PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh SentinelOne, Inc. (S)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 2.800 nhân viên · CEO Tomer Weingarten

Giá
25,15 $ -2,18%
Vốn hóa
8,61 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-12-03 EPS dự kiến 0,09 $

SentinelOne, Inc. (S) báo cáo doanh thu 292 Tr $ cho Q2 '27 (+20,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -65,5 Tr $ (-22,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng -93,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu164 Tr $174 Tr $186 Tr $199 Tr $211 Tr $226 Tr $229 Tr $242 Tr $259 Tr $271 Tr $277 Tr $292 Tr $
Giá vốn hàng bán43,8 Tr $48,3 Tr $50,1 Tr $50,7 Tr $53,3 Tr $57 Tr $56,5 Tr $60,5 Tr $67,9 Tr $66,1 Tr $78 Tr $81,6 Tr $
Lợi nhuận gộp120 Tr $126 Tr $136 Tr $148 Tr $157 Tr $169 Tr $172 Tr $182 Tr $191 Tr $205 Tr $199 Tr $210 Tr $
Nghiên cứu & phát triển52,3 Tr $56,4 Tr $58,3 Tr $63,6 Tr $70,5 Tr $74,6 Tr $72,3 Tr $79,1 Tr $83,1 Tr $89,4 Tr $95,8 Tr $96,9 Tr $
Bán hàng & tiếp thị98,2 Tr $101 Tr $116 Tr $120 Tr $124 Tr $128 Tr $134 Tr $128 Tr $127 Tr $0 $0 $124 Tr $
Quản lý chung & hành chính51,2 Tr $46,8 Tr $42,7 Tr $44,4 Tr $52,3 Tr $46,1 Tr $48,7 Tr $51,5 Tr $51,5 Tr $0 $0 $56,3 Tr $
Chi phí hoạt động khác605 N $2,38 Tr $-39 N $300 N $0 $0 $5,17 Tr $3,88 Tr $3,17 Tr $10,8 Tr $0 $0 $
Chi phí hoạt động202 Tr $207 Tr $217 Tr $228 Tr $247 Tr $249 Tr $260 Tr $262 Tr $264 Tr $285 Tr $276 Tr $277 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-81,5 Tr $-81,2 Tr $-80,6 Tr $-79,4 Tr $-89,1 Tr $-80,3 Tr $-87,5 Tr $-80,6 Tr $-73,3 Tr $-79,9 Tr $-77,8 Tr $-65,5 Tr $
Thu nhập lãi11,9 Tr $12 Tr $12,1 Tr $12,9 Tr $12,7 Tr $12,5 Tr $12,3 Tr $12,2 Tr $10,4 Tr $7,83 Tr $6,83 Tr $6,15 Tr $
Chi phí lãi vay1 N $3 N $36 N $36 N $38 N $61 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-12,5 Tr $-11,2 Tr $-2,5 Tr $-12,4 Tr $-12,3 Tr $-11,1 Tr $-5,88 Tr $-3,88 Tr $-3,17 Tr $-7,04 Tr $-7,39 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động12,5 Tr $11,2 Tr $12 Tr $12,4 Tr $12,3 Tr $11,1 Tr $12,8 Tr $11,9 Tr $9,86 Tr $7,04 Tr $7,39 Tr $-21,5 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-69 Tr $-70 Tr $-68,6 Tr $-67 Tr $-76,8 Tr $-69,2 Tr $-74,7 Tr $-68,7 Tr $-63,5 Tr $-72,8 Tr $-70,4 Tr $-87 Tr $
Thuế thu nhập1,32 Tr $2,01 Tr $1,51 Tr $2,2 Tr $1,52 Tr $1,6 Tr $133 Tr $3,27 Tr $-3,16 Tr $37,4 Tr $5,76 Tr $6,38 Tr $
Lợi nhuận ròng-70,3 Tr $-72 Tr $-70,1 Tr $-69,2 Tr $-78,4 Tr $-70,8 Tr $-208 Tr $-72 Tr $-60,3 Tr $-110 Tr $-76,2 Tr $-93,4 Tr $
EPS (cơ bản)-0,24 $-0,24 $-0,23 $-0,22 $-0,25 $-0,22 $-0,63 $-0,22 $-0,18 $-0,33 $-0,23 $-0,27 $
EPS (pha loãng)-0,24 $-0,24 $-0,23 $-0,22 $-0,25 $-0,22 $-0,63 $-0,22 $-0,18 $-0,33 $-0,23 $-0,27 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)297 Tr301 Tr310 Tr313 Tr317 Tr321 Tr328 Tr331 Tr333 Tr335 Tr337 Tr339 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)297 Tr301 Tr310 Tr313 Tr317 Tr321 Tr328 Tr331 Tr333 Tr335 Tr337 Tr339 Tr
Khấu hao & phân bổ9,93 Tr $10,4 Tr $10,7 Tr $10,4 Tr $10,7 Tr $10,9 Tr $10,8 Tr $12,3 Tr $14,9 Tr $16,9 Tr $16,8 Tr $19 Tr $
EBITDA-59,1 Tr $-59,6 Tr $-67,4 Tr $-56,5 Tr $-66,1 Tr $-58,2 Tr $-70,8 Tr $-64,5 Tr $-55,2 Tr $-55,9 Tr $-53,6 Tr $-46,6 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02