PerpEquities

Tài chính Archer Aviation Inc. (ACHR)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.160 nhân viên · CEO Adam D. Goldstein

Giá
4,20 $ -4,11%
Vốn hóa
3,23 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,51 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,34 $
Doanh thu (TTM)6,9 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-13.630,4%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -941 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-800 Tr $-30,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-659 Tr $-39,6% so với năm trướcCapex 120 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,08 $+15,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,44 T $-12,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,23 T $
EV 2,51 T $
Doanh thu
6,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-11.589,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-3,9×
P/S
468,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-3,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-659 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-800 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 3,57 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 157,6%, EPS hụt 1,3%Doanh thu 5 Tr $ so với kỳ vọng 1,94 Tr $ (+157,6%); EPS -0,34 $ so với -0,34 $ (-1,3%).
  • Capex chiếm 1.733,3% doanh thuĐã đầu tư 120 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+64,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -659 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 96,6% trong một năm782 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 398 Tr.
  • Tiền ròng 1,44 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,56 T $, nợ gồm thuê tài sản 126 Tr $; năm trước tiền ròng 1,64 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5 Tr $0 $–
Biên lợi nhuận gộp14,0%––
Lợi nhuận hoạt động-279 Tr $-176 Tr $-58,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-5.584,0%––
Lợi nhuận ròng-263 Tr $-206 Tr $-27,8%
EPS pha loãng-0,34 $-0,36 $+5,6%
Dòng tiền hoạt động-156 Tr $-103 Tr $-50,4%
Capex37,1 Tr $18,9 Tr $+96,3%
Dòng tiền tự do-193 Tr $-122 Tr $-57,5%
R&D186 Tr $118 Tr $+57,2%
Thù lao bằng cổ phiếu85,6 Tr $51,8 Tr $+65,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5 Tr $1,94 Tr $+157,6%
EPS (theo dự báo)-0,34 $-0,34 $-1,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other Revenue1 Tr $–100,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment5 Tr $–-279 Tr $–-5.584,0%––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-540 Tr $
Capex
-120 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-155 Tr $
Nợ phát hành ròng
-10,1 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
298 Tr $
Dòng tiền tự do
-659 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-3,9×––
EV / EBITDA-3,5×––
EV / Doanh thu363,3×12.650,6× 1/5 năm12.650,6× – 12.650,6×
Giá / FCF-4,9×––
Giá / Giá trị sổ sách1,7×2,9×0,9× – 4,9×
Tỷ suất FCF-20,4%-19,2%-46,1% – -7,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-45,6%-59,3%-100,4% – -30,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-40,9%-67,6%-124,7% – -28,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 12,50 $ (+197,6%)
khoảng 9,00 $ – 18,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 232 số liệu mà Archer Aviation Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current32,1 Tr $22,7 Tr $+41,4%30,2 Tr $14,6 Tr $+106,8%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments-1,4 Tr $0 $–-600 N $0 $–
Accrued Professional Fees, Current36,1 Tr $9,6 Tr $+276,0%14,8 Tr $6,5 Tr $+127,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment48,7 Tr $26,3 Tr $+85,2%35,3 Tr $18,4 Tr $+91,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,6 Tr $-100 N $-3.500,0%-1,4 Tr $-300 N $-366,7%
Additional Paid in Capital4,68 T $3,67 T $+27,7%4,51 T $2,44 T $+84,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued500 N $800 N $-37,5%4,3 Tr $55,2 Tr $-92,2%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts0 $2025-12-310 $–100 N $0 $–
Amortization of Intangible Assets1,8 Tr $0 $–900 N $100 N $+800,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount78,7 Tr72 Tr+9,3%70,3 Tr69,7 Tr+1,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition42,3 Tr $30 Tr $+41,0%121 Tr $53,1 Tr $+128,4%
Asset Impairment Charges0 $0 $––––
Assets2,21 T $1,94 T $+14,2%2,47 T $1 T $+146,3%
Assets, Current1,65 T $1,76 T $-6,2%2,08 T $858 Tr $+141,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid8,9 Tr $-1,1 Tr $+909,1%12,4 Tr $7,8 Tr $+59,0%
Capitalized Contract Cost, Net5,3 Tr $2025-12-315,9 Tr $-10,2%5,3 Tr $5,9 Tr $-10,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value853 Tr $1,72 T $-50,5%1,02 T $835 Tr $+22,4%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure713 Tr $–––––
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments1,56 T $––1,96 T $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents860 Tr $1,73 T $-50,3%1,03 T $841 Tr $+22,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-98,4 Tr $694 Tr $-114,2%188 Tr $370 Tr $-49,3%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights0,01 $––11,50 $2021-09-16––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $––0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,4 T––1,4 T1,4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued770 Tr––744 Tr504 Tr+47,7%
Common Stock, Shares, Outstanding770 Tr––744 Tr504 Tr+47,7%
Common Stock, Value, Issued100 N $––100 N $100 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $0 $––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-264 Tr $-206 Tr $-28,0%-619 Tr $-537 Tr $-15,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-264 Tr $-206 Tr $-28,0%–––
Contract with Customer, Liability11,3 Tr $14,2 Tr $-20,4%11,3 Tr $12,7 Tr $-11,0%
Contract with Customer, Liability, Current1,3 Tr $900 N $+44,4%1,3 Tr $900 N $+44,4%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent10 Tr $13,3 Tr $-24,8%10 Tr $11,8 Tr $-15,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized0 $2025-09-300 $––––
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization4,3 Tr $0 $–300 N $0 $–
Cost of Goods and Services Sold–––200 N $0 $–
Costs and Expenses284 Tr $176 Tr $+61,4%730 Tr $510 Tr $+43,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)100 N $2025-12-31-200 N $+150,0%300 N $200 N $+50,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $0 $–0 $2024-12-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax4,3 Tr $0 $–0 $2024-12-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Current708 Tr $––943 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)0 $0 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross551 Tr $2025-12-31358 Tr $+53,8%551 Tr $358 Tr $+53,8%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development116 Tr $2025-12-31132 Tr $-12,0%116 Tr $132 Tr $-12,0%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance9,1 Tr $2025-12-315 Tr $+82,0%9,1 Tr $5 Tr $+82,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards296 Tr $2025-12-31133 Tr $+122,8%296 Tr $133 Tr $+122,8%
Deferred Tax Assets, Other700 N $2025-12-31300 N $+133,3%700 N $300 N $+133,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards107 Tr $2025-12-3171,5 Tr $+49,8%107 Tr $71,5 Tr $+49,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost5,4 Tr $2025-12-312,1 Tr $+157,1%5,4 Tr $2,1 Tr $+157,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities5,8 Tr $2025-12-314,3 Tr $+34,9%5,8 Tr $4,3 Tr $+34,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance542 Tr $2025-12-31353 Tr $+53,4%542 Tr $353 Tr $+53,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross9,1 Tr $2025-12-315 Tr $+82,0%9,1 Tr $5 Tr $+82,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements9,1 Tr $2025-12-311,8 Tr $+405,6%9,1 Tr $1,8 Tr $+405,6%
Depreciation7,5 Tr $4,2 Tr $+78,6%17 Tr $10,3 Tr $+65,0%
Depreciation, Depletion and Amortization10,1 Tr $4,8 Tr $+110,4%20 Tr $11,7 Tr $+70,9%
Dividends, Common Stock, Cash0 $2025-12-31––0 $0 $–
Earnings Per Share, Basic-0,34 $-0,36 $+5,6%-0,99 $-1,42 $+30,3%
Earnings Per Share, Diluted-0,34 $-0,36 $+5,6%-0,99 $-1,42 $+30,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-130 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02