PerpEquities

Tài chính Unusual Machines, Inc. (UMAC)

AMEX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 141 nhân viên · CEO Allan Evans

Giá
15,53 $ -10,13%
Vốn hóa
776 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
549 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,11 $
Doanh thu (TTM)31,9 Tr $+313,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-93,5%+228,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -29,8 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-6,46 Tr $+83,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-58,5 Tr $-885,2% so với năm trướcCapex 2,31 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,18 $+95,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng313 Tr $+710,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
776 Tr $
EV 549 Tr $
Doanh thu
31,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+407%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-20,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-93,2×
Dự phóng -57,2× (FY2026)
P/S
24,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-24,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-58,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-6,46 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
56,7 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 12,4 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 81,9%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 16,7 Tr $ so với kỳ vọng 9,19 Tr $ (+81,9%); EPS -0,16 $ so với -0,16 $ (0,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 687,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 16,7 Tr $, so với mức trung bình 132,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -93,5% (TTM), +228,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -20,1% trong khi doanh thu tăng 313,6%.
  • Capex chiếm 7,2% doanh thu (năm trước 3,4%)Đã đầu tư 2,31 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+778,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -58,5 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 123,3% trong một năm48,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 21,8 Tr.
  • Tiền ròng 313 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 316 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 3,16 Tr $; năm trước tiền ròng 38,6 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu16,7 Tr $2,12 Tr $+687,3%
Biên lợi nhuận gộp34,7%37,4%-2,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-7,83 Tr $-7,19 Tr $-9,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-46,8%-338,5%+291,7 điểm %
Lợi nhuận ròng-7,78 Tr $-6,96 Tr $-11,8%
EPS pha loãng-0,16 $-0,32 $+50,0%
Dòng tiền hoạt động-21,5 Tr $-2,67 Tr $-704,8%
Capex-190 N $263 N $-172,3%
Dòng tiền tự do-21,3 Tr $-2,93 Tr $-626,2%
R&D431 N $62,7 N $+586,7%
Thù lao bằng cổ phiếu5,65 Tr $5,51 Tr $+2,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu16,7 Tr $9,19 Tr $+81,9%
EPS (theo dự báo)-0,16 $-0,16 $0,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Retail Revenue2,39 Tr $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-56,2 Tr $
Capex
-2,31 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
93,1 N $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
17,8 Tr $
Dòng tiền tự do
-58,5 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-93,2×––
EV / EBITDA-24,9×––
EV / Doanh thu17,2×1.267,2× 3/5 năm20,6× – 3.756,4×
Giá / FCF-13,3×––
Giá / Giá trị sổ sách1,9×6,2×1,9× – 9,4×
Tỷ suất FCF-7,5%-6,7%-17,8% – -0,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-7,6%-66,9%-168,5% – -4,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-2,6%-87,2%-215,8% – -4,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 36,20 $ (+133,1%)
khoảng 29,00 $ – 42,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202656,7 Tr $+406,7%-0,27 $+63,3%-57,2×4
FY2027113 Tr $+98,4%-0,48 $-75,6%-32,6×4
FY2028181 Tr $+60,5%-0,15 $+68,0%-101,8×4
FY2029285 Tr $+57,7%0,46 $+401,6%33,8×1
FY2030432 Tr $+51,6%1,30 $+182,6%11,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 209 số liệu mà Unusual Machines, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
3 Tr $–––––
3 Tr $–––––
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current2,86 Tr $609 N $+370,4%1,51 Tr $669 N $+125,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current9,33 Tr $173 N $+5.282,9%1,56 Tr $66,6 N $+2.250,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $––0 $0 $–
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $2025-09-300 $––––
Accrued Liabilities, Current16,2 N $17,8 N $-8,9%19,6 N $28,9 N $-32,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment142 N $7,51 N $+1.787,6%34,7 N $7,17 N $+384,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax38,2 N $––3,47 N $0 $–
Additional Paid in Capital440 Tr $97,2 Tr $+352,8%230 Tr $50,6 Tr $+354,1%
Amortization of Intangible Assets58,6 N $20,4 N $+187,1%133 N $71,5 N $+85,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,72 Tr703 N+145,2%1,09 Tr1,73 Tr-36,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, ESPP, Increase for Cost Recognition1,99 Tr $2025-09-30375 N $+429,5%–––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition2,18 Tr $577 N $+277,6%1,87 Tr $60,9 N $+2.966,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition115 N $2025-09-3023,1 N $+398,0%–––
AssetAcquisitionContingentConsiderationLiabilityNoncurrent2,85 Tr $2026-03-31––2,85 Tr $0 $–
Assets397 Tr $52,4 Tr $+657,9%183 Tr $16,1 Tr $+1.034,3%
Assets, Current371 Tr $42,2 Tr $+777,7%160 Tr $6,1 Tr $+2.516,8%
Assets, Fair Value Disclosure51 Tr $2026-03-31––42,1 Tr $––
Assets, Noncurrent26,9 Tr $10,2 Tr $+163,3%23,2 Tr $10 Tr $+131,7%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability153 N $0 $––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value223 Tr $2026-03-315 Tr $+4.358,2%103 Tr $3,76 Tr $+2.648,3%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments75,3 Tr $2025-09-30–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents230 Tr $38,9 Tr $+489,7%103 Tr $3,76 Tr $+2.648,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect6,64 Tr $33,9 Tr $-80,4%99,5 Tr $2,86 Tr $+3.375,9%
Cash, FDIC Insured Amount250 N $2026-03-31250 N $0,0%250 N $250 N $0,0%
Cash, Uninsured Amount229 Tr $38,5 Tr $+495,1%103 Tr $3 Tr $+3.320,0%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights0,00 $4,39 $-100,0%9,70 $2,01 $+382,6%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––684 N2024-12-31––
Class of Warrant or Right, Outstanding0813 N-100,0%350 N1,4 Tr-75,0%
Class of Warrant or Right, Unissued684 N2025-12-31684 N0,0%684 N684 N0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued50 Tr25,3 Tr+97,6%37,8 Tr15,1 Tr+149,7%
Common Stock, Shares, Outstanding50 Tr25,3 Tr+97,6%37,8 Tr15,1 Tr+149,7%
Common Stock, Value, Issued500 N $253 N $+97,6%378 N $151 N $+149,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-7,77 Tr $-6,96 Tr $-11,5%-19,2 Tr $-32 Tr $+40,0%
Cost of Goods and Services Sold34,8 N $0 $–18,9 N $0 $–
Cost of Revenue10,9 Tr $1,33 Tr $+721,5%7,29 Tr $4,02 Tr $+81,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––1 Tr $1 Tr $0,0%
Debt Conversion, Converted Instrument, Warrants or Options Issued–––630 N630 N0,0%
Debt Instrument, Convertible, Stock Price Trigger-4,67 $2025-12-310,00 $–1,99 $1,99 $0,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-828 $-11,1 N $+92,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-39,5 N $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-36,3 N $-13,4 N $-171,3%
Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent147 N $93,8 N $+56,5%147 N $93,8 N $+56,5%
Deferred Revenue–––197 N $2024-12-31––
Deferred Revenue, Current286 N $139 N $+105,2%638 N $197 N $+223,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––4,03 N $-2,29 N $+276,2%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward0 $2025-12-3124,7 N $-100,0%0 $24,7 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross7,81 Tr $2025-12-313,69 Tr $+111,8%7,81 Tr $3,69 Tr $+111,8%
Deferred Tax Assets, Inventory0 $2025-12-31249 N $-100,0%0 $249 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Net147 N $2025-12-3193,8 N $+56,5%147 N $93,8 N $+56,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards6,86 Tr $2025-12-313,27 Tr $+109,9%6,86 Tr $3,27 Tr $+109,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign4,9 Tr $2025-12-314,74 Tr $+3,3%4,9 Tr $4,74 Tr $+3,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local23,5 Tr $2025-12-319,52 Tr $+146,9%23,5 Tr $9,52 Tr $+146,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02