PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Microsoft Corporation (MSFT)

Perpetual futures MSFT trên 28 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MSFTUSDT.

Microsoft phát triển phần mềm, dịch vụ đám mây, sản phẩm game và thiết bị trong các lĩnh vực năng suất, điện toán đám mây và máy tính cá nhân.

$515,61+0,9%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (MSFT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

28/29 thị trường trực tiếp
Sàn
29
Thị trường trực tiếp
28/29
Khối lượng 24h
20 Tr $Độ phủ: 21/28 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 33,4 Tr $
Open interest
117,9 Tr $Độ phủ: 23/28 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
7,1 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+0,2 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
6 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/29
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 9,2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 3,8 NT $
Hiệu suất spot
1D+0,92%
5D+2,39%
1M+3,57%
6M+38,79%
YTD+7,01%
1Y-2,09%

Ma trận sàn

29 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,60+1,5% APR
+0,00134% mỗi 8h
+0,2 bps-6 Tr $17,5 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:MSFTĐang giao dịch$515,10+1,6% APR
+0,00018% mỗi 1h
+0,4 bps265,4 N $4,5 Tr $20,4 Tr $USDC20x
BybitGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,380,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,6 bps1,1 Tr $1,8 Tr $8,9 Tr $USDT100x
LighterGiao dịchMSFTĐang giao dịch$515,32+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+2,3 bps1,1 Tr $1,8 Tr $1,2 Tr $USDC-
KuCoinGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,4 bps37,4 N $1,6 Tr $1,5 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,8 bps-1 Tr $3,6 Tr $USDT100x
Gate.ioGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps-730,9 N $3,2 Tr $USDT100x
MEXCGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,58+1,6% APR
+0,00150% mỗi 8h
+0,2 bps2,6 Tr $635,7 N $17,9 Tr $USDT100x
Ondo PerpsGiao dịchMSFT/USDĐang giao dịch$515,15-+1,4 bps704 N $371,8 N $635,5 N $USDC15x
GRVTGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps307,1 N $333,7 N $19,8 N $USDT-
PhemexGiao dịchMSFT / USDTĐang giao dịch$515,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,6 bps55,2 N $318,5 N $1,9 Tr $USDT10x
BitunixGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,61+3,5% APR
+0,00322% mỗi 8h
+3,9 bps7,1 Tr $239,8 N $346,8 N $USDT50x
OKXGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,520,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,9 bps572,1 N $235,1 N $3,5 Tr $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchMSFT/USDCĐang giao dịch$515,36-9,0% APR
-0,00103% mỗi 1h
+8,3 bps64 N $226,1 N $-USDC30x
XT.comGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,24+1,5% APR
+0,00134% mỗi 8h
+3,3 bps104,8 N $151,5 N $35,6 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,47-+5,4 bps1,4 Tr $109,2 N $-USDT-
BloFinGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,58+1,8% APR
+0,00165% mỗi 8h
+0,2 bps1,8 Tr $86,6 N $156,5 N $USDT20x
AsterGiao dịchMSFTUSDTĐang giao dịch$515,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps220,7 N $12,5 N $161,6 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchMSFT/USDĐang giao dịch$515,41+20,1% APR
+0,00230% mỗi 1h
+4,3 bps18 N $1,4 N $72,1 N $USD50x
Orderly NetworkGiao dịchMSFT/USDCĐang giao dịch$515,55+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--0 $8,4 N $USDC-
ParadexGiao dịchMSFT/USDĐang giao dịch$515,47+5,6% APR
+0,00508% mỗi 8h
+14.285,9 bps0 $0 $226,8 $USDC5x
VestGiao dịchMSFT/USDCĐang giao dịch$515,40+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+13,4 bps281,1 N $--USDC25x
AevoGiao dịchMSFT/USDCĐang giao dịch$515,45-+11,8 bps205,7 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchMSFT/USDĐang giao dịch$517,43-----USD4x
Coinbase InternationalGiao dịchMSFT/USDCĐang giao dịch------USDC-
OurbitGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,61+1,6% APR
+0,00150% mỗi 8h
+0,2 bps6,6 Tr $4,9 Tr $⚠182,2 N $USDT100x
LBankGiao dịchMSFT/USDTĐang giao dịch$515,61+1,5% APR
+0,00134% mỗi 8h
+0,2 bps6,4 Tr $3,9 Tr $⚠167,7 N $USDT50x
ExtendedGiao dịchMSFT/USDĐang giao dịch$515,45+1,8% APR
+0,00020% mỗi 1h
+1,2 bps335,6 N $2,7 Tr $⚠433,4 N $USD16.66x
BingXGiao dịchMSFT-USDTĐang giao dịch$515,61-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+0,6 bps4,3 Tr $1,7 Tr $⚠513,3 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 21/28 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,4 bps – +10,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +1,9 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Bitget, Gate.io, Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MSFT

Spread hẹp nhất

MSFT

Khối lượng cao nhất

MSFT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
3,8 NT $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
331,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+40,3%
P/E
28,8
P/E cùng ngành 29,6
Dòng tiền tự do
67 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
133,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
11,6
P/E cùng ngành
29,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
390,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 90,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,98 $
2026-11-19

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất331,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+40,3%
Dòng tiền tự do67 T $
Nợ ròng107,9 T $
2021168,1 T $
2022198,3 T $
2023211,9 T $
2024245,1 T $
2025281,7 T $
2026331,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021168,1 T $+18%61,3 T $56,1 T $
2022198,3 T $+18%72,7 T $65,1 T $
2023211,9 T $+7%72,4 T $59,5 T $
2024245,1 T $+16%88,1 T $74,1 T $
2025281,7 T $+15%101,8 T $71,6 T $
2026331,8 T $+18%133,7 T $67 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+68,9%+41,6%+36,5%+43,2%+18,4%
2022+68,4%+42,1%+36,7%+43,7%+19,9%
2023+68,9%+41,8%+34,1%+35,1%+17,6%
2024+69,8%+44,6%+36,0%+32,8%+17,2%
2025+68,8%+45,6%+36,1%+29,6%+16,5%
2026+67,9%+46,8%+40,3%+30,2%+17,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202114,2 T $82,3 T $68,1 T $2,08
202213,9 T $78,4 T $64,5 T $1,78
202334,7 T $79,4 T $44,7 T $1,77
202418,3 T $97,9 T $79,5 T $1,27
202530,2 T $112,2 T $81,9 T $1,35
202620,9 T $128,8 T $107,9 T $1,23
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20212 NT $2,1 NT $12,233,4
20221,9 NT $2 NT $9,726,5
20232,5 NT $2,6 NT $12,035,0
20243,4 NT $3,5 NT $13,838,5
20253,7 NT $3,8 NT $13,136,3
20262,8 NT $2,9 NT $8,420,7
Q1 202565,6 T $
Q2 202569,6 T $
Q3 202570,1 T $
Q4 202576,4 T $
Q1 202677,7 T $
Q2 202681,3 T $
Q3 202682,9 T $
Q4 202690 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 202565,6 T $+16%24,7 T $19,3 T $
Q2 202569,6 T $+12%24,1 T $6,5 T $
Q3 202570,1 T $+13%25,8 T $20,3 T $
Q4 202576,4 T $+18%27,2 T $25,6 T $
Q1 202677,7 T $+18%27,7 T $25,7 T $
Q2 202681,3 T $+17%38,5 T $5,9 T $
Q3 202682,9 T $+18%31,8 T $15,8 T $
Q4 202690 T $+18%35,8 T $19,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+69,4%+46,6%+37,6%+8,6%+4,7%
Q2 2025+68,7%+45,5%+34,6%+8,0%+4,5%
Q3 2025+68,7%+45,7%+36,9%+8,0%+4,6%
Q4 2025+68,6%+44,9%+35,6%+7,9%+4,4%
Q1 2026+69,0%+48,9%+35,7%+7,6%+4,4%
Q2 2026+68,0%+47,1%+47,3%+9,8%+5,8%
Q3 2026+67,6%+46,3%+38,3%+7,7%+4,6%
Q4 2026+67,2%+45,1%+39,7%+8,1%+4,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 202520,8 T $96,8 T $76 T $1,30
Q2 202517,5 T $102,9 T $85,4 T $1,35
Q3 202528,8 T $105 T $76,2 T $1,37
Q4 202530,2 T $112,2 T $81,9 T $1,35
Q1 202628,8 T $120,4 T $91,5 T $1,40
Q2 202624,3 T $123,3 T $99 T $1,39
Q3 202632,1 T $125,4 T $93,3 T $1,28
Q4 202620,9 T $128,8 T $107,9 T $1,23
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 20253,2 NT $3,3 NT $48,832,4
Q2 20253,1 NT $3,2 NT $45,032,5
Q3 20252,8 NT $2,9 NT $39,827,0
Q4 20253,7 NT $3,8 NT $48,434,0
Q1 20263,8 NT $3,9 NT $49,634,7
Q2 20263,6 NT $3,7 NT $44,223,3
Q3 20262,7 NT $2,8 NT $33,221,6
Q4 20262,8 NT $2,9 NT $30,819,4

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu90 T $Q4 2026
22,5 T $45 T $67,5 T $90 T $Q1 2024: 56,5 T $Q2 2024: 62 T $Q3 2024: 61,9 T $Q4 2024: 64,7 T $Q1 2025: 65,6 T $Q2 2025: 69,6 T $Q3 2025: 70,1 T $Q4 2025: 76,4 T $Q1 2026: 77,7 T $Q2 2026: 81,3 T $Q3 2026: 82,9 T $Q4 2026: 90 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng35,8 T $Q4 2026
9,6 T $19,2 T $28,8 T $38,5 T $Q1 2024: 22,3 T $Q2 2024: 21,9 T $Q3 2024: 21,9 T $Q4 2024: 22 T $Q1 2025: 24,7 T $Q2 2025: 24,1 T $Q3 2025: 25,8 T $Q4 2025: 27,2 T $Q1 2026: 27,7 T $Q2 2026: 38,5 T $Q3 2026: 31,8 T $Q4 2026: 35,8 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA51 T $Q4 2026
14,5 T $29,1 T $43,6 T $58,2 T $Q1 2024: 31,7 T $Q2 2024: 33,4 T $Q3 2024: 33,6 T $Q4 2024: 34,3 T $Q1 2025: 38,2 T $Q2 2025: 36,8 T $Q3 2025: 40,7 T $Q4 2025: 44,4 T $Q1 2026: 48,1 T $Q2 2026: 58,2 T $Q3 2026: 50,3 T $Q4 2026: 51 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do19,6 T $Q4 2026
6,4 T $12,8 T $19,2 T $25,7 T $Q1 2024: 20,7 T $Q2 2024: 9,1 T $Q3 2024: 21 T $Q4 2024: 23,3 T $Q1 2025: 19,3 T $Q2 2025: 6,5 T $Q3 2025: 20,3 T $Q4 2025: 25,6 T $Q1 2026: 25,7 T $Q2 2026: 5,9 T $Q3 2026: 15,8 T $Q4 2026: 19,6 T $Q1 2024Q4 2026
EPS4,8 $Q4 2026
1,29 $2,58 $3,87 $5,16 $Q1 2024: 2,99 $Q2 2024: 2,93 $Q3 2024: 2,94 $Q4 2024: 2,95 $Q1 2025: 3,3 $Q2 2025: 3,23 $Q3 2025: 3,46 $Q4 2025: 3,65 $Q1 2026: 3,72 $Q2 2026: 5,16 $Q3 2026: 4,27 $Q4 2026: 4,8 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ20,9 T $Q4 2026
32,2 T $64,4 T $96,6 T $128,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 80,5 T $Q1 2024 · Nợ: 105,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 17,3 T $Q2 2024 · Nợ: 111,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 19,6 T $Q3 2024 · Nợ: 106,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 18,3 T $Q4 2024 · Nợ: 97,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 20,8 T $Q1 2025 · Nợ: 96,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 17,5 T $Q2 2025 · Nợ: 102,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 28,8 T $Q3 2025 · Nợ: 105 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 30,2 T $Q4 2025 · Nợ: 112,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 28,8 T $Q1 2026 · Nợ: 120,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 24,3 T $Q2 2026 · Nợ: 123,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 32,1 T $Q3 2026 · Nợ: 125,4 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 20,9 T $Q4 2026 · Nợ: 128,8 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+67,2%Q4 2026
+17,8%+35,6%+53,4%+71,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +69,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +69,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +68,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +39,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +34,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +34,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +36,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +35,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +47,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +38,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +39,7%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+17,7%Q4 2026
+4,6%+9,2%+13,8%+18,4%Q4 2024: +15,2%Q1 2025: +16,0%Q2 2025: +12,3%Q3 2025: +13,3%Q4 2025: +18,1%Q1 2026: +18,4%Q2 2026: +16,7%Q3 2026: +18,3%Q4 2026: +17,7%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành7,5 TQ4 2026
1,9 T3,7 T5,6 T7,5 TQ1 2024: 7,5 TQ2 2024: 7,5 TQ3 2024: 7,5 TQ4 2024: 7,5 TQ1 2025: 7,5 TQ2 2025: 7,5 TQ3 2025: 7,5 TQ4 2025: 7,5 TQ1 2026: 7,5 TQ2 2026: 7,5 TQ3 2026: 7,4 TQ4 2026: 7,5 TQ1 2024Q4 2026
Định giá19,4Q4 2026
13,126,239,352,4Q1 2024 · P/E: 26,3Q2 2024 · P/E: 32,0Q3 2024 · P/E: 36,0Q4 2024 · P/E: 38,6Q1 2025 · P/E: 32,4Q2 2025 · P/E: 32,5Q3 2025 · P/E: 27,0Q4 2025 · P/E: 34,0Q1 2026 · P/E: 34,7Q2 2026 · P/E: 23,3Q3 2026 · P/E: 21,6Q4 2026 · P/E: 19,4Q1 2024 · P/S: 41,5Q2 2024 · P/S: 45,1Q3 2024 · P/S: 51,0Q4 2024 · P/S: 52,4Q1 2025 · P/S: 48,8Q2 2025 · P/S: 45,0Q3 2025 · P/S: 39,8Q4 2025 · P/S: 48,4Q1 2026 · P/S: 49,6Q2 2026 · P/S: 44,2Q3 2026 · P/S: 33,2Q4 2026 · P/S: 30,8Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu331,8 T $2026
83 T $165,9 T $248,9 T $331,8 T $2019: 125,8 T $2020: 143 T $2021: 168,1 T $2022: 198,3 T $2023: 211,9 T $2024: 245,1 T $2025: 281,7 T $2026: 331,8 T $20192026
Lợi nhuận ròng133,7 T $2026
33,4 T $66,9 T $100,3 T $133,7 T $2019: 39,2 T $2020: 44,3 T $2021: 61,3 T $2022: 72,7 T $2023: 72,4 T $2024: 88,1 T $2025: 101,8 T $2026: 133,7 T $20192026
EBITDA207,5 T $2026
51,9 T $103,8 T $155,6 T $207,5 T $2019: 58,1 T $2020: 68,4 T $2021: 85,1 T $2022: 100,2 T $2023: 105,1 T $2024: 133 T $2025: 160,2 T $2026: 207,5 T $20192026
Dòng tiền tự do67 T $2026
18,5 T $37 T $55,6 T $74,1 T $2019: 38,3 T $2020: 45,2 T $2021: 56,1 T $2022: 65,1 T $2023: 59,5 T $2024: 74,1 T $2025: 71,6 T $2026: 67 T $20192026
EPS18 $2026
4,49 $8,98 $13,5 $18 $2019: 5,06 $2020: 5,76 $2021: 8,05 $2022: 9,65 $2023: 9,68 $2024: 11,8 $2025: 13,6 $2026: 18 $20192026
Tiền mặt / Nợ20,9 T $2026
32,2 T $64,4 T $96,6 T $128,8 T $2019 · Tiền mặt: 11,4 T $2019 · Nợ: 86,5 T $2020 · Tiền mặt: 13,6 T $2020 · Nợ: 82,1 T $2021 · Tiền mặt: 14,2 T $2021 · Nợ: 82,3 T $2022 · Tiền mặt: 13,9 T $2022 · Nợ: 78,4 T $2023 · Tiền mặt: 34,7 T $2023 · Nợ: 79,4 T $2024 · Tiền mặt: 18,3 T $2024 · Nợ: 97,9 T $2025 · Tiền mặt: 30,2 T $2025 · Nợ: 112,2 T $2026 · Tiền mặt: 20,9 T $2026 · Nợ: 128,8 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+67,9%2026
+17,4%+34,9%+52,3%+69,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +65,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +67,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +68,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +68,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +68,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,6%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +31,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +31,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +36,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +36,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +34,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +36,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +36,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +40,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+17,8%2026
+4,5%+9,0%+13,5%+18,0%2019: +14,0%2020: +13,6%2021: +17,5%2022: +18,0%2023: +6,9%2024: +15,7%2025: +14,9%2026: +17,8%20192026
Cổ phiếu lưu hành7,5 T2026
1,9 T3,9 T5,8 T7,8 T2019: 7,8 T2020: 7,7 T2021: 7,6 T2022: 7,5 T2023: 7,5 T2024: 7,5 T2025: 7,5 T2026: 7,5 T20192026
Định giá20,72026
9,619,328,938,52019 · P/E: 26,62020 · P/E: 35,02021 · P/E: 33,42022 · P/E: 26,52023 · P/E: 35,02024 · P/E: 38,52025 · P/E: 36,32026 · P/E: 20,72019 · P/S: 8,32020 · P/S: 10,82021 · P/S: 12,22022 · P/S: 9,72023 · P/S: 12,02024 · P/S: 13,82025 · P/S: 13,12026 · P/S: 8,420192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 90,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,98 $
2026-11-19

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua514,44
Giá bán515,61
Khối lượng42.175

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202719,73390,6 T $+18%31
FY 202823,48466,6 T $+41%29
FY 202928,71565,1 T $+70%14
FY 203035,26671,2 T $+102%12
FY 203144,85869,9 T $+162%7
Q3 20275,50108 T $+30%9

Sự kiện công ty

6
2026-11-19Cổ tức0,98 $-
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 4,71-
2026-08-20Cổ tức0,91 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 4,74 / Ước tính 4,24Vượt dự báo
2026-05-21Cổ tức0,91 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 4,27 / Ước tính 4,06Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:26 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Satya Nadella
Nhân viên
223.000
Ngày IPO
13 thg 3, 1986
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi9,14
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui28,59 T US$3,84 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 8 out of 28

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
3,84 NT US$+33.9%thg 7 26 – thg 10 26
2,87 NT US$3,36 NT US$3,84 NT US$Thấp nhất: 2,87 NT US$ · 2026-07-06Hiện tại: 3,84 NT US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 3,84 NT US$ · 2026-10-02Cao nhất: 3,84 NT US$ · 2026-10-02Thấp nhất: 2,87 NT US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
189400.KS3,47%36,2 NT
VTI5,1%236,1 Tr
VOO5,69%197,4 Tr
IVV5,7%99 Tr
1657.T4,39%99 Tr
2563.T5,61%99 Tr
XAW.TO3,35%99 Tr
XSP.TO5,83%99 Tr
XUU.TO5,08%99 Tr
XWD.TO4,12%99 Tr
1557.T5,6%91,6 Tr
SPY5,76%90,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MSFT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3491.085
Nhà phân tích6386
Mua / giữ / bán334 / 15 / 01043 / 40 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 98 / 8 / 20
Giá mục tiêu đạt / không đạt40 / 279 (13%)518 / 475 (52%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-12,5%-0,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+30,8% / -29,3%+38,6% / -29,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,6% so với S&P 500 -0,9% (n = 1.041)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gregg MoskowitzMizuho Securities96% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 510 US$30 thg 7, 2026
  2. Timothy HoranOppenheimer93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 570 US$22 thg 9, 2026
  3. Derrick WoodTD Cowen90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 540 US$30 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Samik ChatterjeeJ.P. MorganMuaDuy trì625 US$
1 thg 10, 2026Michael TurrinWells FargoMuaKhẳng định lại725 US$
1 thg 10, 2026Samik ChatterjeeJ.P. MorganMuaDuy trì625 US$
30 thg 9, 2026Billy FitzsimmonsPiper SandlerMuaKhẳng định lại610 US$
30 thg 9, 2026Billy FitzsimmonsPiper SandlerMuaKhẳng định lại610 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng350 US$400 US$450 US$500 US$550 US$600 US$thg 11 25 · Mua 43 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 43 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 40 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 40 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 40 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 43 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 42 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 43 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 50 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 50 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 51 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 51 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 626 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 627 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 603 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 595 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 588 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 562 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 553 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 553 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 557 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 560 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 571 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 571 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 492 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 484 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 430 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 393 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 370 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 408 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 450 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 373 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 465 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 507 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 513 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 518 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 349 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MSFT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Microsoft Corporation (MSFT) được giao dịch trên 28 sàn crypto, bao gồm Binance, Ourbit, Hyperliquid HIP-3. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MSFT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MSFT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MSFT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MSFT là +0,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +3,5% trên 28 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MSFT so với cổ phiếu Microsoft Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MSFT là 515,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 515,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MSFT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MSFT là một phái sinh theo dõi giá của Microsoft Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Microsoft Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MSFTUSDT perpetual là gì?

MSFTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Microsoft Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MSFT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MSFT perpetuals · perpequities.comMSFT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/msft-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/msft-perp.svg" width="240" height="64" alt="MSFT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MSFT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MSFT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MSFT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X