PerpEquities

Tài chính Apple Inc. (AAPL)

NASDAQ · Technology · Consumer Electronics · 166.000 nhân viên · CEO John Ternus

Giá
344,63 $ -1,23%
Vốn hóa
5,03 NT $
Giá trị doanh nghiệp
5,07 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-07-31
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 1,99 $
Doanh thu (TTM)467 T $+14,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)33,2%+1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 155 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)129 T $+29,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)137 T $+42,1% so với năm trướcCapex 10 T $
EPS pha loãng (TTM)8,72 $+32,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-21,9 T $+52,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
5,03 NT $
EV 5,07 NT $
Doanh thu
467 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
27,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
39,4×
Dự phóng 39,0× (FY2026)
P/S
10,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
30,0×
TTM
Dòng tiền tự do
137 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
129 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
478 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 113 T $
Cổ tức
1,06 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-30): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 6,9%Doanh thu 109 T $ so với kỳ vọng 109 T $ (+0,3%); EPS 2,02 $ so với 1,89 $ (+6,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 109 T $, so với mức trung bình 12,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 33,2% (TTM), +1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,9% trong khi doanh thu tăng 14,2%.
  • Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 3,0%)Đã đầu tư 10 T $ trong 4 quý gần nhất (-18,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 137 T $ = 106,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 97,9 T $ cho cổ đông = 71,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 82,2 T $ (năm trước 95,7 T $), cổ tức 15,6 T $, thù lao bằng cổ phiếu 13,7 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,6% trong một năm14,7 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 14,9 T.
  • Nợ ròng 21,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 62,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 84,3 T $; năm trước nợ ròng 46,3 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu109 T $94 T $+16,4%
Biên lợi nhuận gộp50,1%46,5%+3,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động35,7 T $28,2 T $+26,6%
Biên lợi nhuận hoạt động32,6%30,0%+2,6 điểm %
Lợi nhuận ròng29,8 T $23,4 T $+27,1%
EPS pha loãng2,02 $1,57 $+28,7%
Dòng tiền hoạt động34,4 T $27,9 T $+23,3%
Capex2,46 T $3,46 T $-29,1%
Dòng tiền tự do31,9 T $24,4 T $+30,8%
R&D11,7 T $8,87 T $+32,3%
Thù lao bằng cổ phiếu3,4 T $3,17 T $+7,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu109 T $109 T $+0,3%
EPS (theo dự báo)2,02 $1,89 $+6,9%

Từ báo cáo ngày 2026-07-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
iPhone54,3 T $+21,7%49,6%246 T $+18,7%
Service30,7 T $+12,1%28,1%120 T $+14,3%
Wearables, Home and Accessories7,88 T $+6,5%7,2%36,3 T $+1,6%
Mac10,4 T $+28,7%9,5%35,9 T $+9,6%
iPad6,19 T $-5,9%5,7%28,7 T $+2,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas Segment45,8 T $+11,1%41,8%194 T $+10,1%
Europe Segment29,4 T $+22,4%26,9%124 T $+15,9%
Greater China Segment18,8 T $+22,4%17,2%79,3 T $+22,2%
Rest of Asia Pacific Segment8,87 T $+15,6%8,1%38,6 T $+18,2%
Japan Segment6,55 T $+13,4%6,0%31 T $+10,8%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Americas Segment––21,7 T $+31,4%–40,1%82,7 T $
Europe Segment––13,4 T $+28,0%–43,7%56,6 T $
Greater China Segment––7,41 T $+27,2%–37,9%34,7 T $
Japan Segment––3 T $+4,6%–49,7%14,8 T $
Rest Of Asia Pacific Segment––4,18 T $+29,0%–42,3%17,8 T $
Corporate (unallocated)––-14 T $-30,7%––-51,7 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
147 T $
Capex
-10 T $
Mua lại cổ phiếu
-82,2 T $
Cổ tức
-15,6 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-17,3 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
13,7 T $
Dòng tiền tự do
137 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
71,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)39,4×29,9×24,5× – 37,3×
EV / EBITDA30,0×23,0×19,1× – 27,0×
EV / Doanh thu10,9×7,9×6,5× – 9,4×
Giá / FCF36,8×29,2×21,9× – 38,7×
Giá / Giá trị sổ sách47,0×48,7×38,9× – 61,4×
Tỷ suất FCF2,7%3,6%2,6% – 4,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư51,9%44,8%38,9% – 52,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu137,2%163,9%150,1% – 197,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 340,88 $ (-1,1%)
khoảng 245,00 $ – 400,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua69
Nắm giữ33
Bán9
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026478 T $+14,8%8,84 $+18,5%39,0×29
FY2027522 T $+9,3%9,56 $+8,1%36,1×30
FY2028561 T $+7,5%10,60 $+11,0%32,5×21
FY2029605 T $+7,7%11,92 $+12,4%28,9×2
FY2030615 T $+1,6%12,11 $+1,6%28,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 193 số liệu mà Apple Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current64,5 T $50,4 T $+28,1%69,9 T $69 T $+1,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current31,4 T $27,6 T $+13,9%39,8 T $33,4 T $+19,1%
Accrued Income Taxes, Current13 T $2025-09-2726,6 T $-51,1%13 T $26,6 T $-51,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment76,7 T $75,8 T $+1,2%76 T $73,4 T $+3,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,51 T $-6,37 T $+29,2%-5,57 T $-7,17 T $+22,3%
Assets383 T $331 T $+15,6%359 T $365 T $-1,6%
Assets, Current150 T $122 T $+22,3%148 T $153 T $-3,3%
Assets, Noncurrent233 T $209 T $+11,7%211 T $212 T $-0,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value39,5 T $36,3 T $+9,0%35,9 T $29,9 T $+20,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents39,5 T $36,3 T $+9,0%35,9 T $29,9 T $+20,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-6,03 T $8,11 T $-174,4%5,99 T $-794 Tr $+854,5%
Commercial Paper2 T $9,92 T $-79,9%7,98 T $9,97 T $-19,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,27 $0,26 $+3,8%1,02 $0,98 $+4,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized50,4 T50,4 T0,0%50,4 T50,4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued14,6 T14,9 T-1,7%14,8 T15,1 T-2,3%
Common Stock, Shares, Outstanding14,6 T14,9 T-1,7%14,8 T15,1 T-2,3%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital101 T $89,8 T $+12,1%93,6 T $83,3 T $+12,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent30,7 T $23,4 T $+30,9%114 T $98 T $+15,9%
Contract with Customer, Liability14,9 T $13,6 T $+9,6%13,7 T $12,8 T $+7,0%
Contract with Customer, Liability, Current9,54 T $8,98 T $+6,2%9,06 T $8,25 T $+9,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized4,09 T $4,02 T $+1,8%8,23 T $7,73 T $+6,5%
Cost of Goods and Services Sold54,6 T $50,3 T $+8,6%221 T $210 T $+5,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––11,5 T $5,57 T $+106,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––8,89 T $25,5 T $-65,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,68 T $1,73 T $-2,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net309 Tr $2025-09-27321 Tr $-3,7%309 Tr $321 Tr $-3,7%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible6 T $2025-09-27––6 T $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,8 T $-3,08 T $+41,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––604 Tr $347 Tr $+74,1%
Deferred Income Tax Assets, Net20,8 T $2025-09-2719,5 T $+6,6%20,8 T $19,5 T $+6,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-139 Tr $-298 Tr $+53,4%
Deferred Tax Assets, Deferred Income2,95 T $2025-09-273,41 T $-13,5%2,95 T $3,41 T $-13,5%
Deferred Tax Assets, Gross38,4 T $2025-09-2734,9 T $+10,2%38,4 T $34,9 T $+10,2%
Deferred Tax Assets, Net20 T $2025-09-2719,2 T $+4,1%20 T $19,2 T $+4,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance27,5 T $2025-09-2726 T $+5,6%27,5 T $26 T $+5,6%
Deferred Tax Assets, Other3,05 T $2025-09-273,34 T $-8,7%3,05 T $3,34 T $-8,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards8,64 T $2025-09-278,86 T $-2,4%8,64 T $8,86 T $-2,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign4,7 T $2025-09-275,1 T $-7,8%4,7 T $5,1 T $-7,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research4 T $2025-09-273,6 T $+11,1%4 T $3,6 T $+11,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals6,15 T $2025-09-276,11 T $+0,7%6,15 T $6,11 T $+0,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance11 T $2025-09-278,87 T $+23,7%11 T $8,87 T $+23,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross7,47 T $2025-09-276,81 T $+9,8%7,47 T $6,81 T $+9,8%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements2,3 T $2025-09-272,13 T $+8,2%2,3 T $2,13 T $+8,2%
Deferred Tax Liabilities, Other678 Tr $2025-09-27455 Tr $+49,0%678 Tr $455 Tr $+49,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment3,28 T $2025-09-272,55 T $+28,4%3,28 T $2,55 T $+28,4%
Depreciation–––8 T $8,2 T $-2,4%
Depreciation, Depletion and Amortization3,32 T $2,83 T $+17,3%11,7 T $11,4 T $+2,2%
Earnings Per Share, Basic2,03 $1,57 $+29,3%7,49 $6,11 $+22,6%
Earnings Per Share, Diluted2,02 $1,57 $+28,7%7,46 $6,08 $+22,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––27,9 T $25,9 T $+7,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––2,09 T $0 $–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––-8,12 T $-5,31 T $-52,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––410 Tr $279 Tr $+47,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent–––15,6%24,1%-35,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Amount–––1,05 T $1,4 T $-24,9%
Federal Income Tax Expense (Benefit), Continuing Operations–––9,68 T $2,49 T $+288,7%
Finance Lease, Liability1,23 T $2025-09-27896 Tr $+37,3%1,23 T $896 Tr $+37,3%
Finance Lease, Liability, Current538 Tr $2025-09-27144 Tr $+273,6%538 Tr $144 Tr $+273,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-K 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-K 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01