $+14,2%145 Tr $127 Tr $+14,2%
Deferred Tax Assets, Net1,22 T $2025-10-262,38 T $-49,0%1,22 T $2,38 T $-49,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,48 T $2025-10-262,48 T $-40,3%1,48 T $2,48 T $-40,3%
Deferred Tax Assets, Other50 Tr $2025-10-2679 Tr $-36,7%50 Tr $79 Tr $-36,7%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment192 Tr $2025-10-26101 Tr $+90,1%192 Tr $101 Tr $+90,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax407 Tr $2025-10-26410 Tr $-0,7%407 Tr $410 Tr $-0,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Other265 Tr $2025-10-26261 Tr $+1,5%265 Tr $261 Tr $+1,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost34 Tr $2025-10-2644 Tr $-22,7%34 Tr $44 Tr $-22,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities29 Tr $2025-10-2624 Tr $+20,8%29 Tr $24 Tr $+20,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts3 Tr $2025-10-264 Tr $-25,0%3 Tr $4 Tr $-25,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-26, 10-Q 2026-04-26, 10-Q 2026-01-25, 10-K 2025-10-26, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-Q 2025-01-26, 10-K 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-01