Tài chính Apple Inc. (AAPL)
NASDAQ · Technology · Consumer Electronics · 166.000 nhân viên · CEO John Ternus
- Giá
- 344,63 $ -1,23%
- Vốn hóa
- 5,03 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 5,07 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-31
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 1,99 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 5,03 NT $ EV 5,07 NT $
- Doanh thu
- 467 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +15% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 27,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 39,4× Dự phóng 39,0× (FY2026)
- P/S
- 10,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 30,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 137 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 129 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 478 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 113 T $
- Cổ tức
- 1,06 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-30): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 6,9%Doanh thu 109 T $ so với kỳ vọng 109 T $ (+0,3%); EPS 2,02 $ so với 1,89 $ (+6,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 109 T $, so với mức trung bình 12,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 33,2% (TTM), +1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,9% trong khi doanh thu tăng 14,2%.
- Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 3,0%)Đã đầu tư 10 T $ trong 4 quý gần nhất (-18,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 137 T $ = 106,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 97,9 T $ cho cổ đông = 71,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 82,2 T $ (năm trước 95,7 T $), cổ tức 15,6 T $, thù lao bằng cổ phiếu 13,7 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,6% trong một năm14,7 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 14,9 T.
- Nợ ròng 21,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 62,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 84,3 T $; năm trước nợ ròng 46,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 109 T $ | 94 T $ | +16,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 50,1% | 46,5% | +3,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 35,7 T $ | 28,2 T $ | +26,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 32,6% | 30,0% | +2,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 29,8 T $ | 23,4 T $ | +27,1% |
| EPS pha loãng | 2,02 $ | 1,57 $ | +28,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 34,4 T $ | 27,9 T $ | +23,3% |
| Capex | 2,46 T $ | 3,46 T $ | -29,1% |
| Dòng tiền tự do | 31,9 T $ | 24,4 T $ | +30,8% |
| R&D | 11,7 T $ | 8,87 T $ | +32,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,4 T $ | 3,17 T $ | +7,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-30| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 109 T $ | 109 T $ | +0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,02 $ | 1,89 $ | +6,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| iPhone | 54,3 T $ | +21,7% | 49,6% | 246 T $ | +18,7% | |
| Service | 30,7 T $ | +12,1% | 28,1% | 120 T $ | +14,3% | |
| Wearables, Home and Accessories | 7,88 T $ | +6,5% | 7,2% | 36,3 T $ | +1,6% | |
| Mac | 10,4 T $ | +28,7% | 9,5% | 35,9 T $ | +9,6% | |
| iPad | 6,19 T $ | -5,9% | 5,7% | 28,7 T $ | +2,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 45,8 T $ | +11,1% | 41,8% | 194 T $ | +10,1% | |
| Europe Segment | 29,4 T $ | +22,4% | 26,9% | 124 T $ | +15,9% | |
| Greater China Segment | 18,8 T $ | +22,4% | 17,2% | 79,3 T $ | +22,2% | |
| Rest of Asia Pacific Segment | 8,87 T $ | +15,6% | 8,1% | 38,6 T $ | +18,2% | |
| Japan Segment | 6,55 T $ | +13,4% | 6,0% | 31 T $ | +10,8% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | – | – | 21,7 T $ | +31,4% | – | 40,1% | 82,7 T $ |
| Europe Segment | – | – | 13,4 T $ | +28,0% | – | 43,7% | 56,6 T $ |
| Greater China Segment | – | – | 7,41 T $ | +27,2% | – | 37,9% | 34,7 T $ |
| Japan Segment | – | – | 3 T $ | +4,6% | – | 49,7% | 14,8 T $ |
| Rest Of Asia Pacific Segment | – | – | 4,18 T $ | +29,0% | – | 42,3% | 17,8 T $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | -14 T $ | -30,7% | – | – | -51,7 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 147 T $
- Capex
- -10 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -82,2 T $
- Cổ tức
- -15,6 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -17,3 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 13,7 T $
- Dòng tiền tự do
- 137 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 71,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 39,4× | 29,9× | 24,5× – 37,3× |
| EV / EBITDA | 30,0× | 23,0× | 19,1× – 27,0× |
| EV / Doanh thu | 10,9× | 7,9× | 6,5× – 9,4× |
| Giá / FCF | 36,8× | 29,2× | 21,9× – 38,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 47,0× | 48,7× | 38,9× – 61,4× |
| Tỷ suất FCF | 2,7% | 3,6% | 2,6% – 4,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 51,9% | 44,8% | 38,9% – 52,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 137,2% | 163,9% | 150,1% – 197,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 340,88 $ (-1,1%)
khoảng 245,00 $ – 400,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 478 T $ | +14,8% | 8,84 $ | +18,5% | 39,0× | 29 |
| FY2027 | 522 T $ | +9,3% | 9,56 $ | +8,1% | 36,1× | 30 |
| FY2028 | 561 T $ | +7,5% | 10,60 $ | +11,0% | 32,5× | 21 |
| FY2029 | 605 T $ | +7,7% | 11,92 $ | +12,4% | 28,9× | 2 |
| FY2030 | 615 T $ | +1,6% | 12,11 $ | +1,6% | 28,5× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 193 số liệu mà Apple Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 64,5 T $ | 50,4 T $ | +28,1% | 69,9 T $ | 69 T $ | +1,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 31,4 T $ | 27,6 T $ | +13,9% | 39,8 T $ | 33,4 T $ | +19,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 13 T $2025-09-27 | 26,6 T $ | -51,1% | 13 T $ | 26,6 T $ | -51,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 76,7 T $ | 75,8 T $ | +1,2% | 76 T $ | 73,4 T $ | +3,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,51 T $ | -6,37 T $ | +29,2% | -5,57 T $ | -7,17 T $ | +22,3% |
| Assets | 383 T $ | 331 T $ | +15,6% | 359 T $ | 365 T $ | -1,6% |
| Assets, Current | 150 T $ | 122 T $ | +22,3% | 148 T $ | 153 T $ | -3,3% |
| Assets, Noncurrent | 233 T $ | 209 T $ | +11,7% | 211 T $ | 212 T $ | -0,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 39,5 T $ | 36,3 T $ | +9,0% | 35,9 T $ | 29,9 T $ | +20,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 39,5 T $ | 36,3 T $ | +9,0% | 35,9 T $ | 29,9 T $ | +20,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -6,03 T $ | 8,11 T $ | -174,4% | 5,99 T $ | -794 Tr $ | +854,5% |
| Commercial Paper | 2 T $ | 9,92 T $ | -79,9% | 7,98 T $ | 9,97 T $ | -19,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,27 $ | 0,26 $ | +3,8% | 1,02 $ | 0,98 $ | +4,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 50,4 T | 50,4 T | 0,0% | 50,4 T | 50,4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 14,6 T | 14,9 T | -1,7% | 14,8 T | 15,1 T | -2,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 14,6 T | 14,9 T | -1,7% | 14,8 T | 15,1 T | -2,3% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 101 T $ | 89,8 T $ | +12,1% | 93,6 T $ | 83,3 T $ | +12,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 30,7 T $ | 23,4 T $ | +30,9% | 114 T $ | 98 T $ | +15,9% |
| Contract with Customer, Liability | 14,9 T $ | 13,6 T $ | +9,6% | 13,7 T $ | 12,8 T $ | +7,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 9,54 T $ | 8,98 T $ | +6,2% | 9,06 T $ | 8,25 T $ | +9,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 4,09 T $ | 4,02 T $ | +1,8% | 8,23 T $ | 7,73 T $ | +6,5% |
| Cost of Goods and Services Sold | 54,6 T $ | 50,3 T $ | +8,6% | 221 T $ | 210 T $ | +5,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11,5 T $ | 5,57 T $ | +106,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,89 T $ | 25,5 T $ | -65,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,68 T $ | 1,73 T $ | -2,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 309 Tr $2025-09-27 | 321 Tr $ | -3,7% | 309 Tr $ | 321 Tr $ | -3,7% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 6 T $2025-09-27 | – | – | 6 T $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,8 T $ | -3,08 T $ | +41,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 604 Tr $ | 347 Tr $ | +74,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 20,8 T $2025-09-27 | 19,5 T $ | +6,6% | 20,8 T $ | 19,5 T $ | +6,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -139 Tr $ | -298 Tr $ | +53,4% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 2,95 T $2025-09-27 | 3,41 T $ | -13,5% | 2,95 T $ | 3,41 T $ | -13,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 38,4 T $2025-09-27 | 34,9 T $ | +10,2% | 38,4 T $ | 34,9 T $ | +10,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | 20 T $2025-09-27 | 19,2 T $ | +4,1% | 20 T $ | 19,2 T $ | +4,1% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 27,5 T $2025-09-27 | 26 T $ | +5,6% | 27,5 T $ | 26 T $ | +5,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 3,05 T $2025-09-27 | 3,34 T $ | -8,7% | 3,05 T $ | 3,34 T $ | -8,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 8,64 T $2025-09-27 | 8,86 T $ | -2,4% | 8,64 T $ | 8,86 T $ | -2,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 4,7 T $2025-09-27 | 5,1 T $ | -7,8% | 4,7 T $ | 5,1 T $ | -7,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 4 T $2025-09-27 | 3,6 T $ | +11,1% | 4 T $ | 3,6 T $ | +11,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 6,15 T $2025-09-27 | 6,11 T $ | +0,7% | 6,15 T $ | 6,11 T $ | +0,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 11 T $2025-09-27 | 8,87 T $ | +23,7% | 11 T $ | 8,87 T $ | +23,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 7,47 T $2025-09-27 | 6,81 T $ | +9,8% | 7,47 T $ | 6,81 T $ | +9,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 2,3 T $2025-09-27 | 2,13 T $ | +8,2% | 2,3 T $ | 2,13 T $ | +8,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 678 Tr $2025-09-27 | 455 Tr $ | +49,0% | 678 Tr $ | 455 Tr $ | +49,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 3,28 T $2025-09-27 | 2,55 T $ | +28,4% | 3,28 T $ | 2,55 T $ | +28,4% |
| Depreciation | – | – | – | 8 T $ | 8,2 T $ | -2,4% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 3,32 T $ | 2,83 T $ | +17,3% | 11,7 T $ | 11,4 T $ | +2,2% |
| Earnings Per Share, Basic | 2,03 $ | 1,57 $ | +29,3% | 7,49 $ | 6,11 $ | +22,6% |
| Earnings Per Share, Diluted | 2,02 $ | 1,57 $ | +28,7% | 7,46 $ | 6,08 $ | +22,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 27,9 T $ | 25,9 T $ | +7,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 2,09 T $ | 0 $ | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount | – | – | – | -8,12 T $ | -5,31 T $ | -52,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | 410 Tr $ | 279 Tr $ | +47,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 15,6% | 24,1% | -35,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Amount | – | – | – | 1,05 T $ | 1,4 T $ | -24,9% |
| Federal Income Tax Expense (Benefit), Continuing Operations | – | – | – | 9,68 T $ | 2,49 T $ | +288,7% |
| Finance Lease, Liability | 1,23 T $2025-09-27 | 896 Tr $ | +37,3% | 1,23 T $ | 896 Tr $ | +37,3% |
| Finance Lease, Liability, Current | 538 Tr $2025-09-27 | 144 Tr $ | +273,6% | 538 Tr $ | 144 Tr $ | +273,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-Q 2025-12-27, 10-K 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-Q 2024-12-28, 10-K 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01