Báo cáo kết quả kinh doanh Snap Inc. (SNAP)
NYSE · Communication Services · Internet Content & Information · 5.261 nhân viên · CEO Evan T. Spiegel
- Giá
- 5,34 $ -5,99%
- Vốn hóa
- 9,03 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,92 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,00 $
Snap Inc. (SNAP) báo cáo doanh thu 1,6 T $ cho Q2 '26 (+18,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -171 Tr $ (-10,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng -164 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,35 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,19 T $ | 1,36 T $ | 1,19 T $ | 1,24 T $ | 1,37 T $ | 1,56 T $ | 1,36 T $ | 1,34 T $ | 1,51 T $ | 1,72 T $ | 1,53 T $ | 1,6 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 556 Tr $ | 622 Tr $ | 575 Tr $ | 589 Tr $ | 639 Tr $ | 672 Tr $ | 640 Tr $ | 653 Tr $ | 674 Tr $ | 704 Tr $ | 665 Tr $ | 668 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 633 Tr $ | 740 Tr $ | 620 Tr $ | 648 Tr $ | 734 Tr $ | 886 Tr $ | 724 Tr $ | 692 Tr $ | 833 Tr $ | 1,01 T $ | 864 Tr $ | 931 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 495 Tr $ | 484 Tr $ | 450 Tr $ | 406 Tr $ | 413 Tr $ | 423 Tr $ | 424 Tr $ | 443 Tr $ | 453 Tr $ | 450 Tr $ | 478 Tr $ | 542 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 297 Tr $ | 276 Tr $ | 276 Tr $ | 266 Tr $ | 273 Tr $ | 248 Tr $ | 253 Tr $ | 258 Tr $ | 256 Tr $ | 249 Tr $ | 239 Tr $ | 298 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 221 Tr $ | 229 Tr $ | 227 Tr $ | 229 Tr $ | 221 Tr $ | 241 Tr $ | 227 Tr $ | 250 Tr $ | 251 Tr $ | 242 Tr $ | 221 Tr $ | 261 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 21,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,01 T $ | 988 Tr $ | 953 Tr $ | 902 Tr $ | 907 Tr $ | 913 Tr $ | 917 Tr $ | 951 Tr $ | 961 Tr $ | 963 Tr $ | 938 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -380 Tr $ | -249 Tr $ | -333 Tr $ | -254 Tr $ | -173 Tr $ | -26,9 Tr $ | -194 Tr $ | -260 Tr $ | -128 Tr $ | 49,7 Tr $ | -74,4 Tr $ | -171 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 43,8 Tr $ | 43,5 Tr $ | 39,9 Tr $ | 36,5 Tr $ | 38,5 Tr $ | 38,6 Tr $ | 37 Tr $ | 33,2 Tr $ | 32,3 Tr $ | 31,7 Tr $ | 26,5 Tr $ | 24,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 5,52 Tr $ | 5,28 Tr $ | 4,74 Tr $ | 5,11 Tr $ | 5,88 Tr $ | 5,81 Tr $ | 23,4 Tr $ | 27,6 Tr $ | 34,5 Tr $ | 3,5 Tr $ | 36,8 Tr $ | 36,9 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -23,2 Tr $ | -9,02 Tr $ | -39,8 Tr $ | -15,7 Tr $ | -34,2 Tr $ | -47 Tr $ | -86,1 Tr $ | -32,4 Tr $ | -59,8 Tr $ | -24,7 Tr $ | -25,4 Tr $ | -46,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 17,7 Tr $ | 3,74 Tr $ | 35,1 Tr $ | 10,6 Tr $ | 28,3 Tr $ | 41,1 Tr $ | 62,7 Tr $ | 4,77 Tr $ | 25,3 Tr $ | -3,4 Tr $ | -11,3 Tr $ | 9,23 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -362 Tr $ | -245 Tr $ | -298 Tr $ | -243 Tr $ | -145 Tr $ | 14,3 Tr $ | -131 Tr $ | -255 Tr $ | -103 Tr $ | 46,3 Tr $ | -85,8 Tr $ | -161 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 5,85 Tr $ | 3,28 Tr $ | 6,93 Tr $ | 5,2 Tr $ | 8,33 Tr $ | 5,16 Tr $ | 8,43 Tr $ | 7,66 Tr $ | 510 N $ | 1,11 Tr $ | 3,19 Tr $ | 2,47 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -368 Tr $ | -248 Tr $ | -305 Tr $ | -249 Tr $ | -153 Tr $ | 9,1 Tr $ | -140 Tr $ | -263 Tr $ | -104 Tr $ | 45,2 Tr $ | -89 Tr $ | -164 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,23 $ | -0,15 $ | -0,19 $ | -0,15 $ | -0,09 $ | 0,01 $ | -0,08 $ | -0,16 $ | -0,06 $ | 0,03 $ | -0,05 $ | -0,10 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,23 $ | -0,15 $ | -0,19 $ | -0,15 $ | -0,09 $ | 0,01 $ | -0,08 $ | -0,16 $ | -0,06 $ | 0,03 $ | -0,05 $ | -0,10 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,63 T | 1,64 T | 1,65 T | 1,64 T | 1,66 T | 1,72 T | 1,7 T | 1,67 T | 1,7 T | 1,71 T | 1,69 T | 1,68 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,63 T | 1,64 T | 1,65 T | 1,64 T | 1,66 T | 1,72 T | 1,7 T | 1,67 T | 1,7 T | 1,72 T | 1,69 T | 1,68 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 41,2 Tr $ | 52,3 Tr $ | 41,7 Tr $ | 37,9 Tr $ | 38,9 Tr $ | 39,6 Tr $ | 37,7 Tr $ | 40 Tr $ | 42,5 Tr $ | 43,4 Tr $ | 44,7 Tr $ | 46,9 Tr $ | |
| EBITDA | -316 Tr $ | -187 Tr $ | -252 Tr $ | -200 Tr $ | -100 Tr $ | 59,7 Tr $ | -70 Tr $ | -187 Tr $ | -26 Tr $ | 118 Tr $ | -4,31 Tr $ | -77,6 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 404 Tr $ | 825 Tr $ | 1,18 T $ | 1,72 T $ | 2,51 T $ | 4,12 T $ | 4,6 T $ | 4,61 T $ | 5,36 T $ | 5,93 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 452 Tr $ | 717 Tr $ | 799 Tr $ | 896 Tr $ | 1,18 T $ | 1,75 T $ | 1,82 T $ | 2,11 T $ | 2,47 T $ | 2,67 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | -47,2 Tr $ | 107 Tr $ | 382 Tr $ | 820 Tr $ | 1,32 T $ | 2,37 T $ | 2,79 T $ | 2,49 T $ | 2,89 T $ | 3,26 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 184 Tr $ | 1,53 T $ | 772 Tr $ | 884 Tr $ | 1,1 T $ | 1,57 T $ | 2,11 T $ | 1,91 T $ | 1,69 T $ | 1,77 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 124 Tr $ | 523 Tr $ | 401 Tr $ | 459 Tr $ | 555 Tr $ | 793 Tr $ | 1,12 T $ | 1,12 T $ | 1,06 T $ | 767 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 165 Tr $ | 1,54 T $ | 477 Tr $ | 581 Tr $ | 529 Tr $ | 711 Tr $ | 953 Tr $ | 857 Tr $ | 919 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 473 Tr $ | 3,59 T $ | 1,65 T $ | 1,92 T $ | 2,19 T $ | 3,07 T $ | 4,18 T $ | 3,89 T $ | 3,67 T $ | 3,79 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -520 Tr $ | -3,49 T $ | -1,27 T $ | -1,1 T $ | -862 Tr $ | -702 Tr $ | -1,4 T $ | -1,4 T $ | -787 Tr $ | -532 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 4,65 Tr $ | 21,1 Tr $ | 27,2 Tr $ | 36 Tr $ | 18,1 Tr $ | 5,2 Tr $ | 58,6 Tr $ | 168 Tr $ | 153 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,42 Tr $ | 3,46 Tr $ | 3,89 Tr $ | 25 Tr $ | 97,2 Tr $ | 17,7 Tr $ | 21,5 Tr $ | 22 Tr $ | 21,6 Tr $ | 89 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -86 N $ | -25,6 Tr $ | -19 Tr $ | -95,1 Tr $ | -33,1 Tr $ | -245 Tr $ | -16,1 Tr $ | -126 Tr $ | -137 Tr $ | -203 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,34 Tr $ | 22,2 Tr $ | 15,1 Tr $ | 70,1 Tr $ | -64,1 Tr $ | 228 Tr $ | -5,39 Tr $ | 104 Tr $ | 115 Tr $ | 89,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -522 Tr $ | -3,46 T $ | -1,25 T $ | -1,03 T $ | -926 Tr $ | -474 Tr $ | -1,4 T $ | -1,29 T $ | -672 Tr $ | -443 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -7,08 Tr $ | -18,3 Tr $ | 2,55 Tr $ | 393 N $ | 18,7 Tr $ | 13,6 Tr $ | 29 Tr $ | 28,1 Tr $ | 25,6 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -515 Tr $ | -3,45 T $ | -1,26 T $ | -1,03 T $ | -945 Tr $ | -488 Tr $ | -1,43 T $ | -1,32 T $ | -698 Tr $ | -460 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,44 $ | -2,95 $ | -0,97 $ | -0,75 $ | -0,65 $ | -0,31 $ | -0,89 $ | -0,82 $ | -0,42 $ | -0,27 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,44 $ | -2,95 $ | -0,97 $ | -0,75 $ | -0,65 $ | -0,31 $ | -0,89 $ | -0,82 $ | -0,42 $ | -0,27 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,16 T | 1,17 T | 1,3 T | 1,38 T | 1,46 T | 1,56 T | 1,61 T | 1,61 T | 1,66 T | 1,71 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,16 T | 1,17 T | 1,3 T | 1,38 T | 1,46 T | 1,56 T | 1,61 T | 1,61 T | 1,66 T | 1,72 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 29,1 Tr $ | 61,3 Tr $ | 91,6 Tr $ | 87,2 Tr $ | 86,7 Tr $ | 119 Tr $ | 202 Tr $ | 168 Tr $ | 158 Tr $ | 164 Tr $ | |
| EBITDA | -491 Tr $ | -3,4 T $ | -1,16 T $ | -921 Tr $ | -742 Tr $ | -338 Tr $ | -1,18 T $ | -1,1 T $ | -493 Tr $ | -166 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02