PerpEquities

Tài chính Uber Technologies, Inc. (UBER)

NYSE · Technology · Software - Application · 36.600 nhân viên · CEO Dara Khosrowshahi

Giá
65,25 $ -0,74%
Vốn hóa
133 T $
Giá trị doanh nghiệp
143 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,86 $
Doanh thu (TTM)55,2 T $+16,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,5%+2,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 6,89 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)9,58 T $-24,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)10,1 T $+18,5% so với năm trướcCapex 308 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,55 $-22,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-9,34 T $-147,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
133 T $
EV 143 T $
Doanh thu
55,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
17,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
14,1×
Dự phóng 19,4× (FY2026)
P/S
2,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,8×
TTM
Dòng tiền tự do
10,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
9,58 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
57,8 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 14,7 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 0,6%Doanh thu 14,2 T $ so với kỳ vọng 14,2 T $ (-0,3%); EPS 0,81 $ so với 0,81 $ (+0,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 12,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 14,2 T $, so với mức trung bình 18,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,5% (TTM), +2,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 52,8% trong khi doanh thu tăng 16,7%.
  • Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 0,5%)Đã đầu tư 308 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+23,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,1 T $ = 105,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,9 T $ cho cổ đông = 68,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,9 T $ (năm trước 4,08 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,94 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,5% trong một năm2,05 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 2,12 T.
  • Nợ ròng 9,34 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,39 T $, nợ gồm thuê tài sản 14,7 T $; năm trước nợ ròng 3,78 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu14,2 T $12,7 T $+12,2%
Biên lợi nhuận gộp44,9%39,8%+5,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,08 T $1,45 T $+43,3%
Biên lợi nhuận hoạt động14,6%11,5%+3,2 điểm %
Lợi nhuận ròng2,39 T $1,36 T $+76,7%
EPS pha loãng1,17 $0,63 $+85,7%
Dòng tiền hoạt động2,86 T $2,56 T $+11,6%
Capex70 Tr $89 Tr $-21,3%
Dòng tiền tự do2,79 T $2,48 T $+12,8%
R&D1,04 T $840 Tr $+24,2%
Thù lao bằng cổ phiếu550 Tr $475 Tr $+15,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu14,2 T $14,2 T $-0,3%
EPS (theo dự báo)0,81 $0,81 $+0,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Mobility7,36 T $+1,0%51,9%30 T $+10,9%
Delivery5,25 T $+27,9%37,0%19,7 T $+30,2%
Freight1,58 T $+25,5%11,2%5,5 T $+7,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States And Canada7,61 T $+16,0%53,6%28,4 T $+13,3%
EMEA3,75 T $-3,7%26,4%16,3 T $+16,5%
Asia Pacific1,81 T $+28,8%12,7%6,66 T $+25,3%
Latin America1,02 T $+29,5%7,2%3,82 T $+31,2%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Material Reconciling Items–––––––
Mobility––2,22 T $––––
Delivery––1,06 T $––––
Freight––-24 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,4 T $
Capex
-308 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-6,9 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-773 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,72 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,94 T $
Dòng tiền tự do
10,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
68,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)14,1×32,7× 3/5 năm12,8× – 68,4×
EV / EBITDA17,8×80,8× 4/5 năm24,4× – 239,0×
EV / Doanh thu2,6×3,3×1,7× – 4,9×
Giá / FCF13,2×49,5× 4/5 năm17,5× – 125,1×
Giá / Giá trị sổ sách4,9×7,1×5,5× – 11,1×
Tỷ suất FCF7,6%2,7%-0,9% – 5,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư13,0%1,4%-7,6% – 11,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu35,7%-5,7%-124,5% – 45,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 104,41 $ (+60,0%)
khoảng 74,00 $ – 150,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua51
Nắm giữ11
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202657,8 T $+11,1%3,36 $-28,9%19,4×29
FY202766,8 T $+15,5%4,44 $+31,9%14,7×29
FY202875,9 T $+13,7%5,59 $+26,0%11,7×24
FY202983,6 T $+10,1%6,48 $+15,9%10,1×21
FY203090,9 T $+8,7%7,30 $+12,5%8,9×13

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 310 số liệu mà Uber Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
-35 Tr $-51 Tr $+31,4%–––
Accounts Payable, Current1,37 T $1,02 T $+33,7%1,01 T $858 Tr $+18,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,3 T $3,77 T $+14,0%3,83 T $3,33 T $+14,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current93 Tr $101 Tr $-7,9%91 Tr $95 Tr $-4,2%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments–––158 Tr $251 Tr $-37,1%
Accrued Employee Benefits, Current573 Tr $480 Tr $+19,4%777 Tr $649 Tr $+19,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-432 Tr $-435 Tr $+0,7%-432 Tr $-517 Tr $+16,4%
Additional Paid in Capital35,7 T $40,6 T $-12,1%38,1 T $42,8 T $-11,0%
Advertising Expense–––2,2 T $1,9 T $+15,8%
Amortization of Intangible Assets64 Tr $65 Tr $-1,5%269 Tr $294 Tr $-8,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––4,7 Tr21,6 Tr-78,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition563 Tr $489 Tr $+15,1%1,88 T $1,85 T $+1,8%
Assets65,8 T $56 T $+17,5%61,8 T $51,2 T $+20,6%
Assets, Current12,5 T $14,1 T $-11,2%14 T $12,2 T $+14,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,87 T $6,44 T $-24,4%7,11 T $5,89 T $+20,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,18 T $9,67 T $-25,8%9,65 T $8,61 T $+12,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-933 Tr $1,07 T $-187,4%1,04 T $1,61 T $-35,4%
Commercial Paper0 $0 $–0 $––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––0,00 $0,00 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5 T5 T0,0%5 T5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,04 T2,09 T-2,2%2,07 T2,11 T-1,9%
Common Stock, Shares, Outstanding2,04 T2,09 T-2,2%2,07 T2,11 T-1,9%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest22 Tr $-5 Tr $+540,0%40 Tr $-11 Tr $+463,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,38 T $1,41 T $+69,6%10,1 T $9,76 T $+3,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,41 T $1,4 T $+71,8%10,2 T $9,75 T $+4,4%
Contract with Customer, Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––249 Tr $252 Tr $-1,2%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization7,82 T $7,61 T $+2,7%31,3 T $26,7 T $+17,6%
Costs and Expenses12,3 T $11,2 T $+9,8%46,5 T $41,2 T $+12,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––164 Tr $22 Tr $+645,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––153 Tr $205 Tr $-25,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––433 Tr $269 Tr $+61,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––116 Tr $42 Tr $+176,2%
Debt and Equity Securities, Gain (Loss)1,61 T $-17 Tr $+9.582,4%1,83 T $2024-12-311,61 T $+13,8%
Debt and Equity Securities, Unrealized Gain (Loss)-1,47 T $2026-03-3151 Tr $-2.990,2%-97 Tr $1,83 T $-105,3%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net76 Tr $71 Tr $+7,0%79 Tr $78 Tr $+1,3%
Debt Securities, Available-for-sale10,1 T $10,4 T $-2,4%10,3 T $8,56 T $+20,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1 Tr $5 Tr $-80,0%12 Tr $8 Tr $+50,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax12 Tr $2 Tr $+500,0%0 $4 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost10,1 T $10,4 T $-2,3%10,3 T $8,56 T $+20,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)–––0 $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-118 Tr $-5,15 T $+97,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-4,76 T $-16 Tr $-29.643,8%
Deferred Income Tax Assets, Net10,2 T $6,52 T $+55,8%11 T $6,17 T $+77,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)665 Tr $87 Tr $+664,4%-4,78 T $-6,03 T $+20,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net26 Tr $68 Tr $-61,8%31 Tr $9 Tr $+244,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––98 Tr $-857 Tr $+111,4%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward657 Tr $2025-12-31760 Tr $-13,6%657 Tr $760 Tr $-13,6%
Deferred Tax Assets, Gross12,9 T $2025-12-3113,2 T $-2,4%12,9 T $13,2 T $-2,4%
Deferred Tax Assets, Net10,9 T $2025-12-316,16 T $+77,2%10,9 T $6,16 T $+77,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance11,6 T $2025-12-316,96 T $+66,7%11,6 T $6,96 T $+66,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards3,18 T $2025-12-314,32 T $-26,4%3,18 T $4,32 T $-26,4%
Deferred Tax Assets, Other307 Tr $2025-12-31381 Tr $-19,4%307 Tr $381 Tr $-19,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research1,64 T $2025-12-311,54 T $+6,6%1,64 T $1,54 T $+6,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost122 Tr $2025-12-3171 Tr $+71,8%122 Tr $71 Tr $+71,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals1,3 T $2025-12-31730 Tr $+77,7%1,3 T $730 Tr $+77,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements234 Tr $2025-12-31221 Tr $+5,9%234 Tr $221 Tr $+5,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,31 T $2025-12-316,27 T $-79,1%1,31 T $6,27 T $-79,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01