PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Apple Inc. (AAPL)

NASDAQ · Technology · Consumer Electronics · 166.000 nhân viên · CEO John Ternus

Giá
344,63 $ -1,23%
Vốn hóa
5,03 NT $
Giá trị doanh nghiệp
5,07 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-07-31
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 1,99 $

Apple Inc. (AAPL) báo cáo doanh thu 109 T $ cho Q3 '26 (+16,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 35,7 T $ (32,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 29,8 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 467 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu89,5 T $120 T $90,8 T $85,8 T $94,9 T $124 T $95,4 T $94 T $102 T $144 T $111 T $109 T $
Giá vốn hàng bán49,1 T $64,7 T $48,5 T $46,1 T $51,1 T $66 T $50,5 T $50,3 T $54,1 T $74,5 T $56,4 T $54,6 T $
Lợi nhuận gộp40,4 T $54,9 T $42,3 T $39,7 T $43,9 T $58,3 T $44,9 T $43,7 T $48,3 T $69,2 T $54,8 T $54,8 T $
Nghiên cứu & phát triển7,31 T $7,7 T $7,9 T $8,01 T $7,77 T $8,27 T $8,55 T $8,87 T $8,87 T $10,9 T $11,4 T $11,7 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $5,1 T $0 $0 $0 $5,4 T $5,2 T $5,03 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $2,07 T $0 $0 $0 $2,1 T $2,28 T $2,31 T $
Chi phí hoạt động13,5 T $14,5 T $14,4 T $14,3 T $14,3 T $15,4 T $15,3 T $15,5 T $15,9 T $18,4 T $18,9 T $19,1 T $
Lợi nhuận hoạt động27 T $40,4 T $27,9 T $25,4 T $29,6 T $42,8 T $29,6 T $28,2 T $32,4 T $50,9 T $35,9 T $35,7 T $
Thu nhập lãi984 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay1 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,03 T $50 Tr $-158 Tr $-142 Tr $-19 Tr $248 Tr $279 Tr $171 Tr $-377 Tr $-150 Tr $52 Tr $-572 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động29 Tr $-50 Tr $158 Tr $142 Tr $19 Tr $-248 Tr $-279 Tr $-171 Tr $377 Tr $150 Tr $-52 Tr $572 Tr $
Lợi nhuận trước thuế27 T $40,3 T $28,1 T $25,5 T $29,6 T $42,6 T $29,3 T $28 T $32,8 T $51 T $35,8 T $36,3 T $
Thuế thu nhập4,04 T $6,41 T $4,42 T $4,05 T $14,9 T $6,25 T $4,53 T $4,6 T $5,34 T $8,91 T $6,26 T $6,48 T $
Lợi nhuận ròng23 T $33,9 T $23,6 T $21,4 T $14,7 T $36,3 T $24,8 T $23,4 T $27,5 T $42,1 T $29,6 T $29,8 T $
EPS (cơ bản)1,47 $2,19 $1,53 $1,40 $0,97 $2,41 $1,65 $1,57 $1,85 $2,85 $2,02 $2,03 $
EPS (pha loãng)1,46 $2,18 $1,53 $1,40 $0,97 $2,40 $1,65 $1,57 $1,85 $2,84 $2,01 $2,02 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)15,6 T15,5 T15,4 T15,3 T15,2 T15,1 T15 T14,9 T14,8 T14,7 T14,7 T14,7 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)15,7 T15,6 T15,5 T15,3 T15,2 T15,2 T15,1 T14,9 T14,9 T14,8 T14,7 T14,7 T
Khấu hao & phân bổ2,65 T $2,85 T $2,84 T $2,85 T $2,91 T $3,08 T $2,66 T $2,83 T $3,13 T $3,21 T $3,44 T $3,32 T $
EBITDA30,7 T $43,2 T $30,9 T $28,3 T $32,5 T $45,7 T $32 T $30,9 T $35,9 T $54,2 T $39,3 T $39,6 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-K 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-K 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01