Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Archer Aviation Inc. (ACHR)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.160 nhân viên · CEO Adam D. Goldstein
- Giá
- 4,20 $ -4,11%
- Vốn hóa
- 3,23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,51 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,34 $
Trong Q2 '26, Archer Aviation Inc. (ACHR) tạo ra -156 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 37,1 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -193 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -659 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -51,6 Tr $ | -109 Tr $ | -117 Tr $ | -107 Tr $ | -115 Tr $ | -198 Tr $ | -93,4 Tr $ | -206 Tr $ | -130 Tr $ | -189 Tr $ | -218 Tr $ | -263 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,1 Tr $ | 2,3 Tr $ | 2,3 Tr $ | 2,6 Tr $ | 3,3 Tr $ | 3,5 Tr $ | 4,1 Tr $ | 4,8 Tr $ | 5,1 Tr $ | 6 Tr $ | 7,8 Tr $ | 10,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | -27,4 Tr $ | 20,4 Tr $ | 40,7 Tr $ | 22,8 Tr $ | 21,4 Tr $ | 23,9 Tr $ | 30,1 Tr $ | 51,8 Tr $ | 52,7 Tr $ | 88,9 Tr $ | 70,4 Tr $ | 85,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 14,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -7,6 Tr $ | -5 Tr $ | -600 N $ | 7,8 Tr $ | -7,2 Tr $ | -16,3 Tr $ | 4,7 Tr $ | 4,2 Tr $ | -6,5 Tr $ | -9,6 Tr $ | 8,8 Tr $ | -7,9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,1 Tr $ | 7,4 Tr $ | -12,4 Tr $ | -6,8 Tr $ | 600 N $ | 82,6 Tr $ | -40,1 Tr $ | 41,8 Tr $ | -27 Tr $ | -25,7 Tr $ | -18,4 Tr $ | 19,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -66,8 Tr $ | -84 Tr $ | -86,5 Tr $ | -80,5 Tr $ | -97,2 Tr $ | -104 Tr $ | -94,6 Tr $ | -103 Tr $ | -106 Tr $ | -129 Tr $ | -149 Tr $ | -156 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -15,8 Tr $ | -9 Tr $ | -17,3 Tr $ | -20,9 Tr $ | -19,6 Tr $ | -24,2 Tr $ | -10 Tr $ | -18,9 Tr $ | -20,3 Tr $ | -29,6 Tr $ | -32,6 Tr $ | -37,1 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -126 Tr $ | -3,7 Tr $ | -25 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,05 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 103 Tr $ | 115 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -5,2 Tr $ | -1,05 T $ | 1,03 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -15,8 Tr $ | -9 Tr $ | -17,3 Tr $ | -20,9 Tr $ | -19,6 Tr $ | -24,2 Tr $ | -10 Tr $ | -24,1 Tr $ | -1,07 T $ | -73,4 Tr $ | 78,7 Tr $ | 52,9 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -2,5 Tr $ | 144 Tr $ | 11 Tr $ | 14,8 Tr $ | 31,7 Tr $ | -57,5 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -10 Tr $ | -100 N $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -6 Tr $ | 100 N $ | -100 N $ | 1,8 Tr $ | -7,4 Tr $ | 623 Tr $ | 0 $ | -331 Tr $ | 100 N $ | 0 $ | 0 $ | 5,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 137 Tr $ | 95,8 Tr $ | 44,8 Tr $ | 56 Tr $ | 258 Tr $ | 462 Tr $ | 300 Tr $ | 821 Tr $ | 46,4 Tr $ | 629 Tr $ | 0 $ | 5 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 53,9 Tr $ | 2,8 Tr $ | -59 Tr $ | -45,4 Tr $ | 141 Tr $ | 333 Tr $ | 196 Tr $ | 694 Tr $ | -1,13 T $ | 426 Tr $ | -70,4 Tr $ | -97,6 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -82,6 Tr $ | -93 Tr $ | -104 Tr $ | -101 Tr $ | -117 Tr $ | -129 Tr $ | -105 Tr $ | -122 Tr $ | -126 Tr $ | -159 Tr $ | -182 Tr $ | -193 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 100 N $ | 200 N $ | 0 $ | 0 $ | 1,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -944 N $ | -24,8 Tr $ | -348 Tr $ | -317 Tr $ | -458 Tr $ | -537 Tr $ | -618 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 891 N $ | 200 N $ | 1,3 Tr $ | 4,4 Tr $ | 6,5 Tr $ | 11,7 Tr $ | 20 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 200 N $ | 124 Tr $ | 103 Tr $ | 45,2 Tr $ | 109 Tr $ | 224 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 113 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 30 N $ | 1,3 Tr $ | -400 N $ | 19,2 Tr $ | 13,2 Tr $ | -17,2 Tr $ | -7,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -786 N $ | 300 N $ | 1,9 Tr $ | -9,5 Tr $ | 121 Tr $ | 64,9 Tr $ | -51 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -809 N $ | -22,8 Tr $ | -108 Tr $ | -200 Tr $ | -272 Tr $ | -369 Tr $ | -433 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4 N $ | -1,4 Tr $ | -3,5 Tr $ | -6,9 Tr $ | -44,3 Tr $ | -82 Tr $ | -78,8 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 457 N $ | 0 $ | 0 $ | -126 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -487 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1,05 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 30 Tr $ | 465 Tr $ | 0 $ | 103 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | -500 N $ | 0 $ | -457 N $ | 0 $ | 0 $ | -26,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -4 N $ | -1,9 Tr $ | -3,5 Tr $ | -464 Tr $ | 421 Tr $ | -82 Tr $ | -1,18 T $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 900 N $ | 20 Tr $ | -10 Tr $ | -2,5 Tr $ | 57,5 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 10,9 Tr $ | 0 $ | 202 Tr $ | 0 $ | -8,1 Tr $ | -20,5 Tr $ | -59,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 10,9 Tr $ | 51,2 Tr $ | 822 Tr $ | -9,9 Tr $ | 250 Tr $ | 820 Tr $ | 1,8 T $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 31 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 10,1 Tr $ | 26,5 Tr $ | 710 Tr $ | -675 Tr $ | 399 Tr $ | 370 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -813 N $ | -24,7 Tr $ | -112 Tr $ | -207 Tr $ | -316 Tr $ | -451 Tr $ | -512 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02