PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Sony Group Corporation (SONY)

NYSE · Technology · Consumer Electronics · 94.900 nhân viên · CEO Hiroki Totoki

Giá
25,30 $ -0,67%
Vốn hóa
149 T $
Giá trị doanh nghiệp
22,9 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '26 nộp ngày 2026-07-31
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05

Cuối Q1 '26, Sony Group Corporation (SONY) nắm giữ 2,17 NT ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,87 NT ¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 16 NT ¥, tổng nợ phải trả 7,27 NT ¥, vốn chủ sở hữu 8,37 NT ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ2 '23Q3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,63 NT ¥2,02 NT ¥1,91 NT ¥1,48 NT ¥1,73 NT ¥2,49 NT ¥2,98 NT ¥1,6 NT ¥1,5 NT ¥2,09 NT ¥2,21 NT ¥2,17 NT ¥
Đầu tư ngắn hạn521 T ¥588 T ¥423 T ¥540 T ¥507 T ¥584 T ¥467 T ¥27,2 T ¥24,4 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Các khoản phải thu2,17 NT ¥2,41 NT ¥2,16 NT ¥2,08 NT ¥2,15 NT ¥2,46 NT ¥1,94 NT ¥1,69 NT ¥2,04 NT ¥2,21 NT ¥1,82 NT ¥1,85 NT ¥
Hàng tồn kho2,07 NT ¥1,63 NT ¥1,52 NT ¥1,69 NT ¥1,74 NT ¥1,39 NT ¥1,31 NT ¥1,46 NT ¥1,68 NT ¥1,26 NT ¥1,23 NT ¥1,37 NT ¥
Tài sản ngắn hạn khác643 T ¥722 T ¥770 T ¥766 T ¥645 T ¥636 T ¥753 T ¥21,6 NT ¥22 NT ¥723 T ¥692 T ¥735 T ¥
Tài sản ngắn hạn7,03 NT ¥7,37 NT ¥6,78 NT ¥6,56 NT ¥6,77 NT ¥7,56 NT ¥7,45 NT ¥26,3 NT ¥27,2 NT ¥6,29 NT ¥5,95 NT ¥6,12 NT ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,93 NT ¥1,96 NT ¥2,03 NT ¥2,17 NT ¥2,05 NT ¥2,07 NT ¥2,04 NT ¥1,87 NT ¥1,84 NT ¥2,02 NT ¥1,98 NT ¥1,98 NT ¥
Đầu tư dài hạn19,2 NT ¥19,6 NT ¥17,9 NT ¥20,3 NT ¥20,2 NT ¥20,7 NT ¥17,5 NT ¥1,61 NT ¥1,66 NT ¥559 T ¥484 T ¥350 T ¥
Lợi thế thương mại1,44 NT ¥1,39 NT ¥1,49 NT ¥1,58 NT ¥1,44 NT ¥1,56 NT ¥1,51 NT ¥1,48 NT ¥1,51 NT ¥1,6 NT ¥1,67 NT ¥1,7 NT ¥
Tài sản vô hình593 T ¥587 T ¥2,54 NT ¥664 T ¥658 T ¥680 T ¥2,92 NT ¥595 T ¥563 T ¥3,14 NT ¥3,22 NT ¥3,33 NT ¥
Tài sản thuế hoãn lại526 T ¥462 T ¥500 T ¥508 T ¥450 T ¥505 T ¥559 T ¥487 T ¥481 T ¥494 T ¥561 T ¥567 T ¥
Tài sản dài hạn khác2,21 NT ¥2,27 NT ¥2,89 NT ¥2,86 NT ¥2,72 NT ¥2,93 NT ¥3,36 NT ¥2,74 NT ¥2,83 NT ¥1,78 NT ¥1,82 NT ¥2 NT ¥
Tài sản dài hạn25,9 NT ¥26,3 NT ¥27,3 NT ¥28,1 NT ¥27,5 NT ¥28,4 NT ¥27,8 NT ¥8,79 NT ¥8,89 NT ¥9,6 NT ¥9,73 NT ¥9,92 NT ¥
Tổng tài sản33 NT ¥33,6 NT ¥34,1 NT ¥34,7 NT ¥34,3 NT ¥36 NT ¥35,3 NT ¥35,1 NT ¥36,1 NT ¥15,9 NT ¥15,7 NT ¥16 NT ¥
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,31 NT ¥2,24 NT ¥2,06 NT ¥2,25 NT ¥2,28 NT ¥2,3 NT ¥2,1 NT ¥2,05 NT ¥2,3 NT ¥2,3 NT ¥2,24 NT ¥2,23 NT ¥
Nợ ngắn hạn2,64 NT ¥2,57 NT ¥2,03 NT ¥2,04 NT ¥2,08 NT ¥2,39 NT ¥2,13 NT ¥262 T ¥259 T ¥234 T ¥312 T ¥308 T ¥
Thuế phải nộp128 T ¥135 T ¥152 T ¥91,2 T ¥127 T ¥130 T ¥0 ¥88,7 T ¥156 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Doanh thu hoãn lại3,43 NT ¥3,56 NT ¥3,67 NT ¥3,69 NT ¥3,59 NT ¥3,71 NT ¥3,98 NT ¥0 ¥0 ¥606 T ¥594 T ¥690 T ¥
Nợ ngắn hạn khác2,09 NT ¥2,18 NT ¥2,27 NT ¥2,29 NT ¥2,2 NT ¥2,56 NT ¥2,39 NT ¥21,7 NT ¥22,4 NT ¥1,86 NT ¥1,69 NT ¥1,5 NT ¥
Nợ ngắn hạn10,6 NT ¥10,7 NT ¥10,2 NT ¥10,4 NT ¥10,3 NT ¥11,1 NT ¥10,7 NT ¥24,1 NT ¥26 NT ¥5,16 NT ¥5,03 NT ¥4,92 NT ¥
Nợ dài hạn1,84 NT ¥1,84 NT ¥2,06 NT ¥2,13 NT ¥1,99 NT ¥1,99 NT ¥1,56 NT ¥1,35 NT ¥1,34 NT ¥1,42 NT ¥824 T ¥994 T ¥
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)203 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥509 T ¥0 ¥0 ¥534 T ¥534 T ¥569 T ¥
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)12,2 NT ¥12,6 NT ¥12,9 NT ¥12,8 NT ¥12,8 NT ¥13 NT ¥12,7 NT ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả134 T ¥134 T ¥166 T ¥180 T ¥196 T ¥185 T ¥175 T ¥180 T ¥183 T ¥186 T ¥211 T ¥234 T ¥
Nợ dài hạn khác763 T ¥943 T ¥1 NT ¥1,07 NT ¥1,03 NT ¥1,16 NT ¥1,16 NT ¥909 T ¥579 T ¥64,1 T ¥568 T ¥559 T ¥
Nợ dài hạn15,2 NT ¥15,5 NT ¥16,2 NT ¥16,2 NT ¥16 NT ¥16,4 NT ¥16,1 NT ¥2,44 NT ¥2,11 NT ¥2,21 NT ¥2,14 NT ¥2,36 NT ¥
Tổng nợ phải trả25,8 NT ¥26,2 NT ¥26,4 NT ¥26,5 NT ¥26,3 NT ¥27,5 NT ¥26,8 NT ¥26,5 NT ¥28,1 NT ¥7,37 NT ¥7,17 NT ¥7,27 NT ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp880 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥881 T ¥
Lợi nhuận giữ lại5,46 NT ¥5,78 NT ¥6 NT ¥6,03 NT ¥6,37 NT ¥6,47 NT ¥6,68 NT ¥6,86 NT ¥6,26 NT ¥5,17 NT ¥5,29 NT ¥5,56 NT ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-449 T ¥-549 T ¥-376 T ¥-210 T ¥-559 T ¥-362 T ¥-566 T ¥-532 T ¥-441 T ¥1,18 NT ¥1,23 NT ¥1,33 NT ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông7,12 NT ¥7,31 NT ¥7,59 NT ¥7,86 NT ¥7,71 NT ¥8,19 NT ¥8,18 NT ¥8,3 NT ¥7,69 NT ¥8,16 NT ¥8,12 NT ¥8,37 NT ¥
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,69 NT ¥4,41 NT ¥4,09 NT ¥4,17 NT ¥4,07 NT ¥4,38 NT ¥4,2 NT ¥1,61 NT ¥1,6 NT ¥2,19 NT ¥1,67 NT ¥1,87 NT ¥
Nợ ròng (nợ - tiền)3,06 NT ¥2,39 NT ¥2,18 NT ¥2,7 NT ¥2,34 NT ¥1,89 NT ¥1,22 NT ¥11,3 T ¥106 T ¥104 T ¥-539 T ¥-299 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng JPY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.