Tài chính Snap Inc. (SNAP)
NYSE · Communication Services · Internet Content & Information · 5.261 nhân viên · CEO Evan T. Spiegel
- Giá
- 5,34 $ -5,99%
- Vốn hóa
- 9,03 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,92 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,00 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 9,03 T $ EV 8,92 T $
- Doanh thu
- 6,35 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +15% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -4,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -28,9× Dự phóng -113,5× (FY2026)
- P/S
- 1,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 900,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 706 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -311 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,82 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 1,73 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu vượt 3,9%, EPS vượt 17,9%Doanh thu 1,6 T $ so với kỳ vọng 1,54 T $ (+3,9%); EPS -0,10 $ so với -0,12 $ (+17,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 18,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,6 T $, so với mức trung bình 10,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -5,1% (TTM), +6,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 50,5% trong khi doanh thu tăng 12,6%.
- Capex chiếm 3,4% doanh thu (năm trước 3,4%)Đã đầu tư 214 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+9,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 706 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm1,68 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,67 T.
- Tiền ròng 1,82 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,66 T $, nợ gồm thuê tài sản 844 Tr $; năm trước nợ ròng 1,3 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,6 T $ | 1,34 T $ | +18,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 58,2% | 51,4% | +6,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -171 Tr $ | -260 Tr $ | +34,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -10,7% | -19,3% | +8,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -164 Tr $ | -263 Tr $ | +37,6% |
| EPS pha loãng | -0,10 $ | -0,16 $ | +37,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 176 Tr $ | 88,5 Tr $ | +99,1% |
| Capex | 55,7 Tr $ | 64,7 Tr $ | -13,9% |
| Dòng tiền tự do | 121 Tr $ | 23,8 Tr $ | +406,6% |
| R&D | 542 Tr $ | 443 Tr $ | +22,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 263 Tr $ | 252 Tr $ | +4,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,6 T $ | 1,54 T $ | +3,9% |
| EPS (theo dự báo) | -0,10 $ | -0,12 $ | +17,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Advertising Revenue | 1,28 T $ | +9,3% | 80,2% | 5,33 T $ | – | |
| Other Revenue | 316 Tr $ | +84,7% | 19,8% | 1,02 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 905 Tr $ | +12,5% | 56,6% | 3,59 T $ | +6,6% | |
| Rest Of World | 340 Tr $ | +18,9% | 21,3% | 1,47 T $ | +16,2% | |
| Europe | 354 Tr $ | +39,2% | 22,1% | 1,28 T $ | +28,5% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 919 Tr $
- Capex
- -214 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 593 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -65 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -1,48 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,03 T $
- Dòng tiền tự do
- 706 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -84,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -28,9× | – | – |
| EV / EBITDA | 900,1× | – | – |
| EV / Doanh thu | 1,4× | 7,0× | 2,9× – 18,0× |
| Giá / FCF | 12,8× | 297,4× | 31,6× – 784,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,6× | 9,9× | 5,6× – 19,3× |
| Tỷ suất FCF | 7,8% | 1,0% | 0,1% – 3,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -5,2% | -14,2% | -20,3% – -8,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -14,6% | -34,3% | -55,4% – -12,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 7,37 $ (+38,0%)
khoảng 5,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,82 T $ | +14,9% | -0,05 $ | +82,6% | -113,5× | 27 |
| FY2027 | 7,54 T $ | +10,7% | 0,15 $ | +415,1% | 36,0× | 27 |
| FY2028 | 8,17 T $ | +8,3% | 0,26 $ | +76,8% | 20,4× | 27 |
| FY2029 | 8,6 T $ | +5,3% | 0,41 $ | +56,2% | 13,1× | 12 |
| FY2030 | 9,03 T $ | +5,1% | 0,48 $ | +16,1% | 11,2× | 12 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 214 số liệu mà Snap Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 177 Tr $ | 117 Tr $ | +51,8% | 220 Tr $ | 173 Tr $ | +26,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,24 T $ | 1,16 T $ | +6,2% | 1,37 T $ | 1,35 T $ | +1,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,05 T $ | 954 Tr $ | +10,5% | 972 Tr $ | 1,01 T $ | -3,7% |
| Accrued Professional Fees, Current | 71,4 Tr $2025-12-31 | 69,6 Tr $ | +2,6% | 71,4 Tr $ | 69,6 Tr $ | +2,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 370 Tr $2025-12-31 | 329 Tr $ | +12,6% | 370 Tr $ | 329 Tr $ | +12,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 8,74 Tr $ | 24,8 Tr $ | -64,7% | 26,7 Tr $ | 2,69 Tr $ | +890,8% |
| Additional Paid in Capital | 17,1 T $ | 16,1 T $ | +6,3% | 16,6 T $ | 15,6 T $ | +6,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 23,6 Tr $ | 57,7 Tr $ | -59,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | -967 N $ | -550 N $ | -75,8% | 6,88 Tr $ | 9,39 Tr $ | -26,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 10,7 Tr $ | 12,1 Tr $ | -11,6% | 45,5 Tr $ | 60 Tr $ | -24,2% |
| Assets | 7,47 T $ | 7,4 T $ | +1,0% | 7,68 T $ | 7,94 T $ | -3,3% |
| Assets, Current | 4,21 T $ | 4,28 T $ | -1,8% | 4,58 T $ | 4,91 T $ | -6,6% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 32,5 Tr $ | 29,3 Tr $ | +10,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 959 Tr $ | 926 Tr $ | +3,6% | 1,03 T $ | 1,05 T $ | -1,5% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 1,03 T $2025-12-31 | 1,05 T $ | -1,5% | 1,03 T $ | 1,05 T $ | -1,5% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,03 T $2025-12-31 | 1,05 T $ | -1,5% | 1,03 T $ | 1,05 T $ | -1,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 960 Tr $ | 929 Tr $ | +3,4% | 1,03 T $ | 1,05 T $ | -1,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -103 Tr $ | 12,9 Tr $ | -899,9% | -18,8 Tr $ | -732 Tr $ | +97,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,73 T | 1,73 T | -0,1% | 1,76 T | 1,74 T | +1,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -170 Tr $ | -250 Tr $ | +32,1% | -436 Tr $ | -702 Tr $ | +37,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 207 Tr $ | 140 Tr $ | +47,9% | 145 Tr $ | 113 Tr $ | +28,8% |
| Contractual Obligation | 2,6 T $ | 4,3 T $ | -39,5% | 3,42 T $ | 4,94 T $ | -30,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 437 Tr $2025-12-31 | 423 Tr $ | +3,3% | 437 Tr $ | 423 Tr $ | +3,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 98,4 Tr $2025-12-31 | 84,3 Tr $ | +16,7% | 98,4 Tr $ | 84,3 Tr $ | +16,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 99,2 Tr $2025-12-31 | 87,2 Tr $ | +13,8% | 99,2 Tr $ | 87,2 Tr $ | +13,8% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 1,61 T $2025-12-31 | 1,46 T $ | +10,3% | 1,61 T $ | 1,46 T $ | +10,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 104 Tr $2025-12-31 | 1,05 T $ | -90,1% | 104 Tr $ | 1,05 T $ | -90,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 1,08 T $2025-12-31 | 1,84 T $ | -41,4% | 1,08 T $ | 1,84 T $ | -41,4% |
| Cost of Revenue | 668 Tr $ | 653 Tr $ | +2,2% | 2,67 T $ | 2,47 T $ | +7,9% |
| Costs and Expenses | 1,77 T $ | 1,6 T $ | +10,3% | 6,46 T $ | 6,15 T $ | +5,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 5,22 Tr $ | -100,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,93 Tr $ | 13,3 Tr $ | -85,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,56 Tr $ | 25,3 Tr $ | -74,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,63 Tr $ | 6,81 Tr $ | -32,0% |
| Debt and Equity Securities, Gain (Loss) | 129 N $ | 1,21 Tr $ | -89,3% | -16,9 Tr $ | -8,46 Tr $ | -100,2% |
| Debt Instrument, Face Amount | 3,47 T $ | 3,51 T $ | -1,1% | 3,47 T $ | 3,69 T $ | -5,9% |
| Debt Instrument, Repurchase Amount | 550 Tr $2025-08-31 | – | – | 418 Tr $2024-05-31 | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | -109 Tr $2025-12-31 | 19,9 Tr $ | -647,7% | -109 Tr $ | 19,9 Tr $ | -647,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | -104 Tr $ | -105 Tr $ | +1,8% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,7 T $ | 2 T $ | -15,0% | 1,9 T $ | 2,32 T $ | -18,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | – | – | – | 5,21 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | – | – | – | 3,3 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | – | – | – | 2,32 T $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 800 Tr $ | 1 T $ | -20,0% | 900 Tr $ | 1,1 T $ | -18,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,54 Tr $ | 1,6 Tr $ | -3,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 189 N $ | -2,29 Tr $ | +108,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,79 Tr $ | 330 N $ | +746,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,06 Tr $ | 1,03 Tr $ | +3,3% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 199 Tr $2025-12-31 | 140 Tr $ | +42,6% | 199 Tr $ | 140 Tr $ | +42,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 4,95 T $2025-12-31 | 4,83 T $ | +2,6% | 4,95 T $ | 4,83 T $ | +2,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 441 Tr $2025-12-31 | 599 Tr $ | -26,4% | 441 Tr $ | 599 Tr $ | -26,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 422 N $2024-12-31 | 1,01 Tr $ | -58,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 2,87 T $2025-12-31 | 2,76 T $ | +3,9% | 2,87 T $ | 2,76 T $ | +3,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 98 Tr $2025-12-31 | 68 Tr $ | +44,2% | 98 Tr $ | 68 Tr $ | +44,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 1,17 T $2025-12-31 | 1,06 T $ | +10,3% | 1,17 T $ | 1,06 T $ | +10,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 23,7 Tr $2025-12-31 | 58,2 Tr $ | -59,3% | 23,7 Tr $ | 58,2 Tr $ | -59,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 23,2 Tr $2025-12-31 | 16,4 Tr $ | +41,5% | 23,2 Tr $ | 16,4 Tr $ | +41,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 4,81 T $2025-12-31 | 4,68 T $ | +2,8% | 4,81 T $ | 4,68 T $ | +2,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 148 Tr $2025-12-31 | 150 Tr $ | -1,3% | 148 Tr $ | 150 Tr $ | -1,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02