PerpEquities

Tài chính Transocean Ltd. (RIG)

NYSE · Energy · Oil & Gas Drilling · 5.220 nhân viên · CEO Keelan I. Adamson

Giá
6,94 $ +3,74%
Vốn hóa
7,75 T $
Giá trị doanh nghiệp
12,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,02 $
Doanh thu (TTM)4,12 T $+8,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)22,2%+25,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 913 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,66 T $-10,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)904 Tr $+136,0% so với năm trướcCapex 91 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,83 $+1,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-4,61 T $+20,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,75 T $
EV 12,4 T $
Doanh thu
4,12 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-40,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-3,8×
Dự phóng 29,0× (FY2026)
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-26,6×
TTM
Dòng tiền tự do
904 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,66 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,94 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 944 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 1.427,5%Doanh thu 966 Tr $ so với kỳ vọng 957 Tr $ (+1,0%); EPS 0,15 $ so với 0,01 $ (+1.427,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -2,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 966 Tr $, so với mức trung bình 13,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 22,2% (TTM), +25,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 854,5% trong khi doanh thu tăng 8,5%.
  • Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 4,5%)Đã đầu tư 91 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-46,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 904 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 35,4% trong một năm1,2 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 888 Tr.
  • Nợ ròng 4,61 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 509 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,12 T $; năm trước nợ ròng 5,78 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu966 Tr $988 Tr $-2,2%
Biên lợi nhuận gộp37,1%82,3%-45,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động152 Tr $165 Tr $-7,9%
Biên lợi nhuận hoạt động15,7%16,7%-1,0 điểm %
Lợi nhuận ròng170 Tr $-938 Tr $+118,1%
EPS pha loãng0,14 $-1,06 $+113,2%
Dòng tiền hoạt động236 Tr $128 Tr $+84,4%
Capex24 Tr $24 Tr $0,0%
Dòng tiền tự do212 Tr $104 Tr $+103,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu7 Tr $8 Tr $-12,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu966 Tr $957 Tr $+1,0%
EPS (theo dự báo)0,15 $0,01 $+1.427,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '18YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Oil And Gas Service748 Tr $–100,0%3,02 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '18YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States344 Tr $-15,7%35,6%1,61 T $-32,0%
BRAZIL167 Tr $-24,4%17,3%858 Tr $-24,7%
NORWAY177 Tr $+26,4%18,3%696 Tr $-27,0%
Other Geographical171 Tr $-21,9%17,7%847 Tr $-11,5%
AUSTRALIA107 Tr $–11,1%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
995 Tr $
Capex
-91 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
40 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,41 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
34 Tr $
Dòng tiền tự do
904 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-3,8×––
EV / EBITDA-26,6×15,5× 4/5 năm9,0× – 23,9×
EV / Doanh thu3,0×3,3×2,2× – 4,2×
Giá / FCF8,6×9,2× 3/5 năm4,8× – 16,5×
Giá / Giá trị sổ sách0,9×0,3×0,2× – 0,5×
Tỷ suất FCF11,7%5,8%-8,4% – 20,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,4%1,1%-0,6% – 4,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-20,2%-12,2%-36,0% – -5,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 7,00 $ (+0,9%)
khoảng 7,00 $ – 7,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua25
Nắm giữ25
Bán14
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20263,94 T $-0,7%0,24 $+107,9%29,0×6
FY20273,94 T $0,0%0,31 $+27,9%22,7×7
FY20284,03 T $+2,5%0,42 $+37,4%16,5×6
FY20293,78 T $-6,4%0,15 $-64,3%46,3×3
FY20303,7 T $-2,1%0,10 $-33,3%69,4×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 257 số liệu mà Transocean Ltd. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current283 Tr $253 Tr $+11,9%242 Tr $255 Tr $-5,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $2 Tr $0,0%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current28 Tr $2025-12-3139 Tr $-28,2%28 Tr $39 Tr $-28,2%
Accrued Employee Benefits, Current166 Tr $2025-12-31136 Tr $+22,1%166 Tr $136 Tr $+22,1%
Accrued Income Taxes, Current9 Tr $8 Tr $+12,5%22 Tr $31 Tr $-29,0%
Accrued Income Taxes, Noncurrent90 Tr $2025-12-3165 Tr $+38,5%90 Tr $65 Tr $+38,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,15 T $6,21 T $-17,1%4,87 T $6,59 T $-26,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-140 Tr $-141 Tr $+0,7%-146 Tr $-138 Tr $-5,8%
Additional Paid in Capital15,6 T $15 T $+4,3%15,6 T $14,9 T $+4,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––16 Tr $16 Tr $0,0%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts10 Tr $12 Tr $-16,7%48 Tr $53 Tr $-9,4%
Amortization of Intangible Assets–––4 Tr $2024-12-3152 Tr $-92,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition7 Tr $8 Tr $-12,5%35 Tr $47 Tr $-25,5%
Assets15,2 T $17,8 T $-14,8%15,6 T $19,4 T $-19,3%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan78 Tr $2025-12-3173 Tr $+6,8%78 Tr $73 Tr $+6,8%
Assets, Current1,91 T $2 T $-4,4%2,08 T $2,45 T $-15,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––20 Tr $23 Tr $-13,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization25 Tr $42 Tr $-40,5%158 Tr $138 Tr $+14,5%
Capitalized Contract Cost, Net80 Tr $208 Tr $-61,5%136 Tr $224 Tr $-39,3%
Cash Acquired from Acquisition–––5 Tr $2024-12-317 Tr $-28,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value509 Tr $377 Tr $+35,0%620 Tr $560 Tr $+10,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents795 Tr $772 Tr $+3,0%997 Tr $941 Tr $+6,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect180 Tr $81 Tr $+122,2%56 Tr $-54 Tr $+203,7%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights3,71 $2026-03-13––3,71 $3,71 $0,0%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights22,2 Tr2025-12-3122,2 Tr0,0%22,2 Tr22,2 Tr0,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance82,9 Tr2025-12-3122,5 Tr+268,4%82,9 Tr22,5 Tr+268,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share–––0,10 $2023-12-310,10 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,10 $0,10 $0,0%0,10 $0,10 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,45 T1,2 T+20,0%1,2 T1,06 T+13,8%
Common Stock, Shares, Issued1,3 T1,2 T+8,3%1,2 T941 Tr+28,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,12 T902 Tr+23,8%1,1 T876 Tr+25,8%
Common Stock, Value, Issued112 Tr $90 Tr $+24,4%110 Tr $87 Tr $+26,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent171 Tr $-938 Tr $+118,2%-2,92 T $-473 Tr $-518,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest22 Tr $2025-12-3148 Tr $-54,2%-2,92 T $-473 Tr $-518,0%
Contract with Customer, Liability190 Tr $359 Tr $-47,1%273 Tr $443 Tr $-38,4%
Contract with Customer, Liability, Current120 Tr $222 Tr $-45,9%181 Tr $231 Tr $-21,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent70 Tr $137 Tr $-48,9%92 Tr $212 Tr $-56,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized45 Tr $68 Tr $-33,8%260 Tr $243 Tr $+7,0%
Cost of Goods and Services Sold608 Tr $599 Tr $+1,5%2,41 T $2,2 T $+9,4%
Costs and Expenses812 Tr $823 Tr $-1,3%3,26 T $3,15 T $+3,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––78 Tr $31 Tr $+151,6%
Debt and Lease Obligation5,12 T $6,55 T $-21,9%5,66 T $6,88 T $-17,8%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––434 Tr $2023-12-31112 Tr $+287,5%
Debt Conversion, Converted Instrument, Shares Issued–––73,3 Tr––
Debt Instrument, Convertible, Number of Equity Instruments–––201 Tr $––
Debt, Current397 Tr $666 Tr $-40,4%445 Tr $686 Tr $-35,1%
Deferred Income Tax Assets, Net70 Tr $48 Tr $+45,8%61 Tr $45 Tr $+35,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)0 $-172 Tr $+100,0%-111 Tr $-42 Tr $-164,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net340 Tr $345 Tr $-1,4%404 Tr $499 Tr $-19,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward54 Tr $2025-12-3187 Tr $-37,9%54 Tr $87 Tr $-37,9%
Deferred Tax Assets, Deferred Income6 Tr $2025-12-3122 Tr $-72,7%6 Tr $22 Tr $-72,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance766 Tr $2025-12-31768 Tr $-0,3%766 Tr $768 Tr $-0,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards1,99 T $2025-12-311,54 T $+28,8%1,99 T $1,54 T $+28,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration1,57 T $2025-12-311,24 T $+26,5%1,57 T $1,24 T $+26,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration563 Tr $2025-12-31437 Tr $+28,8%563 Tr $437 Tr $+28,8%
Deferred Tax Assets, Other69 Tr $2025-12-3169 Tr $0,0%69 Tr $69 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment1,03 T $2025-12-311,05 T $-1,8%1,03 T $1,05 T $-1,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign5 Tr $2025-12-315 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation11 Tr $2025-12-3112 Tr $-8,3%11 Tr $12 Tr $-8,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities33 Tr $2025-12-3120 Tr $+65,0%33 Tr $20 Tr $+65,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02