Tài chính Archer Aviation Inc. (ACHR)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.160 nhân viên · CEO Adam D. Goldstein
- Giá
- 4,20 $ -4,11%
- Vốn hóa
- 3,23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,51 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,34 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,23 T $ EV 2,51 T $
- Doanh thu
- 6,9 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -11.589,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -3,9×
- P/S
- 468,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -3,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- -659 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -800 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-09 Doanh thu dự kiến 3,57 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 157,6%, EPS hụt 1,3%Doanh thu 5 Tr $ so với kỳ vọng 1,94 Tr $ (+157,6%); EPS -0,34 $ so với -0,34 $ (-1,3%).
- Capex chiếm 1.733,3% doanh thuĐã đầu tư 120 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+64,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -659 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 96,6% trong một năm782 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 398 Tr.
- Tiền ròng 1,44 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,56 T $, nợ gồm thuê tài sản 126 Tr $; năm trước tiền ròng 1,64 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5 Tr $ | 0 $ | – |
| Biên lợi nhuận gộp | 14,0% | – | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -279 Tr $ | -176 Tr $ | -58,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -5.584,0% | – | – |
| Lợi nhuận ròng | -263 Tr $ | -206 Tr $ | -27,8% |
| EPS pha loãng | -0,34 $ | -0,36 $ | +5,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -156 Tr $ | -103 Tr $ | -50,4% |
| Capex | 37,1 Tr $ | 18,9 Tr $ | +96,3% |
| Dòng tiền tự do | -193 Tr $ | -122 Tr $ | -57,5% |
| R&D | 186 Tr $ | 118 Tr $ | +57,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 85,6 Tr $ | 51,8 Tr $ | +65,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5 Tr $ | 1,94 Tr $ | +157,6% |
| EPS (theo dự báo) | -0,34 $ | -0,34 $ | -1,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Other Revenue | 1 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 5 Tr $ | – | -279 Tr $ | – | -5.584,0% | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -540 Tr $
- Capex
- -120 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -155 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -10,1 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 298 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -659 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -3,9× | – | – |
| EV / EBITDA | -3,5× | – | – |
| EV / Doanh thu | 363,3× | 12.650,6× 1/5 năm | 12.650,6× – 12.650,6× |
| Giá / FCF | -4,9× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,7× | 2,9× | 0,9× – 4,9× |
| Tỷ suất FCF | -20,4% | -19,2% | -46,1% – -7,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -45,6% | -59,3% | -100,4% – -30,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -40,9% | -67,6% | -124,7% – -28,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 12,50 $ (+197,6%)
khoảng 9,00 $ – 18,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 232 số liệu mà Archer Aviation Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 32,1 Tr $ | 22,7 Tr $ | +41,4% | 30,2 Tr $ | 14,6 Tr $ | +106,8% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | -1,4 Tr $ | 0 $ | – | -600 N $ | 0 $ | – |
| Accrued Professional Fees, Current | 36,1 Tr $ | 9,6 Tr $ | +276,0% | 14,8 Tr $ | 6,5 Tr $ | +127,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 48,7 Tr $ | 26,3 Tr $ | +85,2% | 35,3 Tr $ | 18,4 Tr $ | +91,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,6 Tr $ | -100 N $ | -3.500,0% | -1,4 Tr $ | -300 N $ | -366,7% |
| Additional Paid in Capital | 4,68 T $ | 3,67 T $ | +27,7% | 4,51 T $ | 2,44 T $ | +84,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 500 N $ | 800 N $ | -37,5% | 4,3 Tr $ | 55,2 Tr $ | -92,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 100 N $ | 0 $ | – |
| Amortization of Intangible Assets | 1,8 Tr $ | 0 $ | – | 900 N $ | 100 N $ | +800,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 78,7 Tr | 72 Tr | +9,3% | 70,3 Tr | 69,7 Tr | +1,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 42,3 Tr $ | 30 Tr $ | +41,0% | 121 Tr $ | 53,1 Tr $ | +128,4% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Assets | 2,21 T $ | 1,94 T $ | +14,2% | 2,47 T $ | 1 T $ | +146,3% |
| Assets, Current | 1,65 T $ | 1,76 T $ | -6,2% | 2,08 T $ | 858 Tr $ | +141,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 8,9 Tr $ | -1,1 Tr $ | +909,1% | 12,4 Tr $ | 7,8 Tr $ | +59,0% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 5,3 Tr $2025-12-31 | 5,9 Tr $ | -10,2% | 5,3 Tr $ | 5,9 Tr $ | -10,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 853 Tr $ | 1,72 T $ | -50,5% | 1,02 T $ | 835 Tr $ | +22,4% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 713 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 1,56 T $ | – | – | 1,96 T $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 860 Tr $ | 1,73 T $ | -50,3% | 1,03 T $ | 841 Tr $ | +22,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -98,4 Tr $ | 694 Tr $ | -114,2% | 188 Tr $ | 370 Tr $ | -49,3% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 0,01 $ | – | – | 11,50 $2021-09-16 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | – | – | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,4 T | – | – | 1,4 T | 1,4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 770 Tr | – | – | 744 Tr | 504 Tr | +47,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 770 Tr | – | – | 744 Tr | 504 Tr | +47,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 100 N $ | – | – | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -264 Tr $ | -206 Tr $ | -28,0% | -619 Tr $ | -537 Tr $ | -15,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -264 Tr $ | -206 Tr $ | -28,0% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability | 11,3 Tr $ | 14,2 Tr $ | -20,4% | 11,3 Tr $ | 12,7 Tr $ | -11,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,3 Tr $ | 900 N $ | +44,4% | 1,3 Tr $ | 900 N $ | +44,4% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 10 Tr $ | 13,3 Tr $ | -24,8% | 10 Tr $ | 11,8 Tr $ | -15,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | – | – | – |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 4,3 Tr $ | 0 $ | – | 300 N $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Services Sold | – | – | – | 200 N $ | 0 $ | – |
| Costs and Expenses | 284 Tr $ | 176 Tr $ | +61,4% | 730 Tr $ | 510 Tr $ | +43,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | 100 N $2025-12-31 | -200 N $ | +150,0% | 300 N $ | 200 N $ | +50,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 4,3 Tr $ | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 708 Tr $ | – | – | 943 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 551 Tr $2025-12-31 | 358 Tr $ | +53,8% | 551 Tr $ | 358 Tr $ | +53,8% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 116 Tr $2025-12-31 | 132 Tr $ | -12,0% | 116 Tr $ | 132 Tr $ | -12,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 9,1 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | +82,0% | 9,1 Tr $ | 5 Tr $ | +82,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 296 Tr $2025-12-31 | 133 Tr $ | +122,8% | 296 Tr $ | 133 Tr $ | +122,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 700 N $2025-12-31 | 300 N $ | +133,3% | 700 N $ | 300 N $ | +133,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 107 Tr $2025-12-31 | 71,5 Tr $ | +49,8% | 107 Tr $ | 71,5 Tr $ | +49,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 5,4 Tr $2025-12-31 | 2,1 Tr $ | +157,1% | 5,4 Tr $ | 2,1 Tr $ | +157,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 5,8 Tr $2025-12-31 | 4,3 Tr $ | +34,9% | 5,8 Tr $ | 4,3 Tr $ | +34,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 542 Tr $2025-12-31 | 353 Tr $ | +53,4% | 542 Tr $ | 353 Tr $ | +53,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 9,1 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | +82,0% | 9,1 Tr $ | 5 Tr $ | +82,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 9,1 Tr $2025-12-31 | 1,8 Tr $ | +405,6% | 9,1 Tr $ | 1,8 Tr $ | +405,6% |
| Depreciation | 7,5 Tr $ | 4,2 Tr $ | +78,6% | 17 Tr $ | 10,3 Tr $ | +65,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 10,1 Tr $ | 4,8 Tr $ | +110,4% | 20 Tr $ | 11,7 Tr $ | +70,9% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 0 $2025-12-31 | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Earnings Per Share, Basic | -0,34 $ | -0,36 $ | +5,6% | -0,99 $ | -1,42 $ | +30,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,34 $ | -0,36 $ | +5,6% | -0,99 $ | -1,42 $ | +30,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -130 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02