Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Uber Technologies, Inc. (UBER)
NYSE · Technology · Software - Application · 36.600 nhân viên · CEO Dara Khosrowshahi
- Giá
- 65,25 $ -0,74%
- Vốn hóa
- 133 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 143 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,86 $
Trong Q2 '26, Uber Technologies, Inc. (UBER) tạo ra 2,86 T $ dòng tiền hoạt động, chi 70 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,79 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 10,1 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 219 Tr $ | 1,43 T $ | -654 Tr $ | 1,02 T $ | 2,6 T $ | 6,9 T $ | 1,77 T $ | 1,35 T $ | 6,65 T $ | 317 Tr $ | 282 Tr $ | 2,42 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 205 Tr $ | 203 Tr $ | 194 Tr $ | 181 Tr $ | 186 Tr $ | 176 Tr $ | 178 Tr $ | 181 Tr $ | 195 Tr $ | 193 Tr $ | 191 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 492 Tr $ | 469 Tr $ | 484 Tr $ | 455 Tr $ | 438 Tr $ | 419 Tr $ | 435 Tr $ | 475 Tr $ | 465 Tr $ | 451 Tr $ | 473 Tr $ | 550 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 16 Tr $ | -6 Tr $ | -16 Tr $ | -7 Tr $ | 124 Tr $ | -6,13 T $ | -412 Tr $ | 87 Tr $ | -4,17 T $ | -287 Tr $ | 106 Tr $ | 665 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -113 Tr $ | -331 Tr $ | 575 Tr $ | 515 Tr $ | 511 Tr $ | 773 Tr $ | 478 Tr $ | 449 Tr $ | 648 Tr $ | 652 Tr $ | -200 Tr $ | 410 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 147 Tr $ | -941 Tr $ | 833 Tr $ | -339 Tr $ | -1,71 T $ | -391 Tr $ | -129 Tr $ | 22 Tr $ | -1,47 T $ | 1,56 T $ | 1,5 T $ | -1,37 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 966 Tr $ | 823 Tr $ | 1,42 T $ | 1,82 T $ | 2,15 T $ | 1,75 T $ | 2,32 T $ | 2,56 T $ | 2,33 T $ | 2,88 T $ | 2,35 T $ | 2,86 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -61 Tr $ | -55 Tr $ | -57 Tr $ | -99 Tr $ | -42 Tr $ | -44 Tr $ | -74 Tr $ | -89 Tr $ | -98 Tr $ | -75 Tr $ | -65 Tr $ | -70 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 18 Tr $ | -721 Tr $ | 9 Tr $ | 8 Tr $ | 17 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -804 Tr $ | 0 $ | -120 Tr $ | -6 Tr $ | -647 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,75 T $ | -2,85 T $ | -2,2 T $ | -3,35 T $ | -4,48 T $ | -3,02 T $ | -2,72 T $ | -5,11 T $ | -6,41 T $ | -7,89 T $ | -7,28 T $ | -11,2 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,37 T $ | 2,08 T $ | 2,04 T $ | 1,83 T $ | 1,92 T $ | 4,44 T $ | 2,4 T $ | 4,64 T $ | 6,51 T $ | 6,5 T $ | 6,55 T $ | 8,12 T $ | |
| Đầu tư khác | 6 Tr $ | 735 Tr $ | -30 Tr $ | -68 Tr $ | -99 Tr $ | 61 Tr $ | -146 Tr $ | -97 Tr $ | 42 Tr $ | -135 Tr $ | 30 Tr $ | -1,62 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,42 T $ | -819 Tr $ | -242 Tr $ | -1,68 T $ | -2,69 T $ | 1,43 T $ | -542 Tr $ | -1,46 T $ | 53 Tr $ | -1,72 T $ | -773 Tr $ | -5,39 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -67 Tr $ | 125 Tr $ | -48 Tr $ | -42 Tr $ | 1,95 T $ | -2,05 T $ | -47 Tr $ | 1,1 T $ | 995 Tr $ | -1,2 T $ | -40 Tr $ | 1,96 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 130 Tr $ | 0 $ | -325 Tr $ | -372 Tr $ | -555 Tr $ | -1,79 T $ | -1,36 T $ | -1,46 T $ | -1,91 T $ | -3,01 T $ | -518 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -9 Tr $ | -124 Tr $ | -52 Tr $ | 73 Tr $ | 19 Tr $ | -845 Tr $ | -30 Tr $ | 69 Tr $ | -70 Tr $ | 98 Tr $ | -40 Tr $ | -33 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -76 Tr $ | 46 Tr $ | -100 Tr $ | -191 Tr $ | 1,6 T $ | -3,4 T $ | -1,86 T $ | -195 Tr $ | -538 Tr $ | -3,01 T $ | -3,09 T $ | 1,54 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -69 Tr $ | 89 Tr $ | -94 Tr $ | -56 Tr $ | 62 Tr $ | -179 Tr $ | 70 Tr $ | 159 Tr $ | -27 Tr $ | 676 Tr $ | -24 Tr $ | 54 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,6 T $ | 139 Tr $ | 980 Tr $ | -103 Tr $ | 1,12 T $ | -393 Tr $ | -10 Tr $ | 1,07 T $ | 1,82 T $ | -1,17 T $ | -1,54 T $ | -933 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 905 Tr $ | 768 Tr $ | 1,36 T $ | 1,72 T $ | 2,11 T $ | 1,71 T $ | 2,25 T $ | 2,48 T $ | 2,23 T $ | 2,81 T $ | 2,29 T $ | 2,79 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 100 Tr $ | 0 $ | 71 Tr $ | 86 Tr $ | 85 Tr $ | 82 Tr $ | 55 Tr $ | 112 Tr $ | 107 Tr $ | 71 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 157 Tr $ | 160 Tr $ | 142 Tr $ | 118 Tr $ | 139 Tr $ | 76 Tr $ | 174 Tr $ | 13 Tr $ | 186 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -370 Tr $ | -4,03 T $ | 987 Tr $ | -8,51 T $ | -6,79 T $ | -570 Tr $ | -9,14 T $ | 1,89 T $ | 9,85 T $ | 10,1 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 347 Tr $ | 510 Tr $ | 426 Tr $ | 472 Tr $ | 575 Tr $ | 902 Tr $ | 947 Tr $ | 823 Tr $ | 737 Tr $ | 747 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 107 Tr $ | 124 Tr $ | 170 Tr $ | 4,6 T $ | 827 Tr $ | 1,17 T $ | 1,79 T $ | 1,94 T $ | 1,8 T $ | 1,83 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 5 Tr $ | -762 Tr $ | 35 Tr $ | -88 Tr $ | -266 Tr $ | -692 Tr $ | -441 Tr $ | 26 Tr $ | -6,03 T $ | -4,78 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 1,07 T $ | 1,91 T $ | 890 Tr $ | -500 Tr $ | 732 Tr $ | 1,68 T $ | 335 Tr $ | 165 Tr $ | 2,37 T $ | 2,23 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -4,07 T $ | 833 Tr $ | -4,05 T $ | -289 Tr $ | 2,18 T $ | -2,94 T $ | 7,15 T $ | -1,25 T $ | -1,59 T $ | -15 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -2,91 T $ | -1,42 T $ | -1,54 T $ | -4,32 T $ | -2,75 T $ | -445 Tr $ | 642 Tr $ | 3,59 T $ | 7,14 T $ | 10,1 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,64 T $ | -829 Tr $ | -558 Tr $ | -588 Tr $ | -616 Tr $ | -298 Tr $ | -252 Tr $ | -223 Tr $ | -242 Tr $ | -336 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -240 Tr $ | 342 Tr $ | -476 Tr $ | 286 Tr $ | -1,38 T $ | -1,31 T $ | -33 Tr $ | 721 Tr $ | -851 Tr $ | -120 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | -30 Tr $ | -541 Tr $ | -2,11 T $ | -2,1 T $ | -1,72 T $ | -8,83 T $ | -13,1 T $ | -22,1 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2 Tr $ | 1,36 T $ | 2,79 T $ | 376 Tr $ | 5,86 T $ | 10,2 T $ | 20 T $ | |
| Đầu tư khác | 17 Tr $ | 0 $ | 369 Tr $ | 51 Tr $ | -122 Tr $ | -285 Tr $ | -6 Tr $ | -762 Tr $ | -102 Tr $ | -1,14 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 T $ | -487 Tr $ | -695 Tr $ | -790 Tr $ | -2,87 T $ | -1,2 T $ | -1,64 T $ | -3,23 T $ | -4,03 T $ | -3,67 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,43 T $ | 114 Tr $ | 2,87 T $ | 1,02 T $ | 1,88 T $ | 924 Tr $ | -264 Tr $ | -47 Tr $ | -186 Tr $ | 852 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -90 Tr $ | -131 Tr $ | -10 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,25 T $ | -6,52 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 9 Tr $ | 24 Tr $ | 23 Tr $ | -1,56 T $ | -870 Tr $ | -494 Tr $ | 24 Tr $ | -178 Tr $ | 46 Tr $ | -116 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 6,19 T $ | 1,02 T $ | 4,64 T $ | 8,94 T $ | 1,38 T $ | 1,78 T $ | 15 Tr $ | -95 Tr $ | -1,24 T $ | -5,6 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -25 Tr $ | 22 Tr $ | -119 Tr $ | 671 Tr $ | -840 Tr $ | -1,11 T $ | -148 Tr $ | 63 Tr $ | -920 Tr $ | 476 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,4 T $ | -998 Tr $ | 2,38 T $ | 4,5 T $ | -5,08 T $ | -971 Tr $ | -1,13 T $ | 327 Tr $ | 953 Tr $ | 1,3 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -4,55 T $ | -2,25 T $ | -2,1 T $ | -4,91 T $ | -3,36 T $ | -743 Tr $ | 390 Tr $ | 3,36 T $ | 6,9 T $ | 9,76 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 20 Tr $ | 153 Tr $ | 289 Tr $ | 133 Tr $ | 82 Tr $ | 87 Tr $ | 175 Tr $ | 234 Tr $ | 324 Tr $ | 274 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 32 Tr $ | 61 Tr $ | 124 Tr $ | 332 Tr $ | 412 Tr $ | 449 Tr $ | 513 Tr $ | 629 Tr $ | 475 Tr $ | 373 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01