Tài chính Akamai Technologies, Inc. (AKAM)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 11.000 nhân viên · CEO F. Thomson Leighton
- Giá
- 92,72 $ -6,70%
- Vốn hóa
- 13,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 21,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,67 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 13,3 T $ EV 21,2 T $
- Doanh thu
- 4,32 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 9,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 32,6× Dự phóng 13,9× (FY2026)
- P/S
- 3,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 630 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 411 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,49 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 1,12 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 0,8%, EPS vượt 1,3%Doanh thu 1,1 T $ so với kỳ vọng 1,09 T $ (+0,8%); EPS 1,59 $ so với 1,57 $ (+1,3%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 5,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,1 T $, so với mức trung bình 6,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 11,8% (TTM), -1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -2,4% trong khi doanh thu tăng 5,9%.
- Capex chiếm 18,9% doanh thu (năm trước 18,8%)Đã đầu tư 817 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+6,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 630 Tr $ = 153,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,42 T $ cho cổ đông = 224,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,42 T $ (năm trước 1,1 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 510 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,8% trong một năm154 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 145 Tr.
- Nợ ròng 5,98 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,36 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,34 T $; năm trước nợ ròng 4,3 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,1 T $ | 1,04 T $ | +5,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 55,8% | 59,1% | -3,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 80,3 Tr $ | 151 Tr $ | -47,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 7,3% | 14,5% | -7,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 79,4 Tr $ | 104 Tr $ | -23,4% |
| EPS pha loãng | 0,52 $ | 0,71 $ | -26,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 326 Tr $ | 459 Tr $ | -28,9% |
| Capex | 226 Tr $ | 224 Tr $ | +0,9% |
| Dòng tiền tự do | 101 Tr $ | 235 Tr $ | -57,3% |
| R&D | 149 Tr $ | 126 Tr $ | +18,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 146 Tr $ | 113 Tr $ | +29,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,1 T $ | 1,09 T $ | +0,8% |
| EPS (theo dự báo) | 1,59 $ | 1,57 $ | +1,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 1,1 T $ | +5,4% | 100,0% | 4,32 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 550 Tr $ | +4,3% | 50,1% | 2,18 T $ | -16,9% | |
| Non-US | 549 Tr $ | +6,5% | 49,9% | 2,15 T $ | -12,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,45 T $
- Capex
- -817 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,42 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -55,9 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 3,45 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 510 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 630 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 224,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 32,6× | 28,9× | 25,6× – 33,0× |
| EV / EBITDA | 16,5× | 15,0× | 12,7× – 17,8× |
| EV / Doanh thu | 4,9× | 5,1× | 4,4× – 6,2× |
| Giá / FCF | 21,2× | 20,7× | 16,4× – 29,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,8× | 3,3× | 2,5× – 4,2× |
| Tỷ suất FCF | 4,7% | 5,1% | 3,4% – 6,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,9% | 6,2% | 4,3% – 9,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 8,5% | 11,5% | 9,1% – 14,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 161,53 $ (+74,2%)
khoảng 100,00 $ – 225,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,49 T $ | +6,7% | 6,67 $ | +117,2% | 13,9× | 16 |
| FY2027 | 5,21 T $ | +16,0% | 6,74 $ | +1,0% | 13,8× | 16 |
| FY2028 | 6,37 T $ | +22,4% | 8,54 $ | +26,8% | 10,9× | 8 |
| FY2029 | 8,01 T $ | +25,7% | 11,42 $ | +33,6% | 8,1× | 5 |
| FY2030 | 8,76 T $ | +9,3% | 13,40 $ | +17,4% | 6,9× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 253 số liệu mà Akamai Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 273 Tr $ | 147 Tr $ | +86,5% | 125 Tr $ | 130 Tr $ | -4,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 953 Tr $ | 779 Tr $ | +22,4% | 794 Tr $ | 728 Tr $ | +9,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 7,8 Tr $ | 5,18 Tr $ | +50,6% | 7,71 Tr $ | 3,52 Tr $ | +118,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | 3,51 Tr $ | 3,35 Tr $ | +4,7% | 11,9 Tr $ | 6,9 Tr $ | +72,8% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 961 Tr $ | 784 Tr $ | +22,6% | 801 Tr $ | 731 Tr $ | +9,6% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 5,12 Tr $ | 3,67 Tr $ | +39,5% | 16,1 Tr $ | 6,95 Tr $ | +131,7% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 34,5 Tr $2025-12-31 | 31,4 Tr $ | +10,1% | 34,5 Tr $ | 31,4 Tr $ | +10,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 53,3 Tr $2025-12-31 | 76,4 Tr $ | -30,3% | 53,3 Tr $ | 76,4 Tr $ | -30,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 278 Tr $ | 272 Tr $ | +2,1% | 320 Tr $ | 371 Tr $ | -13,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,62 T $2025-12-31 | 3,16 T $ | +14,6% | 3,62 T $ | 3,16 T $ | +14,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -117 Tr $ | -87,4 Tr $ | -33,7% | -94,8 Tr $ | -156 Tr $ | +39,3% |
| Additional Paid in Capital | 2,29 T $ | 2,7 T $ | -15,1% | 2,08 T $ | 2,62 T $ | -20,5% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 657 Tr $ | 331 Tr $ | +98,6% | 331 Tr $ | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 3,03 Tr $ | 1,65 Tr $ | +84,3% | 7,05 Tr $ | 6,52 Tr $ | +8,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 25,1 Tr $ | 27,7 Tr $ | -9,5% | 111 Tr $ | 92,1 Tr $ | +20,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 58,5 Tr | 54,5 Tr | +7,3% | 45,9 Tr | 35,5 Tr | +29,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 178 Tr $ | 132 Tr $ | +35,2% | 545 Tr $ | 507 Tr $ | +7,6% |
| Assets | 15,1 T $ | 10,5 T $ | +43,1% | 11,5 T $ | 10,4 T $ | +10,7% |
| Assets, Current | 4,65 T $ | 2,03 T $ | +128,6% | 2,29 T $ | 2,58 T $ | -11,3% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 4,24 T $ | 1,1 T $ | +284,5% | 1,5 T $ | 1,56 T $ | -4,1% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | – | – | – | 3,2 Tr $ | 7,5 Tr $ | -57,3% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 119 Tr $ | -9,59 Tr $ | +1.343,1% | 55,5 Tr $ | 55,5 Tr $ | -0,1% |
| Capitalized Computer Software, Impairments | – | – | – | 9,4 Tr $ | 32,8 Tr $ | -71,3% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 22,4 Tr $ | 15,4 Tr $ | +45,8% | 64,9 Tr $ | 66,4 Tr $ | -2,2% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 70 Tr $2025-12-31 | 72,4 Tr $ | -3,3% | 70 Tr $ | 72,4 Tr $ | -3,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,48 T $ | 850 Tr $ | +74,1% | 930 Tr $ | 518 Tr $ | +79,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,48 T $ | 851 Tr $ | +74,0% | 931 Tr $ | 519 Tr $ | +79,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 855 Tr $ | -249 Tr $ | +443,5% | 412 Tr $ | 28,6 Tr $ | +1.340,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 700 Tr | 700 Tr | 0,0% | 700 Tr | 700 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 153 Tr | 159 Tr | -3,3% | 150 Tr | 156 Tr | -3,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 144 Tr | 143 Tr | +0,3% | 145 Tr | 150 Tr | -3,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,53 Tr $ | 1,59 Tr $ | -3,3% | 1,5 Tr $ | 1,56 Tr $ | -3,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 79,1 Tr $ | 152 Tr $ | -47,8% | 513 Tr $ | 444 Tr $ | +15,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 200 Tr $ | 180 Tr $ | +11,4% | 151 Tr $ | 149 Tr $ | +1,3% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 21,3 Tr $ | 25,3 Tr $ | -15,7% | 17,1 Tr $ | 26,3 Tr $ | -35,1% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 37,2 Tr $ | 43,4 Tr $ | -14,3% | 147 Tr $ | 109 Tr $ | +34,9% |
| Convertible Notes Payable, Current | 1,71 T $ | 0 $ | – | 0 $ | 1,15 T $ | -100,0% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 5,86 T $ | 4,1 T $ | +42,8% | 4,11 T $ | 2,4 T $ | +71,3% |
| Convertible Preferred Stock, Shares Reserved for Future Issuance | 700 N | 700 N | 0,0% | 700 N | 700 N | 0,0% |
| Cost of Revenue | 486 Tr $ | 427 Tr $ | +13,9% | 1,73 T $ | 1,62 T $ | +6,6% |
| Costs and Expenses | 1,02 T $ | 892 Tr $ | +14,3% | 3,64 T $ | 3,46 T $ | +5,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,6 Tr $ | 23,9 Tr $ | -42,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 114 Tr $ | 121 Tr $ | -6,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,64 Tr $ | 7 Tr $ | -152,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 3,1 T $ | 670 Tr $ | +362,3% | 955 Tr $ | 1,32 T $ | -27,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 275 N $ | 1,78 Tr $ | -84,6% | 3,92 Tr $ | 1,94 Tr $ | +102,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 7,72 Tr $ | 70 N $ | +10.928,6% | 127 N $ | 343 N $ | -63,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 3,11 T $ | 669 Tr $ | +364,6% | 951 Tr $ | 1,32 T $ | -27,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions | 0 security | – | – | 0 security | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 1,87 T $ | 104 Tr $ | +1.700,0% | 248 Tr $ | 1,07 T $ | -76,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 1,23 T $ | 567 Tr $ | +117,4% | 707 Tr $ | 251 Tr $ | +181,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,87 T $ | 104 Tr $ | +1.700,0% | 248 Tr $ | 1,07 T $ | -76,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 1,23 T $ | 567 Tr $ | +117,4% | 707 Tr $ | 251 Tr $ | +181,4% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Compensation Expense | – | – | – | 29 Tr $ | 26,6 Tr $ | +9,0% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Shares Issued | – | – | – | 23,1 N | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9,79 Tr $ | -43,7 Tr $ | +122,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7,81 Tr $ | -9,26 Tr $ | +184,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 852 Tr $ | 597 Tr $ | +42,8% | 623 Tr $ | 483 Tr $ | +28,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -2,73 Tr $ | 12,7 Tr $ | -121,5% | 26,7 Tr $ | -70,3 Tr $ | +137,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02