PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Chime Financial, Inc. Class A Common Stock (CHYM)

Chime Financial, Inc. là công ty công nghệ tài chính tại Hoa Kỳ cung cấp các giải pháp ngân hàng số và thanh toán cho người tiêu dùng như tài khoản vãng lai, thẻ ghi nợ, chuyển tiền tức thời, sản phẩm thanh khoản và công cụ xây dựng tín dụng.

+1,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CHYM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+1,01%
5D-6,59%
1M+3,06%
6M+60,12%
YTD+31,11%
1Y+42,00%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchCHYM-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 50m trước
Vốn hóa
12,6 T $
Cập nhật 50m trước
Doanh thu
2,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+26%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-0,8%
P/E
-582,0
P/E cùng ngành 3,6
Dòng tiền tự do
318,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-18,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
5,3
P/E cùng ngành
3,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 697,3 Tr $ · Cập nhật 50m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,2 T $
Biên lợi nhuận ròng-46,2%
Dòng tiền tự do32,9 Tr $
Nợ ròng-331,6 Tr $
20221 T $
20231,3 T $
20241,7 T $
20252,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20221 T $--470,3 Tr $-507 Tr $
20231,3 T $+27%-203,2 Tr $-184,4 Tr $
20241,7 T $+31%-25,3 Tr $49,7 Tr $
20252,2 T $+31%-1 T $32,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2022+78,7%-47,5%-46,6%-42,7%-33,2%
2023+82,8%-18,4%-15,9%-21,7%-15,4%
2024+87,6%-3,7%-1,5%-2,6%-1,7%
2025+85,9%-47,6%-46,2%-72,1%-51,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2022203,4 Tr $100,8 Tr $-102,6 Tr $5,90
2023239,7 Tr $104,9 Tr $-134,9 Tr $4,03
2024337,7 Tr $96,3 Tr $-241,4 Tr $3,43
2025466,3 Tr $134,7 Tr $-331,6 Tr $4,53
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202213,5 T $13,4 T $13,4-28,8
202313,5 T $13,4 T $10,6-66,3
202413,5 T $13,3 T $8,1-533,2
20259,5 T $9,2 T $4,4-9,4
Q3 2024421,9 Tr $
Q4 2024475,2 Tr $
Q1 2025518,7 Tr $
Q2 2025528,1 Tr $
Q3 2025543,5 Tr $
Q4 2025596,4 Tr $
Q1 2026647,4 Tr $
Q2 2026577 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024421,9 Tr $+34%-22 Tr $-
Q4 2024475,2 Tr $+41%-19,6 Tr $-
Q1 2025518,7 Tr $+32%12,9 Tr $-31,4 Tr $
Q2 2025528,1 Tr $+37%-923,4 Tr $23 Tr $
Q3 2025543,5 Tr $+29%-54,7 Tr $23 Tr $
Q4 2025596,4 Tr $+25%-44,8 Tr $17,6 Tr $
Q1 2026647,4 Tr $+25%53,5 Tr $80 Tr $
Q2 2026577 Tr $+9%27,9 Tr $198,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+87,3%-7,3%-5,2%0,0%0,0%
Q4 2024+88,2%-5,7%-4,1%-2,0%-1,3%
Q1 2025+88,4%+1,8%+2,5%+1,3%+0,9%
Q2 2025+87,3%-176,2%-174,8%-64,7%-48,5%
Q3 2025+87,2%-11,9%-10,1%-3,8%-2,8%
Q4 2025+88,9%-9,0%-7,5%-3,2%-2,3%
Q1 2026+87,8%+7,1%+8,3%+3,7%+2,7%
Q2 2026+85,0%+3,7%+4,8%+2,0%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024---0,00
Q4 2024337,7 Tr $96,3 Tr $-241,4 Tr $3,43
Q1 2025318,2 Tr $91,7 Tr $-226,5 Tr $3,80
Q2 2025868,3 Tr $87,9 Tr $-780,4 Tr $4,83
Q3 2025445 Tr $137,8 Tr $-307,3 Tr $4,94
Q4 2025466,3 Tr $134,7 Tr $-331,6 Tr $4,53
Q1 2026607,7 Tr $132,7 Tr $-474,9 Tr $143,89
Q2 2026536 Tr $130,9 Tr $-405,2 Tr $137,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202413,5 T $0 $32,1-153,6
Q4 202413,5 T $13,3 T $28,5-172,4
Q1 202513,5 T $13,3 T $26,146,4
Q2 202512,8 T $12 T $24,2-3,5
Q3 20257,5 T $7,2 T $13,8-33,6
Q4 20259,5 T $9,1 T $15,9-52,4
Q1 20267,1 T $6,7 T $11,033,4
Q2 20267,8 T $7,4 T $13,569,8

Đã làm mới 50m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu577 Tr $Q2 2026
161,8 Tr $323,7 Tr $485,5 Tr $647,4 Tr $Q3 2023: 315,2 Tr $Q4 2023: 337,9 Tr $Q1 2024: 392 Tr $Q2 2024: 384,2 Tr $Q3 2024: 421,9 Tr $Q4 2024: 475,2 Tr $Q1 2025: 518,7 Tr $Q2 2025: 528,1 Tr $Q3 2025: 543,5 Tr $Q4 2025: 596,4 Tr $Q1 2026: 647,4 Tr $Q2 2026: 577 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng27,9 Tr $Q2 2026
-679,2 Tr $-435 Tr $-190,8 Tr $53,5 Tr $Q3 2023: -68,5 Tr $Q4 2023: -33,5 Tr $Q1 2024: 15,9 Tr $Q2 2024: 385 N $Q3 2024: -22 Tr $Q4 2024: -19,6 Tr $Q1 2025: 12,9 Tr $Q2 2025: -923,4 Tr $Q3 2025: -54,7 Tr $Q4 2025: -44,8 Tr $Q1 2026: 53,5 Tr $Q2 2026: 27,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA35,6 Tr $Q2 2026
-677 Tr $-430,8 Tr $-184,6 Tr $61,6 Tr $Q3 2023: -74,7 Tr $Q4 2023: -32,2 Tr $Q1 2024: 10,3 Tr $Q2 2024: -3,3 Tr $Q3 2024: -23,7 Tr $Q4 2024: -20 Tr $Q1 2025: 16,4 Tr $Q2 2025: -923,2 Tr $Q3 2025: -57,2 Tr $Q4 2025: -46 Tr $Q1 2026: 61,6 Tr $Q2 2026: 35,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do198,4 Tr $Q2 2026
26,1 Tr $83,5 Tr $140,9 Tr $198,4 Tr $Q1 2024: 70 Tr $Q2 2024: -3,6 Tr $Q1 2025: -31,4 Tr $Q2 2025: 23 Tr $Q3 2025: 23 Tr $Q4 2025: 17,6 Tr $Q1 2026: 80 Tr $Q2 2026: 198,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,07 $Q2 2026
-1,81 $-1,12 $-0,44 $0,25 $Q3 2023: -0,19 $Q4 2023: -0,09 $Q1 2024: 0,25 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: -0,05 $Q1 2025: 0,2 $Q2 2025: -2,49 $Q3 2025: -0,15 $Q4 2025: -0,12 $Q1 2026: 0,13 $Q2 2026: 0,07 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ536 Tr $Q2 2026
217,1 Tr $434,1 Tr $651,2 Tr $868,3 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 239,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 104,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 800,6 Tr $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 337,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 96,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 318,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 91,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 868,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 87,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 445 Tr $Q3 2025 · Nợ: 137,8 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 466,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 134,7 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 607,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 132,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 536 Tr $Q2 2026 · Nợ: 130,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+85,0%Q2 2026
-109,9%-43,6%+22,6%+88,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +87,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -176,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -21,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -9,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -174,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,2%Q2 2026
+10,2%+20,3%+30,5%+40,6%Q3 2024: +33,8%Q4 2024: +40,6%Q1 2025: +32,3%Q2 2025: +37,5%Q3 2025: +28,8%Q4 2025: +25,5%Q1 2026: +24,8%Q2 2026: +9,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành396,9 TrQ2 2026
100,1 Tr200,2 Tr300,4 Tr400,5 TrQ3 2023: 364,4 TrQ4 2023: 364,4 TrQ1 2024: 364,4 TrQ2 2024: 364,4 TrQ3 2024: 364,4 TrQ4 2024: 364,4 TrQ1 2025: 364,4 TrQ2 2025: 370,8 TrQ3 2025: 370,8 TrQ4 2025: 375,9 TrQ1 2026: 400,5 TrQ2 2026: 396,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá69,8Q2 2026
2.066,14.304,66.543,18.781,6Q3 2023 · P/E: -48,8Q4 2023 · P/E: -100,8Q1 2024 · P/E: 37,1Q2 2024 · P/E: 8.781,6Q3 2024 · P/E: -153,6Q4 2024 · P/E: -172,4Q1 2025 · P/E: 46,4Q2 2025 · P/E: -3,5Q3 2025 · P/E: -33,6Q4 2025 · P/E: -52,4Q1 2026 · P/E: 33,4Q2 2026 · P/E: 69,8Q3 2023 · P/S: 42,9Q4 2023 · P/S: 40,0Q1 2024 · P/S: 34,5Q2 2024 · P/S: 35,2Q3 2024 · P/S: 32,1Q4 2024 · P/S: 28,5Q1 2025 · P/S: 26,1Q2 2025 · P/S: 24,2Q3 2025 · P/S: 13,8Q4 2025 · P/S: 15,9Q1 2026 · P/S: 11,0Q2 2026 · P/S: 13,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,2 T $2025
546,7 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $2022: 1 T $2023: 1,3 T $2024: 1,7 T $2025: 2,2 T $20222025
Lợi nhuận ròng-1 T $2025
-757,5 Tr $-505 Tr $-252,5 Tr $2022: -470,3 Tr $2023: -203,2 Tr $2024: -25,3 Tr $2025: -1 T $20222025
EBITDA-979,1 Tr $2025
-734,3 Tr $-489,6 Tr $-244,8 Tr $2022: -471,4 Tr $2023: -222,8 Tr $2024: -36,8 Tr $2025: -979,1 Tr $20222025
Dòng tiền tự do32,9 Tr $2025
-367,9 Tr $-228,7 Tr $-89,5 Tr $49,7 Tr $2022: -507 Tr $2023: -184,4 Tr $2024: 49,7 Tr $2025: 32,9 Tr $20222025
EPS-2,6 $2025
-1,95 $-1,3 $-0,65 $2022: -1,29 $2023: -0,56 $2024: -0,07 $2025: -2,6 $20222025
Tiền mặt / Nợ466,3 Tr $2025
116,6 Tr $233,1 Tr $349,7 Tr $466,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 203,4 Tr $2022 · Nợ: 100,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 239,7 Tr $2023 · Nợ: 104,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 337,7 Tr $2024 · Nợ: 96,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 466,3 Tr $2025 · Nợ: 134,7 Tr $20222025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+85,9%2025
-13,8%+20,0%+53,8%+87,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +78,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +85,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -46,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -15,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -46,2%20222025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+30,7%2025
+7,7%+15,4%+23,2%+30,9%2023: +26,7%2024: +30,9%2025: +30,7%20222025
Cổ phiếu lưu hành388,2 Tr2025
97 Tr194,1 Tr291,1 Tr388,2 Tr2022: 364,4 Tr2023: 364,4 Tr2024: 364,4 Tr2025: 388,2 Tr20222025
Định giá-9,42025
-396,5-259,9-123,213,42022 · P/E: -28,82023 · P/E: -66,32024 · P/E: -533,22025 · P/E: -9,42022 · P/S: 13,42023 · P/S: 10,62024 · P/S: 8,12025 · P/S: 4,420222025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 697,3 Tr $ · Cập nhật 50m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,442,8 T $+26%13
FY 20270,893,3 T $+52%13
FY 20281,343,9 T $+80%12
FY 20291,824,6 T $+109%9
FY 20303,144,9 T $+122%5
Q1 20280,36942,1 Tr $+46%9

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,08-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,13 / Ước tính 0,03Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế -0,12 / Ước tính -0,2Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế -0,15 / Ước tính -0,24Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -7,29 / Ước tính -4,85Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CHYM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Harry BartlettRothschild & Co RedburnMuaNâng hạng46,00 US$
9 thg 9, 2026Lance JessurunScotiabankMuaKhẳng định lại42,00 US$
8 thg 9, 2026Will NanceGoldman SachsMuaDuy trì33,00 US$
9 thg 9, 2026Hal GoetschB. Riley SecuritiesMuaKhẳng định lại37,00 US$
9 thg 9, 2026Joseph VafiCanaccord GenuityMuaDuy trì50,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 14 thg 9, 2026

Nhúng tài sản này

CHYM perpetuals · perpequities.comCHYM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/chym-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/chym-perp.svg" width="240" height="64" alt="CHYM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CHYM

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CHYM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CHYM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X