Thị trường · Ngành
Perp cổ phiếu ngành Tiêu dùng thiết yếu
Hợp đồng perpetual trên 9 cổ phiếu ngành Tiêu dùng thiết yếu – giá, khối lượng 24h, open interest và funding theo năm so sánh giữa các sàn.
Tài sản
9
Thị trường trực tiếp
73/76
Khối lượng 24h
7,4 Tr $
Sàn
22
Xếp hạng tài sản
Perp cổ phiếu ngành Tiêu dùng thiết yếu
9 tài sản · 73 thị trường live
Tổng vốn hóa2,9 NT $125,8 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▲ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monster BeverageMNST · Cổ phiếu · 81,6 T $ | $41,80 | ▼ 0,29% | ▼ 5,14% | 81,6 T $ | 38,3 | 8,9 | 92,6 N $ | 102,6 N $ | 3BingX, Bybit, MEXC | |
| 2 | AltriaMO · Cổ phiếu · 114,7 T $ | $68,92 | ▼ 0,59% | ▲ 0,28% | 114,7 T $ | 14,5 | 5,2 | 2,9 Tr $ | 299,4 N $ | 5BingX, Bybit, Gate.io | |
| 3 | PepsiCo, Inc.PEP · Cổ phiếu · 175,8 T $ | $129,02 | ▲ 0,15% | ▼ 0,69% | 175,8 T $ | 16,8 | 1,8 | 2,1 Tr $ | 471,1 N $ | 7BingX, Bitget, Bitunix | |
| 4 | Kweichow Moutai Co., Ltd.MOUTAI · Cổ phiếu · 229,7 T $ | $185,24 | ▼ 0,67% | ▼ 1,71% | 229,7 T $ | 19,0 | 8,9 | 19,4 N $ | 671 $ | 1Gate.io | |
| 5 | Philip Morris International Inc.PM · Cổ phiếu · 302,2 T $ | $193,91 | ▲ 0,07% | ▲ 3,42% | 302,2 T $ | 27,9 | 7,1 | - | 57,2 N $ | 1Helix (Injective) | |
| 6 | The Procter & Gamble CompanyPG · Cổ phiếu · 352,7 T $ | $144,80 | ▼ 0,48% | ▲ 1,53% | 352,7 T $ | 22,0 | 4,1 | 613,8 N $ | 4,8 N $ | 1Gate.io | |
| 7 | The Coca-Cola CompanyKO · Cổ phiếu · 373,6 T $ | $87,16 | ▼ 0,39% | ▼ 0,32% | 373,6 T $ | 26,1 | 7,5 | 44,5 Tr $ | 2,3 Tr $ | 15Binance, BingX, Bitget | |
| 8 | Costco Wholesale CorporationCOST · Cổ phiếu · 410 T $ | $924,12 | ▲ 0,18% | ▲ 2,91% | 410 T $ | 33,5 | 1,4 | 62,6 Tr $ | 2,2 Tr $ | 21Aster, Binance, BingX | |
| 9 | Walmart Inc.WMT · Cổ phiếu · 849,9 T $ | $107,01 | ▼ 1,78% | ▼ 0,6% | 849,9 T $ | 38,6 | 1,2 | 13 Tr $ | 1,9 Tr $ | 19Aster, Binance, BingX |








