PerpEquities

Tài chính SentinelOne, Inc. (S)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 2.800 nhân viên · CEO Tomer Weingarten

Giá
25,15 $ -2,18%
Vốn hóa
8,61 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-12-03 EPS dự kiến 0,09 $
Doanh thu (TTM)1,1 T $+21,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-27,0%+10,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -296 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-340 Tr $+20,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)38,3 Tr $+130,8% so với năm trướcCapex 19 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,01 $+23,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng655 Tr $-18,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
8,61 T $
EV 8,4 T $
Doanh thu
1,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+20%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
-31,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-24,9×
Dự phóng 78,7× (FY2027)
P/S
7,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-39,8×
TTM
Dòng tiền tự do
38,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-340 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,2 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-03
Doanh thu dự kiến 310 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu vượt 0,6%, EPS vượt 12,0%Doanh thu 292 Tr $ so với kỳ vọng 290 Tr $ (+0,6%); EPS 0,08 $ so với 0,07 $ (+12,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 20,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 292 Tr $, so với mức trung bình 21,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -27,0% (TTM), +10,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,1% trong khi doanh thu tăng 21,1%.
  • Capex chiếm 1,7% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 19 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-21,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 38,3 Tr $.
  • Hoàn trả 147 Tr $ cho cổ đông = 384,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 147 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 322 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,5% trong một năm339 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 331 Tr.
  • Tiền ròng 655 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 655 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 799 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu292 Tr $242 Tr $+20,6%
Biên lợi nhuận gộp72,1%75,0%-3,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-65,5 Tr $-80,6 Tr $+18,7%
Biên lợi nhuận hoạt động-22,4%-33,3%+10,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-93,4 Tr $-72 Tr $-29,7%
EPS pha loãng-0,27 $-0,22 $-22,7%
Dòng tiền hoạt động-6,55 Tr $-1,04 Tr $-527,5%
Capex6,69 Tr $6,18 Tr $+8,2%
Dòng tiền tự do-13,2 Tr $-7,23 Tr $-83,1%
R&D96,9 Tr $79,1 Tr $+22,5%
Thù lao bằng cổ phiếu92,1 Tr $73,9 Tr $+24,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu292 Tr $290 Tr $+0,6%
EPS (theo dự báo)0,08 $0,07 $+12,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '20YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Wireless–––––
Service Revenue5,42 T $-5,0%40,1%––
Service Revenue, Postpaid4,23 T $-0,2%31,3%––
Equipment sales1,37 T $-13,7%10,2%––
Equipment rentals1,29 T $-1,6%9,6%––
Service Revenue, Prepaid740 Tr $-19,9%5,5%––
Service Revenue, Wireless Wholesale and Affiliate225 Tr $-23,5%1,7%––
Service Revenue, Wireline222 Tr $-9,4%1,6%––
Wireline–––––
Corporate, Other And Eliminations–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '20YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States178 Tr $+19,0%61,0%664 Tr $+17,0%
Non-US114 Tr $+23,1%39,0%435 Tr $+27,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
57,3 Tr $
Capex
-19 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-147 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-250 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
322 Tr $
Dòng tiền tự do
38,3 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
384,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-24,9×––
EV / EBITDA-39,8×––
EV / Doanh thu7,6×13,1×4,5× – 30,0×
Giá / FCF224,6×602,3× 2/5 năm60,8× – 1.143,8×
Giá / Giá trị sổ sách5,9×4,0×2,5× – 5,0×
Tỷ suất FCF0,4%-1,2%-5,1% – 1,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-17,5%-19,1%-22,2% – -15,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-23,2%-21,8%-31,4% – -16,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 24,05 $ (-4,4%)
khoảng 17,50 $ – 28,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua21
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20271,2 T $+20,3%0,32 $+123,3%78,7×20
FY20281,42 T $+17,8%0,47 $+46,0%53,9×20
FY20291,66 T $+16,8%0,63 $+34,7%40,0×6
FY20301,92 T $+16,0%0,84 $+33,7%29,9×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 225 số liệu mà SentinelOne, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
3,37 Tr $0 $––––
Accounts Payable, Current8,93 Tr $9,73 Tr $-8,1%10,3 Tr $8,16 Tr $+26,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current220 Tr $179 Tr $+22,6%289 Tr $236 Tr $+22,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss200 N $2026-01-31300 N $-33,3%200 N $300 N $-33,3%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments470 N $2,08 Tr $-77,4%7,1 Tr $13,5 Tr $-47,3%
Accrued Income Taxes, Current40,9 Tr $2026-01-310 $–40,9 Tr $0 $–
Accrued Income Taxes, Noncurrent144 Tr $2026-01-310 $–144 Tr $0 $–
Accrued Liabilities, Current29,7 Tr $2026-01-3119,4 Tr $+53,4%29,7 Tr $19,4 Tr $+53,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment57,9 Tr $2026-01-3137,1 Tr $+56,0%57,9 Tr $37,1 Tr $+56,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax376 N $1,33 Tr $-71,8%2,31 Tr $2,16 Tr $+7,2%
Additional Paid in Capital3,7 T $3,41 T $+8,3%3,51 T $3,29 T $+6,6%
Advertising Expense–––26,3 Tr $23,8 Tr $+10,5%
Amortization of Intangible Assets10,9 Tr $6,5 Tr $+67,7%32,9 Tr $27,6 Tr $+19,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-4,3 Tr-124 N-3.353,0%48 Tr43,2 Tr+11,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition94,7 Tr $76,7 Tr $+23,5%308 Tr $280 Tr $+9,7%
Asset Impairment Charges266 N $5 N $+5.220,0%0 $2025-01-312,4 Tr $-100,0%
Assets2,38 T $2,35 T $+1,3%2,44 T $2,41 T $+1,3%
Assets, Current998 Tr $1,09 T $-8,6%1,05 T $1,07 T $-1,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid103 N $-85 N $+221,2%401 N $63 N $+536,5%
Capitalized Computer Software, Additions–––34 Tr $37,8 Tr $-10,1%
Capitalized Computer Software, Amortization–––19,2 Tr $12,3 Tr $+56,1%
Capitalized Contract Cost, Amortization20,8 Tr $18,9 Tr $+10,1%78,1 Tr $66,6 Tr $+17,2%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss–––161 Tr $150 Tr $+7,0%
Capitalized Contract Cost, Net, Current72,5 Tr $65,4 Tr $+10,9%71 Tr $64,8 Tr $+9,6%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent86 Tr $83,3 Tr $+3,3%89,7 Tr $85,3 Tr $+5,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value201 Tr $278 Tr $-27,7%170 Tr $187 Tr $-9,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents215 Tr $282 Tr $-23,8%196 Tr $193 Tr $+1,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect43,1 Tr $89,5 Tr $-51,8%2,86 Tr $-129 Tr $+102,2%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance96,4 Tr2026-01-3194 Tr+2,5%96,4 Tr94 Tr+2,5%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-94,1 Tr $-74,7 Tr $-25,9%-451 Tr $-285 Tr $-58,2%
Contract with Customer, Liability578 Tr $547 Tr $+5,6%633 Tr $572 Tr $+10,7%
Contract with Customer, Liability, Current501 Tr $457 Tr $+9,5%550 Tr $470 Tr $+16,9%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent77 Tr $89,6 Tr $-14,0%83,3 Tr $102 Tr $-18,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized213 Tr $181 Tr $+17,4%478 Tr $402 Tr $+18,9%
Cost of Revenue81,6 Tr $60,5 Tr $+34,9%259 Tr $211 Tr $+22,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––192 Tr $4,02 Tr $+4.681,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––192 Tr $4,2 Tr $+4.484,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––225 N $178 N $+26,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax1,6 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current454 Tr $532 Tr $-14,6%458 Tr $534 Tr $-14,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Noncurrent104 Tr $2026-01-31395 Tr $-73,6%104 Tr $395 Tr $-73,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $0 $–1,2 Tr $2025-01-312,1 Tr $-42,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Current454 Tr $533 Tr $-14,7%459 Tr $535 Tr $-14,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent105 Tr $2026-01-31396 Tr $-73,6%105 Tr $396 Tr $-73,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-4,67 Tr $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-16,1 Tr $2,64 Tr $-711,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-21,5 Tr $2,64 Tr $-914,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-703 N $0 $–
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent4,14 Tr $2026-01-314,96 Tr $-16,5%4,14 Tr $4,96 Tr $-16,5%
Deferred Tax Assets, Deferred Income50 Tr $2026-01-3142,5 Tr $+17,5%50 Tr $42,5 Tr $+17,5%
Deferred Tax Assets, Gross520 Tr $2026-01-31444 Tr $+17,0%520 Tr $444 Tr $+17,0%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development172 Tr $2026-01-31149 Tr $+15,9%172 Tr $149 Tr $+15,9%
Deferred Tax Assets, Net9,79 Tr $2026-01-31––9,79 Tr $––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance82,7 Tr $2026-01-3162,4 Tr $+32,6%82,7 Tr $62,4 Tr $+32,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards247 Tr $2026-01-31208 Tr $+18,6%247 Tr $208 Tr $+18,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic978 Tr $2026-01-31772 Tr $+26,6%978 Tr $772 Tr $+26,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign0 $2026-01-3193,3 Tr $-100,0%0 $93,3 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration5,4 Tr $2026-01-314,3 Tr $+25,6%5,4 Tr $4,3 Tr $+25,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02