Báo cáo kết quả kinh doanh Akamai Technologies, Inc. (AKAM)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 11.000 nhân viên · CEO F. Thomson Leighton
- Giá
- 92,72 $ -6,70%
- Vốn hóa
- 13,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 21,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,67 $
Akamai Technologies, Inc. (AKAM) báo cáo doanh thu 1,1 T $ cho Q2 '26 (+5,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 80,3 Tr $ (7,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 79,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,32 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 965 Tr $ | 995 Tr $ | 987 Tr $ | 980 Tr $ | 1 T $ | 1,02 T $ | 1,02 T $ | 1,04 T $ | 1,05 T $ | 1,09 T $ | 1,07 T $ | 1,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 383 Tr $ | 393 Tr $ | 395 Tr $ | 403 Tr $ | 409 Tr $ | 414 Tr $ | 419 Tr $ | 427 Tr $ | 430 Tr $ | 497 Tr $ | 471 Tr $ | 486 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 582 Tr $ | 602 Tr $ | 592 Tr $ | 577 Tr $ | 596 Tr $ | 606 Tr $ | 596 Tr $ | 617 Tr $ | 625 Tr $ | 597 Tr $ | 602 Tr $ | 614 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 106 Tr $ | 109 Tr $ | 117 Tr $ | 113 Tr $ | 120 Tr $ | 120 Tr $ | 124 Tr $ | 126 Tr $ | 125 Tr $ | 139 Tr $ | 142 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 20,8 Tr $ | 22,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | 25,6 Tr $ | 20,3 Tr $ | 22,8 Tr $ | 19,3 Tr $ | 27,7 Tr $ | 260 Tr $ | 268 Tr $ | 157 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 242 Tr $ | 250 Tr $ | 252 Tr $ | 248 Tr $ | 255 Tr $ | 260 Tr $ | 253 Tr $ | 263 Tr $ | 64,7 Tr $ | 76,3 Tr $ | 164 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 37,6 Tr $ | 35,1 Tr $ | 39,6 Tr $ | 41,9 Tr $ | 129 Tr $ | 54,2 Tr $ | 45,7 Tr $ | 49,1 Tr $ | 10 Tr $ | -37,2 Tr $ | 25,4 Tr $ | 26,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 406 Tr $ | 417 Tr $ | 425 Tr $ | 429 Tr $ | 525 Tr $ | 458 Tr $ | 442 Tr $ | 465 Tr $ | 459 Tr $ | 446 Tr $ | 488 Tr $ | 533 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 176 Tr $ | 185 Tr $ | 167 Tr $ | 148 Tr $ | 70,6 Tr $ | 148 Tr $ | 155 Tr $ | 151 Tr $ | 166 Tr $ | 151 Tr $ | 114 Tr $ | 80,3 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 11,4 Tr $ | 24 Tr $ | 27,8 Tr $ | 26,6 Tr $ | 23,1 Tr $ | 22,7 Tr $ | 19,5 Tr $ | 14,1 Tr $ | 33,7 Tr $ | 3,49 Tr $ | 0 $ | 31,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 4,99 Tr $ | 6,88 Tr $ | 6,82 Tr $ | 6,83 Tr $ | 6,74 Tr $ | 6,74 Tr $ | 6,75 Tr $ | 6,18 Tr $ | 37,8 Tr $ | 20 Tr $ | -8,26 Tr $ | 9,08 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -6,72 Tr $ | -22,2 Tr $ | -28,4 Tr $ | -23,7 Tr $ | -7,95 Tr $ | -22,6 Tr $ | -25,6 Tr $ | -6,66 Tr $ | -45 Tr $ | 27,4 Tr $ | 753 N $ | -28,8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 4,74 Tr $ | 11,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | 18,9 Tr $ | 3,17 Tr $ | 10 Tr $ | 18,8 Tr $ | 477 N $ | 7,14 Tr $ | -47,4 Tr $ | 7,5 Tr $ | 19,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 181 Tr $ | 196 Tr $ | 188 Tr $ | 167 Tr $ | 73,8 Tr $ | 158 Tr $ | 173 Tr $ | 152 Tr $ | 173 Tr $ | 104 Tr $ | 122 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 20,3 Tr $ | 35,1 Tr $ | 12,8 Tr $ | 35,1 Tr $ | 15,9 Tr $ | 18,2 Tr $ | 50,2 Tr $ | 48,3 Tr $ | 33 Tr $ | 18,8 Tr $ | 15,7 Tr $ | 20,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 161 Tr $ | 161 Tr $ | 175 Tr $ | 132 Tr $ | 57,9 Tr $ | 140 Tr $ | 123 Tr $ | 104 Tr $ | 140 Tr $ | 85,1 Tr $ | 106 Tr $ | 79,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,06 $ | 1,07 $ | 1,16 $ | 0,86 $ | 0,38 $ | 0,93 $ | 0,83 $ | 0,72 $ | 0,97 $ | 0,59 $ | 0,73 $ | 0,55 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,04 $ | 1,03 $ | 1,11 $ | 0,86 $ | 0,38 $ | 0,91 $ | 0,82 $ | 0,71 $ | 0,97 $ | 0,58 $ | 0,71 $ | 0,52 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 151 Tr | 151 Tr | 152 Tr | 152 Tr | 152 Tr | 150 Tr | 149 Tr | 145 Tr | 146 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 145 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 155 Tr | 157 Tr | 157 Tr | 154 Tr | 155 Tr | 153 Tr | 151 Tr | 145 Tr | 147 Tr | 147 Tr | 150 Tr | 154 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 149 Tr $ | 148 Tr $ | 156 Tr $ | 159 Tr $ | 166 Tr $ | 168 Tr $ | 174 Tr $ | 175 Tr $ | 177 Tr $ | 183 Tr $ | 184 Tr $ | 186 Tr $ | |
| EBITDA | 331 Tr $ | 355 Tr $ | 351 Tr $ | 330 Tr $ | 244 Tr $ | 339 Tr $ | 354 Tr $ | 334 Tr $ | 388 Tr $ | 306 Tr $ | 297 Tr $ | 295 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,35 T $ | 2,49 T $ | 2,71 T $ | 2,89 T $ | 3,2 T $ | 3,46 T $ | 3,62 T $ | 3,81 T $ | 3,99 T $ | 4,21 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 809 Tr $ | 876 Tr $ | 953 Tr $ | 988 Tr $ | 1,13 T $ | 1,27 T $ | 1,38 T $ | 1,51 T $ | 1,62 T $ | 1,91 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,54 T $ | 1,61 T $ | 1,76 T $ | 1,91 T $ | 2,07 T $ | 2,19 T $ | 2,23 T $ | 2,3 T $ | 2,37 T $ | 2,3 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 168 Tr $ | 222 Tr $ | 246 Tr $ | 261 Tr $ | 269 Tr $ | 335 Tr $ | 391 Tr $ | 406 Tr $ | 471 Tr $ | 514 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 428 Tr $ | 482 Tr $ | 517 Tr $ | 524 Tr $ | 510 Tr $ | 49,1 Tr $ | 78,3 Tr $ | 89,1 Tr $ | 85,6 Tr $ | 574 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 372 Tr $ | 406 Tr $ | 465 Tr $ | 424 Tr $ | 456 Tr $ | 870 Tr $ | 906 Tr $ | 968 Tr $ | 1,02 T $ | 657 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 105 Tr $ | 188 Tr $ | 170 Tr $ | 148 Tr $ | 171 Tr $ | 155 Tr $ | 181 Tr $ | 200 Tr $ | 265 Tr $ | -70,2 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,07 T $ | 1,3 T $ | 1,4 T $ | 1,36 T $ | 1,41 T $ | 1,41 T $ | 1,56 T $ | 1,66 T $ | 1,84 T $ | 1,67 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 467 Tr $ | 314 Tr $ | 362 Tr $ | 549 Tr $ | 659 Tr $ | 783 Tr $ | 676 Tr $ | 637 Tr $ | 533 Tr $ | 628 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 14,7 Tr $ | 17,9 Tr $ | 26,9 Tr $ | 34,4 Tr $ | 29,1 Tr $ | 15,6 Tr $ | 3,26 Tr $ | 45,2 Tr $ | 100 Tr $ | 70,8 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 18,6 Tr $ | 18,8 Tr $ | 43,2 Tr $ | 49,4 Tr $ | 69,1 Tr $ | 72,3 Tr $ | 11,1 Tr $ | 17,7 Tr $ | 27,1 Tr $ | 30,8 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -18,5 Tr $ | -18,7 Tr $ | -23,8 Tr $ | -32,9 Tr $ | -26,7 Tr $ | -17,4 Tr $ | 7,18 Tr $ | -32,9 Tr $ | -80,7 Tr $ | -4,92 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -148 N $ | -97 N $ | -19,4 Tr $ | -17,5 Tr $ | -55,6 Tr $ | -68,9 Tr $ | -25,9 Tr $ | 16,7 Tr $ | 53,6 Tr $ | -25,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 466 Tr $ | 314 Tr $ | 343 Tr $ | 531 Tr $ | 603 Tr $ | 714 Tr $ | 650 Tr $ | 654 Tr $ | 587 Tr $ | 602 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 146 Tr $ | 91,4 Tr $ | 44,7 Tr $ | 53,4 Tr $ | 45,9 Tr $ | 62,6 Tr $ | 127 Tr $ | 106 Tr $ | 82,1 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 321 Tr $ | 223 Tr $ | 298 Tr $ | 478 Tr $ | 557 Tr $ | 652 Tr $ | 524 Tr $ | 548 Tr $ | 505 Tr $ | 452 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,83 $ | 1,30 $ | 1,78 $ | 2,94 $ | 3,43 $ | 4,01 $ | 3,29 $ | 3,59 $ | 3,34 $ | 3,11 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,82 $ | 1,29 $ | 1,76 $ | 2,90 $ | 3,37 $ | 3,93 $ | 3,26 $ | 3,52 $ | 3,27 $ | 3,07 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 175 Tr | 172 Tr | 167 Tr | 163 Tr | 162 Tr | 163 Tr | 159 Tr | 153 Tr | 151 Tr | 145 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 176 Tr | 173 Tr | 169 Tr | 165 Tr | 165 Tr | 166 Tr | 160 Tr | 155 Tr | 154 Tr | 147 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 334 Tr $ | 372 Tr $ | 435 Tr $ | 441 Tr $ | 478 Tr $ | 551 Tr $ | 593 Tr $ | 571 Tr $ | 648 Tr $ | 709 Tr $ | |
| EBITDA | 819 Tr $ | 705 Tr $ | 821 Tr $ | 1,02 T $ | 1,16 T $ | 1,35 T $ | 1,26 T $ | 1,24 T $ | 1,26 T $ | 1,34 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02