PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Unusual Machines, Inc. (UMAC)

AMEX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 141 nhân viên · CEO Allan Evans

Giá
15,53 $ -10,13%
Vốn hóa
776 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
549 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,11 $

Unusual Machines, Inc. (UMAC) báo cáo doanh thu 16,7 Tr $ cho Q2 '26 (+687,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -7,83 Tr $ (-46,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng -7,78 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 31,9 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu0 $-4,12 Tr $619 N $1,41 Tr $1,53 Tr $2 Tr $2,04 Tr $2,12 Tr $2,13 Tr $4,9 Tr $8,1 Tr $16,7 Tr $
Giá vốn hàng bán645 $-3,41 Tr $415 N $1,02 Tr $1,13 Tr $1,45 Tr $1,55 Tr $1,33 Tr $1,29 Tr $3,12 Tr $5,51 Tr $10,9 Tr $
Lợi nhuận gộp-645 $-705 N $204 N $388 N $399 N $554 N $497 N $795 N $840 N $1,77 Tr $2,59 Tr $5,8 Tr $
Nghiên cứu & phát triển0 $-184 N $16,8 N $10,3 N $15 N $48,5 N $7,9 N $62,7 N $39,4 N $92,6 N $91,1 N $431 N $
Bán hàng & tiếp thị0 $-937 N $157 N $386 N $252 N $296 N $208 N $302 N $374 N $698 N $580 N $790 N $
Quản lý chung & hành chính0 $-440 N $1 Tr $1,35 Tr $1,37 Tr $2,52 Tr $3,23 Tr $7,2 Tr $4,73 Tr $8,75 Tr $7,23 Tr $10,8 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $-559 N $112 N $214 N $218 N $10,6 Tr $323 N $425 N $659 N $1,97 Tr $1,95 Tr $1,62 Tr $
Chi phí hoạt động353 N $-2,12 Tr $1,29 Tr $1,96 Tr $1,86 Tr $13,4 Tr $3,76 Tr $7,99 Tr $5,8 Tr $11,5 Tr $9,85 Tr $13,6 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-354 N $1,41 Tr $-1,09 Tr $-1,57 Tr $-1,46 Tr $-12,9 Tr $-3,27 Tr $-7,19 Tr $-4,96 Tr $-9,73 Tr $-7,26 Tr $-7,83 Tr $
Thu nhập lãi0 $22,9 N $0 $0 $180 $966 $1,53 N $226 N $715 Tr $888 N $792 N $1,82 Tr $
Chi phí lãi vay0 $0 $19,6 N $40,5 N $41,5 N $15,3 N $0 $0 $0 $519 $368 $281 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 $-27,9 N $0 $0 $642 N $14,2 Tr $-1,53 N $-226 N $-6,57 Tr $870 N $0 $-1,77 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động0 $50,8 N $-19,6 N $-40,5 N $-683 N $-14,3 Tr $1,53 N $226 N $6,57 Tr $-870 N $17,5 Tr $50,6 N $
Lợi nhuận trước thuế-354 N $1,47 Tr $-1,11 Tr $-1,61 Tr $-2,14 Tr $-27,1 Tr $-3,27 Tr $-6,96 Tr $1,6 Tr $-10,6 Tr $10,3 Tr $-7,78 Tr $
Thuế thu nhập0 $0 $0 $0 $0 $-13,4 N $0 $0 $0 $-36,3 N $0 $0 $
Lợi nhuận ròng-354 N $1,47 Tr $-1,11 Tr $-1,61 Tr $-2,14 Tr $-27,1 Tr $-3,27 Tr $-6,96 Tr $1,6 Tr $-10,6 Tr $10,3 Tr $-7,78 Tr $
EPS (cơ bản)-0,04 $-0,31 $-0,18 $-0,15 $-0,30 $-3,06 $-0,21 $-0,32 $0,05 $-0,28 $0,22 $-0,16 $
EPS (pha loãng)-0,04 $-0,31 $-0,18 $-0,15 $-0,30 $-3,06 $-0,21 $-0,32 $0,05 $-0,28 $0,21 $-0,16 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)8,72 Tr3,22 Tr6,07 Tr10,4 Tr7,15 Tr8,88 Tr15,9 Tr21,8 Tr30 Tr37,8 Tr46,7 Tr48,6 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)8,72 Tr3,22 Tr6,07 Tr10,4 Tr7,15 Tr8,88 Tr15,9 Tr21,8 Tr30,6 Tr37,8 Tr48,1 Tr48,6 Tr
Khấu hao & phân bổ644 $4,19 N $171 $171 $171 $71,6 N $20,6 N $20,6 N $22,4 N $77,6 N $64,8 N $75,3 N $
EBITDA-353 N $1,45 Tr $-1,09 Tr $-1,57 Tr $-2,1 Tr $-27 Tr $-3,25 Tr $-6,94 Tr $1,63 Tr $-10,5 Tr $-7,19 Tr $-5,99 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02