PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Unusual Machines, Inc. (UMAC)

AMEX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 141 nhân viên · CEO Allan Evans

Giá
15,53 $ -10,13%
Vốn hóa
776 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
549 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,11 $

Cuối Q2 '26, Unusual Machines, Inc. (UMAC) nắm giữ 316 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,16 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 397 Tr $, tổng nợ phải trả 9,45 Tr $, vốn chủ sở hữu 388 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền4,12 Tr $895 N $3,21 Tr $2,22 Tr $1,69 Tr $3,76 Tr $5 Tr $38,9 Tr $64,3 Tr $103 Tr $223 Tr $230 Tr $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $59,4 N $0 $0 $0 $16,8 Tr $39,2 Tr $60,7 Tr $86,8 Tr $
Các khoản phải thu35,7 N $0 $1,93 N $10 N $79,9 N $66,6 N $51 N $173 N $310 N $1,78 Tr $3,6 Tr $10,6 Tr $
Hàng tồn kho2,96 Tr $0 $1,64 Tr $2,71 Tr $2,59 Tr $1,34 Tr $1,21 Tr $1,61 Tr $3,12 Tr $5,32 Tr $13,8 Tr $21,9 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác1,84 Tr $100 N $1,02 Tr $-1,07 Tr $0 $0 $0 $2 N $21,6 N $9,94 Tr $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn8,95 Tr $1,02 Tr $6,13 Tr $5,12 Tr $4,52 Tr $6,1 Tr $7,31 Tr $42,2 Tr $91,7 Tr $160 Tr $315 Tr $371 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)66,1 N $1,25 N $374 N $358 N $341 N $324 N $307 N $551 N $3 Tr $4,84 Tr $6,2 Tr $5,8 Tr $
Lợi thế thương mại14,1 Tr $0 $0 $0 $0 $7,4 Tr $7,4 Tr $7,4 Tr $7,4 Tr $15,6 Tr $15,6 Tr $15,6 Tr $
Tài sản vô hình1,28 Tr $0 $17,7 Tr $19,7 Tr $19,7 Tr $2,23 Tr $2,21 Tr $2,18 Tr $2,16 Tr $2,56 Tr $2,5 Tr $2,45 Tr $
Tài sản dài hạn khác9,3 N $513 N $59,4 N $59,4 N $0 $59,4 N $59,4 N $84,7 N $8,81 Tr $198 N $199 N $3,07 Tr $
Tài sản dài hạn15,5 Tr $514 N $18,1 Tr $20,1 Tr $20 Tr $10 Tr $9,97 Tr $10,2 Tr $21,4 Tr $23,2 Tr $24,5 Tr $26,9 Tr $
Tổng tài sản24,4 Tr $1,53 Tr $24,2 Tr $25,2 Tr $24,5 Tr $16,1 Tr $17,3 Tr $52,4 Tr $113 Tr $183 Tr $340 Tr $397 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán218 N $114 N $456 N $787 N $1,03 Tr $669 N $861 N $609 N $0 $1,51 Tr $1,05 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $67,8 N $70,7 N $73,6 N $0 $456 N $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại48,4 N $0 $0 $82,1 N $0 $197 N $117 N $139 N $1,52 Tr $638 N $0 $286 N $
Nợ ngắn hạn khác0 $0 $176 N $0 $921 N $0 $0 $0 $4,17 Tr $0 $689 N $5,86 Tr $
Nợ ngắn hạn310 N $114 N $692 N $931 N $2,02 Tr $934 N $1,05 Tr $822 N $5,93 Tr $2,6 Tr $2,46 Tr $6,89 Tr $
Nợ dài hạn2 Tr $0 $2 Tr $4 Tr $3 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)28,3 N $0 $314 N $297 N $280 N $262 N $243 N $224 N $1,04 Tr $2,17 Tr $2,61 Tr $2,42 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $93,8 N $93,8 N $93,8 N $93,8 N $147 N $147 N $147 N $
Nợ dài hạn khác0 $0 $1 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,85 Tr $2,85 Tr $0 $
Nợ dài hạn2,03 Tr $0 $2,31 Tr $4,3 Tr $3,28 Tr $356 N $337 N $318 N $1,13 Tr $5,17 Tr $5,61 Tr $2,57 Tr $
Tổng nợ phải trả2,34 Tr $114 N $3,01 Tr $5,23 Tr $5,3 Tr $1,29 Tr $1,39 Tr $1,14 Tr $7,06 Tr $7,77 Tr $8,07 Tr $9,45 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp87,2 N $32,2 N $93,3 N $104 N $61,9 N $151 N $168 N $253 N $316 N $378 N $478 N $500 N $
Lợi nhuận giữ lại-3,39 Tr $-3,93 Tr $-4,44 Tr $-6,65 Tr $-8,8 Tr $-35,9 Tr $-39,2 Tr $-46,1 Tr $-44,5 Tr $-55,1 Tr $-44,8 Tr $-52,6 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,28 N $3,47 N $22,9 N $38,2 N $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông22,1 Tr $1,41 Tr $21,2 Tr $20 Tr $19,2 Tr $14,8 Tr $15,9 Tr $51,3 Tr $106 Tr $175 Tr $332 Tr $388 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)2,07 Tr $0 $2,37 Tr $4,36 Tr $3,35 Tr $330 N $314 N $297 N $1,28 Tr $2,63 Tr $3,33 Tr $3,16 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-2,05 Tr $-895 N $-835 N $2,14 Tr $1,66 Tr $-3,43 Tr $-4,69 Tr $-38,6 Tr $-63 Tr $-101 Tr $-220 Tr $-226 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02