PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Chime Financial, Inc. Class A Common Stock (CHYM)

Perpetual futures CHYM trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CHYMUSDT.

Chime Financial, Inc. là công ty công nghệ tài chính tại Hoa Kỳ cung cấp các giải pháp ngân hàng số và thanh toán cho người tiêu dùng như tài khoản vãng lai, thẻ ghi nợ, chuyển tiền tức thời, sản phẩm thanh khoản và công cụ xây dựng tín dụng.

$28,580,0%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CHYM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
338,6 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
69,3 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+105,5 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
338,6 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 64,9 Tr $
OI / free float
-
Free float 6,9 T $
Hiệu suất spot
1D+0,88%
5D-3,03%
1M+8,60%
6M+34,71%
YTD+14,42%
1Y+61,25%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchCHYM-USDTĐang giao dịch$28,58-1,1% APR
-0,00100% mỗi 8h
+105,5 bps69,3 N $338,6 N $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CHYM

Spread hẹp nhất

CHYM

Khối lượng cao nhất

CHYM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 49m trước
Vốn hóa
10,9 T $
Cập nhật 49m trước
Doanh thu
2,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-0,8%
P/E
-507,9
P/E cùng ngành 12,3
Dòng tiền tự do
318,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-18,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,6
P/E cùng ngành
12,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 702,9 Tr $ · Cập nhật 49m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,2 T $
Biên lợi nhuận ròng-46,2%
Dòng tiền tự do32,9 Tr $
Nợ ròng-331,6 Tr $
20221 T $
20231,3 T $
20241,7 T $
20252,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20221 T $--470,3 Tr $-507 Tr $
20231,3 T $+27%-203,2 Tr $-184,4 Tr $
20241,7 T $+31%-25,3 Tr $49,7 Tr $
20252,2 T $+31%-1 T $32,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2022+78,7%-47,5%-46,6%-42,7%-33,2%
2023+82,8%-18,4%-15,9%-21,7%-15,4%
2024+87,6%-3,7%-1,5%-2,6%-1,7%
2025+85,9%-47,6%-46,2%-72,1%-51,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2022203,4 Tr $100,8 Tr $-102,6 Tr $5,90
2023239,7 Tr $104,9 Tr $-134,9 Tr $4,03
2024337,7 Tr $96,3 Tr $-241,4 Tr $3,43
2025466,3 Tr $134,7 Tr $-331,6 Tr $4,53
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202213,5 T $13,4 T $13,4-28,8
202313,5 T $13,4 T $10,6-66,3
202413,5 T $13,3 T $8,1-533,2
20259,5 T $9,2 T $4,4-9,4
Q3 2024421,9 Tr $
Q4 2024475,2 Tr $
Q1 2025518,7 Tr $
Q2 2025528,1 Tr $
Q3 2025543,5 Tr $
Q4 2025596,4 Tr $
Q1 2026647,4 Tr $
Q2 2026577 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024421,9 Tr $+34%-22 Tr $-
Q4 2024475,2 Tr $+41%-19,6 Tr $-
Q1 2025518,7 Tr $+32%12,9 Tr $-31,4 Tr $
Q2 2025528,1 Tr $+37%-923,4 Tr $23 Tr $
Q3 2025543,5 Tr $+29%-54,7 Tr $23 Tr $
Q4 2025596,4 Tr $+25%-44,8 Tr $17,6 Tr $
Q1 2026647,4 Tr $+25%53,5 Tr $80 Tr $
Q2 2026577 Tr $+9%27,9 Tr $198,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+87,3%-7,3%-5,2%0,0%0,0%
Q4 2024+88,2%-5,7%-4,1%-2,0%-1,3%
Q1 2025+88,4%+1,8%+2,5%+1,3%+0,9%
Q2 2025+87,3%-176,2%-174,8%-64,7%-48,5%
Q3 2025+87,2%-11,9%-10,1%-3,8%-2,8%
Q4 2025+88,9%-9,0%-7,5%-3,2%-2,3%
Q1 2026+87,8%+7,1%+8,3%+3,7%+2,7%
Q2 2026+85,0%+3,7%+4,8%+2,0%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024---0,00
Q4 2024337,7 Tr $96,3 Tr $-241,4 Tr $3,43
Q1 2025318,2 Tr $91,7 Tr $-226,5 Tr $3,80
Q2 2025868,3 Tr $87,9 Tr $-780,4 Tr $4,83
Q3 2025445 Tr $137,8 Tr $-307,3 Tr $4,94
Q4 2025466,3 Tr $134,7 Tr $-331,6 Tr $4,53
Q1 2026607,7 Tr $132,7 Tr $-474,9 Tr $143,89
Q2 2026536 Tr $130,9 Tr $-405,2 Tr $137,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202413,5 T $0 $32,1-153,6
Q4 202413,5 T $13,3 T $28,5-172,4
Q1 202513,5 T $13,3 T $26,146,4
Q2 202512,8 T $12 T $24,2-3,5
Q3 20257,5 T $7,2 T $13,8-33,6
Q4 20259,5 T $9,1 T $15,9-52,4
Q1 20267,1 T $6,7 T $11,033,4
Q2 20267,8 T $7,4 T $13,569,8

Đã làm mới 49m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu577 Tr $Q2 2026
161,8 Tr $323,7 Tr $485,5 Tr $647,4 Tr $Q3 2023: 315,2 Tr $Q4 2023: 337,9 Tr $Q1 2024: 392 Tr $Q2 2024: 384,2 Tr $Q3 2024: 421,9 Tr $Q4 2024: 475,2 Tr $Q1 2025: 518,7 Tr $Q2 2025: 528,1 Tr $Q3 2025: 543,5 Tr $Q4 2025: 596,4 Tr $Q1 2026: 647,4 Tr $Q2 2026: 577 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng27,9 Tr $Q2 2026
-679,2 Tr $-435 Tr $-190,8 Tr $53,5 Tr $Q3 2023: -68,5 Tr $Q4 2023: -33,5 Tr $Q1 2024: 15,9 Tr $Q2 2024: 385 N $Q3 2024: -22 Tr $Q4 2024: -19,6 Tr $Q1 2025: 12,9 Tr $Q2 2025: -923,4 Tr $Q3 2025: -54,7 Tr $Q4 2025: -44,8 Tr $Q1 2026: 53,5 Tr $Q2 2026: 27,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA35,6 Tr $Q2 2026
-677 Tr $-430,8 Tr $-184,6 Tr $61,6 Tr $Q3 2023: -74,7 Tr $Q4 2023: -32,2 Tr $Q1 2024: 10,3 Tr $Q2 2024: -3,3 Tr $Q3 2024: -23,7 Tr $Q4 2024: -20 Tr $Q1 2025: 16,4 Tr $Q2 2025: -923,2 Tr $Q3 2025: -57,2 Tr $Q4 2025: -46 Tr $Q1 2026: 61,6 Tr $Q2 2026: 35,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do198,4 Tr $Q2 2026
26,1 Tr $83,5 Tr $140,9 Tr $198,4 Tr $Q1 2024: 70 Tr $Q2 2024: -3,6 Tr $Q1 2025: -31,4 Tr $Q2 2025: 23 Tr $Q3 2025: 23 Tr $Q4 2025: 17,6 Tr $Q1 2026: 80 Tr $Q2 2026: 198,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,07 $Q2 2026
-1,81 $-1,12 $-0,44 $0,25 $Q3 2023: -0,19 $Q4 2023: -0,09 $Q1 2024: 0,25 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: -0,05 $Q1 2025: 0,2 $Q2 2025: -2,49 $Q3 2025: -0,15 $Q4 2025: -0,12 $Q1 2026: 0,13 $Q2 2026: 0,07 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ536 Tr $Q2 2026
217,1 Tr $434,1 Tr $651,2 Tr $868,3 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 239,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 104,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 800,6 Tr $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 337,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 96,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 318,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 91,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 868,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 87,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 445 Tr $Q3 2025 · Nợ: 137,8 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 466,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 134,7 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 607,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 132,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 536 Tr $Q2 2026 · Nợ: 130,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+85,0%Q2 2026
-109,9%-43,6%+22,6%+88,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +87,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -176,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -21,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -9,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -174,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,2%Q2 2026
+10,2%+20,3%+30,5%+40,6%Q3 2024: +33,8%Q4 2024: +40,6%Q1 2025: +32,3%Q2 2025: +37,5%Q3 2025: +28,8%Q4 2025: +25,5%Q1 2026: +24,8%Q2 2026: +9,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành396,9 TrQ2 2026
100,1 Tr200,2 Tr300,4 Tr400,5 TrQ3 2023: 364,4 TrQ4 2023: 364,4 TrQ1 2024: 364,4 TrQ2 2024: 364,4 TrQ3 2024: 364,4 TrQ4 2024: 364,4 TrQ1 2025: 364,4 TrQ2 2025: 370,8 TrQ3 2025: 370,8 TrQ4 2025: 375,9 TrQ1 2026: 400,5 TrQ2 2026: 396,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá69,8Q2 2026
2.066,14.304,66.543,18.781,6Q3 2023 · P/E: -48,8Q4 2023 · P/E: -100,8Q1 2024 · P/E: 37,1Q2 2024 · P/E: 8.781,6Q3 2024 · P/E: -153,6Q4 2024 · P/E: -172,4Q1 2025 · P/E: 46,4Q2 2025 · P/E: -3,5Q3 2025 · P/E: -33,6Q4 2025 · P/E: -52,4Q1 2026 · P/E: 33,4Q2 2026 · P/E: 69,8Q3 2023 · P/S: 42,9Q4 2023 · P/S: 40,0Q1 2024 · P/S: 34,5Q2 2024 · P/S: 35,2Q3 2024 · P/S: 32,1Q4 2024 · P/S: 28,5Q1 2025 · P/S: 26,1Q2 2025 · P/S: 24,2Q3 2025 · P/S: 13,8Q4 2025 · P/S: 15,9Q1 2026 · P/S: 11,0Q2 2026 · P/S: 13,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,2 T $2025
546,7 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $2022: 1 T $2023: 1,3 T $2024: 1,7 T $2025: 2,2 T $20222025
Lợi nhuận ròng-1 T $2025
-757,5 Tr $-505 Tr $-252,5 Tr $2022: -470,3 Tr $2023: -203,2 Tr $2024: -25,3 Tr $2025: -1 T $20222025
EBITDA-979,1 Tr $2025
-734,3 Tr $-489,6 Tr $-244,8 Tr $2022: -471,4 Tr $2023: -222,8 Tr $2024: -36,8 Tr $2025: -979,1 Tr $20222025
Dòng tiền tự do32,9 Tr $2025
-367,9 Tr $-228,7 Tr $-89,5 Tr $49,7 Tr $2022: -507 Tr $2023: -184,4 Tr $2024: 49,7 Tr $2025: 32,9 Tr $20222025
EPS-2,6 $2025
-1,95 $-1,3 $-0,65 $2022: -1,29 $2023: -0,56 $2024: -0,07 $2025: -2,6 $20222025
Tiền mặt / Nợ466,3 Tr $2025
116,6 Tr $233,1 Tr $349,7 Tr $466,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 203,4 Tr $2022 · Nợ: 100,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 239,7 Tr $2023 · Nợ: 104,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 337,7 Tr $2024 · Nợ: 96,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 466,3 Tr $2025 · Nợ: 134,7 Tr $20222025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+85,9%2025
-13,8%+20,0%+53,8%+87,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +78,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +85,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -46,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -15,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -46,2%20222025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+30,7%2025
+7,7%+15,4%+23,2%+30,9%2023: +26,7%2024: +30,9%2025: +30,7%20222025
Cổ phiếu lưu hành388,2 Tr2025
97 Tr194,1 Tr291,1 Tr388,2 Tr2022: 364,4 Tr2023: 364,4 Tr2024: 364,4 Tr2025: 388,2 Tr20222025
Định giá-9,42025
-396,5-259,9-123,213,42022 · P/E: -28,82023 · P/E: -66,32024 · P/E: -533,22025 · P/E: -9,42022 · P/S: 13,42023 · P/S: 10,62024 · P/S: 8,12025 · P/S: 4,420222025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 702,9 Tr $ · Cập nhật 49m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,462,8 T $+27%14
FY 20270,963,4 T $+54%13
FY 20281,454 T $+83%13
FY 20292,165,1 T $+132%10
FY 20303,144,9 T $+122%5
Q1 20280,36951,8 Tr $+47%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế - / Ước tính 0,1-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,13 / Ước tính 0,03Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế -0,12 / Ước tính -0,2Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế -0,15 / Ước tính -0,24Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -7,29 / Ước tính -4,85Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CHYM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị91122
Nhà phân tích2931
Mua / giữ / bán83 / 8 / 0106 / 15 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 124 / 0 / 29
Giá mục tiêu đạt / không đạt16 / 66 (20%)18 / 90 (17%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-13,1%-15,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+67,9% / -42,9%+67,9% / -42,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -10,4% so với S&P 500 -8,7% (n = 101)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
26 thg 10, 2026Gustavo GalaMonnessGiữBắt đầu theo dõi31,00 US$
13 thg 10, 2026Will NanceGoldman SachsMuaKhẳng định lại38,00 US$
13 thg 10, 2026Will NanceGoldman SachsMuaKhẳng định lại38,00 US$
8 thg 10, 2026Jeff CantwellSeaport GlobalMuaDuy trì42,00 US$
8 thg 10, 2026Jeff CantwellSeaport GlobalMuaDuy trì42,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 11 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 21 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 33,31 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 34,07 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 33,07 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 32,43 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 31,38 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 30,47 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 29,83 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 30,94 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 30,65 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 34,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 38,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 39,65 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 21,13 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 25,17 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 25,42 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 22,13 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,73 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 21,86 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 18,60 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 20,48 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 22,99 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 33,11 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 26,64 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 29,57 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 27 thg 10, 2026 · 91 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CHYM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Chime Financial, Inc. Class A Common Stock (CHYM) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CHYM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CHYM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CHYM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CHYM là -1,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -1,1% đến -1,1% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CHYM so với cổ phiếu Chime Financial, Inc. Class A Common Stock như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CHYM là 28,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 28,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CHYM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CHYM là một phái sinh theo dõi giá của Chime Financial, Inc. Class A Common Stock mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Chime Financial, Inc. Class A Common Stock trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CHYMUSDT perpetual là gì?

CHYMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Chime Financial, Inc. Class A Common Stock thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CHYM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CHYM perpetuals · perpequities.comCHYM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/chym-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/chym-perp.svg" width="240" height="64" alt="CHYM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CHYM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CHYM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CHYM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X